Trung cổ cao điểm (II): các dòng khất thực, thần học kinh viện

Vericath AI

Đang phân tích
  • Thế kỷ XIII là thời kỳ cao điểm của Kitô giáo Tây phương với nhiều cải cách sâu rộng, các công đồng lớn và sự phát triển rực rỡ của đời sống tu trì.
  • Sự xuất hiện của các dòng khất thực như Dòng Phanxicô và Dòng Đaminh đã đem lại sinh khí mới, hiện diện giữa các thành phố và canh tân đời sống Phúc Âm.
  • Thần học kinh viện đạt đỉnh cao qua các bậc thầy như Thánh Tôma Aquinô, dung hòa thành công giữa đức tin và lý trí.
  • Kiến trúc Gô-tích, lòng sùng kính Thánh Thể và Đức Mẹ nở rộ, tạo nên một di sản văn hóa và tâm linh sâu sắc cho Giáo hội.
Top Questions

Về tín lý, công đồng dùng từ 'biến đổi bản thể' (transsubstantiatio) để chỉ mầu nhiệm Thánh Thể. Về kỷ luật, công đồng ban hành luật buộc mọi Kitô hữu đến tuổi khôn phải xưng tội ít là mỗi năm một lần và rước lễ ít là trong mùa Phục Sinh.

Khác với các đan viện cũ gắn liền với điền trang, các tu sĩ khất thực không sở hữu tài sản chung, sống bằng của bố thí và lao động, hiện diện trực tiếp giữa các thành phố lớn để giảng dạy, học tập và phục vụ mục vụ.

Thần học kinh viện sử dụng phương pháp kết hợp giữa kinh thánh, đặt vấn nạn và tranh luận để chứng minh đức tin hoàn toàn hợp lý. Đỉnh cao là sự tổng hợp giữa mặc khải Kitô giáo và triết học Aristotle qua các tác phẩm của Thánh Tôma Aquinô.

Cuối thế kỷ XII, Giáo hội Công giáo đang ở giữa thời đại Thập tự chinh. Cuộc cải cách Grêgôriô đã gạn lọc hàng giáo sĩ, các đoàn thập tự quân đã hướng nhiệt huyết của Kitô giáo Tây phương ra Đất Thánh, và dù cuộc ly giáo năm 1054 để lại vết thương chưa lành với Đông phương, Giáo hội Rôma vẫn giữ vai trò trung tâm của đời sống châu Âu. Thế nhưng, ngay trong lòng các xứ Kitô giáo, những vết nứt đã lộ rõ. Ở miền Nam nước Pháp, phái Cathar, còn gọi là phái Albigensian, lôi cuốn đông đảo tín hữu bằng một thứ đạo lý khắc khổ bề ngoài nhưng chối bỏ nhân tính của Đức Kitô, tẩy chay các bí tích và khước từ quyền bính của Giáo hội. Nhiều Kitô hữu thành tâm khác thì thấy chướng tai gai mắt trước sự giàu sang đang đổ về Tây phương và trước những sa sút trong đời sống của một bộ phận giáo sĩ. Giáo hội cần một cuộc canh tân từ bên trong, không phải bằng gươm giáo hay quyền lực chính trị, mà bằng chính đời sống Phúc Âm.

Thế kỷ XIII chính là câu trả lời của Thiên Chúa cho cơn khát ấy. Các sử gia thường gọi đây là bông hoa của thời Trung cổ, là cao điểm của Kitô giáo Tây phương: những vị giáo hoàng có tầm ảnh hưởng lớn nhất, những công đồng chung quy mô nhất, những dòng tu đem lại sinh khí mới, và một nền thần học đạt tới đỉnh cao mà nhiều thế kỷ sau vẫn còn phải học hỏi. Bài này kể lại thế kỷ rực rỡ ấy, từ ngai tòa của Đức Innôcentê III đến Năm Dấu Thánh trên thân thể Phanxicô Assisi, từ giảng đường Paris đến những vòm nhà thờ Gô-tích vút lên trời cao.

