Thánh Tôma Aquinô: Tiến sĩ Hội Thánh, bậc thầy của đức tin và lý trí
Vericath AI
- Thánh Tôma Aquinô (khoảng 1225 - 1274) là tu sĩ dòng Đa Minh, Tiến sĩ Hội Thánh và là một trong những nhà tư tưởng vĩ đại nhất của lịch sử Công giáo.
- Ngài nổi tiếng với tác phẩm đồ sộ "Tổng luận Thần học" và việc chứng minh sự hòa hợp sâu sắc giữa đức tin và lý trí với nguyên tắc "ân sủng không hủy hoại tự nhiên mà kiện toàn tự nhiên".
- Ngài có đời sống chiêm niệm sâu sắc, lòng sùng kính đặc biệt đối với Bí tích Thánh Thể (soạn thảo các bài thánh ca như Pange Lingua, Tantum Ergo) và để lại di sản triết - thần học định hình tư tưởng Công giáo qua nhiều thế kỷ.
Thánh Tôma Aquinô thuộc dòng Anh Em Giảng Thuyết, thường được gọi là dòng Đa Minh.
Tác phẩm nổi tiếng và đồ sộ nhất của ngài là "Tổng luận Thần học" (Summa Theologiae), cùng với tác phẩm "Tổng luận chống dân ngoại".
Nguyên tắc này khẳng định rằng đức tin và lý trí (cũng như ân sủng và tự nhiên) không hề mâu thuẫn nhau vì cả hai đều xuất phát từ Thiên Chúa, trong đó lý trí con người được ơn Chúa nâng lên và kiện toàn để đạt tới chân lý trọn vẹn.
Thánh Tôma Aquinô được Giáo hội tôn vinh với các tước hiệu Tiến sĩ Thiên thần, Tiến sĩ Phổ quát và Tiến sĩ Hội Thánh. Trong bảy thế kỷ qua, hiếm có nhà tư tưởng nào ảnh hưởng sâu rộng đến thần học Công giáo như ngài: Tổng luận Thần học của ngài vẫn là sách giáo khoa nền tảng trong các chủng viện, và đời sống thánh thiện gắn liền với lòng sùng kính Thánh Thể khiến ngài trở thành mẫu mực của người trí thức Công giáo. Ngài qua đời ở tuổi chưa đầy năm mươi, nhưng để lại một di sản trước tác ước tính hơn tám triệu chữ.
Từ Roccasecca đến dòng Đa Minh
Tôma sinh khoảng năm 1225 tại lâu đài Roccasecca, gần Aquino, trong Vương quốc Sicilia, là con trai út của bá tước Landulf xứ Aquino và bà Theodora. Theo tục lệ thời ấy, cha mẹ đã gửi cậu bé Tôma lên đan viện Biển Đức Montecassino từ năm lên năm tuổi, với hy vọng một ngày kia cậu sẽ trở thành viện phụ của đan viện danh tiếng này.
Sau thời gian học tại Montecassino, Tôma chuyển đến Đại học Napoli do hoàng đế Frederick II sáng lập, nơi tư tưởng của Aristote được giảng dạy mà không bị hạn chế như ở nhiều nơi khác. Chính tại Napoli, chàng thanh niên Tôma bị thu hút bởi lý tưởng của dòng Anh Em Giảng Thuyết, tức dòng Đa Minh. Khoảng năm 1244, khi mới mười chín tuổi, Tôma khoác áo dòng Đa Minh, bất chấp sự phản đối quyết liệt của gia đình.
Gia đình đã bắt giữ và giam ngài trong các lâu đài của dòng họ gần một năm trời, nhưng ý chí thinh lặng của Tôma không hề nao núng, và cuối cùng người mẹ đã thu xếp để ngài trốn thoát qua cửa sổ vào ban đêm. Năm 1245, ngài được gửi sang Paris theo học với Anbêtô Cả, nhà bác học dòng Đa Minh, rồi theo thầy sang Köln.
Tại Paris, các bạn học thấy Tôma trầm lặng, ít nói nên đặt cho ngài biệt danh “con bò câm”. Anbêtô Cả đã nói một câu tiên tri nổi tiếng: “Con bò câm này sẽ rống lên vang dội khắp thế giới.”
