Đức Maria trong lịch sử Giáo hội: từ thời Tông đồ đến các cuộc hiện ra

Vericath AI

Đang phân tích
  • Lòng sùng kính Đức Maria đã có mặt từ Giáo hội sơ khai, minh chứng qua mảnh giấy cói cổ chứa kinh "Sub Tuum Praesidium" và các hình vẽ trong hang toại đạo.
  • Giáo hội đã long trọng tuyên bố bốn tín điều về Đức Maria: Mẹ Thiên Chúa, Trinh khiết trọn đời, Vô Nhiễm Nguyên Tội và Hồn Xác Lên Trời.
  • Các cuộc hiện ra được Giáo hội công nhận như Guadalupe, Lộ Đức, Fatima và Akita mang lại những sứ điệp cầu nguyện, sám hối và hòa bình cho nhân loại.
  • Công đồng Vatican II khẳng định vai trò của Đức Maria là Mẹ và gương mẫu của Giáo hội, đồng thời Đức Phaolô VI tuyên bố Mẹ là Mẹ của Giáo hội.
  • Kinh Mân Côi là lời kinh truyền thống gắn bó sâu đậm với đời sống đạo đức của dân Chúa qua nhiều thế kỷ để cầu nguyện cho hòa bình và hoán cải.
Top Questions

Bằng chứng cổ xưa nhất là một mảnh giấy cói Ai Cập được định niên đại khoảng năm 250, chép lại lời kinh "Sub Tuum Praesidium" (Dưới sự che chở của Mẹ), trong đó gọi Đức Maria là Theotokos (Mẹ Thiên Chúa).

Bốn tín điều bao gồm: Mẹ Thiên Chúa (Công đồng Êphêsô năm 431), Trinh khiết trọn đời (được khẳng định qua các công đồng như Latêranô năm 649), Vô Nhiễm Nguyên Tội (Đức Piô IX tuyên bố năm 1854) và Hồn Xác Lên Trời (Đức Piô XII tuyên bố năm 1950).

Công đồng Vatican II trình bày Đức Maria như Mẹ và gương mẫu của Giáo hội, là môn đệ đầu tiên và trọn hảo nhất của Đức Kitô, người tiếp tục chăm sóc đoàn con trên trần gian bằng tình mẫu tử thay vì đứng trên Giáo hội.

Khép lại hành trình hai mươi thế kỷ của Giáo hội: từ Công đồng Vatican II đến các vị giáo hoàng thời hiện đại. Nhưng có một bóng dáng đã đồng hành với Giáo hội từ ngày lễ Ngũ Tuần cho đến hôm nay mà loạt bài chưa dành riêng một chương: Đức Maria, Mẹ Thiên Chúa. Từ lời kinh cổ nhất được tìm thấy trên mảnh giấy cói Ai Cập, qua các tín điều được long trọng tuyên bố, đến những cuộc hiện ra được Giáo hội công nhận, lòng sùng kính Đức Mẹ là một trong những dòng chảy sâu đậm và bền bỉ nhất của đời sống Công giáo. Bài cuối này là một chuyên đề nhìn lại toàn bộ lịch sử dưới ánh sáng của Mẹ, trước khi chúng ta cùng tổng kết cả loạt bài.

Lòng sùng kính Đức Mẹ từ thời Giáo hội sơ khai

Nhiều người ngạc nhiên khi biết rằng lòng sùng kính Đức Maria không phải là sản phẩm của thời Trung cổ muộn, mà đã có mặt ngay từ những thế kỷ đầu. Bằng chứng cổ xưa nhất còn lưu giữ được là một mảnh giấy cói Ai Cập, được các học giả định niên đại vào khoảng năm 250, trên đó chép lại lời kinh Sub Tuum Praesidium, nghĩa là Dưới sự che chở của Mẹ. Lời kinh bằng tiếng Hy Lạp ấy đã gọi Đức Maria là Theotokos, Đấng sinh ra Thiên Chúa, tức Mẹ Thiên Chúa, và nài xin Mẹ cứu giúp khỏi mọi hiểm nguy. Điều đáng chú ý là danh xưng Mẹ Thiên Chúa đã được các tín hữu dùng trong cầu nguyện từ rất lâu trước khi Công đồng Êphêsô năm 431 long trọng tuyên bố thành tín điều để chống lại lạc giáo Nestorius, vốn phủ nhận sự hiệp nhất giữa thiên tính và nhân tính nơi Đức Kitô.