Đức Innôcentê III và Công đồng Latêranô IV

Thế kỷ XIII mở ra với triều đại của Đức Innôcentê III (1198-1216), vị giáo hoàng được nhiều sử gia đánh giá là có ảnh hưởng lớn nhất thời Trung cổ. Ngài là người đầu tiên dùng danh xưng “Đại diện Đức Kitô” (Vicarius Christi), và đã khéo léo buộc các nhà cầm quyền thế tục phải quy phục Giáo hội, khi bằng thuyết phục, khi bằng vạ tuyệt thông. Nhưng quyền lực trần thế không phải là mục đích của ngài. Điều Đức Innôcentê III thực sự muốn là nắm chắc con thuyền Giáo hội trong tay để có thể cải tổ nó từ bên trong, chấn chỉnh kỷ luật, thanh tẩy hàng giáo sĩ và đối phó với các lạc giáo đang lan tràn.

Đỉnh cao của triều đại ngài là công đồng chung Latêranô IV, khai mạc năm 1215 tại Rôma. Đây là công đồng lớn nhất thời Trung cổ, quy tụ hơn bốn trăm giám mục, khoảng tám trăm viện phụ và bề trên các dòng tu, cùng đại diện của các nhà cầm quyền thế tục. Công đồng đã ban hành bảy mươi giáo luật, nhiều điều ảnh hưởng đến đời sống Giáo hội trong nhiều thế kỷ sau.

Về tín lý, công đồng đã dùng từ “biến đổi bản thể” (transsubstantiatio) để diễn tả mầu nhiệm bí tích Thánh Thể: bánh và rượu, sau lời truyền phép, trở nên thực sự Mình và Máu Đức Kitô. Về kỷ luật, giáo luật thứ hai mươi mốt, mở đầu bằng câu “Omnis utriusque sexus” (mọi tín hữu, nam cũng như nữ), buộc mọi Kitô hữu đến tuổi khôn phải xưng tội ít là mỗi năm một lần với cha xứ của mình và rước lễ ít là trong mùa Phục Sinh. Điều mà ngày nay chúng ta quen gọi là “bổn phận mùa Phục Sinh” bắt nguồn từ đây, dù việc xưng tội rước lễ thường xuyên vốn đã là tập tục có từ trước. Công đồng cũng siết chặt kỷ luật hàng giáo sĩ, chống nạn mua bán chức thánh, chấn chỉnh đời sống luân lý của các linh mục, đồng thời đưa ra những biện pháp ngăn chặn lạc giáo và chuẩn bị cho một cuộc thập tự chinh mới.

Sau Đức Innôcentê III, thế kỷ XIII còn chứng kiến hai công đồng chung khác được tổ chức tại Lyon bên Pháp, vì áp lực chính trị khiến các giáo hoàng khó triệu tập công đồng tại Rôma: Công đồng Lyon I (1245) và Lyon II (1274). Nước Pháp thời ấy trung thành với Đức giáo hoàng, và vị vua thánh thiện Louis IX (1214-1270) đã hết lòng bảo vệ Giáo hội. Vị giáo hoàng cuối cùng của thế kỷ, Đức Bônifaciô VIII (1294-1303), tiếp tục đường lối cứng rắn chống mọi can thiệp của chính quyền vào nội bộ Giáo hội, nhưng triều đại của ngài cũng báo hiệu những sóng gió sắp tới.

Thánh Phanxicô Assisi và Dòng Anh Em Hèn Mọn

Câu chuyện đẹp nhất của thế kỷ XIII bắt đầu ở một thành phố nhỏ miền trung nước Ý. Phanxicô sinh năm 1181 tại Assisi (một số tài liệu ghi năm 1182), là con trai của một thương gia buôn vải giàu có. Thời trẻ, chàng nổi tiếng ăn chơi và ôm mộng hiệp sĩ, từng tham gia trận mạc, bị thương rồi bị bắt làm tù binh. Trong thời gian dưỡng bệnh, cuộc đời chàng bắt đầu rẽ sang hướng khác. Một ngày kia, khi đang cầu nguyện trong ngôi nhà thờ nhỏ San Damiano đã xiêu vẹo, Phanxicô nghe tiếng Đức Kitô trên thánh giá phán: “Hãy đi dựng lại Giáo hội của Ta, vì nó đang đổ nát.” Lúc đầu, chàng tưởng Chúa bảo mình sửa chữa những ngôi nhà thờ cũ kỹ, nhưng dần dần chàng hiểu ra: Chúa muốn chàng xây dựng lại Giáo hội bằng một đời sống Phúc Âm thật sự khó nghèo, noi gương Đức Kitô nghèo hèn.

