Từ Điển Công Giáo

Tra cứu thuật ngữ, khái niệm và tên gọi trong Công giáo

G
Parish

Giáo Xứ

Giáo xứ là một cộng đoàn tín hữu nhất định được thiết lập một cách ổn định trong một Giáo...
G
Interpretation, Biblical

Giải thích Kinh Thánh

Giải thích Kinh Thánh trong Giáo hội Công giáo là quá trình tìm hiểu ý nghĩa đích thực của Lời...
G
Laity

Giáo dân

Giáo dân là tất cả những tín hữu Công giáo đã được rửa tội nhưng không thuộc hàng giáo sĩ...
G
Eparchy

Giáo phận Đông phương

Giáo phận Đông phương (Eparchy) là thuật ngữ dùng để chỉ một “Giáo hội đặc thù” trong các Giáo hội...
G
Font

Giếng Rửa Tội

Giếng Rửa Tội là một vật dụng phụng vụ quan trọng trong nhà thờ, thường có dạng một bồn lớn...
G
Church

Giáo hội / Nhà thờ

Thuật ngữ “Church” mang ý nghĩa thần học và giáo lý phong phú hơn là một tòa nhà vật lý...
G
Clergy

Giáo sĩ

Giáo sĩ là thuật ngữ tập thể dùng để chỉ những thành viên đã được rửa tội và nhận lãnh...
G
Coadjutor (Bishop)

Giám mục phó

Giám mục phó là một vị giám mục được bổ nhiệm vào một giáo phận hoặc tổng giáo phận để...
G
Covenant

Giao ước

Giao ước là một thỏa thuận long trọng giữa con người với nhau hoặc giữa Thiên Chúa với con người,...
G
Curia

Giáo triều / Tòa Giám mục

“Curia” là thuật ngữ dùng để chỉ bộ máy nhân sự và các văn phòng giúp việc cho các vị...
1 2
Vericath App

Cài đặt Vericath

Truy cập nhanh chóng và trải nghiệm mượt mà hơn trên màn hình chính của bạn.

Home