Từ Điển Công Giáo
Tra cứu thuật ngữ, khái niệm và tên gọi trong Công giáo
T
Holy See
Tòa Thánh
Tòa Thánh (tiếng Latinh: Sancta Sedes) là thuật ngữ dùng để chỉ thẩm quyền, quyền hạn và ngai tòa của...
T
Epistle
Thư (Tông đồ)
“Epistle” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp mang nghĩa là “thư”. Trong bối cảnh Kinh Thánh Tân Ước, thuật...
T
Collegiality
Tính hiệp đoàn (Tính tập đoàn)
Tính hiệp đoàn là nguyên tắc thần học và pháp lý mô tả trách nhiệm và thẩm quyền chung mà...
T
Convent
Tu viện / Nhà dòng
Tu viện là nơi cư trú dành cho một cộng đoàn các nữ tu sống đời sống thánh hiến. Đây...
T
Cross
Thánh Giá
Thánh Giá là biểu tượng trung tâm và vĩ đại nhất của đức tin Kitô giáo. Từ một công cụ...
T
Crucifix
Thánh Giá có tượng (Tượng chịu nạn)
Mặc dù thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng trong thuật ngữ chuyên môn, Crucifix khác với Cross ở...
T
Decalogue
Thập điều (Mười Điều răn)
Thập điều, hay còn gọi là Mười Điều răn (Ten Commandments), là mười quy tắc đạo đức và tôn giáo...
T
Easter Triduum
Tam Nhật Vượt Qua
Tam Nhật Vượt Qua là chuỗi ba ngày thánh nhất trong năm phụng vụ, bắt đầu từ Thánh lễ Tiệc...
T
Ecclesiastic / Ecclesiastical
Thuộc về Giáo hội / Giáo sĩ
Thuật ngữ “Ecclesiastical” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và Latinh (ecclesia), mang nghĩa cơ bản là thuộc về...
T
Apostasy
Tội Chối Đạo (Bỏ Đạo)
Chối đạo (Apostasy) được định nghĩa là sự khước từ hoặc từ bỏ hoàn toàn đức tin Kitô giáo sau...