Phanxicô từ giã tất cả: của cải, địa vị, cả áo quần đang mặc, trả lại cho cha mình trước mặt vị giám mục thành Assisi, để từ nay chỉ còn một người Cha trên trời. Chàng sống bằng lao động tay chân và của bố thí, sửa lại các nhà thờ đổ nát, chăm sóc người phong cùi, rao giảng sự ăn năn trở lại bằng chính đời sống của mình. Năm 1208, nghe đoạn Phúc Âm sai các môn đệ đi rao giảng không mang theo tiền bạc, Phanxicô nhận ra ơn gọi của mình và bắt đầu quy tụ các bạn đồng hành. Năm 1209, chàng cùng mười một người bạn lên đường đi Rôma, xin Đức Innôcentê III chuẩn nhận một bản tu luật vỏn vẹn vài dòng trích từ Phúc Âm.

Lúc đầu Đức giáo hoàng còn do dự, nhưng theo lời kể lại, ngài đã nằm mơ thấy một người bé nhỏ đưa tay chống đỡ những cột trụ đang nghiêng của đền thờ Latêranô. Nhận ra đó là Phanxicô, ngài chuẩn nhận tu luật và cho phép anh em được rao giảng ở bất cứ nơi nào có sự đồng ý của giám mục địa phương. Đó là khởi đầu của Dòng Anh Em Hèn Mọn (Ordo Fratrum Minorum), mà người ta quen gọi là Dòng Phanxicô. Thánh Clara, người bạn thân của Phanxicô, sáng lập Dòng Chị Em Khó Nghèo, ngành nữ của gia đình Phanxicô, cũng phát triển mạnh mẽ. Về sau, Dòng Ba Phanxicô ra đời dành cho giáo dân sống giữa đời nhưng muốn chia sẻ linh đạo khó nghèo.

Nhóm tu sĩ ít ỏi ấy đã lớn lên thành dòng tu đông đảo và có ảnh hưởng nhất thời Trung cổ, vượt xa các đan viện cũ cả về số lượng lẫn tầm tác động. Trong một thời đại mà Giáo hội ngày càng giàu sang và một bộ phận giáo sĩ sa sút, chứng tá đời sống của các tu sĩ Phanxicô là liều thuốc cần thiết. Điều đáng nói là Phanxicô không bao giờ nhìn vào những khuyết điểm của Giáo hội hay của hàng giáo sĩ để chỉ trích; ngài một lòng trung thành và yêu mến Giáo hội. Dù sống khó nghèo và khắc khổ, ngài luôn yêu đời, vui thích với mọi tạo vật của Thiên Chúa, đặc biệt sùng kính nhân tính của Đức Giêsu. Ngài là người đầu tiên dựng hang đá Giáng Sinh tại Greccio năm 1223, và khác hẳn với những người lạc giáo thời ấy, ngài đặc biệt yêu quý các bí tích, nhất là bí tích Thánh Thể.

Gần cuối đời, khi đang ăn chay cầu nguyện trên núi La Verna, Thiên Chúa ban cho ngài một ân huệ lạ lùng: Năm Dấu Thánh, tức năm vết thương của Đức Kitô chịu đóng đinh in trên thân thể ngài. Phanxicô là vị thánh đầu tiên trong lịch sử Giáo hội được ghi nhận lãnh nhận dấu thánh, vào ngày 17 tháng 9 năm 1224, hai năm trước khi ngài qua đời. Ngài từ trần năm 1226, và chỉ hai năm sau, năm 1228, ngài được Đức Grêgôriô IX phong thánh, một tiến trình phong thánh nhanh chưa từng thấy, cho thấy lòng mến mộ của toàn thể Giáo hội dành cho con người này.

Thánh Đaminh và Dòng Thuyết Giáo

Cùng thời với Phanxicô, ở phía bên kia dãy Pyrênê, một con người khác cũng được Thiên Chúa dùng để canh tân Giáo hội: Đaminh Guzman, sinh năm 1170 tại Caleruega, Tây Ban Nha. Sau khi thụ phong linh mục và làm kinh sĩ, Đaminh có dịp theo vị giám mục của mình đi qua miền Nam nước Pháp, vùng đất đang bị lạc giáo Albigensian, tức phái Cathar, lôi cuốn. Ngài nhận ra một sự thật đau lòng: những người lạc giáo thu hút dân chúng vì họ sống khắc khổ và rao giảng hăng say, trong khi một số người của Giáo hội lại sống xa hoa và giảng dạy hời hợt. Muốn đưa những linh hồn lầm lạc trở về, không thể chỉ dựa vào quyền bính hay tranh luận suông; cần những con người vừa có học vấn uyên thâm để giảng thuyết cho thuyết phục, vừa có đời sống khó nghèo để làm chứng.

