Từ Điển Công Giáo
Tra cứu thuật ngữ, khái niệm và tên gọi trong Công giáo
C
Catholic
Công giáo
Công giáo, trong tiếng anh là Catholic (bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp katholikos) trong bối cảnh Giáo hội có...
C
Orthodox Churches
Các Giáo hội Chính thống
Giáo hội Chính thống là những giáo hội Kitô giáo Đông phương tách rời khỏi sự hiệp thông hoàn toàn...
C
Parousia
Cuộc Quang Lâm (Chúa trở lại)
Parousia là thuật ngữ Hy Lạp có nghĩa là “sự hiện diện” hoặc “sự đến”. Trong thần học Công giáo,...
C
Passion of Christ
Cuộc Khổ Nạn của Chúa Kitô
Cuộc Khổ Nạn bao gồm toàn bộ những đau đớn về thể xác và tinh thần mà Chúa Giêsu Kitô...
C
Pilgrimage
Cuộc hành hương
Hành hương là một cuộc hành trình tâm linh đến các địa điểm thánh (như Đất Thánh, Rôma, Lộ Đức,...
C
Imprimatur
Chuẩn ấn (Phép cho in)
“Imprimatur” là một thuật ngữ Latinh có nghĩa là “Cho phép in”. Đây là sự xác nhận chính thức của...
C
Initiation, Christian
Các Bí tích Khởi đầu Kitô giáo
Các Bí tích Khởi đầu là nền tảng của đời sống Kitô hữu, bao gồm ba bí tích: Rửa tội,...
C
INRI
Chữ INRI
INRI là chữ viết tắt của cụm từ Latinh: Iesus Nazarenus, Rex Iudaeorum, nghĩa là “Giêsu Nazaret, Vua dân Do...
C
Interdict
Cấm chế
Cấm chế là một hình phạt giáo luật (censures) mang tính “dược trị” (chữa trị) tương tự như Tuyệt thông,...
C
Jesus Christ
Chúa Giêsu Kitô
Chúa Giêsu Kitô là nhân vật trung tâm của đức tin Kitô giáo, là Ngôi Hai Thiên Chúa nhập thể...