Thánh Phanxicô Xaviê (1506-1552)
Vericath AI
- Thánh Phanxicô Xaviê (1506-1552) là đồng sáng lập Dòng Tên và là nhà truyền giáo vĩ đại tại châu Á, được mệnh danh là "Tông đồ vùng Ấn Độ" và là bổn mạng các xứ truyền giáo.
- Ngài đã dành hơn 10 năm cuối đời loan báo Tin Mừng tại Ấn Độ, Nhật Bản, quần đảo Molucca và qua đời trên đảo Thượng Xuyên khi đang ấp ủ sứ vụ tại Trung Hoa.
- Phương pháp truyền giáo của ngài bao gồm việc học tiếng bản xứ, sống đời nghèo khó, thích ứng với văn hóa địa phương và tôn trọng người bản xứ.
- Thi thể của ngài được bảo quản kỳ diệu và hiện được tôn kính tại Vương cung thánh đường Bom Jesus ở Goa.
Ngài sinh ngày 7 tháng 4 năm 1506 tại Navarra (Tây Ban Nha) và qua đời ngày 3 tháng 12 năm 1552 trên đảo Thượng Xuyên (Trung Quốc).
Đó là Thánh Inhaxiô Loyola, người đã dùng câu nói "Được lời lãi cả thế gian mà thiệt mất linh hồn thì nào có ích gì?" để hướng dẫn ngài.
Giáo hội mừng kính ngài vào ngày 3 tháng 12 hằng năm và ngài là bổn mạng của tất cả các xứ truyền giáo trên toàn thế giới.
Thánh Phanxicô Xaviê là một trong những nhà truyền giáo vĩ đại nhất của Giáo hội Công giáo thời hiện đại. Là đồng sáng lập Dòng Tên, ngài dành hơn mười năm cuối đời loan báo Tin Mừng khắp châu Á, từ Ấn Độ đến Nhật Bản. Giáo hội tôn vinh ngài là “Tông đồ vùng Ấn Độ”, đặt ngài làm bổn mạng các xứ truyền giáo, mừng lễ kính vào ngày 3 tháng 12 hằng năm.
Tuổi trẻ tại Navarra và những năm tháng ở Paris
Phanxicô chào đời ngày 7 tháng 4 năm 1506 tại lâu đài Javier thuộc vương quốc Navarra (nay thuộc miền bắc Tây Ban Nha), tên khai sinh là Francisco de Jasso y Azpilicueta. Ngài là con út trong một gia đình quý tộc: thân phụ là cố vấn của triều đình Navarra, thân mẫu là nữ thừa kế của hai dòng họ Azpilcueta và Javier.
Năm 1525, ở tuổi mười chín, Phanxicô tới Đại học Paris, theo học tại ký túc xá Sainte-Barbe, ở cùng phòng với Phêrô Faber người xứ Savoy. Năm 1529, Inhaxiô Loyola, người đồng hương xứ Basque hơn Phanxicô tới mười lăm tuổi, một cựu quân nhân vừa hoán cải, đến Paris nhập học. Ban đầu, chàng trai vừa đỗ Thạc sĩ Nghệ thuật năm 1530 và được giữ lại giảng dạy triết học Aristote chẳng mấy mặn mà với lối sống khắc khổ của người đàn anh. Nhưng Inhaxiô kiên nhẫn, thường lặp lại bên tai Phanxicô lời chất vấn của Đức Kitô: “Được lời lãi cả thế gian mà thiệt mất linh hồn thì nào có ích gì?” (Mc 8,36). Ngày 15 tháng 8 năm 1534, tại một nhà nguyện nhỏ trên đồi Montmartre, Phanxicô cùng sáu bạn đồng hành tuyên lời khấn khó nghèo, khiết tịnh và vâng phục Đức Giáo hoàng. Ngài thụ phong linh mục tại Venice năm 1537 cùng với Inhaxiô, và năm 1540 Đức Phaolô III chính thức chuẩn y Dòng Tên.
Người thay thế bất đắc dĩ trên đường sang phương Đông
Năm 1540, vua Gioan III của Bồ Đào Nha thỉnh cầu Đức Giáo hoàng gửi các nhà truyền giáo Dòng Tên sang các thuộc địa mới tại Ấn Độ. Inhaxiô chỉ định Nicolas Bobadilla, nhưng vào phút chót Bobadilla lâm bệnh nặng. Phanxicô được chọn thay thế, một sự thay thế đã định đoạt cả cuộc đời ngài và diện mạo truyền giáo của Giáo hội tại châu Á.
