Từ Điển Công Giáo
Tra cứu thuật ngữ, khái niệm và tên gọi trong Công giáo
S
Consecration
Sự Thánh hiến / Lời Truyền phép
Trong ngôn ngữ Công giáo, “Thánh hiến” mang hai tầng ý nghĩa quan trọng liên quan đến sự biệt riêng...
S
Contemplation
Sự Chiêm niệm
Chiêm niệm là một hình thức cầu nguyện không lời, trong đó tâm trí và trái tim của người tín...
S
Conversion
Sự hoán cải / Trở đạo
Hoán cải là một sự tái định hướng triệt để của toàn bộ đời sống con người, từ bỏ tội...
S
Covetousness
Sự Tham lam / Lòng Ham muốn bất chính
Trong luân lý Công giáo, sự tham lam (hay còn gọi là tính mê tham của cải) là một trong...
S
Creation
Sự Sáng tạo
Sự sáng tạo là hành động quyền năng và yêu thương của Thiên Chúa, qua đó Ngài làm cho vạn...
S
Despair
Sự tuyệt vọng
Trong đời sống luân lý và thiêng liêng, sự tuyệt vọng là hành vi từ bỏ niềm hy vọng vào...
S
Detraction
Sự nói xấu / Gièm pha
Nói xấu (Detraction) là hành vi tiết lộ những lỗi lầm hoặc tội lỗi của người khác cho những người...
S
Development, Doctrinal
Sự Phát triển Giáo lý
Sự phát triển giáo lý được hiểu là quá trình tăng trưởng trong việc hiểu biết về mặc khải của...
S
Dispensation
Sự Chuẩn chước
Chuẩn chước là việc miễn trừ việc tuân giữ một điều luật cụ thể của Giáo hội trong một trường...
S
Apparition
Sự Hiện Ra
Sự hiện ra được hiểu là việc một đấng thiêng liêng từ thế giới siêu nhiên – có thể là...