Thánh Anbêtô Cả (1200-1280)
Vericath AI
- Thánh Anbêtô Cả (khoảng 1200-1280) là tu sĩ Dòng Đa Minh, giám mục, Tiến sĩ Hội Thánh và là trí tuệ uyên bác bậc nhất thời Trung cổ.
- Ngài là người thầy định hướng và truyền cảm hứng triết học Aristôteles cho Thánh Tôma Aquinô.
- Anbêtô có công trình trước tác khổng lồ, nổi bật với sự phân định rõ ràng nhưng hài hòa giữa đức tin và lý trí.
- Ngài là nhà khoa học tiên phong kết hợp giữa quan sát, thí nghiệm trực tiếp và niềm tin sâu sắc vào Thiên Chúa, hiện là bổn mạng của các nhà nghiên cứu khoa học tự nhiên.
Thánh Anbêtô Cả sinh vào khoảng năm 1200 tại Lauingen, Đức, và là một tu sĩ Dòng Đa Minh (Dòng Anh Em Thuyết Giáo).
Thánh Anbêtô Cả là người thầy trực tiếp hướng dẫn và truyền đạt triết học Aristôteles cho Thánh Tôma Aquinô, thiết lập mối quan hệ thầy trò gắn bó suốt đời giữa hai vị.
Hội Thánh kính nhớ ngài vào ngày 15 tháng 11 hằng năm và tôn nhận ngài làm bổn mạng của những người nghiên cứu khoa học tự nhiên.
Thánh Anbêtô Cả (Albertus Magnus, khoảng 1200-1280) là một trong những trí tuệ uyên bác nhất của thế kỷ XIII và của cả thời Trung cổ: tu sĩ Dòng Đa Minh, giám mục giáo phận Regensburg, Tiến sĩ Hội Thánh, và là người thầy đã định hướng toàn bộ sự nghiệp của Thánh Tôma Aquinô. Từ thời sinh tiền, ngài đã được gọi bằng danh hiệu “Cả” (Magnus) cùng hai tước hiệu học thuật là Doctor Universalis (Thầy thông thái vạn năng) và Doctor Expertus, vì kiến thức của ngài trải rộng từ thần học, triết học đến đủ ngành khoa học tự nhiên thời bấy giờ. Hội Thánh kính nhớ ngài vào ngày 15 tháng 11 và tôn nhận ngài làm bổn mạng của những người nghiên cứu khoa học tự nhiên.
Tuổi trẻ và ơn gọi Đa Minh
Anbêtô chào đời vào khoảng năm 1200 tại Lauingen, một thị trấn bên sông Danube thuộc vùng Swabia của Đức. Ngài là con trưởng trong một gia đình quý tộc vùng Swabia; năm sinh chính xác của ngài không được ghi chép rõ, nhưng giới nghiên cứu ngày nay thường chấp nhận mốc khoảng năm 1200.
Sau thời niên thiếu, Anbêtô đến Đại học Padua, một trong những đại học danh tiếng nhất châu Âu thời Trung cổ, để học bảy môn tự do (liberal arts): ngữ pháp, tu từ học, biện chứng pháp, số học, hình học, thiên văn học và âm nhạc. Chính tại đây, ngài bộc lộ niềm đam mê đặc biệt với khoa học tự nhiên, lĩnh vực mà về sau trở thành sở trường của ngài. Trong những năm ở Padua, ngài thường đến nhà thờ của các tu sĩ Đa Minh và dần bị thu hút bởi đời sống của họ. Nghe những bài giảng của Chân phước Giordanô Saxônia, vị kế nhiệm Thánh Đôminhô trong chức vụ Bề trên Tổng quyền của Dòng, ngài quyết định gia nhập Dòng Anh Em Thuyết Giáo vào khoảng năm 1223, bất chấp sự phản đối quyết liệt của gia đình.
Sau khi thụ huấn về thần học tại Bologna và một số học viện khác ở Đức, Anbêtô được bổ nhiệm làm giảng viên (lector) thần học, lần lượt tại các tu viện Dòng ở Cologne, Hildesheim, Freiburg im Breisgau, Regensburg và Strasbourg. Tác phẩm lớn đầu tay của ngài, cuốn De natura boni (Về bản tính của điều thiện), ra đời trong giai đoạn này.
