Cuộc Cải cách Công giáo: Công đồng Triđentinô và truyền giáo toàn cầu
Vericath AI
- Cuộc Cải cách Công giáo (thế kỷ XVI - XVII) là phong trào canh tân sâu rộng của Giáo hội nhằm đáp lại thách đố từ cuộc Cải cách Tin Lành và chấn chỉnh nội bộ.
- Các dòng tu mới, đặc biệt là Dòng Tên do Thánh Inhaxiô Loyola sáng lập, đóng vai trò chủ chốt trong việc giáo dục, bảo vệ đức tin và truyền giáo.
- Công đồng Triđentinô (1545-1563) đã xác định rõ ràng các tín lý Công giáo, chấn chỉnh lạm dụng và thiết lập hệ thống chủng viện để đào tạo hàng giáo sĩ.
- Thời kỳ này sản sinh nhiều vị thánh lớn và các nhà thần nghiệm tiêu biểu như Thánh Têrêsa Avila và Thánh Gioan Thánh Giá, đồng thời thúc đẩy mạnh mẽ công cuộc truyền giáo ra toàn cầu tại châu Mỹ, châu Á và Bắc Mỹ.
Bài viết kể lại cuộc Cải cách Công giáo qua bốn mảng chính: các dòng tu canh tân (đặc biệt là Dòng Tên), Công đồng chung Triđentinô, các vị thánh lớn của thời đại, và công cuộc truyền giáo vươn ra toàn cầu.
Công đồng Triđentinô đã làm sáng tỏ và xác định các tín lý Công giáo, bãi bỏ hình thức buôn bán ân xá, chấn chỉnh kỷ luật, đồng thời ra sắc lệnh bắt buộc mỗi giáo phận phải thiết lập chủng viện để đào tạo linh mục bài bản.
Các nhà truyền giáo đã theo chân các đoàn thám hiểm đến châu Mỹ (bênh vực thổ dân), châu Á (với các thừa sai nổi tiếng như Phanxicô Xaviê, Matteo Ricci) và Bắc Mỹ. Năm 1622, Đức Grêgôriô XV đã lập Thánh bộ Truyền bá Đức tin (Propaganda Fide) để điều phối các nỗ lực truyền giáo này.
Trước thách đố của cuộc Cải cách Tin Lành, Giáo hội Công giáo không thể đứng yên. Nhưng điều ít người để ý là công cuộc canh tân của Công giáo đã manh nha từ trước khi Luther dán chín mươi lăm luận đề lên cửa nhà thờ Wittenberg. Ở Tây Ban Nha, Đức Hồng y Cisneros chấn chỉnh hàng giáo sĩ từ cuối thế kỷ XV. Ở Ý, hội Dòng Tình Yêu Thiên Chúa do giáo dân thành lập tại Genoa năm 1497 đã cổ võ đời sống thánh thiện giữa đời thường. Các học giả như Erasmus ở Rotterdam hay John Colet ở Anh công khai than thở về sự sa sút thiêng liêng của Giáo hội. Công đồng Latêranô V cũng đã ban hành nhiều sắc lệnh cải tổ. Vấn đề là những nỗ lực rời rạc ấy chưa đủ sức lay chuyển một guồng máy đã trì trệ quá lâu. Phải đợi đến khi cuộc Cải cách Tin Lành xé toạc sự hiệp nhất của Kitô giáo Tây phương, Giáo hội Công giáo mới thực sự tỉnh giấc và bắt đầu một cuộc cải cách của chính mình, sâu rộng và có hệ thống, kéo dài suốt thế kỷ XVI và nửa đầu thế kỷ XVII.
Bài này kể lại cuộc Cải cách Công giáo ấy qua bốn mảng: các dòng tu canh tân, công đồng chung Triđentinô, những vị thánh lớn của thời đại, và công cuộc truyền giáo vươn ra toàn cầu.
