Từ Điển Công Giáo
Tra cứu thuật ngữ, khái niệm và tên gọi trong Công giáo
S
Abstinence
Sự kiêng thịt (Sự hãm mình)
Kiêng thịt (Abstinence) là một hành động tự nguyện kiềm chế việc sử dụng một số loại thức ăn hoặc...
S
Acedia
Sự giải đãi (Lười biếng tâm linh)
Giải đãi (Acedia) là một thuật ngữ thần học chuyên biệt dùng để chỉ trạng thái lười biếng về mặt...
S
Adoration
Sự Thờ Lạy
Thờ lạy là hành vi nhìn nhận Thiên Chúa là Thiên Chúa duy nhất, là Đấng Tạo Hóa và Cứu...
S
Analogy of Faith
Sự Tương Đồng Đức Tin
Sự tương đồng đức tin là một nguyên tắc thần học quan trọng, đề cập đến sự mạch lạc và...
S
Anger
Sự Giận Dữ
Trong thần học luân lý Công giáo, giận dữ được xem xét dưới hai khía cạnh: một cảm xúc tự...
S
Anointing
Sự Xức Dầu
Xức dầu là một dấu chỉ mang tính biểu tượng sâu sắc trong đời sống phụng vụ, tượng trưng cho...
S
Apostolic Succession
Sự Kế Truyền Tông Đồ
Sự kế truyền tông đồ là việc trao truyền liên tục các lời giảng dạy (preaching) và thẩm quyền (authority)...