Thánh Gioan Đamascênô (khoảng 675-749)

Vericath AI

Đang phân tích
  • Thánh Gioan Đamascênô (khoảng 675-749) là vị Giáo phụ cuối cùng của Đông phương, đan sĩ tu viện Mar Saba, nhà thần học hệ thống và Tiến sĩ Hội Thánh.
  • Ngài là người bảo vệ nhiệt thành cho việc tôn kính ảnh thánh trong cuộc khủng hoảng phá ảnh tượng thế kỷ thứ VIII, lập luận dựa trên mầu nhiệm Ngôi Lời nhập thể để khẳng định giá trị cứu độ của vật chất.
  • Tác phẩm bách khoa thần học "Nguồn Mạch Tri Thức" của ngài là nền tảng cho thần học Đông phương và ảnh hưởng sâu rộng đến các nhà thần học Tây phương như Thánh Thôma Aquinô.
  • Ngài cũng là một nhà thánh ca vĩ đại của Giáo hội Đông phương và có lòng sùng kính đặc biệt đối với Đức Trinh Nữ Maria.
Top Questions

Thánh Gioan Đamascênô sinh khoảng năm 675 tại Đamas và qua đời ngày 4 tháng 12 năm 749 tại tu viện Mar Saba.

Lập luận của ngài dựa trên mầu nhiệm Ngôi Lời nhập thể. Ngài phân biệt giữa "tôn thờ" (latreia) dành riêng cho Thiên Chúa và "tôn kính" (proskynesis) dành cho ảnh thánh. Vì Thiên Chúa đã mặc lấy xác thịt, vật chất đã nhận được phẩm giá mới và trở thành phương thế Thiên Chúa dùng để cứu độ con người.

Tác phẩm lớn nhất của ngài là "Nguồn Mạch Tri Thức" (Pege gnoseos), một bộ bách khoa thần học gồm ba phần: các chương triết học, danh sách lạc giáo, và phần trình bày chính xác đức tin Chính thống.

Trong lịch sử thần học Kitô giáo Đông phương, ít có nhân vật nào để lại dấu ấn sâu đậm như Thánh Gioan Đamascênô. Đan sĩ tại tu viện Mar Saba gần Giêrusalem, nhà thần học hệ thống, nhà thánh ca và người bảo vệ ảnh thánh trong cuộc khủng hoảng phá ảnh tượng thế kỷ thứ tám, ngài được Giáo hội tuyên phong Tiến sĩ Hội Thánh năm 1890 và được xem là vị Giáo phụ cuối cùng của Đông phương. Lễ kính ngài được cử hành hằng năm vào ngày 4 tháng 12.

Dòng họ Mansour và tuổi trẻ tại Đamas

Gioan sinh khoảng năm 675 tại Đamas, thành phố mà quân đội Hồi giáo đã chiếm được bốn mươi năm trước đó và biến thành thủ đô của triều đại Umayyad. Tên khai sinh của ngài trong tiếng Ả Rập là Mansur ibn Sarjun, còn tên trong tiếng Hy Lạp, Ioannes ho Damaskenos, gắn ngài với quê hương Đamas.

Gia đình ngài thuộc dòng họ Mansour, một gia tộc Kitô hữu giàu có và có thế lực. Ông nội của ngài, Mansour ibn Sarjun, từng giữ chức vụ tài chính cao cấp dưới thời các hoàng đế Byzantine Hêracliô và Mauriciô, rồi tiếp tục phục vụ các caliph đầu tiên của triều Umayyad sau khi Đamas thất thủ năm 635. Cha ngài, Sergiô, cũng giữ một chức vụ quan trọng trong triều đình caliph, và Gioan được chuẩn bị từ nhỏ để nối nghiệp gia đình trong ngành hành chính, thuế vụ.

Người thầy định hình trí tuệ của Gioan là Cosmas, một tu sĩ người Sicilia bị bắt làm tù binh và được cha ngài chuộc về từ chợ nô lệ Đamas. Dưới sự dạy dỗ của Cosmas, Gioan cùng người anh nuôi (về sau là Thánh Cosmas thành Maiuma) tiếp thu một nền giáo dục Hy Lạp toàn diện: hùng biện, logic, triết học Aristote, văn chương, âm nhạc, thơ ca, số học và thiên văn. Ngài thông thạo cả tiếng Hy Lạp lẫn tiếng Ả Rập, đồng thời am hiểu tôn giáo Hồi giáo đang lan rộng quanh mình.

Sau khi cha qua đời, Gioan kế nghiệp giữ chức vụ cao trong bộ máy tài chính của triều đình caliph, nhưng đời quan trường không giữ chân được ngài lâu.

Từ triều đình vào sa mạc Mar Saba

Khoảng đầu thế kỷ thứ tám, Gioan từ bỏ chức vụ để cùng Cosmas đến tu viện Mar Saba (còn gọi là Laura Thánh Sabas) trong sa mạc Giuđêa gần Giêrusalem. Tại đây, ngài được Thượng phụ Gioan V thành Giêrusalem truyền chức linh mục và dành trọn phần đời còn lại cho đời sống khổ hạnh, giảng thuyết và trước tác.

