Từ Điển Công Giáo
Tra cứu thuật ngữ, khái niệm và tên gọi trong Công giáo
Đ
Homoousios
Đồng bản thể
Đồng bản thể (tiếng Hy Lạp: Homoousios hoặc Homoousion) là một thuật ngữ thần học cốt lõi trong Kitô giáo....
D
Parable
Dụ ngôn
Dụ ngôn là những câu chuyện ngắn, thường sử dụng các hình ảnh quen thuộc của đời sống hằng ngày...
Đ
Paraclete
Đấng Phù Trợ (Chúa Thánh Thần)
Thuật ngữ Paraclete bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp Parakletos, có nghĩa là “người được gọi đến bên cạnh” để...
Đ
Paradise
Địa Đàng / Thiên Đàng
Trong truyền thống Công giáo, Paradise mang hai ý nghĩa liên đới mật thiết trong dòng lịch sử cứu độ....
D
People of God
Dân Thiên Chúa
Dân Thiên Chúa là khái niệm nền tảng mà Công đồng Vatican II đã sử dụng để tái định nghĩa...
Đ
Pope
Đức Giáo Hoàng
Đức Giáo Hoàng là vị Giám mục Rôma, người kế vị Thánh Phêrô, Đại diện Chúa Kitô và vị Mục...
Đ
Redeemer / Redemption
Đấng Cứu Chuộc / Ơn Cứu Chuộc
Đấng Cứu Chuộc là tước hiệu đặc biệt dành cho Chúa Giêsu Kitô, Đấng đã “chuộc” nhân loại khỏi ách...
Đ
Religious Life
Đời Sống Tu Trì (Đời Sống Thánh Hiến)
Đời Sống Tu Trì là một hình thức sống đặc biệt trong Giáo hội, nơi các tín hữu nam hoặc...
Đ
Justice
Đức Công bình
Công bình là một trong bốn nhân đức nhân bản trụ cốt (cùng với Khôn ngoan, Can đảm và Tiết...
Đ
Love (Charity / Agape)
Đức Ái
Đức Ái là nhân đức đối thần cao quý nhất, qua đó chúng ta yêu mến Thiên Chúa trên hết...