Thánh Martinô Tours (316-397)

Vericath AI

Đang phân tích
  • Thánh Martinô Tours (316-397) xuất thân là lính La Mã, nổi tiếng với hành động xẻ nửa chiếc áo choàng ban phát cho người nghèo tại Amiens.
  • Ngài xuất ngũ để theo đuổi đời sống đan tu, trở thành môn đệ của Thánh Hilariô và lập ra tu viện đầu tiên tại xứ Gaul (Ligugé).
  • Năm 371, ngài được bầu làm Giám mục thành Tours, tận tụy rao giảng Tin Mừng, chăm sóc người nghèo và kiên quyết phản đối án tử hình đối với người lạc giáo.
  • Ngài qua đời năm 397 và được tôn kính rộng rãi; ngày lễ kính ngài (11/11) từng là một trong những ngày lễ lớn nhất thời Trung cổ tại châu Âu.
Top Questions

Giữa mùa đông giá rét, ngài đã gặp một người ăn xin và dùng gươm cắt đôi chiếc áo choàng quân sự của mình để tặng một nửa cho người ấy. Đêm hôm đó, ngài thấy Chúa Kitô hiện ra khoác chính nửa chiếc áo đó, dẫn đến việc ngài quyết định chịu phép rửa đạo.

Từ 'capella' xuất phát từ chiếc áo choàng nhỏ (capella) mà Thánh Martinô giữ lại sau khi cắt nửa cho người ăn xin. Thánh tích này sau đó được đặt trong một căn phòng nhỏ, từ đó lan rộng thành từ 'nhà nguyện' (chapel) trong các ngôn ngữ châu Âu.

Ngài kịch liệt phản đối lạc thuyết của Priscillian nhưng đồng thời cũng mạnh mẽ chống lại việc dùng quyền lực thế tục để xử tử người lạc giáo, thậm chí đã xin vua tha chết cho Priscillian dù bất thành.

Thánh Martinô, Giám mục thành Tours (khoảng 316-397), là một trong những vị thánh được tôn kính rộng rãi nhất của Kitô giáo Tây phương thời cổ đại. Từ một người lính La Mã, ngài trở thành đan sĩ, rồi Giám mục, và được hậu thế nhìn nhận như người đặt nền móng cho đời sống đan tu tại xứ Gaul. Lễ kính ngài vào ngày 11 tháng 11 hằng năm từng là một trong những ngày lễ lớn nhất của châu Âu thời Trung cổ.

Xuất thân và thời trai trẻ trong quân ngũ

Martinô sinh khoảng năm 316 tại Sabaria, thuộc tỉnh Pannonia của Đế quốc La Mã (nay là thành phố Szombathely, Hungary). Cha ngài là một sĩ quan cao cấp (tribunus) trong quân đội La Mã, cả cha mẹ đều chưa theo đạo. Gia đình sau đó dời về Ticinum (nay là Pavia, miền bắc nước Ý), nơi Martinô lớn lên. Năm lên mười, cậu bé Martinô tự ý tìm đến nhà thờ và xin ghi tên vào hàng dự tòng, bất chấp sự phản đối của cha mẹ.

Khoảng năm 331, khi mới 15 tuổi, Martinô bị ép nhập ngũ theo sắc lệnh buộc con trai các cựu binh phải nối nghiệp cha. Ngài phục vụ trong đội kỵ binh La Mã tại xứ Gaul. Ba năm sau, một biến cố trước cổng thành Amiens đã thay đổi hoàn toàn đời ngài: giữa mùa đông giá rét, Martinô gặp một người ăn xin gần như trần truồng, run rẩy vì lạnh. Không có gì khác để cho, ngài rút gươm cắt đôi chiếc áo choàng quân sự (chlamys) của mình và trao một nửa cho người ấy. Đêm hôm đó, theo lời Sulpicius Severus, người bạn và cũng là người viết tiểu sử đương thời của ngài, Martinô thấy Chúa Kitô hiện ra trong giấc mơ, khoác trên mình chính nửa chiếc áo choàng ấy, và phán với các thiên thần: “Martinô, người còn là dự tòng, đã mặc cho Ta chiếc áo này.” Không lâu sau, Martinô chịu phép rửa tội, lúc ngài khoảng 18 tuổi.

Sự kiện này về sau trở thành hình ảnh biểu trưng quen thuộc nhất của Thánh Martinô trong nghệ thuật Kitô giáo: vị thánh trên lưng ngựa, tay cầm gươm đang xẻ áo cho người nghèo. Nửa áo choàng ngài giữ lại còn trở thành một thánh tích nổi tiếng, được các vua triều Merovingian và Carolingian mang theo ra trận và dùng khi tuyên thệ. Chính từ chiếc áo choàng nhỏ (capella) ấy mà tiếng Latinh có từ “capella”, rồi lan sang các ngôn ngữ châu Âu thành từ chỉ nhà nguyện (chapel), và người trông coi áo được gọi là cappellanus, gốc của từ “tuyên úy” (chaplain).

