Hội Thừa sai Paris (Missions Étrangères de Paris – MEP)
Vericath AI
- Hội Thừa sai Paris (MEP) được thành lập từ năm 1658 đến 1663 nhằm mục đích truyền giáo tại các vùng đất ngoài châu Âu, không phải là dòng tu mà là hiệp hội các linh mục triều tình nguyện.
- Bối cảnh thành lập xuất phát từ nhu cầu của Tòa Thánh nhằm giảm phụ thuộc vào quyền Bảo trợ của Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, với sự đóng góp lớn của linh mục Alexandre de Rhodes.
- Các nguyên tắc nền tảng quan trọng trong Huấn thị năm 1659 bao gồm việc ưu tiên đào tạo hàng giáo sĩ bản xứ, hội nhập văn hóa và không áp đặt văn hóa châu Âu vào các vùng truyền giáo.
- Hội có ảnh hưởng sâu sắc tại châu Á và đặc biệt đóng vai trò chủ chốt trong việc hình thành giáo hội Công giáo tại Việt Nam thông qua hai vị Giám mục đầu tiên là François Pallu và Pierre Lambert de la Motte.
- Trải qua nhiều thăng trầm từ thời kỳ bách hại đạo thế kỷ 19 đến quá trình hiện đại hóa thế kỷ 20, MEP để lại di sản lớn lao về tôn giáo, ngôn ngữ, khoa học và văn hóa.
MEP là một tổ chức Công giáo La Mã bao gồm các linh mục triều và giáo dân nam tình nguyện truyền giáo ngoài châu Âu (không phải dòng tu). Hội được thành lập trong khoảng thời gian từ năm 1658 đến 1663.
Huấn thị nhấn mạnh hai điểm chính: ưu tiên đào tạo giới trẻ bản xứ để lãnh nhận chức linh mục nhằm tự quản lý giáo hội, và thực hiện hội nhập văn hóa bằng cách tôn trọng phong tục tập quán địa phương, không áp đặt văn hóa châu Âu.
Hội đóng vai trò chủ chốt trong việc hình thành giáo hội Công giáo tại Việt Nam với hai vị Giám mục tiên khởi là François Pallu (Đàng Ngoài) và Pierre Lambert de la Motte (Đàng Trong), thiết lập các dòng tu địa phương (như Dòng Mến Thánh Giá), đào tạo hàng giáo sĩ và góp phần quan trọng trong việc phát triển chữ Quốc ngữ.
Giới thiệu chung
Hội Thừa sai Paris (tiếng Pháp: Société des Missions Étrangères de Paris, viết tắt là MEP) là một tổ chức Công giáo La Mã bao gồm các linh mục triều và giáo dân nam với mục đích truyền giáo tại các vùng đất ngoài châu Âu.
Hội không phải là một dòng tu, mà là một hiệp hội các linh mục triều tình nguyện làm việc tại các vùng truyền giáo. Được thành lập từ năm 1658 đến 1663, MEP đã cử hơn 4.500 linh mục đến châu Á và Bắc Mỹ trong suốt lịch sử của mình, với nhiệm vụ thiết lập các giáo phận địa phương, đào tạo giáo sĩ bản xứ và thực hiện các công việc từ thiện.
Bối cảnh và Thành lập (Thế kỷ 17)
Việc thành lập MEP xuất phát từ nhu cầu của Tòa Thánh Vatican trong việc giảm bớt sự phụ thuộc vào quyền Bảo trợ (Padroado) của Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.
Vai trò của Alexandre de Rhodes: Linh mục Dòng Tên Alexandre de Rhodes (cha Đắc Lộ) sau khi làm việc tại Việt Nam đã nhận thấy nhu cầu cấp bách về việc có các Giám mục tại thực địa để phong chức cho linh mục bản xứ. Ông đã về Rome vận động Giáo hoàng thành lập các giáo phận tông tòa.
