Thánh Gioan XXIII (1881-1963)
Vericath AI
- Thánh Gioan XXIII (1881-1963) là vị giáo hoàng thứ 261 của Giáo hội Công giáo, được thế giới gọi là "vị giáo hoàng nhân lành" nhờ lòng nhân hậu và cuộc đời phục vụ tận tụy.
- Dù ban đầu được xem là vị giáo hoàng chuyển tiếp, ngài đã tạo ra bước ngoặt lịch sử khi triệu tập Công đồng Vatican II nhằm canh tân đời sống Giáo hội.
- Ngài nổi bật qua các hoạt động ngoại giao cứu giúp người Do Thái trong Thế chiến II và để lại các thông điệp xã hội quan trọng như Mater et Magistra và Pacem in Terris.
- Ngài được Đức Thánh Cha Phanxicô tuyên thánh vào ngày 27 tháng 4 năm 2014, và lễ kính hằng năm được mừng vào ngày 11 tháng 10.
Thánh Gioan XXIII sinh năm 1881 và qua đời năm 1963, hưởng thọ 81 tuổi.
Ngài đã triệu tập Công đồng Vatican II, biến cố mang tính bước ngoặt giúp canh tân sâu xa đời sống Giáo hội Công giáo trong thế kỷ XX.
Giáo hội mừng kính Thánh Gioan XXIII vào ngày 11 tháng 10 hằng năm, kỷ niệm ngày khai mạc Công đồng Vatican II.
Thánh Gioan XXIII (Angelo Giuseppe Roncalli, 1881-1963) là vị giáo hoàng thứ 261 của Giáo hội Công giáo, trị vì từ ngày 28 tháng 10 năm 1958 đến ngày 3 tháng 6 năm 1963. Được bầu ở tuổi 76 với kỳ vọng chỉ là vị giáo hoàng chuyển tiếp, nhưng ít tháng sau ngài loan báo triệu tập Công đồng Vatican II, biến cố đổi mới sâu xa đời sống Giáo hội thế kỷ XX. Với lòng nhân hậu, ngài được cả thế giới gọi là “vị giáo hoàng nhân lành”. Giáo hội mừng lễ kính ngài ngày 11 tháng 10, kỷ niệm ngày khai mạc Công đồng.
Tuổi thơ và ơn gọi linh mục
Angelo Giuseppe Roncalli sinh ngày 25 tháng 11 năm 1881 tại Sotto il Monte, làng quê thuộc giáo phận Bergamo. Ngài là con thứ tư trong gia đình tá điền có 13 người con, trong mái nhà lớn của ông cậu Zaverio đứng đầu. Ông Zaverio, người đỡ đầu của Angelo, cùng bầu khí đạo đức giáo xứ dưới sự hướng dẫn của cha sở Francesco Rebuzzini đã gieo hạt giống đức tin đầu tiên cho cậu bé.
Năm 1892, Angelo vào Tiểu chủng viện Bergamo, nơi ngài bắt đầu ghi chép thiêng liêng hằng ngày, duy trì suốt đời và sau này xuất bản thành “Nhật ký tâm hồn” (Il Giornale dell’anima). Năm 1896, ngài gia nhập Dòng Ba Phanxicô; nhờ học bổng, năm 1900 ngài lên Đại chủng viện Rôma và thụ phong linh mục ngày 10 tháng 8 năm 1904 tại nhà thờ Santa Maria in Monte Santo, quảng trường Popolo.
Thư ký giám mục và tuyên úy Thế chiến I
Năm 1905, Đức Giám mục Bergamo Giacomo Maria Radini Tedeschi chọn cha Roncalli làm thư ký riêng. Trong gần mười năm, ngài theo sát vị giám mục trong các chuyến kinh lý, điều hành tập san giáo phận và công tác xã hội, đồng thời dạy các môn lịch sử, giáo phụ học và hộ giáo học tại chủng viện. Ngài hằng ngưỡng mộ hai mẫu gương mục tử là Thánh Carôlô Bôrômêô và Thánh Phanxicô Salêsiô.
Khi Ý vào Thế chiến I, cha Roncalli bị động viên vào quân y, làm tuyên úy cho thương binh. Sau chiến tranh, ngài mở “Nhà sinh viên” lo việc thiêng liêng cho giới trẻ, rồi làm linh hướng chủng viện năm 1919. Năm 1921, Đức Bênêđictô XV gọi ngài về Rôma làm Chủ tịch Hiệp hội Truyền giáo tại Ý.