Xuất ngũ và những năm theo học Thánh Hilariô

Năm 356, tại Worms, khi quân man rợ tràn vào xứ Gaul, Martinô xin hoàng đế Julianô cho xuất ngũ. Bị cáo buộc hèn nhát, ngài đáp lại bằng câu nói nổi tiếng: “Tôi là chiến sĩ của Chúa Kitô, tôi không được phép chiến đấu”, và đề nghị hôm sau sẽ một mình tay không ra đối mặt quân địch, chỉ có dấu Thánh Giá che chở. Quân địch đầu hàng trước khi trận chiến diễn ra, và Martinô được giải ngũ.

Rời quân ngũ, Martinô đến Poitiers theo học Thánh Hilariô, vị Giám mục nổi tiếng chống lạc thuyết Arian. Ngài được phong chức trừ quỷ (exorcist). Khi Hilariô bị hoàng đế Constantius II lưu đày sang Phrygia (356-360), Martinô trở về quê hương Pannonia thăm cha mẹ và rao giảng chống lạc thuyết Arian tại Pannonia và Illyricum. Vì lập trường này, ngài bị những người theo Arian đánh đập và trục xuất. Sau một thời gian ẩn tu tại Milan rồi trên đảo Gallinaria ngoài khơi bờ biển Liguria, Martinô trở lại Poitiers khi Hilariô được phục hồi năm 360.

Khoảng năm 360-361, Martinô lập một cộng đoàn ẩn sĩ tại Ligugé, cách Poitiers chừng tám cây số về phía nam. Đây được coi là tu viện đầu tiên trên đất Gaul, và cộng đoàn ấy vẫn còn tồn tại đến ngày nay. Cuộc tranh luận thần học thời bấy giờ xoay quanh bản tính của Chúa Kitô, mà Công đồng Nicaea (325) và sau này là Công đồng Constantinople I (381) đã lên án lạc thuyết Arian, chính là bối cảnh đức tin mà Martinô dấn thân bảo vệ suốt những năm này.

Giám mục thành Tours

Năm 371, Martinô được bầu làm Giám mục thứ ba của thành Tours, dù ngài hết sức chống đối việc nhận chức. Sau khi nhậm chức, ngài vẫn giữ nếp sống khắc khổ: ban đầu ở trong một gian phòng nhỏ cạnh nhà thờ chính tòa, rồi cùng khoảng tám mươi môn đệ lập tu viện Marmoutier bên ngoài thành, nơi ngài lui về mỗi khi có thể. Từ đây, Martinô miệt mài rao giảng Tin Mừng tại vùng Touraine và các miền nông thôn lân cận, nơi Kitô giáo còn rất sơ khai, đồng thời chăm sóc người nghèo và bệnh tật.

Tiểu sử của Sulpicius Severus ghi lại nhiều việc lạ ngài thực hiện: trừ quỷ, chữa lành người bệnh, và cả việc cho kẻ chết sống lại. Dù các chi tiết phép lạ thuộc về văn thể thánh truyện thời xưa và cần được đón nhận với sự phân định, chúng phản ánh lòng sùng kính sâu đậm mà các tín hữu đương thời dành cho ngài.

Lập trường trước quyền lực thế tục: vụ Priscillian

Một trong những dấu ấn đáng nhớ nhất trong sự nghiệp giám mục của Martinô là thái độ của ngài trong vụ án Priscillian. Khoảng năm 384-385, Giám mục Priscillian xứ Avila (Tây Ban Nha), người bị tố theo lạc thuyết, bị đưa ra xét xử tại Trier trước hoàng đế Magnus Maximus. Martinô kịch liệt phản đối lạc thuyết của Priscillian, nhưng đồng thời cũng mạnh mẽ chống lại việc dùng quyền lực thế tục để xử tử người lạc giáo. Ngài đã xin được lời hứa của hoàng đế rằng Priscillian sẽ không bị kết án tử, thế nhưng Priscillian vẫn bị hành quyết vào mùa thu năm 386, trở thành người lạc giáo đầu tiên trong lịch sử bị xử tử bởi quyền lực thế tục.