Bổ nhiệm các Giám mục Thừa sai
Vào ngày 29 tháng 7 năm 1658, hai vị sáng lập nòng cốt của Hội Thừa sai Paris đã được bổ nhiệm làm Giám mục tại Vatican:
- François Pallu: Trở thành Giám mục hiệu tòa Heliopolis tại Augustamnica, kiêm Đại diện Tông tòa tại Đàng Ngoài (Tonkin).

- Pierre Lambert de la Motte: Trở thành Giám mục hiệu tòa Berytus (Beirut), kiêm Đại diện Tông tòa tại Đàng Trong (Cochinchina).
Ngày 9 tháng 9 năm 1659, Sắc chỉ Super cathedram principis apostolorum của Giáo hoàng Alexander VII đã xác định cụ thể các vùng lãnh thổ mà họ sẽ quản lý:
- Đối với Pallu: Đàng Ngoài (miền Bắc Việt Nam), Lào và 5 tỉnh lân cận thuộc miền Nam Trung Quốc (Vân Nam, Quý Châu, Hồ Quảng, Tứ Xuyên, Quảng Tây).
- Đối với Lambert de la Motte: Đàng Trong (miền Trung và miền Nam Việt Nam) và 5 tỉnh Đông Nam Trung Quốc (Chiết Giang, Phúc Kiến, Quảng Đông, Giang Tây, Hải Nam).
Đến năm 1660, vị sáng lập thứ ba là Ignace Cotolendi được bổ nhiệm làm Giám mục hiệu tòa Metellopolis, Đại diện Tông tòa tại Nam Kinh, quản lý 5 tỉnh khác của Trung Quốc bao gồm Bắc Kinh, Sơn Tây, Sơn Đông, cùng với Triều Tiên và Tartary (vùng Thừa tuyên thuộc Mãn Châu/Mông Cổ).

Danh hiệu “In partibus infidelium”
Tất cả các vị này đều được bổ nhiệm làm Giám mục dưới danh hiệu in partibus infidelium (“Trong vùng đất của những kẻ không tin” – tức là hiệu tòa tại các thành phố cổ như Heliopolis, Beirut, Metellopolis…). Việc sử dụng các danh hiệu Giám mục từ những vùng đất đã mất từ lâu này nhằm mục đích tránh xung đột trực tiếp với các giáo phận hiện hữu và hệ thống quyền Bảo trợ (Padroado) của Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha.
Cũng trong năm 1658, François de Laval được bổ nhiệm làm Đại diện Tông tòa tại Canada và là Giám mục hiệu tòa Petra. Ông trở thành Giám mục đầu tiên của vùng Tân Pháp (New France), và vào năm 1663, với sự hỗ trợ của Hội Thừa sai Paris, ông đã thành lập Chủng viện Québec.
Sự thành lập chính thức và Bối cảnh chính trị
Hội (“Assemblé des Missions”) chính thức được thành lập bởi Hiệp hội Thánh Thể (Compagnie du Saint-Sacrement) vào năm 1658. Mục tiêu cốt lõi của Hội từ khi thành lập cho đến nay là truyền giáo tại các quốc gia không thuộc Kitô giáo, thông qua việc thiết lập các giáo hội địa phương và đào tạo hàng giáo sĩ bản xứ dưới quyền tài phán của các Giám mục. Hội được chính quyền chính thức công nhận vào năm 1664. Sự ra đời của MEP cũng trùng hợp với sự thành lập của Công ty Đông Ấn Pháp.
Cuộc hành trình gian nan sang Á Châu
Để đưa ba vị Giám mục sang Á Châu, Hiệp hội Thánh Thể đã thành lập một công ty thương mại mang tên Compagnie de Chine vào năm 1660. Một con tàu mang tên Saint-Louis đã được đóng tại Hà Lan, nhưng không may đã bị đắm ngay sau khi hạ thủy.
Cùng lúc đó, việc thành lập công ty thương mại và nỗ lực truyền giáo của Pháp tại Á Châu đã vấp phải sự phản đối gay gắt từ:
- Dòng Tên (Jesuits) và các cường quốc như Bồ Đào Nha, Hà Lan.
- Thậm chí cả Bộ Truyền giáo (Propaganda Fide) tại Rome cũng có những e ngại, dẫn đến việc Hồng y Mazarin ban lệnh cấm Hiệp hội Thánh Thể vào năm 1660.
