Từ Điển Công Giáo
Tra cứu thuật ngữ, khái niệm và tên gọi trong Công giáo
T
Adultery
Tội Ngoại Tình
Ngoại tình được định nghĩa là sự bất trung trong hôn nhân, xảy ra khi có quan hệ tình dục...
T
Angel
Thiên Thần
Thiên thần là những thụ tạo thiêng liêng, có vị ngã và bất tử, được Thiên Chúa ban cho trí...
T
Apostasy
Tội Chối Đạo (Bỏ Đạo)
Chối đạo (Apostasy) được định nghĩa là sự khước từ hoặc từ bỏ hoàn toàn đức tin Kitô giáo sau...
T
Apostle
Tông Đồ
Tông đồ là người được sai đi giống như cách Chúa Giêsu đã được Chúa Cha sai đi, và cũng...
T
Archbishop
Tổng Giám Mục
Tổng giám mục là một tước hiệu cao cấp trong phẩm trật Giáo hội, thường được trao một cách tự...
T
Archdiocese
Tổng Giáo Phận
Tổng giáo phận là đơn vị giáo hội quan trọng nhất trong một Giáo tỉnh (Ecclesiastical Province). Đây là một...
T
Archeparchy
Tổng Giáo Phận Đông Phương
Tổng giáo phận Đông phương (Archeparchy) là thuật ngữ tương đương với “Tổng giáo phận” (Archdiocese) nhưng được sử dụng...
T
Brother
Tu huynh / Sư huynh / Thầy
Trong đời sống thánh hiến của Giáo hội Công giáo, Tu huynh (hay Sư huynh) là một nam giới đã...