Các dòng tu canh tân và sự ra đời của Dòng Tên
Cuộc Cải cách Công giáo được phát động trước hết bằng việc thành lập các dòng tu mới và cải tổ các dòng tu cũ. Mối bận tâm hàng đầu là đào tạo một hàng giáo sĩ thánh thiện, hăng say và sống độc thân, đủ sức dẫn dắt Giáo hội trong cơn biến động. Dòng Theatine ra đời năm 1524 với lý tưởng canh tân hàng giáo sĩ triều từ bên trong. Dòng Capuchin, tách ra từ Dòng Phanxicô năm 1528, trở lại với nếp sống khó nghèo nguyên thủy và sớm trở thành một trong những lực lượng truyền giáo hăng hái nhất. Dòng Barnabites (Dòng Thánh Phaolô) dấn thân vào việc giảng thuyết và giáo dục. Bên phía nữ giới, Dòng Ursuline do Thánh Angela Merici sáng lập năm 1535 là một trong những hội dòng nữ đầu tiên chuyên lo việc giáo dục các thiếu nữ, một lãnh vực trước đó hầu như bị bỏ ngỏ.
Nhưng dòng tu có ảnh hưởng sâu rộng nhất vẫn là Dòng Tên, do Thánh Inhaxiô Loyola sáng lập. Inhaxiô (1491-1556) vốn là một sĩ quan Tây Ban Nha, bị thương nặng ở chân trong trận Pamplona năm 1521. Trong những tháng dài dưỡng thương, vì không có sách hiệp sĩ để đọc, ngài đành đọc sách về cuộc đời Đức Kitô và hạnh các thánh. Những trang sách ấy đem lại cho ngài một niềm vui sâu xa mà những mộng công danh trước đây chưa từng đem lại, và ngài quyết định dành trọn đời còn lại để phục vụ Thiên Chúa trong Giáo hội Công giáo. Sau thời gian cầu nguyện và sám hối tại Manresa, ngài lên đường học hành bài bản, rồi đến Đại học Paris, nơi ngài quy tụ được một nhóm bạn trẻ cùng chí hướng, trong đó có Phanxicô Xaviê và Phêrô Favre.
Ngày 15 tháng 8 năm 1534, lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời, bảy người bạn ấy cùng nhau khấn khó nghèo và khiết tịnh trong một nhà nguyện nhỏ trên đồi Montmartre, thề sẽ hành hương Đất Thánh hoặc vâng phục Đức giáo hoàng sai đi bất cứ nơi nào. Sáu năm sau, năm 1540, Đức Phaolô III chính thức chuẩn nhận tu hội mới với tên gọi Dòng Chúa Giêsu (Societas Iesu), mà người ta quen gọi là Dòng Tên. Đặc điểm nổi bật của dòng là lòng vâng phục Giáo hội và Đức giáo hoàng, được thể hiện qua lời khấn thứ tư: sẵn sàng được sai đi bất cứ đâu vì phần rỗi các linh hồn. Khởi đầu bằng việc dạy giáo lý cho người nghèo và kẻ mù chữ, chỉ vài năm sau các tu sĩ Dòng Tên đã mở trường dạy cả con em vua chúa, và chẳng bao lâu hệ thống trường học của dòng phủ khắp châu Âu.
Bên cạnh giáo dục, Dòng Tên còn nổi bật trong hai lãnh vực: truyền giáo và bảo vệ đức tin. Thánh Phêrô Canisiô ở Đức viết sách giáo lý Công giáo rõ ràng và vững chắc đến nỗi ngay cả người Tin Lành cũng phải khen ngợi. Thánh Rôbertô Bellarminô trở thành một trong những thần học gia hàng đầu, góp phần triển khai và bảo vệ giáo huấn của Công đồng Triđentinô. Còn chính Thánh Inhaxiô để lại cuốn Linh Thao (Bài tập Thiêng liêng), đúc kết kinh nghiệm cầu nguyện và phân định của ngài tại Manresa, về sau trở thành một trong những tác phẩm linh đạo có ảnh hưởng nhất của Kitô giáo và là nền tảng cho các cuộc tĩnh tâm theo linh đạo Inhaxiô cho đến ngày nay.
