Từ Điển Công Giáo
Tra cứu thuật ngữ, khái niệm và tên gọi trong Công giáo
C
Liberalism
Chủ nghĩa Tự do (Trong bối cảnh tôn giáo)
Trong lịch sử và thần học Công giáo, chủ nghĩa tự do thường được nhắc đến như một hệ tư...
C
Liturgy of the Hours
Các Giờ Kinh Phụng Vụ (Kinh Nhật Tụng)
Các Giờ Kinh Phụng Vụ là lời cầu nguyện chính thức của Giáo hội nhằm thánh hóa toàn bộ thời...
C
Eschatology
Cánh chung học
Cánh chung học bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp eschaton, có nghĩa là “sau cùng”. Đây là lĩnh vực của...
C
Evangelical Counsels
Các lời khuyên Phúc âm
Các lời khuyên Phúc âm là những chỉ dẫn mà Chúa Giêsu đề nghị trong Tin Mừng nhằm giúp các...
C
Fathers of The Church
Các Giáo phụ
Các Giáo phụ là những bậc thầy và tác giả Kitô giáo trong những thế kỷ đầu tiên của Giáo...
C
Feast Days
Các ngày Lễ
Các ngày lễ là chu kỳ hằng năm của các cử hành phụng vụ nhằm kính nhớ các mầu nhiệm...
C
Gifts of the Holy Spirit
Các hồng ân của Chúa Thánh Thần
Các hồng ân của Chúa Thánh Thần là những thiên tư vững bền giúp con người dễ dàng tuân theo...
C
Godparent
Cha mẹ đỡ đầu
Cha mẹ đỡ đầu là những người bảo trợ cho một người lãnh nhận Bí tích Rửa Tội, dù đó...
C
Holy Spirit
Chúa Thánh Thần
Chúa Thánh Thần là Ngôi Thứ Ba trong Ba Ngôi Cực Thánh, cùng một bản thể và quyền năng với...
C
Chancellor
Chưởng ấn
Chưởng ấn là chức danh dành cho vị viên chức đứng đầu việc lưu trữ các hồ sơ và văn...