Trong các hang toại đạo ở Rôma, các Kitô hữu đầu tiên đã vẽ hình ảnh Đức Maria bồng Chúa Hài Đồng lên vách đá, bên cạnh những hình ảnh diễn tả đức tin của họ vào sự phục sinh. Các giáo phụ cũng sớm suy niệm về vai trò của Mẹ: Thánh Irênê thành Lyon gọi Đức Maria là Eva mới, Đấng đã gỡ nút thắt mà Eva cũ đã buộc bằng sự bất tuân; Thánh Ephrem người Syria dệt nên những bài thánh ca ca ngợi Mẹ. Bước sang thời Trung cổ, lòng sùng kính Đức Mẹ nở rộ: Thánh Bernard thành Clairvaux giảng về Mẹ với lòng sốt mến nồng nàn; các dòng tu, từ Biển Đức đến Phanxicô và Đa Minh, đều đặt mình dưới sự che chở của Mẹ; hàng trăm đền thánh kính Đức Mẹ mọc lên khắp châu Âu, và nghệ thuật, âm nhạc, văn chương Kitô giáo thấm đẫm hình bóng Mẹ. Chính trong thời Trung cổ cao điểm ấy, như bài 8 của loạt này đã kể, mà kinh Mân Côi dần thành hình trong lòng đạo đức bình dân.

Bốn tín điều về Đức Maria

Qua dòng lịch sử, Giáo hội đã long trọng tuyên bố những chân lý về Đức Maria mà đức tin của dân Chúa đã ấp ủ từ lâu. Tín điều thứ nhất, Mẹ Thiên Chúa (Theotokos), được Công đồng Êphêsô năm 431 định tín khi kết án Nestorius: vì Đức Giêsu là Thiên Chúa thật và là người thật trong một ngôi vị duy nhất, nên Đức Maria, Mẹ của Người theo nhân tính, xứng đáng được gọi là Mẹ Thiên Chúa. Chân lý về sự trinh khiết trọn đời của Đức Maria cũng được Giáo hội tuyên xưng từ thời sơ khai và được khẳng định qua các công đồng, trong đó có Công đồng Latêranô năm 649.

Hai tín điều sau được các Đức giáo hoàng dùng quyền bất khả ngộ mà tuyên bố vào thời hiện đại. Ngày 8 tháng 12 năm 1854, Đức Piô IX ban hành tông hiến Ineffabilis Deus, định tín Đức Maria Vô Nhiễm Nguyên Tội: ngay từ giây phút đầu tiên hiện hữu, Mẹ đã được gìn giữ khỏi mọi tì ố của tội nguyên tổ nhờ công nghiệp cứu chuộc của Đức Kitô. Ngày 1 tháng 11 năm 1950, Đức Piô XII ban hành tông hiến Munificentissimus Deus, định tín Đức Maria Hồn Xác Lên Trời: khi kết thúc cuộc đời trần thế, Mẹ được đưa về trời cả hồn lẫn xác. Cả hai tín điều đều chỉ là việc Giáo hội long trọng xác nhận điều mà lòng đạo đức của dân Chúa đã tin tưởng từ bao đời, và cả hai đều được chính Đức Mẹ xác nhận lại một cách lạ lùng qua các cuộc hiện ra: Lộ Đức với danh xưng Đấng Vô Nhiễm Nguyên Tội, như chúng ta sẽ thấy dưới đây.