Đức Biển Đức XVI, trong bài giáo lý dành cho ngài năm 2009, mô tả Gioan như một chứng nhân sống của thời kỳ chuyển giao: từ nền văn hóa Kitô giáo Hy Lạp và Syria của miền đông đế chế Byzantine sang nền văn hóa Hồi giáo đang mở rộng bằng các cuộc chinh phạt. Chính vị trí “ngưỡng cửa” ấy khiến tư tưởng của ngài mang một tầm vóc đặc biệt, vừa kế thừa toàn bộ di sản các Giáo phụ Hy Lạp, vừa đối diện với những thách đố hoàn toàn mới.

Người bảo vệ ảnh thánh

Sự nghiệp của Gioan gắn liền không thể tách rời với cuộc khủng hoảng phá ảnh tượng (iconoclasm). Năm 726, Hoàng đế Byzantine Lêô III ban sắc lệnh đầu tiên cấm tôn kính và trưng bày ảnh thánh trong các nhà thờ, bất chấp sự phản đối của Thượng phụ Germanô thành Constantinople. Phong trào phá ảnh lan rộng, các ảnh thánh bị gỡ bỏ và tiêu hủy.

Gioan đáp trả bằng ba “Bài diễn văn chống những kẻ phỉ báng ảnh thánh” (726-730), những văn bản thần học đầu tiên có hệ thống nhằm hợp thức hóa việc tôn kính ảnh thánh. Vì sống ngoài lãnh thổ Byzantine, dưới quyền cai trị của caliph, ngài có thể công kích hoàng đế một cách thẳng thắn mà không sợ bị bắt bớ, điều mà các giám mục trong đế chế không dám làm.

Lập luận trung tâm của Gioan xuất phát từ mầu nhiệm Ngôi Lời nhập thể. Ngài phân biệt rạch ròi hai khái niệm: tôn thờ (latreia), chỉ dành cho một mình Thiên Chúa, và tôn kính (proskynesis), có thể dành cho ảnh thánh vì ảnh hướng người tín hữu đến Đấng mà ảnh diễn tả. Trong Cựu Ước, ảnh tượng Thiên Chúa bị cấm tuyệt đối vì Thiên Chúa vô hình; nhưng từ khi Ngôi Lời đã mặc lấy xác thịt, đã được nhìn thấy và sống giữa loài người, vật chất nhận được một phẩm giá hoàn toàn mới. Ngài viết: “Tôi không tôn thờ vật chất, mà tôn thờ Đấng Tạo Hóa của vật chất, Đấng vì tôi đã trở nên vật chất và đã đoái thương sống trong vật chất, đem lại ơn cứu độ cho tôi nhờ vật chất”. Gỗ thập giá, mực và sách Tin Mừng, bàn thờ dâng Bánh trường sinh, trước hết là chính Mình và Máu Chúa, đều là vật chất Thiên Chúa đã dùng để cứu độ con người; khinh rẻ vật chất, theo ngài, là khinh rẻ công trình của Thiên Chúa.

Truyền thuyết kể rằng Lêô III, không thể bịt miệng Gioan, đã cho làm giả một bức thư mạo danh ngài âm mưu dâng Đamas cho Byzantine rồi gửi cho caliph. Caliph ra lệnh chặt bàn tay phải của Gioan. Sau khi cầu nguyện khẩn thiết trước ảnh Đức Mẹ, bàn tay ngài được chữa lành một cách lạ lùng; để tạ ơn, ngài gắn một bàn tay bạc lên bức ảnh, từ đó có tên gọi “Đức Mẹ Ba Tay” (Tricherousa), hiện được tôn kính tại tu viện Hilandar trên núi Athos. Giới nghiên cứu hiện đại xem chi tiết này thuộc về truyền thuyết đạo đức hơn là lịch sử, nhưng nó phản ánh lòng sùng kính các thế hệ tín hữu dành cho vị bảo vệ ảnh thánh.

Gioan qua đời ngày 4 tháng 12 năm 749 tại Mar Saba, không kịp chứng kiến hồi kết của cuộc khủng hoảng. Năm 754, công đồng phá ảnh Hieria kết án ngài bằng bốn lời nguyền rủa. Nhưng đến Công đồng Nicaea II năm 787, công đồng chung thứ bảy, các nghị phụ đã minh oan cho ngài và tiếp nhận chính các lập luận trong ba Bài diễn văn làm nền tảng cho việc phục hồi việc tôn kính ảnh thánh trong toàn Giáo hội.