Bất chấp những trở ngại này, Vua Pháp, Hội đồng Giáo sĩ Pháp và các nhà tài trợ tư nhân vẫn tiếp tục hỗ trợ tài chính. Ba vị Giám mục quyết định lên đường sang Á Châu bằng đường bộ.
Hành trình đi bộ xuyên lục địa
Họ buộc phải đi đường bộ băng qua Ba Tư (Iran) và Ấn Độ vì Bồ Đào Nha từ chối chở các thừa sai không thuộc hệ thống Padroado bằng tàu thủy, trong khi người Hà Lan và người Anh cũng từ chối chở các thừa sai Công giáo.
- Lambert de la Motte rời Marseille ngày 26 tháng 11 năm 1660 và đến Mergui (Xiêm) sau 18 tháng.
- François Pallu hội ngộ với Lambert tại kinh đô Ayutthaya (Xiêm) sau 24 tháng di chuyển đường bộ.
- Ignace Cotolendi đã không thể hoàn tất cuộc hành trình; ông qua đời ngay khi vừa đặt chân đến Ấn Độ vào ngày 6 tháng 8 năm 1662.
Chính vì những biến cố này, Xiêm (Thái Lan) đã trở thành quốc gia đầu tiên nhận được nỗ lực truyền giáo của Hội Thừa sai Paris, làm bàn đạp để mở rộng sang Đàng Trong, Đàng Ngoài và Trung Quốc trong những năm sau đó.
Các nguyên tắc nền tảng (Các Huấn thị năm 1659)
Sứ mạng của Hội được xác định dựa trên mục tiêu thích nghi với phong tục địa phương, thiết lập hàng giáo sĩ bản xứ và duy trì liên lạc chặt chẽ với Rome. Vào năm 1659, các huấn thị đã được ban hành bởi Bộ Truyền giáo (Sacred Congregation for the Propagation of the Faith):
“Đây là lý do chính yếu khiến Thánh bộ quyết định cử các cha làm Giám mục tại các vùng này. Đó là các cha phải nỗ lực, bằng mọi phương tiện và phương pháp có thể, để giáo dục giới trẻ sao cho họ có khả năng lãnh nhận chức linh mục.”
— Trích từ Huấn thị năm 1659, trao cho Giám mục Pallu và Lambert de la Motte bởi Bộ Truyền giáo.
Các huấn thị cũng nhấn mạnh rằng việc tôn trọng tập quán của các quốc gia nơi truyền giáo là điều tối quan trọng, một nguyên tắc chỉ đạo xuyên suốt của Hội kể từ đó:
“Đừng hành động với lòng nhiệt thành quá mức, đừng đưa ra bất kỳ lập luận nào để thuyết phục các dân tộc này thay đổi nghi lễ, phong tục hay tập quán của họ, trừ khi chúng rõ ràng trái ngược với tôn giáo và đạo đức. Còn gì vô lý hơn việc mang nước Pháp, Tây Ban Nha, Ý hay bất kỳ quốc gia châu Âu nào khác đến cho người Trung Hoa? Đừng mang các quốc gia của chúng ta đến với họ, mà thay vào đó hãy mang đức tin, một đức tin không bác bỏ hay làm tổn hại đến các nghi lễ, cũng như tập quán của bất kỳ dân tộc nào, miễn là chúng không đáng ghét, mà thay vào đó là gìn giữ và bảo vệ chúng.”
— Trích từ Huấn thị năm 1659, trao cho Giám mục Pallu và Lambert de la Motte bởi Bộ Truyền giáo.
Tổng kết các điểm chính trong Huấn thị 1659:
- Đào tạo nhân sự tại chỗ: Ưu tiên hàng đầu là tạo ra một tầng lớp linh mục người bản địa để họ tự quản lý giáo hội của mình về lâu dài.
