Từ Điển Công Giáo

Tra cứu thuật ngữ, khái niệm và tên gọi trong Công giáo

N
Ordination

Nghi thức Truyền chức

Truyền chức là nghi thức phụng vụ qua đó Bí tích Truyền chức thánh được trao ban cho các ứng...
N
Person, Divine

Ngôi Vị Thiên Chúa

Trong mầu nhiệm Một Chúa Ba Ngôi, Ngôi Vị (Person / Hypostasis) dùng để chỉ sự phân biệt giữa Chúa...
N
Queen of Heaven

Nữ Vương Thiên Đàng

Nữ Vương Thiên Đàng (Regina Caeli) là một tước hiệu cao quý mà Giáo hội dành để tôn vinh Đức...
N
Nun / Sister

Nữ Tu (Dòng Nữ Tu)

Nữ tu là những người phụ nữ đã đáp lại tiếng gọi của Thiên Chúa để hiến dâng trọn đời...
N
Holy Water

Nước Thánh

Nước Thánh là loại nước đã được linh mục hoặc phó tế thánh hiến bằng một lời nguyện chúc lành...
N
Impediment

Ngăn trở (Giáo luật)

Trong Giáo luật Công giáo, ngăn trở là những tình trạng hoặc sự kiện pháp lý khiến một người không...
N
Kingdom of God

Nước Thiên Chúa

Nước Thiên Chúa (hay Nước Trời) không phải là một thực thể địa lý hay chính trị, mà là quyền...
N
Master of Ceremonies (MC)

Nghi Lễ Viên (Thầy Nghi Lễ)

Nghi lễ viên là người có nhiệm vụ chuẩn bị và điều phối các chi tiết của một cuộc cử...
N
Enclosure

Nội vi

Nội vi là thuật ngữ dùng để chỉ một khu vực riêng biệt trong một đan viện hoặc tu viện...
N
Jubilee

Năm Thánh 

Năm Thánh (Jubilee) trong Giáo hội Công giáo là một thời kỳ hồng ân đặc biệt, diễn ra theo chu kỳ...
Vericath App

Cài đặt Vericath

Truy cập nhanh chóng và trải nghiệm mượt mà hơn trên màn hình chính của bạn.

Home