Biến cố này khiến Martinô cắt đứt hiệp thông với Giám mục Ithacius xứ Ossonuba và nhóm giám mục Tây Ban Nha đã thúc đẩy bản án, cho đến khi họ cam kết chấm dứt cuộc đàn áp. Lập trường của ngài, bảo vệ đức tin chân chính nhưng từ chối bạo lực nhân danh đức tin, để lại một bài học luân lý có sức vang dài lâu trong lịch sử Giáo hội.

Cũng tại triều đình Trier, người ta còn nhớ một giai thoại khác: trong bữa tiệc, khi hoàng đế truyền đưa chén rượu cho Martinô uống trước để tỏ lòng kính trọng, vị Giám mục uống xong lại trao chén cho linh mục của mình, coi vị linh mục xứng đáng được uống ngay sau mình hơn cả hoàng đế. Cử chỉ ấy nói lên cách ngài đặt phẩm giá thánh chức lên trên mọi lễ nghi triều đình.

Qua đời, an táng và sự lan tỏa lòng sùng kính

Thánh Martinô qua đời ngày 8 tháng 11 năm 397 tại Candes (nay là Candes-Saint-Martin), trong một chuyến kinh lý mục vụ. Thi hài ngài được đưa về an táng tại Tours ngày 11 tháng 11. Theo sử gia Gregorius thành Tours, dân thành Tours đã đưa thi hài ngài đi trong lúc dân thành Poitiers còn đang ngủ, vì cả hai thành phố đều muốn giữ ngài lại. Ngày 11 tháng 11 trở thành lễ kính Thánh Martinô trong Giáo hội Tây phương (Giáo hội Đông phương kính ngày 12 tháng 11).

Trên ngôi mộ ngài, người kế vị là Thánh Brice dựng một nhà nguyện nhỏ, rồi Giám mục Perpetuus (461-491) cho xây một vương cung thánh đường nguy nga mà Gregorius thành Tours mô tả dài 160 feet, rộng 60 feet, với 120 cột và 52 cửa sổ. Suốt thời Trung cổ, đền thờ Thánh Martinô tại Tours trở thành một trong những trung tâm hành hương lớn nhất châu Âu, nằm trên con đường hành hương Santiago de Compostela.

Ngày lễ kính ngài, gọi là Martinmas, từng là ngày hội mùa màng lớn nhất trong năm của châu Âu thời Trung cổ: người ta quay ngỗng, nếm rượu nho mới và dự trữ thịt cho mùa đông. Từ lễ Thánh Martinô cũng bắt đầu bốn mươi ngày chay chuẩn bị lễ Giáng Sinh theo truyền thống cổ, gọi là “Mùa Chay Thánh Martinô”. Thật trùng hợp, ngày 11 tháng 11 về sau còn đi vào lịch sử hiện đại như Ngày Đình chiến kết thúc Thế chiến I năm 1918.

Di sản

Sulpicius Severus, qua tác phẩm “Cuộc đời Thánh Martinô” viết khoảng năm 397, ngay sau khi ngài qua đời, đã khắc họa một mẫu mực thánh thiện có sức ảnh hưởng sâu rộng: vị thánh không đổ máu vì đạo nhưng nên thánh nhờ đời sống đức tin anh hùng, một trong những “vị tuyên xưng đức tin” (confessor) đầu tiên được Giáo hội tôn kính công khai. Đức Bênêđictô XVI, trong buổi tiếp kiến chung ngày 10 tháng 10 năm 2007 về Thánh Hilariô thành Poitiers, cũng nhắc đến Martinô như người môn đệ đã lập tu viện cạnh Poitiers còn tồn tại đến ngày nay.

Ngày nay, Thánh Martinô được tôn kính là bổn mạng của nước Pháp, của các quân nhân, người nghèo, người ăn xin, thợ may và những người nuôi ngựa. Từ một người lính trẻ xẻ áo cho người nghèo trước cổng thành Amiens đến vị Giám mục dám đối chất với hoàng đế để bảo vệ sự sống con người, cuộc đời ngài vẫn là một chứng tá sống động về lòng bác ái và sự can đảm của đức tin.

×

Trích dẫn

Mặc dù chúng tôi đã cố gắng tuân thủ các quy tắc về kiểu trích dẫn, có thể sẽ có một số sai sót. Vui lòng tham khảo cẩm nang về kiểu tương ứng hoặc các nguồn khác nếu bạn có câu hỏi.

×

Nội dung

Vericath AI › Thánh Martinô Tours (316-397)
×
Xin chào! Tôi là trợ lý AI của Vericath. Bạn có câu hỏi gì về bài viết "Thánh Martinô Tours (316-397)" hay về Công giáo không?
AI đang nghĩ
Vericath App

Cài đặt Vericath

Truy cập nhanh chóng và trải nghiệm mượt mà hơn trên màn hình chính của bạn.

Home