Tính sự thật của Giêsu từ góc nhìn lịch sử

Vericath AI

Đang phân tích
  • Đại đa số các sử gia và học giả hiện đại đều thống nhất rằng Chúa Giêsu thành Nazareth là một nhân vật lịch sử có thật vào đầu thế kỷ I sau Công nguyên.
  • Tính lịch sử của Chúa Giêsu không chỉ được ghi chép trong Tân Ước mà còn được xác thực bởi nhiều nguồn tư liệu ngoài Kinh Thánh quan trọng từ thế kỷ I và II.
  • Các nguồn tư liệu ngoài Kinh Thánh tiêu biểu bao gồm các tác giả và sử gia như Flavius Josephus, Tacitus, Pliny Trẻ, Suetonius, Mara bar Serapion, Thallus và Celsus.
  • "Thuyết huyền thoại về Chúa Giêsu" cho rằng Ngài là nhân vật hư cấu hiện chỉ được ủng hộ bởi một số rất ít học giả và không đại diện cho giới sử học chính thống.
  • Giới học giả ngày nay tập trung nghiên cứu sứ vụ, giáo huấn và bối cảnh lịch sử của Chúa Giêsu hơn là tranh cãi về sự tồn tại của Ngài.
Top Questions

Có, đại đa số các sử gia, nhà khảo cổ và học giả Kinh Thánh hiện đại đều thống nhất rằng Chúa Giêsu thành Nazareth là một nhân vật lịch sử có thật đã sống vào đầu thế kỷ I sau Công nguyên.

Các nguồn ngoài Kinh Thánh quan trọng bao gồm các tác phẩm của các sử gia và nhà văn như Flavius Josephus, Tacitus, Pliny Trẻ, Suetonius, Mara bar Serapion, Thallus và triết gia Celsus.

Thuyết huyền thoại về Chúa Giêsu cho rằng Ngài chỉ là một hình tượng văn học hoặc huyền thoại. Tuy nhiên, quan điểm này chỉ được một số rất ít học giả ủng hộ và không được giới sử học chính thống chấp nhận.

Nhiều người vẫn đặt ra nghi vấn rằng Chúa Giêsu có phải là một nhân vật lịch sử có thật không? Hay chỉ là một nhân vật hư cấu do con người tạo ra?

Chúa Giêsu có phải là một nhân vật lịch sử có thật?

Trong hơn hai thế kỷ qua, vấn đề này đã được nghiên cứu rộng rãi bởi các sử gia, nhà khảo cổ, học giả Kinh Thánh và các chuyên gia về lịch sử tôn giáo. Mặc dù vẫn còn tồn tại một số ít quan điểm phủ nhận tính lịch sử của Chúa Giêsu, nhưng đại đa số các học giả hiện đại đều thống nhất rằng Chúa Giêsu thành Nazareth là một nhân vật lịch sử đã thực sự sống vào đầu thế kỷ I sau Công nguyên.1

Không chỉ các sách Tin Mừng và sách Công vụ Tông đồ trong Tân Ước ghi lại cuộc đời và sứ vụ của Người, mà nhiều nguồn tư liệu ngoài Kinh Thánh cũng xác nhận sự hiện diện của Chúa Giêsu và cộng đoàn Kitô hữu tiên khởi. Những chứng liệu này đến từ các sử gia Do Thái, các sử gia La Mã và nhiều tác giả cổ đại khác.2

Ngày nay, trong giới nghiên cứu lịch sử và Kinh Thánh, vấn đề không còn là “Chúa Giêsu có tồn tại hay không?”, mà chủ yếu tập trung vào việc xác định chính xác những gì có thể biết về cuộc đời và sứ vụ của Người dựa trên các nguồn sử liệu hiện có.

Tuy vậy, vẫn có một số rất ít học giả theo quan điểm được gọi là “Thuyết huyền thoại về Chúa Giêsu” (Jesus Myth Theory), cho rằng Chúa Giêsu chỉ là một hình tượng văn học hoặc một huyền thoại được hình thành từ các truyền thống tôn giáo cổ đại.3


Các nguồn ngoài Kinh Thánh về Chúa Giêsu

Việc xác nhận tính lịch sử của Chúa Giêsu không chỉ dựa trên các bản văn Tân Ước mà còn được hỗ trợ bởi nhiều tài liệu ngoài Kinh Thánh được biên soạn trong thế kỷ I và II sau Công nguyên.

Các nguồn này bao gồm:

  • Flavius Josephus
  • Tacitus
  • Pliny Trẻ (Pliny the Younger)
  • Suetonius
  • Mara bar Serapion
  • Thallus (qua George Syncellus)
  • Celsus (được lưu giữ qua Origen)

Trong số đó, Flavius Josephus được xem là nguồn ngoài Kinh Thánh quan trọng và sớm nhất.

Flavius Josephus

Nội dungThông tin
Tác giảFlavius Josephus
Niên đại tác phẩmkhoảng năm 93 sau Công nguyên
Bản thảo cổ nhất còn tồn tạiThế kỷ XI
Tác phẩmCổ vật của người Do Thái (Antiquities of the Jews)
Giá trị lịch sửChứng cứ ngoài Kinh Thánh sớm nhất và quan trọng nhất về Chúa Giêsu

Flavius Josephus (khoảng năm 37–100 sau Công nguyên) là một sử gia Do Thái nổi tiếng. Ông từng tham gia cuộc Khởi nghĩa Do Thái chống La Mã trước khi đầu hàng và trở thành người phục vụ dưới triều đại Hoàng đế Vespasian.

