Từ Điển Công Giáo

Tra cứu thuật ngữ, khái niệm và tên gọi trong Công giáo

T
Eucharistic Ministers

Thừa tác viên Thánh Thể

Thừa tác viên Thánh Thể là thuật ngữ dùng để chỉ những người tham gia vào việc phân phát Mình...
T
Evangelist

Tác giả Tin Mừng / Người loan báo Tin Mừng

Thuật ngữ “Evangelist” mang hai ý nghĩa chính trong đời sống đức tin Công giáo. Theo nghĩa hẹp và truyền...
T
Excommunication

Tuyệt thông

Tuyệt thông là một hình phạt giáo luật cực nghiêm trọng, qua đó một người Công giáo đã chịu phép...
T
Exorcism

Trừ tà

Trừ tà là một hành động công khai và có thẩm quyền của Giáo hội nhân danh Chúa Kitô nhằm...
T
Father, God

Thiên Chúa là Cha

Thiên Chúa là Cha là Ngôi Thứ Nhất trong Ba Ngôi Cực Thánh. Chúa Giêsu đã mạc khải rằng Thiên...
T
Filioque

Tín điều Filioque (Và từ Chúa Con)

“Filioque” là một cụm từ tiếng Latinh có nghĩa là “và từ Chúa Con”. Cụm từ này được thêm vào...
T
Fornication

Tội Gian Dâm

Trong luân lý Công giáo, tội gian dâm được định nghĩa là quan hệ tình dục giữa một người nam...
T
Gluttony

Tội mê ăn uống (Mê dâm dục thực)

Trong luân lý Công giáo, mê ăn uống là một trong “Bảy mối tội đầu” (Capital Sins), biểu hiện qua...
T
God

Thiên Chúa

Thiên Chúa là Đấng vô biên, Đấng Tối Cao, nguồn cội và là cùng đích của mọi sự hữu hiện....
T
Good Friday

Thứ Sáu Tuần Thánh

Thứ Sáu Tuần Thánh là ngày mà toàn thể Giáo hội Công giáo tưởng niệm cuộc khổ nạn và cái...
1 2 3 4 5
Vericath App

Cài đặt Vericath

Truy cập nhanh chóng và trải nghiệm mượt mà hơn trên màn hình chính của bạn.

Home