Giáo sư thần học và nhà giảng thuyết
Năm 1256, khi mới ngoài ba mươi tuổi, Tôma được bổ nhiệm làm giáo sư thần học tại Đại học Paris, một vinh dự hiếm có. Từ năm 1259 đến 1268, ngài hoạt động tại Ý: tham dự tổng hội dòng tại Valenciennes để xây dựng chương trình học vấn, rồi làm thần học gia của Đức Urbanô IV tại Orvieto. Đức Urbanô IV đã ủy thác cho ngài soạn các bản văn phụng vụ cho lễ Mình Máu Thánh Chúa Kitô mới được thiết lập sau phép lạ Thánh Thể tại Bolsena, và những thánh ca như Pange Lingua, Tantum Ergo, Lauda Sion và Adoro te devote, mà Hội Thánh vẫn hát để tôn vinh bí tích Thánh Thể, đều được quy cho đức tin và sự khôn ngoan thần học của ngài.
Từ năm 1265 đến 1268, Tôma sống tại Rôma, điều hành một học viện của dòng và bắt đầu viết Tổng luận Thần học. Năm 1269, ngài được triệu về Paris giảng dạy nhiệm kỳ thứ hai, giữa lúc đại học đang sôi sục những tranh luận về triết học Aristote; ngay cả những đối thủ học thuật cũng phải thừa nhận giáo huấn của ngài vượt trội. Năm 1272, bề trên gửi ngài về Napoli.
Bên cạnh nghiên cứu và giảng dạy, Tôma còn dấn thân giảng thuyết cho dân chúng. Đức Bênêđictô XVI nhận xét năm 2010 rằng thật là một ơn lớn khi các nhà thần học có thể nói với các tín hữu bằng sự đơn sơ và lòng sốt sắng.
Sự nghiệp trước tác
Sản lượng văn chương của Thánh Tôma có điều kỳ diệu, nhất là khi ngài chỉ sống chưa đầy năm mươi năm. Ngài được nhiều thư ký hỗ trợ, trong đó có tu sĩ Reginald thành Piperno, người bạn chí thiết của ngài.
Tác phẩm nổi tiếng nhất là Tổng luận Thần học, được ngài khởi sự khoảng năm 1265 tại Rôma và còn dang dở khi qua đời: một hệ thống thần học Công giáo đồ sộ sắp xếp theo phương pháp vấn nạn. Trước đó, ngài đã viết Tổng luận chống dân ngoại, nhằm trình bày đức tin Kitô giáo cho người ngoài Kitô giáo bằng con đường lý trí. Ngoài ra, ngài còn để lại các chú giải Kinh Thánh cùng nhiều chú giải các tác phẩm của Aristote dựa trên những bản dịch Latinh mới từ nguyên văn Hy Lạp (xem thêm bài việc giải thích Kinh Thánh trong Giáo hội).
Điểm son trong sự nghiệp của ngài là công trình nghiên cứu Aristote một cách thấu đáo. Thời ấy, nhiều người e sợ tư tưởng ngoại giáo của Aristote nên từ chối nghiên cứu; những người khác thì tiếp nhận thiếu phê phán qua các nhà chú giải Ả Rập như Avicenna và Averroes, vốn dạy những điều sai lạc. Tôma đã đọc trực tiếp nguyên văn Hy Lạp, bình giải hầu hết các tác phẩm của Aristote, phân biệt điều gì đúng và điều gì phải bác bỏ, chứng minh sự hòa hợp giữa triết học chân chính với mặc khải Kitô giáo.
Đức tin và lý trí: Năm con đường và luật tự nhiên
Thành tựu lớn nhất của Thánh Tôma, như Đức Bênêđictô XVI nhấn mạnh, là chứng minh sự hòa hợp tự nhiên giữa đức tin Kitô giáo và lý trí: cả hai đều đến từ Thiên Chúa và không thể thực sự mâu thuẫn nhau. Nguyên tắc nổi tiếng của ngài là ân sủng không hủy hoại tự nhiên mà kiện toàn tự nhiên. Đức Gioan Phaolô II, trong thông điệp Đức tin và Lý trí, khẳng định Giáo hội hoàn toàn có lý khi luôn đề cử Thánh Tôma làm bậc thầy tư tưởng và mẫu mực của con đường làm thần học đúng đắn. Trong Sách Giáo lý của Hội Thánh Công giáo, Thánh Tôma là tác giả được trích dẫn nhiều nhất sau Thánh Augustinô.
