Đại Ly Giáo Tây Phương (1378 – 1417)
Vericath AI
- Đại Ly giáo Tây Phương (1378–1417) là cuộc khủng hoảng giáo luật và quyền quản trị bắt nguồn từ thời kỳ lưu đày Avignon và áp lực chính trị trần thế.
- Giáo hội rơi vào tình trạng chia rẽ nghiêm trọng khi có đồng thời hai, rồi ba vị tuyên bố là Giáo hoàng, gây hỗn loạn về quyền tài phán và chia rẽ các quốc gia châu Âu.
- Công đồng Constancia (1414–1417) đã giải quyết triệt để khủng hoảng bằng cách phế truất hoặc thuyết phục từ nhiệm các dòng tranh chấp, sau đó bầu Đức Máctinô V làm Giáo hoàng duy nhất.
- Tòa Thánh sau này xác định chỉ có dòng Rôma là hợp pháp, còn dòng Avignon và Pisa là các Ngụy Giáo hoàng, minh chứng cho sự quan phòng của Chúa Thánh Thần qua biến cố thử thách.
Khác với các cuộc ly giáo do bất đồng tín lý, Đại Ly giáo Tây Phương thuần túy mang tính chất giáo luật, quyền quản trị (Jurisdiction) và sự tác động của chính trị trần thế, bắt nguồn từ Mật nghị Hồng y năm 1378 dưới áp lực của đám đông Rôma và sự bất mãn với Đức Urbanô VI.
Cuộc khủng hoảng kéo dài 39 năm và chính thức chấm dứt nhờ Công đồng Constancia (1414–1417). Công đồng đã xử lý dứt điểm các dòng đối kháng và bầu Đức Máctinô V vào ngày 11/11/1417, được toàn thể Giáo hội công nhận.
Chỉ có dòng Rôma (gồm các Đức Urbanô VI, Bonifáciô IX, Inôcentê VII, và Grêgôriô XII) là các Giáo hoàng hợp pháp và thành sự, trong khi dòng Avignon và dòng Pisa được phân loại là các Ngụy Giáo hoàng.
Trong dòng chảy lịch sử hơn hai thiên niên kỷ của Giáo hội Công giáo, biến cố Đại Ly giáo Tây Phương (Great Western Schism) là một chương sử đầy thử thách. Khác với các cuộc ly giáo do bất đồng về tín lý hay tín điều (Dogma), cuộc khủng hoảng này thuần túy mang tính chất giáo luật, quyền quản trị (Jurisdiction) và sự tác động của chính trị trần thế.
Tiền đề lịch sử: Thời kỳ Lưu đày Avignon (1309 – 1377)
Để hiểu rõ ngòi nổ năm 1378, lịch sử Giáo hội phải nhìn lại giai đoạn 70 năm trước đó. Do cuộc xung đột sâu sắc giữa Đức Giáo hoàng Bônifáciô VIII và Vua Philip IV của Pháp, Tòa Thánh rơi vào tầm ảnh hưởng lớn của vương triều Pháp. Năm 1309, Đức Giáo hoàng Clêmentê V (một người Pháp) quyết định dời lưu động và sau đó đặt đặt trung tâm quyền lực Giáo hội tại Avignon (Pháp).
Suốt 7 đời Giáo hoàng tại Avignon, toàn bộ đều là người Pháp và phần lớn Hồng y đoàn cũng là người Pháp. Điều này làm tổn hại đến đặc tính “Phổ quát” (Catholic) của Giáo hội, biến Tòa Thánh thành công cụ chính trị trong mắt các quốc gia đối địch với Pháp (như Anh hay Đế quốc Thần thánh). Năm 1377, vâng nghe tiếng gọi ngôn sứ của Thánh Nữ Catari-na thành Siena, Đức Giáo hoàng Grêgôriô XI đã can đảm đưa Tòa Thánh trở lại Đền thờ Thánh Phêrô tại Rôma, chấm dứt thời kỳ mà sử học Công giáo gọi là “Cuộc lưu đày Babylon của Giáo hội”.
