Từ Điển Công Giáo

Tra cứu thuật ngữ, khái niệm và tên gọi trong Công giáo

Đ
Homoousios

Đồng bản thể

Đồng bản thể (tiếng Hy Lạp: Homoousios hoặc Homoousion) là một thuật ngữ thần học cốt lõi trong Kitô giáo....
C
Catholic

Công giáo

Công giáo, trong tiếng anh là Catholic (bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp katholikos) trong bối cảnh Giáo hội có...
T
Mysticism

Thần Bí Học

Thần bí học là khía cạnh của đời sống tôn giáo liên quan đến kinh nghiệm trực tiếp, cá vị...
B
Nature

Bản Tính (Nhân Tính và Thiên Tính)

Trong thần học, Bản tính (Nature) trả lời cho câu hỏi “Nó là gì?”. Thuật ngữ này cực kỳ quan...
L
Natural Law

Luật Tự Nhiên

Trong thần học luân lý Công giáo, Luật Tự Nhiên không phải là các định luật vật lý (như trọng...
T
Neophyte

Tân Tòng

Tân tòng (nghĩa đen từ tiếng Hy Lạp là “cây mới trồng”) là thuật ngữ dùng để chỉ những người...
T
New Testament

Tân Ước

Tân Ước là phần thứ hai và là phần hoàn thiện của Kinh Thánh Kitô giáo, bao gồm 27 cuốn...
N
Nun / Sister

Nữ Tu (Dòng Nữ Tu)

Nữ tu là những người phụ nữ đã đáp lại tiếng gọi của Thiên Chúa để hiến dâng trọn đời...
T
Original Sin

Tội Nguyên Tổ

Tội Nguyên Tổ là một chân lý đức tin giải thích về tình trạng sa ngã của nhân loại ngay...
P
Offertory

Phụng vụ Tiến dâng (Dâng lễ)

Phụng vụ Tiến dâng là phần mở đầu của Phụng vụ Thánh Thể trong Thánh lễ. Đây là lúc cộng...
1 2 3 … 27
Vericath App

Cài đặt Vericath

Truy cập nhanh chóng và trải nghiệm mượt mà hơn trên màn hình chính của bạn.

Home