Từ Điển Công Giáo

Tra cứu thuật ngữ, khái niệm và tên gọi trong Công giáo

S
Anger

Sự Giận Dữ

Trong thần học luân lý Công giáo, giận dữ được xem xét dưới hai khía cạnh: một cảm xúc tự...
L
Annunciation

Lễ Truyền Tin

Lễ Truyền Tin kỷ niệm sự kiện sứ thần Gabriel được Thiên Chúa sai đến gặp Trinh nữ Maria tại...
S
Anointing

Sự Xức Dầu

Xức dầu là một dấu chỉ mang tính biểu tượng sâu sắc trong đời sống phụng vụ, tượng trưng cho...
B
Anointing of the Sick

Bí tích Xức Dầu Bệnh Nhân

Xức Dầu Bệnh Nhân là một trong bảy bí tích của Giáo hội, được thiết lập để ban ơn trợ...
K
Antichrist

Kẻ Phản Kitô

Thuật ngữ “Kẻ Phản Kitô” được nhắc đến trong Tân Ước để chỉ “kẻ lừa dối” gắn liền với mầu...
T
Apostasy

Tội Chối Đạo (Bỏ Đạo)

Chối đạo (Apostasy) được định nghĩa là sự khước từ hoặc từ bỏ hoàn toàn đức tin Kitô giáo sau...
T
Apostle

Tông Đồ

Tông đồ là người được sai đi giống như cách Chúa Giêsu đã được Chúa Cha sai đi, và cũng...
K
Apostles' Creed

Kinh Tin Kính Tông Đồ

Kinh Tin Kính Tông Đồ là một bản tuyên ngôn đức tin Kitô giáo được phát triển từ Kinh Tin...
G
Canon Law

Giáo luật

Giáo luật là hệ thống các quy định và luật lệ giáo hội nhằm điều hành và duy trì trật...
H
Cardinal

Hồng y

Hồng y là phẩm trật cao cấp nhất trong hàng giáo sĩ Công giáo ngay sau Đức Giáo hoàng. Theo...
1 … 22 23 24 25 26 27
Vericath App

Cài đặt Vericath

Truy cập nhanh chóng và trải nghiệm mượt mà hơn trên màn hình chính của bạn.

Home