Đức Mẹ Guadalupe (1531): Mẹ của châu Mỹ

Chỉ vài chục năm sau khi Kitô giáo đặt chân đến Tân Thế giới, Đức Mẹ đã hiện ra tại chính vùng đất truyền giáo đầy khó khăn ấy. Tháng 12 năm 1531, tại đồi Tepeyac gần thành phố Mexico, Đức Maria hiện ra với Juan Diego, một nông dân nghèo người Aztec vừa theo đạo. Mẹ xưng mình là Mẹ của Thiên Chúa chân thật, yêu cầu xây một nguyện đường tại nơi hiện ra, và sai ông đến gặp Đức giám mục Zumárraga. Khi vị giám mục đòi một dấu lạ để chứng thực, Đức Mẹ bảo Juan Diego hái những bông hồng đang nở giữa mùa đông giá lạnh trên đồi đá, gói trong chiếc áo choàng tilma của ông mà đem đến. Trước mặt Đức giám mục, khi ông mở áo choàng ra, những bông hồng rơi xuống và trên tấm vải hiện lên hình ảnh một thiếu nữ đang chắp tay cầu nguyện, khoác áo choàng đầy sao, đứng trên vầng trăng lưỡi liềm. Hình ảnh lạ lùng ấy, được người dân mọi thời gọi là Đức Mẹ Guadalupe, vẫn còn nguyên vẹn cho đến hôm nay.

Điều kỳ diệu là người dân bản xứ đã đọc được Tin Mừng qua chính hình ảnh ấy bằng ngôn ngữ biểu tượng của họ: người phụ nữ đạp lên con rắn, che mờ mặt trời của các tà thần, và trên cổ đeo một mặt dây chuyền mang hình thánh giá, cho thấy Đấng mà Mẹ tôn thờ mới là Thiên Chúa chân thật, Đấng đã chết trên thập giá để giải thoát họ. Juan Diego đã ở lại nguyện đường mười bảy năm để giải thích ý nghĩa hình ảnh cho dân chúng, và nhiều phép lạ chữa lành đã xảy ra cho những người đến cầu khẩn Mẹ. Trong bảy năm tiếp theo (1532-1538), khoảng tám triệu người bản xứ đã xin theo đạo và lãnh nhận bí tích Rửa Tội, một cuộc trở lại đông đảo chưa từng thấy trong lịch sử truyền giáo. Biến cố Guadalupe đã góp phần định hình lịch sử đức tin của cả hai châu Mỹ, và Đức Mẹ Guadalupe được tôn kính là Bổn mạng của châu Mỹ.

Đức Mẹ Lộ Đức (1858): Ta là Đấng Vô Nhiễm Nguyên Tội

Bốn năm sau khi tín điều Vô Nhiễm Nguyên Tội được tuyên bố, Đức Mẹ hiện ra để chính Mẹ xác nhận tín điều ấy theo một cách không ai ngờ. Từ ngày 11 tháng 2 đến ngày 16 tháng 7 năm 1858, Đức Maria đã hiện ra mười tám lần với Bernadette Soubirous, một cô bé mười bốn tuổi con nhà nghèo khó, tại hang đá Massabielle gần thị trấn Lộ Đức miền nam nước Pháp. Trong những lần hiện ra, Mẹ dạy cô bé cầu nguyện, ăn năn đền tội cho các tội nhân, siêng năng lần chuỗi Mân Côi, và truyền cho các linh mục xây một nguyện đường tại nơi ấy để dân chúng đến hành hương trong các cuộc rước kiệu. Mẹ còn bảo Bernadette đào đất tại hang đá, và một mạch nước đã vọt lên, trở thành nguồn suối chữa lành cho biết bao bệnh nhân từ đó đến nay.