Phanxicô rời Rôma ngày 16 tháng 3 năm 1540, đến Lisbon khoảng tháng 6. Ngài lưu lại đó chín tháng, sống trong một nhà thương, chăm sóc người bệnh, dạy giáo lý và giải tội cho cả triều đình. Vua Gioan III giữ Simon Rodriguez ở lại Lisbon, còn Phanxicô thì được nhà vua trao bốn sắc lệnh của Đức Phaolô III, đặt ngài làm khâm sứ của Tòa Thánh.
Đúng sinh nhật lần thứ ba mươi lăm, 7 tháng 4 năm 1541, Phanxicô xuống tàu rời Lisbon đi Goa. Ngài từ chối mang theo người hầu: bao lâu còn đôi tay đôi chân thì ngài tự phục vụ được. Trên boong tàu, ngài dạy giáo lý cho thủy thủ và chăm sóc người ốm khi bệnh scorbut bùng phát. Sau mười ba tháng lênh đênh, đoàn đặt chân lên Goa ngày 6 tháng 5 năm 1542.
Thánh Phanxicô Xaviê tại Goa và bờ biển Ngọc Trai
Goa đón ngài bằng một thực tế phũ phàng. Cộng đoàn Kitô hữu ở đây đã có nhà thờ, hàng giáo sĩ và giám mục, nhưng nhiều người Bồ Đào Nha sống buông thả trong tham lam và trụy lạc, khiến lương dân nhìn vào mà xa lánh đạo. Phanxicô quyết định phải bắt đầu bằng việc chấn chỉnh chính những người đồng hương: mỗi sáng ngài vào bệnh viện và nhà tù thăm nom người khốn khổ, sau đó đi khắp phố rung chuông gọi trẻ em đến học giáo lý.
Tháng 10 năm 1542, ngài dong buồm đi mũi Comorin, đến với người Parava dọc bờ biển Ngọc Trai, những ngư dân nghèo đánh bắt ngọc trai đã chịu phép rửa tội từ mười năm trước phần lớn chỉ để vừa lòng người Bồ Đào Nha từng che chở họ, nhưng vì thiếu hẳn giáo huấn nên vẫn giữ nguyên các mê tín cũ. Ngài học tiếng Parava, củng cố đức tin cho những người đã rửa tội rồi rao giảng cho những người còn lại. Đám đông xin rửa tội đông đến nỗi có lúc ngài mỏi rã cả cánh tay, trong khi với giới Bà-la-môn, sau một năm ngài chỉ được đúng một tân tòng. Ngài sống hoàn toàn như dân nghèo: cơm với nước, ngủ trên mặt đất trong túp lều tranh.
Tại Travancore, ngài thiết lập bốn mươi lăm nhà thờ, được dân chúng suy tôn là “Người Cha Vĩ Đại”. Ngài rửa tội cho dân làng, cho phá bỏ đền thờ ngẫu tượng. Chòi của ngài bị đốt nhiều lần, có lần ngài thoát chết nhờ ẩn mình giữa cành cây lớn. Trong thư gửi vua Gioan III năm 1545, ngài thẳng thắn tố cáo thói bóc lột của chính người Bồ Đào Nha.
Malacca, quần đảo Molucca và chân trời Nhật Bản
Mùa xuân năm 1545, Phanxicô tiến về phía đông: bốn tháng tại Malacca, rồi mười tám tháng giữa quần đảo Molucca, đặt nền móng cho sứ vụ tại Ambon, Ternate và Morotai. Chính trong thời gian này ngài lần đầu nghe nói đến Nhật Bản.
Trở về Goa vào tháng 3 năm 1548, ngài gặp Anjirô, một người Nhật Bản sang tận Ấn Độ tìm đạo, sau được rửa tội với tên Phaolô. Ngày lễ Đức Mẹ Lên Trời 15 tháng 8 năm 1549, đoàn truyền giáo cập bến Kagoshima trên đảo Kyushu.
Được chúa xứ Satsuma cho phép rao giảng, Phanxicô miệt mài học tiếng Nhật trong khi Anjirô dịch kinh Tin Kính cùng sách giáo lý. Nhưng vì đoàn thuyền buôn Bồ Đào Nha chuyển cảng giao dịch sang Hirado, chúa Satsuma nổi giận, rút lại giấy phép. Số tân tòng ít ỏi vẫn một lòng trung kiên. Một năm sau, ngài lên đường đi Hirado, nơi số người rửa tội trong hai mươi ngày nhiều hơn cả một năm ở Kagoshima.