- Hội nhập văn hóa: Đây là một tư tưởng rất tiến bộ vào thế kỷ 17, yêu cầu các thừa sai phải phân biệt giữa đức tin tôn giáo và văn hóa châu Âu. Các thừa sai được lệnh không được tìm cách thay đổi phong tục, tập quán của người dân địa phương trừ khi chúng trái ngược hoàn toàn với đức tin và đạo đức. “Đừng đem nước Pháp, Tây Ban Nha hay Ý vào các vùng đất này.”
- Bảo tồn bản sắc: Khuyến khích việc giữ gìn các giá trị truyền thống của địa phương nếu chúng không vi phạm các nguyên tắc đạo đức cơ bản của Kitô giáo. Đặc biệt, các thừa sai phải đứng ngoài các vấn đề chính trị và tranh chấp lãnh thổ.
Hoạt động tại Đông Nam Á và Việt Nam
- Tại Xiêm (Thái Lan): Ayutthaya trở thành trụ sở chính của Hội tại châu Á. Tại đây, Chủng viện Thánh Giuse (General College) đã được thành lập để đào tạo linh mục cho khắp khu vực Đông Nam Á, bao gồm cả Việt Nam, Trung Quốc và Nhật Bản.
- Tại Việt Nam: Hội đóng vai trò chủ chốt trong việc hình thành giáo hội Công giáo tại Việt Nam. Hai vị Giám mục đầu tiên là Lambert de la Motte (phụ trách Đàng Trong) và François Pallu (phụ trách Đàng Ngoài). Họ đã thiết lập các dòng tu địa phương (như Dòng Mến Thánh Giá) và các trường đào tạo thầy giảng.
Thế kỷ 19: Thời kỳ Bùng nổ và Tử đạo
Đây là giai đoạn huy hoàng nhưng cũng đau thương nhất của Hội Thừa sai Paris.
- Mở rộng quy mô: Số lượng linh mục gia nhập tăng vọt. Hội mở rộng hoạt động sang Hàn Quốc, Nhật Bản, Tây Tạng và Malaysia.
- Các cuộc bách hại: Tại Việt Nam (dưới triều Nguyễn), Trung Quốc và Hàn Quốc, nhiều thừa sai MEP và giáo dân đã bị hành quyết do các lệnh cấm đạo.
- Các vị Thánh Thừa sai: Trong số các vị tử đạo, có những cái tên nổi tiếng như Théophane Vénard (Thánh Ven), người đã viết những bức thư xúc động trước khi bị chém đầu tại Hà Nội năm 1861. Những sự kiện này thường dẫn đến các cuộc can thiệp quân sự của Pháp tại Á Đông.
Thế kỷ 20 đến nay: Chuyển giao và Hiện đại hóa
Sau Thế chiến II và quá trình phi thực dân hóa, vai trò của MEP đã thay đổi:
- Nội địa hóa giáo hội: Đúng như mục tiêu ban đầu, MEP dần chuyển giao quyền quản lý các giáo phận cho các Giám mục và linh mục người bản xứ.
- Trục xuất: Nhiều thừa sai đã bị trục xuất khỏi Trung Quốc (1952), Việt Nam (1975) và các quốc gia cộng sản khác.
- Hoạt động hiện tại: Ngày nay, MEP vẫn tiếp tục hoạt động tại nhiều quốc gia châu Á như Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan, và Madagascar. Họ tập trung vào đối thoại liên tôn, hỗ trợ người nghèo, người di cư và tiếp tục đào tạo nhân lực.
7. Di sản
Hội Thừa sai Paris không chỉ để lại di sản về tôn giáo mà còn về học thuật:
- Ngôn ngữ: Các thừa sai đã biên soạn nhiều từ điển, nghiên cứu về ngữ pháp các tiếng Á Đông (trong đó có đóng góp cho chữ Quốc ngữ).
- Khoa học: Họ gửi về châu Âu nhiều mẫu vật thực vật, động vật và các nghiên cứu dân tộc học giá trị.
- Địa điểm: Trụ sở tại 128 Rue du Bac, Paris hiện nay có một bảo tàng lưu trữ các kỷ vật và phòng trưng bày về các vị tử đạo, thu hút nhiều khách tham quan và người hành hương.