Chi tiết khiến cả Giáo hội sững sờ là vào ngày 25 tháng 3, lễ Truyền Tin, khi Bernadette hỏi tên, Bà Đẹp đã trả lời bằng một danh xưng thần học mà một cô bé quê mùa thất học không thể nào bịa đặt: Ta là Đấng Vô Nhiễm Nguyên Tội. Chính lời ấy đã thuyết phục cha sở Peyramale và sau đó là Đức giám mục địa phương; năm 1862, Giáo hội chính thức công nhận các cuộc hiện ra tại Lộ Đức. Ngày nay Lộ Đức là một trong những trung tâm hành hương lớn nhất thế giới, đón hàng triệu khách hành hương mỗi năm, với hàng chục phép lạ chữa lành đã được Giáo hội chính thức công nhận sau quá trình thẩm tra y khoa nghiêm ngặt. Còn Bernadette, cô bé đã chọn đời sống ẩn dật trong dòng tu, qua đời năm 1879 và được tôn phong hiển thánh năm 1933.

Đức Mẹ Fatima (1917): sứ điệp cầu nguyện, sám hối và hòa bình

Giữa lúc Thế chiến thứ nhất đang tàn phá châu Âu, Đức Mẹ lại hiện ra, lần này với ba trẻ chăn chiên tại làng Fatima, Bồ Đào Nha. Từ tháng 5 đến tháng 10 năm 1917, Đức Maria đã hiện ra sáu lần với Lucia dos Santos mười tuổi và hai em họ là Francisco Marto chín tuổi và Jacinta Marto bảy tuổi. Sứ điệp của Mẹ vừa đơn sơ vừa khẩn thiết: hãy lần chuỗi Mân Côi mỗi ngày để cầu cho hòa bình thế giới và cho các tội nhân được hoán cải; hãy cầu nguyện, hy sinh và đền tạ vì tội lỗi của nhân loại. Mẹ cũng báo trước những thử thách lớn lao sẽ đến nếu nhân loại không ăn năn trở lại, nhưng kết thúc bằng lời hứa đầy hy vọng: Trái Tim Vô Nhiễm Nguyên Tội của Mẹ sẽ thắng.

Để chứng thực lời các trẻ, Đức Mẹ đã hứa ban một dấu lạ trong lần hiện ra cuối cùng. Ngày 13 tháng 10 năm 1917, khoảng bảy mươi ngàn người, gồm cả tín hữu lẫn những kẻ hoài nghi và các nhà báo, đã tụ họp tại cánh đồng Cova da Iria dưới cơn mưa tầm tã. Rồi giữa ban ngày, mặt trời bỗng hiện ra như một đĩa bạc quay tròn, tỏa ra những tia sáng đủ màu và dường như lao xuống mặt đất khiến đám đông kinh hoàng, trước khi trở lại vị trí cũ; khi mọi sự kết thúc, quần áo và mặt đất ướt sũng bỗng khô ráo lạ thường. Phép lạ mặt trời đã được nhiều tờ báo đương thời, kể cả những tờ chống Công giáo, tường thuật. Năm 1930, Giáo hội chính thức công nhận các cuộc hiện ra tại Fatima. Hai em Francisco và Jacinta qua đời sớm trong đại dịch cúm và được tôn phong hiển thánh năm 2017; chị Lucia đi tu dòng Kín và sống đến năm 2005, suốt đời trung thành loan truyền sứ điệp Fatima.

