Thánh Gioan tông đồ (thánh sử)
Vericath AI
- Thánh Gioan tông đồ là em của Giacôbê, con ông Dêbêđê, nguyên là môn đệ của Gioan Tẩy Giả trước khi được Chúa Giêsu kêu gọi.
- Ngài là "người môn đệ được Chúa Giêsu yêu mến", vị tông đồ duy nhất không chịu tử đạo và sống đến tuổi cao tại Êphêsô.
- Truyền thống quy cho ngài Tin Mừng thứ tư, ba bức thư và sách Khải Huyền, với tư tưởng cốt lõi xoay quanh tình yêu Thiên Chúa.
- Giáo hội Công giáo kính nhớ ngài vào ngày 27 tháng 12 hằng năm, và biểu tượng của ngài trong nghệ thuật là con đại bàng.
Không, Thánh Gioan là vị tông đồ duy nhất không chết vì tử đạo. Ngài sống đến tuổi rất cao và qua đời khoảng năm 100 tại Êphêsô.
Trong Tin Mừng thứ tư, ngài được gọi là "người môn đệ được Chúa Giêsu yêu mến" và Chúa Giêsu cùng anh em ngài cũng từng được gọi là "con của sấm sét" (Boanerges).
Giáo hội Công giáo mừng lễ kính Thánh Gioan vào ngày 27 tháng 12, nằm trong tuần Bát nhật Giáng Sinh.
Thánh Gioan tông đồ là một trong Mười Hai Tông đồ của Chúa Giêsu, em của Thánh Giacôbê và con của ông Dêbêđê. Trong Tin Mừng thứ tư, ngài được gọi là “người môn đệ được Chúa Giêsu yêu mến”, và truyền thống Giáo hội quy cho ngài Tin Mừng thứ tư, ba thư Gioan cùng sách Khải Huyền. Gioan là vị tông đồ duy nhất không chết vì tử đạo: ngài sống đến tuổi rất cao và qua đời khoảng năm 100 tại Êphêsô. Giáo hội Công giáo mừng lễ kính ngài ngày 27 tháng 12, trong tuần Bát nhật Giáng Sinh.
Thân thế và ơn gọi của Gioan tông đồ
Gioan là con ông Dêbêđê và bà Salômê, em của Thánh Giacôbê, trong một gia đình ngư phủ ở Galilê. Bà Salômê là một trong những phụ nữ đi theo phục vụ Chúa Giêsu cùng các môn đệ. Trong các danh sách tông đồ, tên Giacôbê luôn đứng trước tên Gioan, cho thấy Gioan là em.
Trước khi theo Chúa Giêsu, Gioan từng là môn đệ của Thánh Gioan Tẩy Giả. Tin Mừng thứ tư kể chính vị Tẩy Giả đã chỉ Chúa Giêsu cho hai môn đệ của mình: “Đây là Chiên Thiên Chúa”, và theo nhiều nhà chú giải, một trong hai người liền đi theo Chúa ấy chính là Gioan (Ga 1,35-40). Sau đó, khi Chúa đi dọc biển Galilê và thấy hai anh em Giacôbê và Gioan đang vá lưới trên thuyền với cha mình, Người gọi họ, và họ lập tức bỏ thuyền bỏ cha mà theo Người (Mt 4,21-22; Mc 1,19-20). Cũng như Thánh Anrê tông đồ, Gioan thuộc nhóm những môn đệ đầu tiên đáp lại tiếng gọi của Chúa.
Chúa đặt cho hai anh em biệt danh “Boanerges”, nghĩa là “con của sấm sét” (Mc 3,17), phản ánh tính khí bộc trực của Gioan thuở ban đầu: có lần ngài xin Chúa cho lửa từ trời xuống đốt một làng Samaria không đón tiếp các ngài (Lc 9,54), lần khác ngài ngăn một người trừ quỷ nhân danh Chúa vì người ấy không thuộc nhóm môn đệ (Mc 9,38). Cả hai lần Chúa đều sửa dạy ngài.
Trong nhóm ba môn đệ thân tín của Chúa Giêsu
Cùng với Thánh Phêrô và Thánh Phaolô và anh mình là Giacôbê, Gioan thuộc nhóm ba môn đệ được Chúa cho chứng kiến những biến cố riêng: Chúa cho con gái ông Giairô sống lại (Mc 5,37), Chúa biến hình trên núi (Mt 17,1), lời Chúa nói về ngày tận thế trên núi Ôliu (Mc 13,3), và giờ hấp hối của Chúa tại vườn Getsêmani (Mt 26,37). Gioan cùng Phêrô cũng được Chúa sai đi chuẩn bị phòng Tiệc Ly cho bữa Vượt Qua cuối cùng (Lc 22,8).
