Thánh Gioan Phaolô II (1920-2005)
Vericath AI
- Thánh Gioan Phaolô II (Karol Józef Wojtyła) là vị Giáo hoàng thứ 264 của Giáo hội Công giáo, tại vị từ năm 1978 đến 2005, là giáo hoàng người Ba Lan và người Slav đầu tiên trong lịch sử.
- Ngài được mệnh danh là "giáo hoàng hành hương" với 104 chuyến tông du quốc tế, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình Giáo hội bước vào thiên niên kỷ thứ ba và góp phần làm sụp đổ chế độ cộng sản tại Đông Âu.
- Ngài để lại di sản thần học đồ sộ, thiết lập Ngày Giới trẻ Thế giới, thúc đẩy mạnh mẽ công cuộc đối thoại liên tôn và nổi tiếng toàn cầu với hình ảnh tha thứ cho kẻ ám sát ngài vào năm 1981.
- Ngài qua đời ngày 2 tháng 4 năm 2005, được Đức Phanxicô phong thánh vào ngày 27 tháng 4 năm 2014, và Giáo hội mừng lễ kính ngài hằng ngày 22 tháng 10.
Thánh Gioan Phaolô II sinh ngày 18 tháng 5 năm 1920 tại Wadowice, Ba Lan.
Châm ngôn giáo hoàng của ngài là "Totus Tuus", nghĩa là "hoàn toàn thuộc về Mẹ", lấy cảm hứng từ lòng sùng kính Đức Mẹ theo linh đạo của Thánh Louis Marie Grignion de Montfort.
Ngài được Đức Giáo hoàng Phanxicô phong hiển thánh vào ngày 27 tháng 4 năm 2014.
Thánh Gioan Phaolô II (1920-2005), tên khai sinh Karol Józef Wojtyła, là giáo hoàng thứ 264 của Giáo hội Công giáo, tại vị từ ngày 16 tháng 10 năm 1978 đến ngày 2 tháng 4 năm 2005. Ngài là giáo hoàng người Ba Lan đầu tiên, giáo hoàng người Slav đầu tiên, và là giáo hoàng không phải người Ý đầu tiên sau 455 năm. Với 104 chuyến tông du quốc tế thăm 129 quốc gia, ngài được gọi là vị “giáo hoàng hành hương”, và triều đại dài 26 năm của ngài đã định hình Giáo hội bước vào thiên niên kỷ thứ ba. Giáo hội mừng lễ kính ngài ngày 22 tháng 10 hằng năm.
Tuổi thơ và ơn gọi trong chiến tranh
Karol Józef Wojtyła sinh ngày 18 tháng 5 năm 1920 tại Wadowice, Ba Lan. Biệt danh thuở nhỏ của ngài là “Lolek”. Ngài là học sinh xuất sắc, ham thể thao, có năng khiếu văn chương và diễn xuất. Nhưng tuổi thơ của ngài đầy mất mát: mẹ mất năm 1929, anh trai Edmund, một bác sĩ, mất năm 1932 vì bệnh ban đỏ, và cha mất năm 1941. Trước tuổi hai mươi mốt, ngài đã mất cả gia đình ruột thịt.
Năm 1939, Đức Quốc xã xâm chiếm Ba Lan, Đại học Jagiellonian bị đóng cửa. Để tránh bị bắt đi lao động cưỡng bức, Karol xin làm công nhân mỏ đá rồi làm tại nhà máy hóa chất Solvay. Năm 1941, ngài đồng sáng lập đoàn kịch bí mật “Rhapsodic Theatre”, trình diễn các tác phẩm văn học Ba Lan để chống lại chính sách Đức hóa. Tháng 10 năm 1942, sau khi cảm nhận ơn gọi, ngài bắt đầu học tại Đại chủng viện bí mật Kraków do Tổng Giám mục Adam Stefan Sapieha điều hành, vừa học vừa làm công nhân. Ngài thụ phong linh mục ngày 1 tháng 11 năm 1946, lễ Các Thánh.
Từ linh mục đến hồng y
Sau thụ phong, cha Wojtyła học tại Rôma và đậu tiến sĩ thần học năm 1948 với luận án về đức tin trong các tác phẩm của Thánh Gioan Thánh Giá. Về Ba Lan, ngài làm phó xứ, tuyên úy sinh viên, rồi trình luận án triết học về khả năng xây dựng luân lý Kitô giáo trên nền hệ thống luân lý của triết gia Max Scheler, sau đó làm giáo sư thần học luân lý tại Đại học Công giáo Lublin. Năm 1960, ngài xuất bản tác phẩm “Tình yêu và Trách nhiệm” về tính dục và luân lý hôn nhân. Ngài nổi tiếng với các chuyến dã ngoại, cắm trại và chèo thuyền cùng giới trẻ, được các bạn trẻ gọi thân mật là “Wujek”, nghĩa là chú.