Mật nghị Hồng y năm 1378 và Sự rạn nứt Giáo luật
Tháng 3 năm 1377, Đức Grêgôriô XI qua đời. Mật nghị Hồng y (Conclave) diễn ra tại Rôma vào tháng 4 năm 1378 trong một bầu không khí cực kỳ căng thẳng. Dân chúng Rôma bao vây ngoài điện, hô vang khẩu hiệu: “Chúng tôi muốn một Giáo hoàng người Rôma, hoặc ít nhất là người Ý!” để ngăn kịch bản Tòa Thánh quay lại Pháp.
Do đa số Hồng y hiện diện là người Pháp, họ đã chọn một giải pháp dung hòa: Bầu Đức Tổng Giám mục vùng Bari (Ý) lên ngôi, lấy danh hiệu là Urbanô VI.
Tuy nhiên, Đức Urbanô VI sau khi đăng quang lại thể hiện một cá tính quá khắc nghiệt. Ngài công khai sỉ nhục, chỉ trích lối sống xa hoa của các Hồng y và đe dọa sẽ bầu thêm hàng loạt Hồng y người Ý để tước quyền kiểm soát của người Pháp. Bất mãn và lo sợ, các Hồng y người Pháp đã trốn khỏi Rôma, tụ họp tại Fondi. Tại đây, họ đưa ra một tuyên bố chấn động: Cuộc bầu cử Đức Urbanô VI trước đó là vô hiệu vì các Hồng y bị áp lực bạo lực từ đám đông Rôma (tức là phạm Giáo luật vì mất quyền tự do chọn lựa).
Tháng 9 năm 1378, nhóm Hồng y này tự bầu lên một “Giáo hoàng” mới là Đức Clêmentê VII và đưa vị này trở lại Avignon. Giáo hội chính thức rơi vào cảnh Ly giáo.
Bản đồ chia rẽ và Thảm trạng Thần học
Về mặt Giáo luật Công giáo, một khi có hai vị cùng tuyên bố quyền cai trị tối cao, Giáo hội bị đặt vào tình trạng hỗn loạn về quyền tài phán. Các quốc gia châu Âu lập tức chia phe dựa trên lợi ích chính trị:
- Phe Rôma (Dòng chính thống): Ủng hộ Đức Urbanô VI gồm có Ý, Anh, Đức (Đế quốc Thần thánh), Ba Lan, Hungary và các nước vùng Scandinavia.
- Phe Avignon (Dòng Ngụy Giáo hoàng): Ủng hộ Đức Clêmentê VII gồm có Pháp, Tây Ban Nha (Castile, Aragon), Scotland và Vương quốc Naples.
Đau đớn thay, cả hai vị đều đưa ra vạ tuyệt thông cho đối phương và toàn bộ phe ủng hộ đối phương. Hệ quả là trên lý thuyết, toàn bộ thế giới Công giáo lúc bấy giờ đều bị… tuyệt thông bởi một trong hai bên. Các dòng tu bị xẻ đôi, các giáo phận có hai giám mục song song, và ngay cả các vị Thánh cũng bất đồng ý kiến (Thánh Catari-na thành Siena hết lòng bảo vệ dòng Rôma, trong khi Thánh Vinh Sơn Phêriô lại làm tuyên úy cho dòng Avignon).
Thất bại tại Pisa (1409) và Thế “Tam Đầu Chế”
Khi các Giáo hoàng của cả hai phe lần lượt qua đời, các Hồng y của họ không chịu hòa giải mà tiếp tục bầu người kế vị (Phe Rôma bầu Đức Bonifáciô IX, Inôcentê VII rồi đến Grêgôriô XII; Phe Avignon bầu Đức Bênêđictô XIII).