Từ xác tín ấy, Đaminh quy tụ một nhóm anh em sống khó nghèo, chuyên tâm học hỏi và rao giảng. Tại Prouille, ngài lập một đan viện đón nhận những phụ nữ từ bỏ lạc giáo trở về. Năm 1215, cộng đoàn non trẻ của ngài được giám mục thành Toulouse chấp thuận, sống theo tu luật của Thánh Augustinô. Năm sau, ngày 22 tháng 12 năm 1216, Đức Hônôriô III chính thức chuẩn nhận và đặt tên là Dòng Thuyết Giáo (Ordo Praedicatorum), mà người ta quen gọi là Dòng Đaminh. Năm 1217, Đaminh làm một việc táo bạo: thay vì giữ anh em quây quần một chỗ, ngài sai họ tỏa đi khắp châu Âu, đến Paris, Bologna, Tây Ban Nha, để gieo hạt giống khắp nơi. Quyết định ấy đã thành công vượt mong đợi.

Thánh Đaminh là con người của cầu nguyện và học hỏi. Ngài thường nhỏ lệ khi rao giảng cũng như khi dâng thánh lễ, và căn dặn anh em “chỉ nói về Chúa và với Chúa”. Truyền thống của Dòng Đaminh còn ghi lại rằng chính Đức Mẹ đã trao cho ngài tràng hạt kinh Mân Côi tại Prouille như khí giới để hoán cải người lạc giáo, và các tu sĩ Đaminh đã trở thành những người cổ võ nhiệt thành nhất cho việc lần hạt Mân Côi trong suốt các thế kỷ sau. Đaminh qua đời tại Bologna ngày 6 tháng 8 năm 1221 và được phong thánh năm 1234. Giống như Dòng Phanxicô, Dòng Đaminh trở thành một nguồn canh tân lớn lao: hoán cải người lạc giáo, chấn chỉnh những hiểu biết sai lầm, và đào tạo nên những trí thức lớn nhất của Giáo hội, trong đó có Thánh Tôma Aquinô.

Các dòng khất thực khác và một lối tu mới

Phanxicô và Đaminh là hai gương mặt tiêu biểu nhất, nhưng phong trào khó nghèo của thế kỷ XIII còn sinh ra nhiều dòng tu khác. Dòng Cát Minh khởi đầu từ những ẩn sĩ sống trên núi Carmel ở Đất Thánh, sống theo bản tu luật do Thượng phụ Albertô thành Giêrusalem soạn khoảng năm 1207, được chuẩn nhận năm 1226. Dòng Thánh Augustinô hình thành từ cuộc hợp nhất các nhóm ẩn sĩ theo tu luật Thánh Augustinô vào năm 1256 dưới thời Đức Alexanđrô IV. Tất cả các dòng này, cùng với Dòng Phanxicô và Dòng Đaminh, được gọi chung là các dòng khất thực.

Điểm mới của họ nằm ở chính tên gọi. Khác với các đan viện Biển Đức hay Xitô ngày xưa gắn bó với đất đai điền trang và sống tự túc, các tu sĩ khất thực không sở hữu tài sản chung, sống bằng của bố thí và lao động, nay đây mai đó. Họ không rút vào rừng núi mà hiện diện ngay giữa các thành phố đang phát triển nhanh, nơi dân chúng tập trung đông đảo. Họ gắn bó mật thiết với các trường đại học mới thành lập: giảng dạy thần học, ngồi tòa giải tội, rao giảng cho dân chúng. Nhờ đó, chỉ trong vài chục năm, các tu sĩ áo nâu, áo trắng, áo đen đã trở thành lực lượng trí thức và mục vụ năng động nhất của Giáo hội, đưa đời sống Phúc Âm đến tận những ngõ ngách của xã hội thành thị.