Ngày 4 tháng 7 năm 1958, Đức Piô XII bổ nhiệm ngài làm Giám mục phụ tá Kraków, lúc ba mươi tám tuổi là giám mục trẻ nhất Ba Lan. Ngài tham dự cả bốn khóa họp Công đồng Vatican II, đóng góp quan trọng vào việc soạn thảo Hiến chế mục vụ Gaudium et Spes. Năm 1964, Đức Phaolô VI bổ nhiệm ngài làm Tổng Giám mục Kraków, và năm 1967 phong ngài làm Hồng y.
Đắc cử giáo hoàng 1978
Sau khi Đức Gioan Phaolô I đột ngột qua đời chỉ sau 33 ngày tại vị, mật nghị tháng 10 năm 1978 đã bầu Hồng y Wojtyła lên ngôi ngày 16 tháng 10 năm 1978. Ngài lấy tông hiệu Gioan Phaolô II để tôn vinh vị tiền nhiệm. Thánh lễ khai mạc sứ vụ diễn ra ngày 22 tháng 10 năm 1978, sau này trở thành ngày lễ kính của ngài. Trong bài giảng hôm ấy, ngài thốt lên câu nói lịch sử: “Anh chị em đừng sợ! Hãy mở rộng cửa đón Chúa Kitô!” Châm ngôn giáo hoàng của ngài là “Totus Tuus”, nghĩa là hoàn toàn thuộc về Mẹ, lấy cảm hứng từ lòng sùng kính Đức Mẹ theo linh đạo của Thánh Louis Marie Grignion de Montfort.
Vụ ám sát và lòng tha thứ
Chiều ngày 13 tháng 5 năm 1981, lễ Đức Mẹ Fatima, tại Quảng trường Thánh Phêrô, một tay súng người Thổ Nhĩ Kỳ tên Mehmet Ali Ağca đã bắn nhiều phát đạn vào Đức Giáo hoàng. Hai viên đạn trúng ngài, một viên vào ruột non, một viên vào tay trái. Ngài được đưa đi cấp cứu tại bệnh viện Gemelli và qua khỏi sau ca phẫu thuật kéo dài. Từ giường bệnh, ngài xin mọi người cầu nguyện cho người anh em mà ngài đã thành tâm tha thứ.
Ngài tin rằng chính bàn tay từ mẫu của Đức Mẹ đã cứu sống mình; sau này một viên đạn được đặt vào vương miện của tượng Đức Mẹ Fatima ở Bồ Đào Nha. Tháng 12 năm 1983, ngài đích thân vào nhà tù Rebibbia ở Rôma thăm Ağca, trò chuyện riêng hai mươi mốt phút và trao cho y một cỗ tràng hạt bằng bạc và xà cừ. Đây là hình ảnh biểu tượng toàn cầu về lòng tha thứ Kitô giáo.
Triều đại: vị giáo hoàng hành hương
Triều đại của Thánh Gioan Phaolô II dài 26 năm 5 tháng, dài thứ ba trong lịch sử Giáo hội. Ngài thực hiện 104 chuyến tông du quốc tế, thăm 129 quốc gia trên khắp các châu lục, 146 chuyến mục vụ trong nước Ý và thăm 317 trên tổng số 332 giáo xứ Rôma. Hơn 17,6 triệu tín hữu đã dự các buổi tiếp kiến chung thứ Tư của ngài. Trước khi làm giáo hoàng, ngài đã nói được nhiều thứ tiếng, giúp việc giao tiếp trực tiếp với các dân tộc.
Chuyến tông du về Ba Lan từ ngày 2 đến ngày 10 tháng 6 năm 1979 được các sử gia đánh giá là bước ngoặt lịch sử: khoảng mười một triệu người, trên tổng dân số ba mươi sáu triệu, trực tiếp tham dự các thánh lễ và buổi gặp gỡ. Sử gia George Weigel và sử gia John Lewis Gaddis đều coi chuyến viếng thăm này là chất xúc tác trực tiếp cho phong trào Công đoàn Đoàn kết ra đời tháng 8 năm 1980, từ đó dẫn đến sự sụp đổ của chế độ cộng sản ở Ba Lan và toàn Đông Âu. Ngày 1 tháng 12 năm 1989, ngài tiếp Tổng thống Liên Xô Mikhail Gorbachev tại Vatican, cuộc gặp đầu tiên giữa một giáo hoàng và một lãnh tụ Kremlin.