“Người môn đệ được Chúa Giêsu yêu mến”
Nét riêng nhất của Gioan trong Tin Mừng thứ tư là danh xưng “người môn đệ được Chúa Giêsu yêu mến”. Tin Mừng này không gọi tên Gioan mà luôn dùng cách gọi kín đáo ấy. Trong Bữa Tiệc Ly, ngài tựa đầu vào ngực Chúa, và Phêrô nhờ ngài hỏi xem ai là kẻ sẽ nộp Thầy (Ga 13,23-25).
Trong cuộc Thương Khó, khi các tông đồ khác bỏ trốn, Gioan là vị duy nhất đứng dưới chân thập giá, và từ trên thập giá Chúa trao phó Đức Maria cho ngài: “Đây là mẹ của anh”, rồi “từ giờ đó, người môn đệ rước bà về nhà mình” (Ga 19,26-27).
Sáng Phục sinh, Gioan cùng Phêrô chạy ra mộ khi Thánh Maria Mađalêna báo tin mộ trống; ngài đến trước nhưng nhường Phêrô vào trước, rồi “đã thấy và đã tin” (Ga 20,2-8). Bên biển Tibêria, chính ngài nhận ra Chúa phục sinh trước các bạn: “Chính Chúa đó!” (Ga 21,7).
Truyền thống Giáo hội từ rất sớm đồng nhất “người môn đệ được Chúa yêu” với Gioan tông đồ, dù Đức Bênêđictô XVI ghi nhận giới chú giải hiện nay còn tranh luận về sự đồng nhất này.
Gioan tông đồ trong Hội Thánh sơ khai
Sau lễ Hiện Xuống, Gioan giữ vị trí quan trọng trong Hội Thánh Giêrusalem: cùng Phêrô, ngài chữa lành một người què tại đền thờ (Cv 3,1-10), rồi cả hai bị bắt giam và tuyên xưng trước Thượng Hội đồng: “Chúng tôi không thể không nói những gì đã thấy đã nghe” (Cv 4,20). Khi Tin Mừng đến Samaria, các tông đồ sai Phêrô và Gioan đến cầu nguyện cho các tân tòng lãnh nhận Thánh Thần (Cv 8,14-15).
Thánh Phaolô gọi Gioan cùng với Phêrô và Giacôbê là “những cột trụ” của Hội Thánh (Gl 2,9); sự nhìn nhận của ngài đối với sứ vụ của Phaolô nơi dân ngoại góp phần củng cố sự hiệp nhất của Hội Thánh sơ khai. Ngài cũng hiện diện tại Công đồng Giêrusalem khoảng năm 51, rồi theo truyền thống rời Palestina vào giữa thế kỷ thứ nhất để đến Tiểu Á.
Những năm cuối đời tại Êphêsô và đảo Patmô
Truyền thống có chứng từ từ thế kỷ thứ hai và thứ ba cho biết Gioan sống nhiều thập niên cuối đời tại Êphêsô và từ đó hướng dẫn các giáo hội Tiểu Á. Thánh Irênê, môn đệ của Thánh Pôlycarpô mà Pôlycarpô là môn đệ trực tiếp của Gioan, khẳng định ngài viết Tin Mừng tại Êphêsô và sống ở đó đến thời hoàng đế Trajanô.
Dưới thời hoàng đế Đômicianô (81-96), Gioan bị đày ra đảo Patmô ở biển Êgiê, nơi ngài viết mình ở đó “vì lời Thiên Chúa và vì làm chứng cho Đức Giêsu” (Kh 1,9) và đã nhận các thị kiến “trong ngày của Chúa” (Kh 1,10). Sau khi Đômicianô băng hà, sử gia Eusebiô cho biết ngài trở về Êphêsô.
Tertullianô, đầu thế kỷ thứ ba, ghi lại rằng trước khi bị đày ngài đã bị ném vào vạc dầu sôi tại Rôma mà bình an vô sự; chi tiết “trước Cổng Latinh” thuộc truyền thống muộn hơn, từ khoảng thế kỷ thứ bảy.
Gioan qua đời tại Êphêsô khoảng năm 100, dưới thời hoàng đế Trajanô; Sách Tử đạo Rôma ghi ngài mất vào “năm thứ sáu mươi tám sau cuộc Thương Khó của Chúa”. Ngài là vị tông đồ duy nhất không chết vì tử đạo. Mộ ngài tại Êphêsô được tôn kính từ cuối thế kỷ thứ hai theo chứng từ của giám mục Pôlycrátês; thế kỷ thứ sáu, hoàng đế Justinianô cho xây vương cung thánh đường lớn trên mộ ngài, di tích còn đến nay gần Selçuk, Thổ Nhĩ Kỳ.