Tòa Thẩm Tra: một trang sử cần đọc cho ngay thẳng

Bên cạnh những nét rực rỡ, thế kỷ XIII cũng có mảng tối của nó, và mảng tối ấy mang tên Tòa Thẩm Tra (Inquisitio). Muốn hiểu cho đúng, cần đặt nó vào bối cảnh thời đại. Phái Cathar không chỉ là một nhóm có ý kiến khác biệt; họ chối bỏ nhân tính của Đức Kitô, tẩy chay các bí tích, khước từ quyền bính của Giáo hội, và lôi cuốn cả những lãnh chúa địa phương ở miền Nam nước Pháp. Trong một xã hội mà mọi người đều được mặc nhiên coi là Kitô hữu, lạc giáo bị xem là mối nguy cho cả trật tự xã hội lẫn phần rỗi linh hồn, vì thời ấy người ta chưa có khái niệm về tự do tôn giáo như ngày nay. Năm 1208, khi sứ thần của Đức giáo hoàng là Phêrô de Castelnau bị sát hại, Đức Innôcentê III phát động chiến dịch chống phái Albigensian, mở đầu bằng biện pháp quân sự.

Song song với đó, Giáo hội thiết lập một thủ tục pháp lý để xét xử những người bị tình nghi theo lạc giáo, thay vì để mặc cho quần chúng tự xử bằng bạo lực. Thủ tục và tòa án này được biết đến dưới tên Tòa Thẩm Tra. Theo quan niệm của thời ấy, mục đích của nó là bảo vệ sự tinh tuyền của đức tin trong một quốc gia Công giáo, đồng thời cứu linh hồn người lạc giáo khỏi hư mất bằng cách đưa họ ăn năn trở về với đức tin chân chính. Khi Đức Grêgôriô IX thiết lập các tòa thẩm tra thường trực vào năm 1233, ngài đã chọn các tu sĩ dòng khất thực, nhất là các tu sĩ Dòng Đaminh, những con người có học vấn và đời sống khó nghèo, để đảm trách công việc này.

Nói như thế không có nghĩa là mọi chuyện đều tốt đẹp. Khoảng giữa thế kỷ XIII, cả việc tra tấn của chính quyền thế tục cũng được chấp nhận trên nguyên tắc, với lý luận rằng thà chịu đau khổ phần xác đời này còn hơn chịu khổ đời đời (cần nhớ rằng luật Rôma, được duy trì ở Tây phương, cho phép tra tấn để buộc thú tội). Và trên thực tế đã xảy ra những lạm dụng, những bản án bất công mà ngày nay Giáo hội không né tránh khi nhìn lại. Người Công giáo đọc trang sử này với thái độ ngay thẳng: ghi nhận ý hướng ban đầu là đưa sự việc ra xét xử có thủ tục và mở đường cho sự hoán cải, nhưng cũng nhìn nhận những sai lầm và đau thương đã xảy ra.

Cũng cần phân biệt rõ Tòa Thẩm Tra thời Trung cổ với Tòa Thẩm Tra Tây Ban Nha ra đời sau này vào năm 1478 dưới thời vua Ferdinand và hoàng hậu Isabella. Tòa án Tây Ban Nha gắn chặt với vương quyền và những mục tiêu chính trị của quốc gia thống nhất, do nhà nước kiểm soát nhiều hơn hẳn, và những trang đen tối nhất mà người ta thường gán cho danh xưng “Tòa Thẩm Tra” phần lớn thuộc về giai đoạn này, chứ không phải thế kỷ XIII.

Thần học kinh viện: khi đức tin đi với lý trí

Thế kỷ XIII cũng là đỉnh cao của tư duy và văn hóa thời Trung cổ. Từ các trường của địa phận và thành phố ở thế kỷ trước, khoảng năm 1170 xuất hiện một mô hình mới: trường đại học, lúc đầu là những hiệp hội của các học giả, thu hút hàng giáo sĩ và được Giáo hội nâng đỡ. Paris nổi tiếng về thần học, Bologna về luật học, rồi đến Oxford, Cambridge (1209), Salamanca (1220), Naples (1224) và nhiều trường khác. Y học, luật học và thần học là ba khoa chính, trong đó thần học được coi là nữ hoàng của mọi ngành tri thức.

Phương pháp học thần học thời ấy, gọi là phương pháp kinh viện, gồm ba bước: nghiền ngẫm các sách thánh (lectio), đặt ra những vấn nạn để đào sâu (quaestio), và tranh luận công khai để tìm ra chân lý (disputatio). Khi các tác phẩm của triết gia Hy Lạp Aristotle được dịch từ tiếng Ả Rập sang tiếng Latinh và du nhập vào Tây phương, nhiều người lo ngại thứ triết học ngoại giáo này sẽ đe dọa đức tin, đến mức Rôma đã từng cấm giảng dạy Aristotle trong các trường đại học. Nhưng các nhà thần học kinh viện lại nhìn thấy cơ hội: họ muốn chứng minh rằng đức tin Kitô giáo hoàn toàn hợp lý, và lý trí tự nhiên không những không mâu thuẫn mà còn soi sáng và nâng đỡ đức tin.

