Từ Điển Công Giáo
Tra cứu thuật ngữ, khái niệm và tên gọi trong Công giáo
K
Economy of Salvation (Divine Economy)
Kế hoạch Cứu độ (Nhiệm cục Cứu độ)
“Nhiệm cục Cứu độ” bắt nguồn từ thuật ngữ Hy Lạp oikonomia, mang ý nghĩa gốc là “quản lý gia...
C
Ecumenical Council
Công đồng Chung
Công đồng Chung là một đại hội cao cấp nhất của Giáo hội, quy tụ tất cả các giám mục...
P
Ecumenism
Phong trào Đại kết (Đại kết học)
Đại kết là nỗ lực không ngừng của Giáo hội nhằm thúc đẩy việc tái lập sự hiệp nhất giữa...
N
Enclosure
Nội vi
Nội vi là thuật ngữ dùng để chỉ một khu vực riêng biệt trong một đan viện hoặc tu viện...
B
Confirmation
Bí tích Thêm sức
Thêm sức là một trong ba bí tích khởi đầu Kitô giáo (cùng với Rửa tội và Thánh thể). Bí...
B
Congregation
Bộ (tại Vatican) / Dòng tu / Cộng đoàn
Trong ngôn ngữ Giáo hội, thuật ngữ “Congregation” được sử dụng với ba ý nghĩa chính tùy theo ngữ cảnh:...
L
Conscience
Lương tâm
Lương tâm được định nghĩa là tiếng nói nội tâm sâu kín nhất của con người, nơi luật của Thiên...
Đ
Consecrated Life
Đời sống Thánh hiến
Đời sống Thánh hiến là một trạng thái sống bền vững trong Giáo hội, được các tín hữu tự nguyện...
S
Consecration
Sự Thánh hiến / Lời Truyền phép
Trong ngôn ngữ Công giáo, “Thánh hiến” mang hai tầng ý nghĩa quan trọng liên quan đến sự biệt riêng...
C
Consistory
Công nghị Hồng y
Công nghị Hồng y là cuộc họp chính thức của các thành viên trong Hồng y đoàn (College of Cardinals)...