Công đồng Triđentinô: xác định đức tin, chấn chỉnh kỷ luật
Dù các dòng tu mới đem lại sinh khí lớn, Giáo hội vẫn cần một cái gì đó toàn diện hơn: các giám mục phải ngồi lại với nhau, thống nhất về cách đáp ứng với cuộc Cải cách Tin Lành và về những cải tổ cần thiết trong lòng Giáo hội. Sau nhiều lần trì hoãn vì chiến tranh và bất đồng chính trị, Đức Phaolô III đã khai mạc Công đồng Triđentinô năm 1545 tại thành phố Trent miền bắc nước Ý. Công đồng họp ngắt quãng qua ba giai đoạn, dưới ba triều giáo hoàng, và chỉ bế mạc năm 1563, sau gần hai thập kỷ.
Lúc đầu, một số nhà lãnh đạo Công giáo như Đức Hồng y Gasparo Contarini còn nuôi hy vọng hòa giải với các nhà Cải cách Tin Lành. Nhưng đến năm 1545, vết rạn đã quá sâu và quá đau để có thể hàn gắn. Công đồng bèn chuyển sang nhiệm vụ làm sáng tỏ và xác định giáo huấn của Giáo hội, nhất là những điểm bị phía Tin Lành chối bỏ. Về tín lý, Triđentinô khẳng định: Thiên Chúa mặc khải cho Giáo hội qua Thánh Kinh và Truyền thống tông truyền; con người mắc tội nguyên tổ và được công chính hóa không phải chỉ bởi đức tin suông, mà bởi đức tin được thể hiện qua đức ái và việc lành; Đức Kitô đã thiết lập bảy bí tích; trong bí tích Thánh Thể, bánh rượu thực sự trở nên Mình và Máu Đức Kitô; và Thánh lễ là hy tế, là việc tưởng niệm và tái hiện hy tế duy nhất của Đức Giêsu trên đồi Canvê, chứ không phải một sự lặp lại thừa thãi.
Song song với việc xác định tín lý, công đồng chấn chỉnh nhiều lạm dụng mà cả người Công giáo lẫn người Tin Lành đều lên án. Hình thức buôn bán ân xá bị bãi bỏ. Việc sùng kính các thánh và Đức Maria được hướng dẫn cho đúng đắn, tránh những lệch lạc mê tín. Một trong những thành quả quan trọng và lâu dài nhất là sắc lệnh về chủng viện: mỗi giáo phận phải thiết lập một chủng viện để đào tạo linh mục một cách bài bản, thay vì để các ứng viên tự học hành rời rạc như trước. Nhờ đó, hàng giáo sĩ triều các thế hệ sau được học hành đến nơi đến chốn hơn, đời sống thanh khiết hơn, đủ sức rao giảng và làm gương cho giáo dân.
Điều làm nên sự khác biệt của Triđentinô so với nhiều công đồng cải tổ trước đó là các sắc lệnh của nó thực sự được thi hành. Đức Piô IV phê chuẩn các sắc lệnh năm 1564, và các giáo hoàng kế tiếp đều coi việc thực thi Triđentinô là ưu tiên hàng đầu. Từ công đồng mà ra: cuốn Giáo lý Rôma (xuất bản năm 1566) để thống nhất việc dạy giáo lý; Sách lễ Rôma được tu chỉnh; bản dịch Kinh Thánh Latinh được chuẩn hóa. Các giám mục như Thánh Carôlô Bôrômêô ở Milan trở thành mẫu gương sống động của việc áp dụng tinh thần Triđentinô: thăm viếng các giáo xứ, mở chủng viện, chấn chỉnh kỷ luật giáo sĩ. Thần Khí Thiên Chúa như thổi một luồng sinh khí mới qua Giáo hội, và nhiều sử gia gọi giai đoạn này là mùa xuân mới của đức tin Công giáo.