Tại Paris: người thầy của Tôma Aquinô
Vào khoảng năm 1241, Anbêtô được gửi đến Đại học Paris để hoàn tất chương trình đào tạo thần học. Ngài giảng bộ Sentences của Phêrô Lombardô và bắt đầu soạn bộ Summa parisiensis gồm sáu phần, bàn về các bí tích, mầu nhiệm nhập thể và phục sinh, bản tính con người và điều thiện. Năm 1245, ngài nhận học vị tiến sĩ thần học dưới sự hướng dẫn của học giả Guerric de Saint-Quentin. Cũng trong năm ấy, một sinh viên trẻ người Ý tên Tôma Aquinô đến học với ngài và trở thành học trò thân tín trong ba năm liền.
Mùa hè năm 1248, Dòng Đa Minh giao cho Anbêtô một trọng trách mới: thành lập và điều hành studium generale, cơ sở đào tạo cao cấp đầu tiên của Dòng tại Đức, đặt ở Cologne. Aquinô đi cùng thầy đến Cologne và tiếp tục học dưới sự hướng dẫn của ngài cho đến năm 1252, khi trở lại Paris nhận nhiệm vụ giảng dạy. Mối quan hệ thầy trò ấy kéo dài suốt đời: chính Anbêtô đã đưa Aquinô đến với triết học Aristôteles, nền tảng cho hệ thống thần học đồ sộ mà học trò của ngài xây dựng về sau.
Triết học, thần học và khoa học tự nhiên
Công trình lớn nhất của Anbêtô là bộ chú giải và diễn giải gần như toàn bộ tác phẩm của Aristôteles mà thế kỷ XIII biết đến. Khi Aristôteles thiếu hẳn một công trình về một đề tài nào đó, ngài tự soạn bù. Ngài cũng chú giải Porphyrius, Boethius, Phêrô Lombardô, sách Liber de causis, các tác phẩm của Thánh Dionysiô và nhiều sách Kinh Thánh; toàn bộ trước tác của ngài được ấn bản hiện đại tập hợp thành khoảng 38 quyển.
Điểm độc đáo trong tư tưởng của Anbêtô là sự phân định rõ ràng giữa đức tin và lý trí, giữa thần học và triết học. Ngài khẳng định điều gì hợp lý cách chân thực thì không thể xung khắc với đức tin đã được mặc khải trong Kinh Thánh. Nhờ đó, triết học được nhìn nhận như một ngành học có tính tự chủ, khác với thần học về phương pháp nhưng vẫn hiệp nhất với thần học trong chân lý duy nhất. Đức Bênêđictô XVI, trong bài huấn từ dành riêng cho thánh nhân năm 2010, nhấn mạnh rằng theo Anbêtô, thần học chính là “tri thức của tình yêu”, tức tri thức đạt được nhờ sự gắn bó mật thiết với Thiên Chúa, và chính tình yêu ấy hướng con người đến niềm vui vĩnh cửu.
Trong logic học, Anbêtô đề xuất một giải pháp tinh tế cho vấn đề các phổ quát trong triết học, câu hỏi kinh điển của Porphyrius về việc các loại, các giống mà ta dùng để phân loại sự vật có thực hữu tự thân hay chỉ là cấu trúc của trí tuệ. Ngài phân biệt ba cách hiện hữu của phổ quát: trước sự vật (ante rem), trong sự vật (in re) và sau sự vật, trong trí tuệ khi trừu xuất khỏi các cá thể (post rem). Nhờ phân biệt này, ngài dung hòa được chủ nghĩa duy thực của Platô với học thuyết của Aristôteles, và cho rằng cả hai giải pháp của phái duy danh lẫn phái duy thực đều quá đơn giản.
Về khoa học tự nhiên, Anbêtô đi trước thời đại ở một điểm quan trọng: ngài không chỉ đọc sách mà còn quan sát và thí nghiệm trực tiếp. Ngài nghiên cứu động vật học (bộ De animalibus), khoáng vật học, thực vật học, thiên văn và địa lý; người ta còn cho rằng ngài là người đầu tiên mô tả có hệ thống nguyên tố arsenic. Chính thói quen thí nghiệm hóa học và vật lý trong phòng làm việc thô sơ ở Cologne đã khiến đương thời đồn đại ngài là phù thủy, và sau khi ngài qua đời, nhiều sách giả kim đã bị gán cho tên ngài để lợi dụng danh tiếng ấy. Đức Bênêđictô XVI nhận xét rằng với Anbêtô, nghiên cứu khoa học đã trở thành một “thánh ca chúc tụng”, vì ngài nhìn vũ trụ như công trình tốt lành của Đấng Tạo Hóa khôn ngoan và đầy yêu thương. Ngài là một trong những các nhà khoa học nổi tiếng tin vào Thiên Chúa mà lịch sử còn ghi nhớ.