Akita (1973): tiếng gọi sám hối từ Nhật Bản

Sang nửa sau thế kỷ XX, tại một tu viện hẻo lánh ở Akita, Nhật Bản, Đức Mẹ lại lên tiếng qua một nữ tu. Năm 1973, Sơ Agnes Sasagawa thuộc dòng Nữ Tỳ Thánh Thể đã nhận được những thông điệp từ pho tượng Đức Mẹ bằng gỗ trong nhà nguyện của tu viện: hãy cầu nguyện, đặc biệt là kinh Mân Côi, và hy sinh đền tạ vì tội lỗi của nhân loại cũng như cho các linh mục và giám mục. Pho tượng ấy sau đó đã chảy nước mắt tổng cộng 101 lần cho đến năm 1981, một hiện tượng được hàng trăm nhân chứng trông thấy, được truyền hình Nhật Bản ghi lại và được các nhà khoa học nghiên cứu. Năm 1984, Đức cha John Shojiro Ito, Giám mục Niigata, chính thức công nhận tính chất siêu nhiên của các biến cố và cho phép tôn kính Đức Mẹ Akita. Thông điệp Akita, với lời kêu gọi cầu nguyện và đền tạ, vang vọng cùng một giai điệu với Lộ Đức và Fatima: Thiên Chúa vẫn sai Mẹ đến nhắc nhở con cái loài người trong những giờ phút khẩn thiết của lịch sử.

Đức Mẹ trong Công đồng Vatican II và thời hiện đại

Công đồng Vatican II đã dành một vị trí trang trọng cho Đức Maria: toàn bộ chương VIII của Hiến chế Lumen Gentium trình bày Mẹ như Mẹ và gương mẫu của Giáo hội, Đấng đã tin, đã vâng phục và đã đứng dưới chân thập giá, nay tiếp tục chăm sóc đoàn con trên trần gian bằng tình mẫu tử. Các nghị phụ đã cố ý đặt bài học về Đức Mẹ trong hiến chế về Giáo hội, thay vì một văn kiện riêng, để nhấn mạnh rằng trước hết Mẹ là một phần tử của Giáo hội, là người môn đệ đầu tiên và trọn hảo nhất của Đức Kitô, chứ không đứng trên Giáo hội. Ngay trong thời gian công đồng, ngày 21 tháng 11 năm 1964, Đức Phaolô VI đã tuyên bố Đức Maria là Mẹ của Giáo hội, và sau này ngài còn ban hành tông huấn Marialis Cultus năm 1974 để hướng dẫn việc tôn sùng Mẹ cho đúng đắn và quân bình, đặt nền trên Lời Chúa và phụng vụ, đồng thời cảnh giác những ai phóng đại vai trò của Mẹ đến mức đặt Mẹ ngang hàng với Đức Kitô.

Các vị giáo hoàng tiếp theo đều in đậm dấu ấn của Mẹ trong triều đại mình. Đức Gioan Phaolô II đã đặt cả sứ vụ dưới châm ngôn Totus Tuus, hoàn toàn thuộc về Mẹ, và dành cho Mẹ thông điệp Redemptoris Mater năm 1987; chính ngài đã cho đặt bức khảm Đức Mẹ là Mẹ Giáo hội tại quảng trường Thánh Phêrô năm 1981, ngay phía trên nơi ngài thoát chết trong vụ ám sát, như lời tạ ơn Mẹ đã cứu mạng mình. Năm 2018, Đức Phanxicô đã thiết lập lễ nhớ Đức Maria là Mẹ Giáo hội vào ngày thứ Hai sau lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống, ghi vào lịch phụng vụ chung của toàn thể Giáo hội, để mọi thế hệ tín hữu không quên rằng bên cạnh Chúa Cha trên trời, Giáo hội còn có một người Mẹ trên trời hằng cầu bầu cho đoàn con.

Kinh Mân Côi qua các thế kỷ

Không thể kể về lòng sùng kính Đức Mẹ mà không nhắc đến kinh Mân Côi, lời kinh đã đồng hành với dân Chúa qua bao thế kỷ. Nguồn gốc của kinh Mân Côi có thể truy về thói quen đạo đức thời sơ khai: các đan sĩ mỗi ngày đọc 150 Thánh vịnh, còn những tín hữu không biết chữ thì thay bằng 150 kinh Lạy Cha, lần theo những hòn sỏi hay chuỗi hạt. Dần dần, kinh Kính Mừng, dệt từ lời chào của sứ thần Gabriel và lời chào của bà Êlisabét trong Tin Mừng Luca, đã thay thế và trở thành hạt kinh chính, cho đến khi Giáo hội thêm phần thứ hai: Thánh Maria, Đức Mẹ Chúa Trời, cầu cho chúng con.