Gửi gắm đoàn chiên cho Cha Torres, Phanxicô lên đường đi Kyoto, kinh đô của hoàng đế. Đến nơi vào tháng 2, ngài nhận ra không thể yết kiến hoàng đế nếu không nộp một khoản tiền lớn, nên sau hai tuần đành quay lại Yamaguchi. Tại đây ngài đổi hẳn phương pháp: ăn vận chỉnh tề, ngài yết kiến Oshindono, chúa xứ Nagate, như sứ giả của vương quốc Bồ Đào Nha, dâng thư và phẩm vật quý. Được tiếp đón trọng thể, ngài được phép giảng đạo và được cấp một ngôi chùa Phật giáo bỏ trống làm nơi cư ngụ.
Tại xứ Bungo, ngài tranh luận với các nhà sư Phật giáo, có cuộc kéo dài tới năm ngày. Cuối năm 1551, Phanxicô xuống tàu trở về Ấn Độ, trao đoàn chiên Nhật Bản cho Cha Torres và thầy Fernandez. Sau hai năm ba tháng, ngài đã rửa tội cho chừng bảy đến tám trăm người Nhật, mở ra một Giáo hội non trẻ mà các thừa sai sau này như Cha Alexandre de Rhodes sẽ tiếp bước.
Ngưỡng cửa Trung Hoa và cái chết trên đảo Thượng Xuyên
Giấc mơ cuối cùng của Phanxicô là Trung Hoa, nơi luật cấm người lạ đặt chân tới. Đầu tháng 2 năm 1552, ngài về tới Goa; ngày 25 tháng 4, sau khi từ biệt anh em, ngài cùng một linh mục và bốn trợ tá lại ra khơi về phương đông.
Tại Malacca, ngài cùng các bạn đưa người bệnh vào nhà thương giữa cơn dịch. Nhưng dự án sứ đoàn Trung Hoa vấp phải sự chống đối của tân toàn quyền Don Alvaro d’Ataide, người có hiềm khích với James Pereira, vị sứ giả được chỉ định. Sau một tháng thuyết phục vô ích, Phanxicô buộc phải công bố các sắc lệnh của Đức Phaolô III về chức khâm sứ Tòa Thánh của mình, Don Alvaro vẫn phớt lờ, chỉ nhượng bộ cho phép một mình Phanxicô đi Trung Hoa trên tàu của Pereira. Rời Malacca, ngài cởi giày giũ sạch bụi đất trên một tảng đá.
Cuối tháng 8 năm 1552, ngài đến đảo Thượng Xuyên, gần cửa sông dẫn vào Quảng Châu. Ngài thuê được một thương nhân người Hoa chịu đưa ngài lén lên bờ Quảng Châu trong đêm, và đã thề không bao giờ tiết lộ tên người ấy. Đúng lúc gay go ấy, Phanxicô ngã bệnh sốt. Những con tàu Bồ Đào Nha lần lượt nhổ neo, chỉ còn lại một chiếc; người thương nhân Trung Hoa không đến như đã hẹn, người thông ngôn cũng biến mất. Cuối tháng 11, cơn sốt tái phát dữ dội.
Các thủy thủ sợ làm phật lòng Don Alvaro nên không dám giúp đỡ ngài; họ để ngài nằm trên bãi cát giữa cơn gió lạnh buốt, mãi đến khi có người đưa ngài vào trú trong một túp lều tranh. Hai tuần lễ cô đơn, ngài cầu nguyện không ngừng giữa những cơn mê sảng. Ngày 3 tháng 12 năm 1552, đôi mắt đăm đăm nhìn thánh giá, ngài thì thầm: “In te, Domine, speravi. Non confundar in aeternum” (Lạy Chúa, con đặt hy vọng nơi Ngài, xin đừng để con phải hổ thẹn muôn đời), rồi trút hơi thở cuối cùng, ở tuổi bốn mươi sáu.
Di sản của vị tông đồ các xứ truyền giáo
Vài tháng sau, khi cải táng để đưa về Goa, người ta kinh ngạc thấy thi thể ngài còn nguyên vẹn, nay được tôn kính tại Vương cung thánh đường Bom Jesus ở Goa.
Ngài được phong chân phước năm 1619 và phong thánh ngày 12 tháng 3 năm 1622, cùng đợt với chính Inhaxiô Loyola. Năm 1927, Đức Piô XI đặt ngài cùng với Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu làm đồng bổn mạng tất cả các xứ truyền giáo trên toàn thế giới.
Di sản của ngài không chỉ là hàng chục ngàn tân tòng, mà còn là phương pháp truyền giáo: học tiếng bản xứ, sống như người nghèo, tôn trọng văn hóa địa phương và đào tạo hàng giáo sĩ bản xứ. Chính tinh thần thích ứng ấy đã mở đường cho các thế hệ thừa sai Dòng Tên và Hội Thừa sai Paris sau này tại Á châu. Hàng trăm lá thư ngài gửi về châu Âu vẫn là những sử liệu quý giá về châu Á thế kỷ XVI.