Nhà ngoại giao của Tòa Thánh: Bulgaria, Thổ Nhĩ Kỳ và Hy Lạp
Năm 1925, Đức Piô XI cử ngài làm Khâm sứ Tòa Thánh tại Bulgaria; ngài được tấn phong giám mục hiệu tòa Areopolis ngày 19 tháng 3 năm 1925, lấy khẩu hiệu “Obedientia et pax” (Vâng phục và bình an). Trong mười năm tại đây, ngài thăm viếng các cộng đoàn Công giáo, xây dựng quan hệ tốt với Kitô hữu Chính thống và nâng đỡ dân chúng sau trận động đất năm 1928.
Cuối năm 1935, ngài làm Khâm sứ Tòa Thánh tại Thổ Nhĩ Kỳ và Hy Lạp, đặt tòa ở Istanbul. Trong một Thổ Nhĩ Kỳ non trẻ theo đường lối thế tục hóa, ngài đối thoại với Chính thống giáo và Hồi giáo, từng đọc Phúc âm bằng tiếng Thổ trong lễ Giáng sinh. Khi Thế chiến II bùng nổ, ngài chuyển tin tức tù binh về cho gia đình họ và dùng địa vị ngoại giao giúp người Do Thái thoát nạn bằng “thị thực quá cảnh” của Tòa Khâm sứ.
Tài liệu lưu trữ Tòa Thánh và nhật ký của Roncalli ghi nhận các cuộc tiếp xúc của ngài với đại diện các tổ chức Do Thái như Chaim Barlas và Đại giáo sĩ Isaac Herzog. Ngài chuyển giấy tờ di cư qua đường bưu điện ngoại giao tới Đức Hồng y Angelo Rotta tại Budapest, gửi thư can thiệp với vua Boris III của Bulgaria năm 1943 để ngăn việc trục xuất người Do Thái, đồng thời báo cáo về Tòa Thánh và các nước Đồng minh nạn diệt chủng đang diễn ra. Các con số được nêu, từ hàng ngàn đến hàng chục ngàn người được cứu, còn là đề tài bàn cãi giữa các sử gia; nhưng không ai phủ nhận ngài đã dùng mọi phương thế ngoại giao để cứu người.
Sứ thần tại Pháp và Thượng phụ Venice
Ngày 20 tháng 12 năm 1944, Đức Piô XII cử ngài làm Sứ thần Tòa Thánh tại Pháp vừa được giải phóng. Ngài lo cho tù binh chiến tranh, góp phần tái tổ chức hàng giáo phẩm sau đổ vỡ thời chiếm đóng. Người Pháp quý trọng ngài đến nỗi chính phủ đã xin đặc ân trao mũ hồng y cho ngài ngay tại điện Élysée.
Trong công nghị ngày 12 tháng 1 năm 1953, Đức Piô XII vinh thăng ngài lên hồng y, tước hiệu Santa Prisca, rồi cử làm Thượng phụ Venice. Ngài đón nhận với niềm vui của mục tử được trực tiếp chăm sóc các linh hồn sau gần ba mươi năm ngoại giao, điều hằng khao khát từ ngày chịu chức. Tại Venice, ngài sống như một giám mục mục vụ, noi gương Thánh Lorenzo Giustiniani, vị thượng phụ tiên khởi.
Từ mật nghị 1958 đến quyết định lịch sử
Sau khi Đức Piô XII qua đời, mật nghị nhóm họp và ngày 28 tháng 10 năm 1958 bầu Đức Hồng y Roncalli lên ngôi Giáo hoàng ở tuổi 76. Ngài chọn tông hiệu Gioan theo tên thân phụ và nhà thờ giáo xứ nơi ngài chịu phép rửa, gợi nhớ hai mươi hai vị tiền nhiệm cùng tông hiệu. Lễ đăng quang diễn ra ngày 4 tháng 11, lễ kính Thánh Carôlô Bôrômêô.
Ngay mùa Giáng sinh đầu tiên, ngài phá vỡ thông lệ gần một thế kỷ: thăm bệnh viện nhi Bambino Gesù và bệnh viện Santo Spirito, rồi hôm sau đến nhà tù Regina Coeli, nói với các phạm nhân: “Các con không thể đến với cha, nên cha đã đến với các con.” Ngài bỏ lối xưng “chúng tôi” theo nghi thức, trò chuyện bằng ngôi thứ nhất, khiến báo chí sửng sốt.
Ngày 25 tháng 1 năm 1959, tại thánh lễ bế mạc Tuần cầu nguyện cho sự hiệp nhất Kitô hữu ở Vương cung thánh đường Thánh Phaolô Ngoại thành, ngài bất ngờ loan báo triệu tập một công đồng chung, một thượng hội đồng giáo phận Rôma và việc tu chỉnh Bộ Giáo luật. Sử gia Giuseppe Alberigo ghi nhận loan báo này khiến cả Giáo triều ngỡ ngàng ở vị giáo hoàng 77 tuổi được coi là “chuyển tiếp”.