Các thánh của thời canh tân
Thời kỳ canh tân mãnh liệt này còn được ghi dấu bằng một thế hệ thánh nhân đông đảo, đặc biệt là các nhà thần nghiệm. Thần nghiệm là con đường nhận biết Thiên Chúa một cách trực tiếp trong cầu nguyện, bằng cả tâm trí và con tim. Các vị lãnh đạo Giáo hội thời ấy khá dè dặt với trào lưu này, vì e ngại người ta lẫn lộn cảm xúc chủ quan với ơn Chúa, thậm chí bị ma quỷ lừa gạt. Nhưng Thiên Chúa đã ban cho Giáo hội những bậc thầy thần nghiệm đích thực, mà tiêu biểu nhất là ở Tây Ban Nha.
Thánh Têrêsa Avila (1515-1582) vào Dòng Cát Minh năm hai mươi tuổi và sống gần hai mươi năm đời tu bình thường, khô khan trong cầu nguyện. Đến khoảng năm 1556, sau điều mà ngài gọi là cuộc hoán cải lần thứ hai, ngài bước vào đời sống cầu nguyện thần nghiệm sâu xa, nhiều khi được thị kiến hoặc nghe tiếng Chúa. Từ kinh nghiệm ấy, ngài dấn thân cải tổ Dòng Cát Minh đang sa sút, sáng lập Dòng Cát Minh đi chân đất và hàng chục đan viện mới trước khi qua đời. Các tác phẩm của ngài, gồm Tự Thuật, Đường Trọn Lành và Lâu Đài Nội Tâm, được coi là kinh điển của linh đạo Kitô giáo.
Thánh Têrêsa có ảnh hưởng quyết định đến một tu sĩ Cát Minh trẻ người Tây Ban Nha, Gioan de Yepes (1542-1591), quen gọi là Thánh Gioan Thánh Giá. Cùng với Têrêsa, ngài cải tổ ngành nam của Dòng Cát Minh, chịu nhiều đau khổ và bách hại ngay trong chính dòng tu của mình. Trong các tác phẩm như Đêm Tối Linh Hồn, Đường Lên Núi Cát Minh và Ngọn Lửa Tình Yêu Sống Động, ngài diễn tả con đường đến với Thiên Chúa phải đi qua thanh luyện, tăm tối và từ bỏ, một giáo huấn đã nâng đỡ vô số linh hồn trong những lúc thử thách.
Bên cạnh các nhà thần nghiệm Tây Ban Nha, nước Pháp sau Cải cách cũng sản sinh nhiều vị thánh lớn. Thánh Philiphê Nêri (1515-1595), vị tông đồ của thành Rôma, sáng lập Hội Dòng Oratory, quy tụ linh mục và giáo dân sống đời cầu nguyện, phục vụ và vui tươi; ngài được gọi là vị thánh của niềm vui và là quan thầy giới trẻ. Thánh Carôlô Bôrômêô (1538-1584), Tổng Giám mục Milan, là hiện thân của tinh thần Triđentinô trong mục vụ: cải tổ giáo phận, mở chủng viện, đích thân thăm viếng giáo dân trong cơn dịch hạch. Thánh Phanxicô Salêsiô (1567-1622), Giám mục Geneva, nổi tiếng hiền hòa và khôn ngoan; cuốn Dẫn Nhập Đời Sống Đạo Đức của ngài chỉ cho người giáo dân bình thường con đường nên thánh ngay giữa đời sống hằng ngày, và nhờ lời rao giảng cùng văn bút của ngài, hàng ngàn người Tin Lành ở vùng Chablais đã trở về với đức tin Công giáo. Bạn thân của ngài, Thánh Gioanna Phanxica de Chantal, cùng ngài sáng lập Dòng Thăm Viếng năm 1610. Còn Thánh Vinh Sơn Phaolô (1581-1660), vị tông đồ của người nghèo, sáng lập Tu hội Truyền giáo để đào tạo hàng giáo sĩ Pháp và đỡ đầu việc thành lập Dòng Nữ tử Bác Ái năm 1633, hội dòng nữ đầu tiên dấn thân hoạt động bác ái xã hội một cách có tổ chức, chăm sóc người nghèo và bệnh nhân.