Ba ngôi sao sáng nhất của thần học thế kỷ XIII đều xuất thân từ các dòng khất thực. Thánh Albertô Cả (1200-1280), tu sĩ Dòng Đaminh, là một trong những người đầu tiên mạnh dạn bênh vực giá trị của Aristotle. Người học trò lỗi lạc của ngài, Thánh Tôma Aquinô (1225-1274), cũng là tu sĩ Đaminh, đã xây dựng một hệ thống tư tưởng vĩ đại, tổng hợp Phúc Âm, các Giáo phụ và triết học Aristotle thành một cái nhìn thống nhất về toàn bộ mặc khải Kitô giáo. Kiệt tác của ngài là bộ Tổng Luận Thần Học (Summa Theologiae, viết từ năm 1266 đến 1274, còn dang dở khi ngài qua đời), được coi là đỉnh cao của trí tuệ kinh viện. Trái với điều nhiều người lầm tưởng, Tôma Aquinô không bao giờ tách rời đức tin khỏi lý trí: lý trí giúp con người hiểu sâu hơn những chân lý đức tin mà Thiên Chúa đã mặc khải. Ngài cũng để lại “năm con đường” (quinque viae), năm luận chứng triết học về sự hiện hữu của Thiên Chúa, từ sự vận động, nguyên nhân, tính tất yếu của vạn vật mà lý trí con người có thể nhận biết. Về phía Dòng Phanxicô, Thánh Bônaventura (1221-1274) đi theo một lối khác, kết hợp suy tư trí tuệ với đời sống chiêm niệm, dùng lý lẽ để nâng đỡ truyền thống đức tin. Đáng chú ý là ngay trong thời của mình, Tôma Aquinô chưa phải là nhân vật nổi tiếng nhất; tu sĩ Phanxicô người Tô Cách Lan là John Duns Scotus (1266-1308) lúc ấy có đông môn đệ hơn, dù ông cũng đồng ý với thánh Tôma về khả năng nhận biết chân lý của trí tuệ con người.

Các trường đại học không chỉ đào tạo thần học gia mà còn nuôi dưỡng cả một nền văn hóa mới. Dante Alighieri (1265-1321) với tác phẩm Thần Khúc, bức tranh văn chương về hỏa ngục, luyện ngục và thiên đàng, được coi là tuyệt tác của mọi thời đại. Tu sĩ Phanxicô Roger Bacon (1214-1292) là người tiên phong của phương pháp khoa học thực nghiệm. Tri thức, văn chương, khoa học cùng nở rộ dưới bóng của đức tin, làm nên một thế kỷ mà ánh sáng trí tuệ và ánh sáng tâm linh soi chiếu cho nhau.

Lòng sùng kính Thánh Thể, Đức Mẹ và kiến trúc Gô-tích

Đời sống thiêng liêng của thế kỷ XIII mang đậm dấu ấn lòng tôn sùng bí tích Thánh Thể. Sau khi Công đồng Latêranô IV định tín về sự biến đổi bản thể, lòng mến yêu Mình Thánh Chúa lan rộng khắp nơi. Một nữ tu ở Liège tên là Juliana thành Mont Cornillon, từ thuở nhỏ đã ước ao có một ngày lễ riêng để tôn vinh Thánh Thể, và thị kiến về mặt trăng tròn có một vết đen (tượng trưng cho việc Giáo hội còn thiếu một lễ kính Thánh Thể) càng thôi thúc bà. Năm 1246, giám mục Liège chấp thuận lập lễ này trong địa phận của mình. Về sau, khi Đức Urbanô IV lên ngôi giáo hoàng năm 1261, chính ngài, vốn đã quen biết với phong trào này từ thời còn làm phó tế ở Liège, đã ban hành sắc chỉ Transiturus vào tháng 9 năm 1264, thiết lập lễ Mình và Máu Thánh Chúa Kitô cho toàn thể Giáo hội, mừng vào ngày thứ Năm sau lễ Chúa Ba Ngôi. Cũng cần nhắc đến phép lạ Thánh Thể tại Bolsena năm 1263, càng củng cố lòng tin của dân chúng vào sự hiện diện thực sự của Đức Kitô trong bí tích. Theo lời thỉnh cầu của Đức giáo hoàng, Thánh Tôma Aquinô đã soạn các kinh nguyện cho ngày lễ này, trong đó có những bài thánh ca mà đến nay Giáo hội vẫn còn hát: Pange Lingua, Tantum Ergo, Lauda Sion. Từ đó, việc rước kiệu Mình Thánh Chúa qua các đường phố, việc chầu Thánh Thể, trở thành những hình ảnh quen thuộc của đời sống Công giáo.