Về sự hiện hữu của Thiên Chúa, ngài đề xuất Năm con đường: từ sự chuyển động phải có một Động lực đầu tiên; từ chuỗi nguyên nhân phải có một Nguyên nhân đầu tiên; từ tính ngẫu nhiên của vạn vật phải có một Hữu thể tất yếu; từ các cấp độ hoàn hảo phải có một Đấng hoàn hảo tuyệt đối; và từ trật tự có mục đích trong thiên nhiên phải có một Trí tuệ sắp đặt. Những luận chứng này cho thấy lý trí con người, khi suy tư nghiêm túc, có thể vươn tới chân lý về Thiên Chúa.
Trong luân lý học, ngài xây dựng học thuyết về luật tự nhiên: con người, nhờ lý trí, tham dự vào luật vĩnh cửu của Thiên Chúa và nhận biết những nguyên tắc luân lý căn bản như phải làm điều thiện và tránh điều ác. Từ đó, ngài đặt nền cho nguyên tắc hành động có hai hậu quả, cho phép tự vệ chính đáng khi ý hướng ngay lành và phương tiện tương xứng. Ngài cũng phát triển một nền luân lý đức hạnh, trong đó đức mến được định nghĩa là tình bằng hữu giữa con người với Thiên Chúa.
Thánh nhân của Thánh Thể và nhà thần bí
Đằng sau nhà tư tưởng vĩ đại là một tâm hồn chiêm niệm sâu xa. Tôma có lòng sùng kính đặc biệt đối với cuộc Khổ nạn của Chúa, mầu nhiệm Thánh Thể và Đức Maria, Mẹ Thiên Chúa, và theo lời ngài nói, ngài học được nhiều ánh sáng từ cây Thánh giá hơn là từ sách vở. Ngài khiêm tốn từ chối mọi danh vọng trần thế và nổi tiếng về đời sống trong sạch.
Các tiểu sử cổ kể lại: một buổi sáng sớm, khi thánh nhân cầu nguyện trước tượng Chúa chịu nạn trong nhà nguyện Thánh Nikola tại Napoli, người trông coi nhà thờ đã nghe được cuộc đối thoại. Tôma tha thiết hỏi xem những điều ngài đã viết về các mầu nhiệm đức tin có đúng không, và Đấng chịu đóng đinh đáp: “Con đã viết rất đúng về Ta, Tôma. Phần thưởng của con sẽ là gì?” Ngài thưa: “Không gì ngoài chính Chúa!”
Những tháng cuối đời ngài bao phủ một bầu khí huyền nhiệm. Tháng 12 năm 1273, sau một mặc khải siêu nhiên trong lúc dâng Thánh lễ, ngài quyết định ngưng mọi công việc, vì mọi điều ngài đã viết đều như rơm rác so với vinh quang Thiên Chúa mà ngài được thấy. Vài tháng sau, đang trên đường đến Lyon dự Công đồng chung do Đức Grêgôriô X triệu tập, ngài lâm bệnh và qua đời ngày 7 tháng 3 năm 1274 tại đan viện Xitô Fossanova, sau khi sốt sắng lãnh nhận Của ăn đàng.
Di sản: Tiến sĩ Hội Thánh
Ngày 18 tháng 7 năm 1323, Đức Gioan XXII đã tôn phong ngài lên bậc hiển thánh. Năm 1567, Đức Piô V tuyên bố ngài là Tiến sĩ Hội Thánh; năm 1880, Đức Lêô XIII đặt ngài làm bổn mạng các trường học Công giáo. Lễ kính ngài ban đầu vào ngày 7 tháng 3, nhưng từ năm 1969 được chuyển sang ngày 28 tháng 1, kỷ niệm việc di dời hài cốt ngài về Toulouse năm 1369. Ngài là bổn mạng của các nhà thần học, triết gia, học giả, sinh viên và các trường đại học Công giáo.
Di sản tư tưởng của ngài, gọi là chủ nghĩa Tôma, đã định hình thần học Công giáo suốt nhiều thế kỷ. Thông điệp năm 1879 của Đức Lêô XIII đã đặt triết học của Thánh Tôma làm nền tảng đào tạo trí thức Công giáo, và Bộ Giáo luật hiện hành vẫn quy định chủng sinh phải được đào tạo dưới sự hướng dẫn của ngài. Trong một thế giới vẫn tranh cãi về mối tương quan giữa khoa học và tôn giáo, chứng tá của vị tu sĩ Đa Minh bảy thế kỷ trước vẫn vang vọng: lý trí chân chính và đức tin chân chính không bao giờ đối nghịch, vì cả hai đều là ánh sáng phát xuất từ cùng một Thiên Chúa là Chân lý. Độc giả có thể tìm hiểu thêm trong bài viết về thần học về thân xác của Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II.