Truyền giáo đến tận cùng trái đất
Trong khi châu Âu còn chìm trong tranh chấp tôn giáo, cuộc Cải cách Công giáo đã mở ra một mặt trận khác đầy hứng khởi: truyền giáo khắp thế giới. Trước đó, Kitô giáo hầu như chỉ quanh quẩn trong lòng châu Âu, trừ vài nỗ lực lẻ tẻ như việc tu sĩ Phanxicô Gioan thành Montecorvino thiết lập giáo đoàn ở Trung Hoa năm 1307. Sau chuyến hải trình của Columbus năm 1492 và các cuộc thám hiểm của người Bồ Đào Nha sang Ấn Độ, cánh cửa các châu lục bỗng mở toang, và các nhà truyền giáo Công giáo đã bước qua.
Ở châu Mỹ, bên cạnh những trang đen tối của công cuộc chinh phục, các nhà truyền giáo thường là những người đứng ra bênh vực quyền lợi của thổ dân trước sự tàn bạo của thực dân. Tu sĩ Đa Minh Bartolomé de Las Casas (1474-1566) đã vượt Đại Tây Dương mười bốn lần để lên tiếng bảo vệ người bản xứ trước triều đình Tây Ban Nha. Thánh Turibius thành Mogrovejo, Tổng Giám mục Lima từ 1580 đến 1606, bảo vệ quyền lợi của người da đỏ và người da đen, dạy dỗ họ và cho dịch sách đạo sang thổ ngữ. Linh mục Dòng Tên Giuse de Acosta, năm 1588, là người đầu tiên đề xướng một quan điểm truyền giáo mới, nhấn mạnh việc đào tạo linh mục bản xứ. Các tu sĩ Dòng Tên còn thiết lập những khu định cư cho người Guarani ở Paraguay, vừa là nơi thờ phượng vừa là trung tâm sinh hoạt cộng đồng.
Một biến cố có ý nghĩa đặc biệt với châu Mỹ là cuộc hiện ra của Đức Mẹ Guadalupe với anh thổ dân Juan Diego năm 1531 trên đồi Tepeyac, gần thành phố Mexico ngày nay. Hình ảnh Đức Mẹ in trên tấm áo choàng tilma của Juan Diego trở thành dấu chỉ quy tụ hàng triệu thổ dân đến với đức tin, và Đức Mẹ Guadalupe về sau được tôn kính là quan thầy của châu Mỹ.
Ở châu Á, người mở đường là Thánh Phanxicô Xaviê. Năm 1540, theo lời thỉnh cầu của vua Bồ Đào Nha, Xaviê lên đường sang phương Đông; năm 1542 ngài đặt chân đến Goa, Ấn Độ, rao giảng cho người Bồ Đào Nha định cư cũng như cho dân bản xứ, rồi tiếp tục đến Malacca và quần đảo Moluccas. Năm 1549, ngài trở thành nhà truyền giáo Công giáo đầu tiên đặt chân lên đất Nhật Bản, đổ bộ tại Kagoshima và rao giảng ở miền nam và miền trung nước này trong hơn hai năm. Ước mơ tiếp theo của ngài là Trung Hoa, nhưng ngài qua đời ngày 3 tháng 12 năm 1552 trên đảo Thượng Xuyên, ngoài khơi tỉnh Quảng Đông, khi còn chưa đặt chân được lên đất liền Trung Hoa. Sau Xaviê, các tu sĩ Dòng Tên tiếp bước: Matteo Ricci đến Trung Hoa năm 1582, học tiếng Hán, mặc áo nhà nho và dùng tri thức khoa học để mở đường cho Tin Mừng vào triều đình Bắc Kinh; Robert de Nobili sống như một đạo sĩ Bà la môn để đem đức tin đến với người Ấn Độ. Thành quả rực rỡ nhất ở Á châu là Philippines, nơi hàng giáo phẩm được thiết lập từ năm 1581 và đức tin bén rễ sâu đến mức ngày nay đại đa số dân chúng là người Công giáo.