Theo truyền thống của Giáo hội, chính Đức Mẹ đã trao kinh Mân Côi cho Thánh Đa Minh vào đầu thế kỷ XIII như khí giới thiêng liêng để hoán cải các tâm hồn; dù các sử gia còn tranh luận về chi tiết này, không ai phủ nhận vai trò của Dòng Đa Minh trong việc truyền bá kinh Mân Côi khắp châu Âu. Sang thế kỷ XV, Chân phước Alanus de Rupe đã hệ thống hóa kinh Mân Côi với mười lăm mầu nhiệm Vui, Thương, Mừng và cổ võ việc thành lập các hội Mân Côi tại nhiều nơi. Bước ngoặt lớn đến năm 1571: trước trận hải chiến Lepanto với đế quốc Ottoman, Đức Piô V kêu gọi toàn thể Kitô giáo lần chuỗi Mân Côi cầu nguyện; chiến thắng bất ngờ của hạm đội Kitô giáo ngày 7 tháng 10 năm 1571 được quy cho sự can thiệp của Đức Mẹ, và Đức Piô V đã thiết lập lễ kính Đức Mẹ vào ngày 7 tháng 10 hằng năm, về sau mang tên lễ Đức Mẹ Mân Côi. Sang thời hiện đại, Đức Lêô XIII với hàng loạt thông điệp về kinh Mân Côi, Đức Phaolô VI với lời kêu gọi lần chuỗi cầu cho hòa bình, và Đức Gioan Phaolô II, Đấng đã thêm Năm Sự Sáng vào kinh Mân Côi năm 2002, đều không ngừng cổ võ lời kinh đơn sơ mà sâu xa này, lời kinh mà chính Đức Mẹ đã nhắc đi nhắc lại tại Lộ Đức và Fatima.

Tổng kết loạt bài: một Giáo hội duy nhất, thánh thiện, công giáo và tông truyền

Đến đây, loạt mười sáu bài về lịch sử Giáo hội Công giáo xin được khép lại. Nhìn lại hành trình đã đi qua, chúng ta thấy một sợi chỉ nhất quán xuyên suốt hai mươi thế kỷ, đúng như bài mở đầu đã khẳng định về bốn đặc tính của Giáo hội: duy nhất, thánh thiện, công giáo và tông truyền.

Giáo hội ở thế kỷ I, thời các tông đồ đặt nền tảng trên chính Đức Kitô và biến cố Hiện Xuống. Bài 3 đưa chúng ta qua hai thế kỷ bị bách hại đẫm máu, nơi các vị tử đạo và các nhà hộ giáo đã minh chứng đức tin bằng cả mạng sống. Bài 4 kể về thế kỷ IV, khi Kitô giáo được tự do, Công đồng Nicêa tuyên xưng thiên tính của Đức Kitô và Giáo hội phải đương đầu với lạc giáo Arian. Bài 5 tiếp nối với các công đồng chung của thế kỷ V và VI, cuộc đối đầu với các dân man di và triều đại của Đức Grêgôriô Cả. Bài 6 trải dài từ thế kỷ VII đến thế kỷ X: Hồi giáo trỗi dậy, đế quốc Caroling và cuộc cải tổ khởi đi từ Cluny. Bài 7 và bài 8 đưa chúng ta lên đỉnh cao Trung cổ: cải cách của Đức Grêgôriô VII, biến cố ly giáo năm 1054, các cuộc Thập tự chinh, rồi các dòng khất thực Phanxicô và Đa Minh cùng nền thần học kinh viện rực rỡ của thế kỷ XIII.