Các thông điệp và di sản thần học
Ngài ban hành 14 thông điệp, trong đó có những văn kiện định hình thần học cuối thế kỷ XX: Redemptor Hominis về Chúa Kitô và phẩm giá con người, Laborem Exercens về lao động, Veritatis Splendor về nền tảng thần học luân lý, Evangelium Vitae về giá trị bất khả xâm phạm của sự sống, Fides et Ratio về đức tin và lý trí, Ut Unum Sint về đại kết. Ngay từ đầu triều đại, ngài dành 129 buổi tiếp kiến chung để trình bày loạt giáo lý về Thần học về Thân xác, mà sử gia George Weigel gọi là một trong những công trình táo bạo nhất của thần học Công giáo trong nhiều thế kỷ.
Ngài cũng cho ra đời Bộ Giáo luật 1983, Bộ Giáo luật các Giáo hội Đông phương 1990 và Sách Giáo lý Hội Thánh Công Giáo năm 1992, lần đầu tiên sau gần năm thế kỷ. Ngài phục hồi danh dự cho Galileo năm 1992 và phong thánh cho Thánh nữ Faustina Kowalska năm 2000, đồng thời thiết lập lễ Chúa Nhật Lòng Chúa Thương Xót.
Đối thoại liên tôn và Ngày Giới trẻ Thế giới
Trong đối thoại liên tôn, ngài quỳ cầu nguyện tại Auschwitz-Birkenau năm 1979; năm 1986, ngài là vị giáo hoàng đầu tiên đặt chân đến một hội đường Do Thái, gọi người Do Thái là những người anh cả trong đức tin; ngài thúc đẩy thiết lập quan hệ ngoại giao giữa Tòa Thánh và Israel năm 1993. Năm 2001, ngài là vị giáo hoàng đầu tiên bước vào một đền thờ Hồi giáo tại Damascus, Syria. Hai lần, năm 1986 và 2002, ngài triệu tập các nhà lãnh đạo tôn giáo thế giới cầu nguyện cho hòa bình tại Assisi.
Ngài chính thức thiết lập Ngày Giới trẻ Thế giới giữa thập niên 1980; kỳ đại hội tại Manila năm 1995 quy tụ khoảng bốn đến năm triệu người, và kỳ đại hội tại Rôma năm 2000 có hai triệu người tham dự. Trong Đại Năm Thánh 2000, hơn tám triệu khách hành hương về Rôma, và ngày 12 tháng 3 năm 2000, ngài chủ sự phụng vụ sám hối xin lỗi về những lỗi lầm của con cái Giáo hội trong lịch sử.
Những năm cuối, qua đời và phong thánh
Đầu thập niên 1990, sức khỏe ngài suy giảm vì bệnh Parkinson, viêm khớp nặng và di chứng vụ ám sát, nhưng ngài vẫn tiếp tục tông du đến gần cuối đời, biến đau khổ thành chứng tá về phẩm giá sự sống. Ngài qua đời lúc 21 giờ 37 phút ngày 2 tháng 4 năm 2005 tại Dinh Tông Tòa, đúng đêm vọng Chúa Nhật Lòng Chúa Thương Xót do chính ngài thiết lập. Tang lễ ngày 8 tháng 4 năm 2005 có ba đến bốn triệu tín hữu đổ về Rôma, đám đông giương biểu ngữ “Santo Subito!”, nghĩa là phong thánh ngay.
Đức Biển Đức XVI phong chân phước cho ngài ngày 1 tháng 5 năm 2011, và Đức Phanxicô phong hiển thánh ngày 27 tháng 4 năm 2014, cùng với Đức Gioan XXIII. Lễ kính ngài mừng ngày 22 tháng 10 hằng năm, kỷ niệm ngày khai mạc sứ vụ giáo hoàng. Cùng với các bài viết về ngài trên Vericath, như bài thần học về thân xác của Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II, cuộc đời ngài để lại cho lịch sử Giáo hội hình ảnh một vị mục tử can đảm, một nhà thần học sâu sắc và một chứng nhân của lòng thương xót.