Ở Bắc Mỹ, người Pháp chiếm Canada làm thuộc địa, và các tu sĩ Dòng Tên cùng Dòng Phanxicô rao giảng cho các bộ tộc Huron, Algonquin và Iroquois. Máu tử đạo đã đổ xuống trên cánh đồng truyền giáo này: Thánh Isaac Jogues bị người Iroquois sát hại năm 1646, Thánh Gioan de Brébeuf và các bạn chịu tử đạo sau những năm tháng rao giảng miệt mài, trong đó Brébeuf đã giảng cho hơn mười ngàn người Huron trong khoảng 1625-1640. Về phía tây nam, linh mục Eusebio Kino hoạt động ở vùng New Mexico, còn tu sĩ Phanxicô Junipero Serra sáng lập chuỗi trung tâm truyền giáo dọc bờ biển California, nhiều nơi vẫn còn tồn tại đến ngày nay.
Để điều phối và khích lệ nỗ lực truyền giáo đang bùng nổ ấy, Đức Grêgôriô XV đã thiết lập Thánh bộ Truyền bá Đức tin (Propaganda Fide) năm 1622, cơ quan trung ương đầu tiên của Giáo hội chuyên lo việc truyền giáo cho các vùng đất chưa có hàng giáo phẩm ổn định. Từ đó, công cuộc truyền giáo của Giáo hội có một đầu mối tổ chức rõ ràng, vượt lên trên sự bảo trợ rời rạc của các triều đình thực dân.
Nhìn lại: một Giáo hội được thanh luyện
Cuộc Cải cách Công giáo, nhìn chung, nhấn mạnh ba điểm: đạo đức (đời sống thờ phượng được canh tân), kỷ luật (các lạm dụng bị chấn chỉnh, đời sống Công giáo được thanh lọc) và giáo lý (các tín điều được làm sáng tỏ). Sử gia Thomas Bokenkotter nhận định rằng vào lúc Công đồng Triđentinô bế mạc năm 1563, các giáo phái Tin Lành đã lan ra gần nửa châu Âu, nhưng chiều hướng ấy đã đảo ngược vào cuối thế kỷ: Ba Lan trở về với Công giáo, phần lớn nước Đức, nước Pháp và miền nam Hà Lan hiệp thông trở lại với Tòa Thánh, trong khi phía Tin Lành không còn tiến triển đáng kể nào sau năm 1563. Và công cuộc truyền giáo ở hải ngoại đã bù đắp cho những mất mát đau thương ở châu Âu.
Tuy nhiên, trong khi Tin Mừng được loan báo đến tận cùng trái đất, châu Âu vẫn chìm trong những cuộc chiến tranh tôn giáo cay đắng. Cuộc chiến cuối cùng và khốc liệt nhất nổ ra ở Đức: Chiến tranh Ba Mươi Năm (1618-1648), kết thúc bằng Hòa ước Westphalia năm 1648, đem lại cho người Công giáo, người Luther và người Calvin ở Đức sự bình đẳng trước pháp luật, nhưng cũng khắc sâu sự chia cắt của Kitô giáo châu Âu thành những vùng lãnh thổ khép kín theo nguyên tắc nhà cầm quyền theo đạo nào thì dân theo đạo ấy.
Đến giữa thế kỷ XVII, Giáo hội Công giáo đã vượt qua cơn bão Cải cách với một sinh lực được đổi mới: giáo lý rõ ràng hơn, hàng giáo sĩ được đào tạo tốt hơn, các dòng tu hăng say hơn, và cánh đồng truyền giáo trải rộng khắp hoàn cầu. Nhưng ngay lúc ấy, một thách đố hoàn toàn mới đang hình thành ở châu Âu, không phải từ những tranh luận thần học, mà từ chính cách con người nhìn về vũ trụ, về lý trí và về xã hội. Đó là thế giới của khoa học hiện đại và triết học Khai sáng, và là câu chuyện của bài tiếp theo.
Tham khảo: Alan Schreck, Lịch Sử Giáo Hội Công Giáo, Tủ Sách Công Giáo, 2019.