Năm tháng làm giám mục và những trách vụ nặng nề
Năm 1254, Anbêtô được bầu làm Bề trên Giám tỉnh của tỉnh Dòng nói tiếng Đức. Trong ba năm, ngài đi bộ khắp một vùng rộng lớn gồm Áo, Bavaria, Saxony và cả Hà Lan để thăm viếng các tu viện, không mang theo tiền bạc. Năm 1256, ngài sang Paris bảo vệ quyền giảng dạy của các Dòng hành khất trước cáo buộc của học giả Guillaume de Saint-Amour, rồi được Đức Alêxanđrô IV triệu đến Anagni trình bày trước một ủy ban hồng y. Cũng trong thời gian này, ngài hoàn thành tác phẩm De unitate intellectus contra Averroistas, phản bác thuyết “đơn nhất trí tuệ” của Averroes. Năm 1259, tại chương tổng Valenciennes, ngài cùng Aquinô, Phêrô xứ Tarentasia (về sau là Đức Innôcentê V) và một số học giả bàn định chương trình đào tạo của toàn Dòng.
Năm 1260, theo ý muốn của Đức Giáo hoàng, Anbêtô được tấn phong giám mục giáo phận Regensburg để chấn chỉnh những lạm dụng trong giáo phận. Vì lòng khiêm nhường, ngài từ chối cưỡi ngựa, phương tiện di chuyển của giới quyền quý thời ấy, mà đi bộ khắp giáo phận. Sau ba năm, theo nguyện vọng thiết tha của ngài, Đức Urbanô IV miễn nhiệm chức giám mục và giao cho ngài nhiệm vụ rao giảng thập tự chinh tại các nước nói tiếng Đức trong hai năm 1263, 1264. Những năm sau đó, ngài sống tại Würzburg rồi đi khắp nước Đức thi hành các sứ vụ của Hội Thánh.
Năm 1274, trên đường đến Công đồng Lyon II, Anbêtô nhận tin dữ: Tôma Aquinô, người học trò và người bạn tri kỷ nhiều năm, đã qua đời. Sau công đồng, ngài trở về Đức. Năm 1277, dù tuổi đã cao, ngài còn đến Paris để bảo vệ giáo thuyết của Aquinô đang bị công kích tại đại học. Năm 1279, linh cảm ngày cuối đời đã gần, ngài lập di chúc. Ngày 15 tháng 11 năm 1280, ngài qua đời tại Cologne và được an táng trong nhà thờ của Dòng.
Di sản
Ngay từ thời sinh tiền, một môn đệ của ngài là Ulrich xứ Strasbourg đã gọi ngài là “kỳ quan và phép lạ của thời đại chúng ta”, và danh hiệu “Cả” (Magnus) gắn liền với tên ngài cho đến nay. Năm 1622, Đức Grêgôriô XV tôn phong ngài lên bậc chân phước. Ngày 16 tháng 12 năm 1931, Đức Piô XI vừa tuyên thánh vừa tôn vinh ngài là Tiến sĩ Hội Thánh. Năm 1941, Đức Piô XII đặt ngài làm bổn mạng của những người nghiên cứu khoa học tự nhiên. Hành trình từ một tu sĩ học giả đến vinh quang bàn thờ của ngài cũng là một minh họa sinh động cho các bước để phong thánh cho một vị thánh trong truyền thống Công giáo.
Công thức nên thánh mà Anbêtô để lại, được Đức Bênêđictô XVI trích dẫn, gói trọn cả một đời người của ngài: ước muốn mọi điều mình ước muốn vì vinh quang Thiên Chúa, như Thiên Chúa vì vinh quang của Ngài mà ước muốn mọi điều Ngài ước muốn. Với Anbêtô, con đường thánh thiện của nhà khoa học không nằm ở đâu khác ngoài chính việc nghiên cứu thiên nhiên: càng hiểu biết vũ trụ bao la, con người càng thêm khao khát và yêu mến Đấng đã dựng nên nó.