Bên cạnh Thánh Thể, lòng tôn sùng Đức Mẹ cũng nở rộ: các nhà thờ dâng kính Mẹ mọc lên khắp châu Âu, các kinh nguyện kính Mẹ được phổ biến rộng rãi trong dân chúng. Và chính lòng đạo đức ấy đã được khắc vào đá: kiến trúc Gô-tích (Gothic) với những vòm nhọn vút cao, những ô cửa kính màu rực rỡ kể lại các câu chuyện Kinh Thánh, những tháp chuông chọc trời như muốn nối đất với trời. Nhà thờ chính tòa Chartres được xây dựng lại sau trận hỏa hoạn năm 1194, nhà thờ Đức Bà Paris khởi công từ năm 1163, cùng hàng loạt nhà thờ chính tòa khác trên khắp châu Âu, trở thành những “cuốn Kinh Thánh bằng đá” giữa lòng các thành phố. Nhiều sử gia không ngần ngại gọi thế kỷ XIII là “thế kỷ vĩ đại nhất” của đức tin Công giáo, khi mà nghệ thuật, tri thức và lòng đạo đức cùng vươn tới đỉnh cao.

Vinh quang không kéo dài

Nhìn lại, thế kỷ XIII quả là bông hoa rực rỡ của thời Trung cổ: một Giáo hội được cải tổ từ bên trong, những dòng tu đem Phúc Âm đến tận các thành phố, một nền thần học dung hòa được đức tin và lý trí, và một nền văn hóa thấm đẫm tinh thần Kitô giáo. Ánh sáng của thế kỷ này còn soi chiếu cho Giáo hội mãi đến ngày nay, mỗi khi chúng ta lần hạt Mân Côi, hát bài Tantum Ergo trước Mình Thánh Chúa, hay ngước nhìn những vòm nhà thờ Gô-tích.

Nhưng vinh quang ấy không kéo dài. Ngay cuối thế kỷ XIII, những dấu hiệu rạn nứt đã xuất hiện trong mối tương quan giữa giáo quyền và thế quyền, điển hình là cuộc xung đột giữa Đức Bônifaciô VIII và vua Philippe IV của Pháp. Bước sang thế kỷ XIV, Giáo hội sẽ đi vào một trong những giai đoạn đen tối nhất của lịch sử mình: giáo triều phải dời về Avignon bên Pháp, rồi tiếp đến là Đại Phân Ly Tây phương, khi có lúc hai, thậm chí ba vị cùng xưng là giáo hoàng. Từ đỉnh cao của thế kỷ XIII, con thuyền Giáo hội sẽ phải trải qua những cơn bão dữ dội, và đó là câu chuyện của bài tiếp theo.

Tham khảo: Alan Schreck, Lịch Sử Giáo Hội Công Giáo, Tủ Sách Công Giáo, 2019.

×

Trích dẫn

Mặc dù chúng tôi đã cố gắng tuân thủ các quy tắc về kiểu trích dẫn, có thể sẽ có một số sai sót. Vui lòng tham khảo cẩm nang về kiểu tương ứng hoặc các nguồn khác nếu bạn có câu hỏi.

×

Nội dung

Vericath AI › Trung cổ cao điểm (II): các dòng khất thực, thần học kinh viện
×
Xin chào! Tôi là trợ lý AI của Vericath. Bạn có câu hỏi gì về bài viết "Trung cổ cao điểm (II): các dòng khất thực, thần học kinh viện" hay về Công giáo không?
AI đang nghĩ
Vericath App

Cài đặt Vericath

Truy cập nhanh chóng và trải nghiệm mượt mà hơn trên màn hình chính của bạn.

Home