Nguồn Mạch Tri Thức và kho tàng trước tác

Tác phẩm lớn nhất của Gioan là “Nguồn Mạch Tri Thức” (Pege gnoseos), một bộ bách khoa thần học gồm ba phần. Phần thứ nhất, “Các chương triết học” (Dialectica), gồm 68 chương trình bày các khái niệm triết học, chịu ảnh hưởng của Aristote và nhà tân Platon Porphyriô, như một sự chuẩn bị cho đức tin. Phần thứ hai là bảng liệt kê 100 lạc giáo, tiếp nối tác phẩm Panarion của Thánh Epiphaniô thành Salamis. Phần thứ ba, “Trình bày chính xác đức tin Chính thống” (Exact Exposition of the Orthodox Faith), gồm 100 chương, hệ thống hóa toàn bộ giáo lý: Thiên Chúa và giáo lý về Chúa Ba Ngôi, công trình tạo dựng, nhân học, Kitô học, ơn cứu độ và cánh chung. Tác phẩm này được dịch sang tiếng Latin vào thế kỷ thứ mười hai và trở thành sách giáo khoa chuẩn của thần học Đông phương, đồng thời ảnh hưởng sâu rộng đến các nhà thần học Kinh viện Tây phương như Thánh Thôma Aquinô.

Ngài còn để lại các chuyên luận chống các lạc giáo Nestoriô, Monothelite, Manikê và Hồi giáo, cùng nhiều bài giảng và bản chú giải các thư của Thánh Phaolô.

Nhà thánh ca và lòng sùng kính Đức Mẹ

Gioan còn được tôn vinh như một trong những nhà thánh ca vĩ đại nhất của Giáo hội Đông phương, với biệt danh Chrysorrhoas, nghĩa là “người tuôn chảy như vàng”, ca ngợi tài hùng biện và văn chương của ngài. Ngài được cho là đã biên soạn phần lớn bộ Oktoechos, tập thánh ca sắp xếp theo tám điệu dùng trong phụng vụ, và bản Canon Phục Sinh “Ngày Phục Sinh” vẫn được các cộng đoàn Đông phương hát vang mỗi mùa Phục Sinh. Tại Đông phương, ngài còn được gọi là “Bậc thầy âm nhạc”.

Lòng sùng kính Đức Mẹ chiếm một vị trí đặc biệt trong đời ngài. Bốn trong số các bài giảng đích thực của ngài nói về Đức Mẹ, trong đó ba bài giảng lễ An Giấc (15 tháng 8) được đọc tại Ghếtsêmani, nơi truyền thống cho là Đức Mẹ an giấc, và bài giảng lễ Giáng Sinh của Đức Mẹ được đọc tại nhà thờ bên hồ Bêtsaiđa, nơi truyền thống cho là quê hương của Mẹ. Các bài giảng này trình bày một thần học trọn vẹn về Đức Mẹ: Mẹ Thiên Chúa (Theotokos), Đấng đồng trinh trọn đời, và việc Mẹ được đưa cả hồn xác lên trời. Bài thánh ca tạ ơn “Mọi thụ tạo đều hân hoan trong Mẹ, hỡi Đấng đầy ơn phúc” của ngài vẫn được hát trong phụng vụ Thánh Basiliô Cả thay cho bài “Thật xứng đáng”.

Di sản: vị Giáo phụ cuối cùng của Đông phương

Năm 1890, Đức Lêô XIII tuyên phong Gioan Đamascênô là Tiến sĩ Hội Thánh. Trong thần học Công giáo, ngài được xem là “vị Giáo phụ cuối cùng của Đông phương”: thời đại các Giáo phụ khép lại ở Đông phương với cái chết của ngài năm 749, cũng như khép lại ở Tây phương với Thánh Isiđôrô thành Sevilla (mất năm 636). Ngài thu tóm và sắp xếp toàn bộ di sản các Giáo phụ Hy Lạp thành một tổng hợp có hệ thống mà hậu thế Đông Tây đều sử dụng.

Theo Đức Biển Đức XVI, các lập luận của ngài vẫn mang tính thời sự: nhờ mầu nhiệm Nhập Thể, vật chất đã trở thành nơi Thiên Chúa ngự trị và có thể trở nên dấu chỉ, bí tích cho cuộc gặp gỡ giữa con người với Thiên Chúa. Từ triều đình Đamas đến sa mạc Mar Saba, từ cuộc chiến bảo vệ ảnh thánh đến những vần thánh ca Phục Sinh, Thánh Gioan Đamascênô để lại cho Giáo hội một di sản mà mỗi thế hệ tín hữu đều có thể kín múc: một đức tin vừa trung thành với truyền thống tông truyền, vừa can đảm đối diện với những thách đố của thời đại mình.

×

Trích dẫn

Mặc dù chúng tôi đã cố gắng tuân thủ các quy tắc về kiểu trích dẫn, có thể sẽ có một số sai sót. Vui lòng tham khảo cẩm nang về kiểu tương ứng hoặc các nguồn khác nếu bạn có câu hỏi.

×

Nội dung

Vericath AI › Thánh Gioan Đamascênô (khoảng 675-749)
×
Xin chào! Tôi là trợ lý AI của Vericath. Bạn có câu hỏi gì về bài viết "Thánh Gioan Đamascênô (khoảng 675-749)" hay về Công giáo không?
AI đang nghĩ
Vericath App

Cài đặt Vericath

Truy cập nhanh chóng và trải nghiệm mượt mà hơn trên màn hình chính của bạn.

Home