Thánh Gioan XXIII và Công đồng Vatican II
Sau giai đoạn chuẩn bị của mười ủy ban chuyên môn và Ban Thư ký hiệp nhất Kitô hữu do Đức Hồng y Augustin Bea đứng đầu, ngày 25 tháng 12 năm 1961, ngài ban hành Tông hiến Humanae Salutis triệu tập Công đồng như một “lễ Hiện xuống mới”, mời gọi Giáo hội canh tân (aggiornamento) để trình bày đức tin cho con người thời đại.
Sáng 11 tháng 10 năm 1962, hơn hai ngàn giám mục từ 116 quốc gia tiến vào Vương cung thánh đường Thánh Phêrô. Trong diễn từ Gaudet Mater Ecclesia, ngài bác bỏ giọng điệu của những “tiên tri báo điềm gở”, phân biệt “kho tàng đức tin” bất biến với cách thức trình bày cần được canh tân, và tuyên bố Công đồng mang tính mục vụ: thay vì kết án, Giáo hội muốn dùng “thuốc của lòng thương xót”. Ngài cũng mời các quan sát viên từ các Giáo hội Kitô khác, cử chỉ đại kết chưa từng có.
Ngài không sống để thấy Công đồng kết thúc, nhưng định hướng của ngài đã dẫn đường cho toàn bộ tiến trình. Chính ngài đặt nền móng cho Tuyên ngôn Nostra Aetate: ngài cho loại bỏ từ “perfidus” (bất trung) khỏi lời cầu Thứ Sáu Tuần Thánh cho người Do Thái và ủy thác soạn thảo văn kiện mà sau này Công đồng thông qua. Tìm hiểu thêm về các công đồng chung trong lịch sử Giáo hội.
Mater et Magistra và Pacem in Terris
Hai thông điệp xã hội kết tinh di sản huấn quyền của ngài. Mater et Magistra (Mẹ và Thầy, 15 tháng 5 năm 1961), nhân kỷ niệm 70 năm Rerum Novarum của Đức Lêô XIII, triển khai học thuyết xã hội Công giáo cho thời công nghiệp: công bằng cho người lao động, phát triển nông thôn và trách nhiệm của các nước giàu với các dân tộc đang phát triển.
Pacem in Terris (Hòa bình trên trái đất, 11 tháng 4 năm 1963) được ngỏ lời “với mọi người thiện chí”. Ra đời vài tháng sau cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba, thông điệp khẳng định phẩm giá con người cùng các quyền lợi và bổn phận, lên án chạy đua vũ trang và kêu gọi xây dựng hòa bình trên nền tảng chân lý, công bằng, bác ái và tự do. Văn kiện được thế giới đón nhận nồng nhiệt. Đọc thêm: thông điệp Pacem in Terris.
Những ngày cuối đời và vinh quang hiển thánh
Từ cuối năm 1962, sức khỏe ngài suy sụp vì ung thư dạ dày. Ngài qua đời thanh thản tối 3 tháng 6 năm 1963, ngay sau lễ Hiện xuống, hưởng thọ 81 tuổi, giữa lời cầu nguyện của toàn thế giới. Thi hài ngài an táng trong hầm mộ Vatican, rồi năm 2001 được dời lên bàn thờ Thánh Giêrônimô ở Vương cung thánh đường Thánh Phêrô.
Đức Phaolô VI mở án tuyên thánh cho ngài trong kỳ họp cuối của Công đồng, ngày 18 tháng 11 năm 1965. Ngày 3 tháng 9 năm 2000, Đức Gioan Phaolô II tuyên chân phước cho ngài. Năm 2013, Đức Phanxicô chuẩn y việc tuyên thánh mà không đòi phép lạ thứ hai, dựa trên công nghiệp của ngài đối với Công đồng Vatican II. Ngày 27 tháng 4 năm 2014, Chúa nhật Lòng Chúa Thương Xót, Đức Phanxicô cùng Đức Bênêđictô XVI tuyên thánh đồng thời hai vị giáo hoàng: Gioan XXIII và Thánh Gioan Phaolô II.
Lễ kính Thánh Gioan XXIII được mừng ngày 11 tháng 10, đúng ngày kỷ niệm khai mạc Công đồng Vatican II. Ngài là bổn mạng của các khâm sứ Tòa Thánh, của Công đồng Vatican II và của sự hiệp nhất Kitô hữu. Cuốn “Nhật ký tâm hồn” (1965), tập hợp những ghi chép thiêng liêng từ thời chủng sinh, minh chứng cho một tâm hồn đơn sơ đã làm nên một triều đại giáo hoàng ngắn ngủi mà rực rỡ.