Năm 1409, các Hồng y từ cả hai phe, quá mệt mỏi trước sự bế tắc, đã tự ý triệu tập một Tổng Hội đồng (Công đồng) tại Pisa để giải quyết khủng hoảng. Dựa trên thuyết “Công đồng thượng tôn” (Conciliarism – cho rằng Công đồng có quyền trên cả Giáo hoàng), họ tuyên bố phế truất cả hai vị Giáo hoàng ở Rôma và Avignon, rồi bầu lên Đức Alêxandrô V (sau đó là Gioan XXIII).
Thế nhưng, cả Giáo hoàng Rôma lẫn Avignon đều tuyên bố Công đồng Pisa là bất hợp pháp và từ chối từ chức. Giáo hội thay vì được chữa lành thì lại có tới 3 dòng Giáo hoàng cùng tồn tại đấu đá lẫn nhau.
Công đồng Constancia (1414 – 1417): Khôi phục Quyền Thống nhất
Lịch sử cứu rỗi của Giáo hội ghi nhận bước ngoặt khi Hoàng đế Đức Sigismund dùng áp lực chính trị buộc Ngụy Giáo hoàng dòng Pisa (Gioan XXIII) phải triệu tập Công đồng Constancia vào năm 1414. Đây là một Công đồng mang tính định mệnh.
Để giải quyết tận gốc, Công đồng đã đi đến một phán quyết lịch sử nhằm chấm dứt cả 3 dòng:
- Dòng Pisa: Ngụy Giáo hoàng Gioan XXIII bỏ trốn nhưng bị bắt lại và bị Công đồng chính thức phế truất.
- Dòng Avignon: Ngụy Giáo hoàng Bênêđictô XIII kiên quyết cố thủ tại lâu đài ở Tây Ban Nha. Công đồng tuyên bố phế truất ông. Ông dần bị các quốc gia quay lưng và cô lập cho đến chết.
- Dòng Rôma (Chính thống): Đức Giáo hoàng Grêgôriô XII đã đưa ra một quyết định đầy đức tin và đại lượng. Ngài đồng ý ban sắc chỉ chính thức phê chuẩn và hợp thức hóa Công đồng Constancia dưới tư cách là Giáo hoàng hợp pháp. Sau khi thiết lập nền tảng pháp lý cho Công đồng, ngài tự nguyện từ nhiệm (Abdictation) vào năm 1415 để dọn đường cho một cuộc bầu cử mới thống nhất.
Ngày 11 tháng 11 năm 1417, các Hồng y cùng đại biểu Công đồng đã đồng thuận bầu Đức Giáo hoàng Máctinô V (thuộc gia tộc Colonna). Ngài được toàn thể thế giới Công giáo công nhận. Đại Ly giáo Tây Phương chính thức chấm dứt sau 39 năm giông bão.
Sự phân định chính thức của Giáo hội Công giáo
Để giữ vững tính liên tục của Quyền Tông Đồ (Apostolic Succession), Danh mục Giáo hoàng chính thức của Tòa Thánh (Annuario Pontificio) sau này đã đưa ra phán quyết lịch sử rõ ràng:
- Chỉ có dòng Rôma (Đức Urbanô VI, Bonifáciô IX, Inôcentê VII, và Grêgôriô XII) là các Giáo hoàng hợp pháp và thành sự (valid).
- Dòng Avignon và dòng Pisa được phân loại là các Ngụy Giáo hoàng (Antipopes). Đó là lý do tại sao vào thế kỷ 20, khi Đức Hồng y Angelo Roncalli đắc cử, ngài đã lấy lại danh hiệu là Gioan XXIII (23), khẳng định rằng “Gioan XXIII” của thời kỳ ly giáo Pisa là không hợp lệ.
Biến cố Đại Ly giáo Tây Phương là bài học xương máu về sự nguy hại khi chính trị thế tục xâm nhập vào nội bộ Giáo hội. Nhưng đồng thời, việc Giáo hội vượt qua cuộc khủng hoảng “ba đầu” này mà không hề suy suyển về mặt đức tin hay giáo lý cốt lõi được các nhà thần học Công giáo xem là một minh chứng rõ nét cho sự bảo trợ của Chúa Thánh Thần đối với Thân thể Nhiệm mầu của Chúa Kitô.