Các tác phẩm quy cho Gioan tông đồ và vấn đề tác giả
Theo truyền thống lâu đời, Gioan tông đồ là tác giả Tin Mừng thứ tư, ba thư Gioan và sách Khải Huyền. Thánh Irênê khẳng định Tin Mừng được viết tại Êphêsô lúc ngài tuổi đã cao, sau cùng trong bốn Tin Mừng. Sách mở đầu bằng bài ca về Ngôi Lời, “Lúc khởi đầu đã có Ngôi Lời” (Ga 1,1), rồi kể các dấu lạ, những diễn từ dài của Chúa Giêsu và trình thuật chi tiết cuộc Thương Khó cùng Phục sinh.
Đức Bênêđictô XVI nhấn mạnh chủ đề nổi bật nhất trong các tác phẩm của Gioan là tình yêu: “Thiên Chúa là Thần Khí” (Ga 4,24), “Thiên Chúa là ánh sáng” (1 Ga 1,5), “Thiên Chúa là tình yêu” (1 Ga 4,8.16). Lời “Thiên Chúa là tình yêu” (1 Ga 4,16) được ngài chọn làm câu mở đầu thông điệp đầu tiên của triều giáo hoàng, Deus Caritas Est. Ba thư Gioan, ngắn gọn mà sâu sắc, viết cho các cộng đoàn đang bị đe dọa bởi những kẻ phủ nhận Đức Giêsu đã đến trong xác thịt.
Sách Khải Huyền gồm bảy thư gửi bảy Hội Thánh Tiểu Á, rồi mở ra các thị kiến: Con Chiên bị sát tế mà vẫn đứng trước ngai Thiên Chúa (Kh 5,6), Người Nữ sinh con trai chống lại con Rồng (Kh 12), Giêrusalem mới từ trời xuống (Kh 21). Sách kết bằng lời cầu nguyện của Kitô giáo sơ khai: “Marana tha, lạy Chúa Giêsu, xin hãy đến!” (Kh 22,20).
Về tác giả, truyền thống Giáo hội quy các tác phẩm cho Gioan tông đồ với chứng từ liên tục từ thế kỷ thứ hai. Đa số học giả hiện đại thì cho rằng Tin Mừng thứ tư vốn vô danh, được biên soạn trong môi trường các môn đệ của Gioan, thường gọi là “cộng đoàn Gioan”, vào khoảng những năm 90-100. Đức Bênêđictô XVI công khai ghi nhận các tranh luận này mà không đứng về phía phủ nhận truyền thống của Giáo hội.
Giai thoại và hình ảnh trong truyền thống
Chuyện ngài uống chén rượu độc mà không hề hấn, với con rắn bò ra khỏi chén khi ngài làm dấu thánh giá, chỉ là truyền thuyết muộn từ ngụy thư Công vụ Gioan, xuất hiện trong nghệ thuật từ khoảng thế kỷ thứ mười ba. Truyền thuyết này giải thích vì sao nghệ thuật thường vẽ Thánh Gioan cầm chén có rắn, như trong tranh của El Greco, và là nguồn gốc tục làm phép rượu ngày lễ kính ngài.
Đáng tin hơn là những chuyện cuối đời có chứng từ cổ. Thánh Giêrônimô kể khi đã già yếu, Gioan chỉ lặp đi lặp lại: “Các con bé nhỏ, hãy yêu thương nhau”, và giải thích: “Vì đó là giới răn của Chúa, chỉ cần giữ điều ấy là đủ”. Thánh Irênê kể ngài vội rời nhà tắm công cộng khi biết lạc giáo Cerinthô đang ở đó; Clêmentê Alexandria ghi lại chuyện một thanh niên sa ngã thành tướng cướp được Gioan kiên nhẫn đưa trở về.
Trong nghệ thuật, biểu tượng của Thánh Gioan là chim đại bàng, diễn tả tầm cao thần học của Lời mở đầu Tin Mừng; Giáo hội Đông phương tôn xưng ngài là “Nhà Thần học”.
Di sản và lễ kính
Thánh Gioan được gọi là “Tông đồ của đức ái”, bổn mạng của các tác giả, thần học gia và những người làm sách. Giáo hội Tây phương mừng lễ kính ngài ngày 27 tháng 12, ngay trong tuần Bát nhật Giáng Sinh, như lời nhắc rằng mầu nhiệm Ngôi Lời nhập thể là trung tâm của lễ Giáng Sinh. Giáo hội Đông phương kính nhớ ngài ngày 26 tháng 9 và ngày 8 tháng 5. Vương cung thánh đường Thánh Gioan tại Êphêsô, nay chỉ còn là di tích, vẫn là điểm hành hương gắn với vị tông đồ đã để lại cho Giáo hội những trang viết sâu sắc nhất về tình yêu Thiên Chúa.