Qua những năm tháng u ám cuối Trung cổ: giáo triều Avignon và cuộc Đại phân ly Tây phương. Bài 10 đối diện với cuộc Cải cách Tin Lành của Luther và Calvin, vết thương chia rẽ lớn nhất của Kitô giáo Tây phương. Bài 11 kể về câu trả lời của Giáo hội Công giáo: Công đồng Triđentinô canh tân từ bên trong và làn sóng truyền giáo vươn ra toàn cầu, trong đó có biến cố Guadalupe. Bài 12 đi qua thời Khai sáng và Cách mạng Pháp, khi Giáo hội bị chủ nghĩa duy lý và quyền lực thế tục vây ép từ mọi phía. Bài 13 kể về thế kỷ XIX: Đức Piô IX, Công đồng Vatican I định tín quyền bất khả ngộ của giáo hoàng, và Đức Lêô XIII với học thuyết xã hội. Bài 14 đưa chúng ta qua nửa đầu thế kỷ XX đầy biến động, từ Đức Piô X đến Đức Piô XII. Bài 15 kể về Công đồng Vatican II và hành trình nửa thế kỷ tiếp theo dưới sự dẫn dắt của Đức Phaolô VI, Đức Gioan Phaolô II và các vị kế nhiệm. Và bài 16 này, như một chuyên đề khép lại, đã nhìn lại tất cả dưới ánh sáng của Đức Maria, Đấng đã đồng hành với Giáo hội từ hang đá Bêlem cho đến quảng trường Thánh Phêrô hôm nay.

Điều mà hai mươi thế kỷ ấy dạy chúng ta là lịch sử Giáo hội không chỉ là lịch sử của con người với những yếu đuối và lỗi lầm, mà trước hết là lịch sử của ơn tha thứ và sự canh tân không ngừng của Thiên Chúa. Đã có những thời kỳ Giáo hội rực rỡ, cũng có những thời kỳ tăm tối; nhưng mỗi khi Giáo hội tưởng như đã đến bước đường cùng, Chúa Thánh Thần lại khơi lên một cuộc canh tân mới: từ Cluny, từ Assisi của Thánh Phanxicô, từ Triđentinô, cho đến làn gió mới của Công đồng Vatican II. Và trong mọi chặng đường ấy, Đức Maria vẫn đứng đó, như Mẹ đã đứng dưới chân thập giá, như Mẹ đã cầu nguyện cùng các tông đồ trong nhà Tiệc Ly, âm thầm chuyển cầu cho đoàn con lữ hành.

Cùng một Giáo hội ấy, duy nhất, thánh thiện, công giáo và tông truyền, vẫn đang tiếp tục cuộc hành trình cho đến ngày Đức Kitô trở lại trong vinh quang.

Tham khảo: Alan Schreck, Lịch Sử Giáo Hội Công Giáo, Tủ Sách Công Giáo, 2019.

Xem Tổng quát Lịch sử Giáo hội Công giáo

×

Trích dẫn

Mặc dù chúng tôi đã cố gắng tuân thủ các quy tắc về kiểu trích dẫn, có thể sẽ có một số sai sót. Vui lòng tham khảo cẩm nang về kiểu tương ứng hoặc các nguồn khác nếu bạn có câu hỏi.

×

Nội dung

Vericath AI › Đức Maria trong lịch sử Giáo hội: từ thời Tông đồ đến các cuộc hiện ra
×
Xin chào! Tôi là trợ lý AI của Vericath. Bạn có câu hỏi gì về bài viết "Đức Maria trong lịch sử Giáo hội: từ thời Tông đồ đến các cuộc hiện ra" hay về Công giáo không?
AI đang nghĩ
Vericath App

Cài đặt Vericath

Truy cập nhanh chóng và trải nghiệm mượt mà hơn trên màn hình chính của bạn.

Home