Sau khi định cư tại Rôma, Josephus biên soạn nhiều tác phẩm lịch sử quan trọng, nổi bật nhất là Chiến tranh Do Thái (The Jewish War) và Cổ vật của người Do Thái (Antiquities of the Jews). Các tác phẩm của ông cung cấp nguồn tư liệu quý giá về lịch sử dân tộc Do Thái trong thời kỳ Đền Thờ thứ hai và là một trong những nguồn ngoài Kinh Thánh quan trọng nhất liên quan đến Chúa Giêsu và Giáo hội sơ khai.4

Tác phẩm Cổ vật của người Do Thái được hoàn thành vào khoảng năm 93 sau Công nguyên, tức khoảng sáu mươi năm sau cuộc khổ nạn của Chúa Giêsu.5

Trong tác phẩm này, Josephus đề cập đến Chúa Giêsu trong đoạn văn nổi tiếng được gọi là Testimonium Flavianum. Mặc dù đoạn văn đã trải qua những tranh luận về khả năng bị Kitô hữu sao chép hoặc hiệu đính trong quá trình truyền bản, phần lớn các học giả ngày nay đều đồng ý rằng Josephus thực sự đã nhắc đến Chúa Giêsu, dù bản văn nguyên thủy có thể ngắn hơn bản hiện nay.

Ngoài Testimonium Flavianum, Josephus còn ghi chép về cái chết của Giacôbê, “người anh em của Đức Giêsu, cũng gọi là Đấng Kitô”, một đoạn văn được đa số học giả đánh giá có tính xác thực rất cao và gần như không có tranh cãi.

Nhờ các ghi chép này, Josephus trở thành nhân chứng ngoài Kinh Thánh quan trọng nhất của thế kỷ I đối với sự hiện hữu lịch sử của Chúa Giêsu.


Đánh giá của giới học giả

Nhiều học giả Kinh Thánh hiện đại cho rằng các ghi chép của Josephus có giá trị đặc biệt vì được viết bởi một sử gia Do Thái không thuộc cộng đoàn Kitô hữu.

Mặc dù vẫn còn những tranh luận về một số chi tiết của Testimonium Flavianum, phần lớn giới nghiên cứu đều thống nhất rằng Josephus đã biết đến Chúa Giêsu như một nhân vật lịch sử và đã ghi nhận sự hiện diện của Người trong lịch sử Do Thái thế kỷ I.

Các nguồn ngoài Kinh Thánh về Chúa Giêsu (tiếp theo)

Suetonius

Nội dungThông tin
Tác giảGaius Suetonius Tranquillus
Niên đại tác phẩmKhoảng năm 121 sau Công nguyên
Bản thảo cổ nhất còn tồn tạiKhoảng năm 820 sau Công nguyên
Tác phẩmCuộc đời mười hai Hoàng đế (Lives of the Twelve Caesars)
Giá trị lịch sửChứng thực gián tiếp về sự hiện diện của cộng đoàn Kitô hữu tại Rôma trong thế kỷ I

Tác giả:

Gaius Suetonius Tranquillus (khoảng năm 69–122 sau Công nguyên), thường được gọi là Suetonius, là một sử gia và quan chức La Mã phục vụ dưới triều các Hoàng đế Trajan và Hadrian.

Ông từng giữ nhiều chức vụ trong triều đình, trong đó có chức thư ký riêng của Hoàng đế Hadrian. Chính nhờ vị trí này, Suetonius có điều kiện tiếp cận kho lưu trữ của Đế quốc La Mã để biên soạn các tác phẩm lịch sử của mình.6

Tác phẩm nổi tiếng nhất của ông là Cuộc đời mười hai Hoàng đế (Lives of the Twelve Caesars), ghi lại tiểu sử của mười hai vị hoàng đế đầu tiên của La Mã, từ Julius Caesar đến Domitian.


Chứng từ về Chúa Giêsu

Trong phần viết về Hoàng đế Claudius, Suetonius ghi nhận:

“Ông trục xuất người Do Thái khỏi Rôma vì họ liên tục gây rối dưới sự xúi giục của Chrestus.”

Đoạn văn ngắn này đã trở thành một trong những chứng cứ ngoài Kinh Thánh thường được nhắc đến khi nghiên cứu lịch sử Kitô giáo sơ khai.

Phần lớn các học giả hiện nay cho rằng “Chrestus” nhiều khả năng là cách viết hoặc cách nghe nhầm của “Christus” (Đức Kitô). Nếu giả thuyết này đúng, Suetonius đang nhắc đến những cuộc tranh luận dữ dội giữa người Do Thái tin và không tin vào Đức Kitô tại Rôma vào khoảng năm 49 sau Công nguyên.

Điều này cũng phù hợp với ghi chép trong sách Công vụ Tông đồ (Cv 18,2), cho biết Hoàng đế Claudius đã ra lệnh trục xuất người Do Thái khỏi Rôma.

Tuy nhiên, cũng có một số học giả cho rằng “Chrestus” có thể là tên của một người khác đang sinh sống tại Rôma vào thời điểm đó. Vì vậy, đoạn văn này không được xem là bằng chứng trực tiếp về Chúa Giêsu, nhưng vẫn là một tư liệu quan trọng phản ánh sự hiện diện rất sớm của cộng đoàn Kitô hữu trong Đế quốc La Mã.7


Origen và Celsus

Bối cảnh

Một trong những nguồn quan trọng khác để nghiên cứu lịch sử Chúa Giêsu không phải là tác phẩm của một Kitô hữu, mà là các lời chỉ trích Kitô giáo của triết gia ngoại giáo Celsus.

Điều đáng chú ý là nguyên tác của Celsus không còn tồn tại. Những gì ngày nay chúng ta biết về các lập luận của ông được bảo tồn nhờ tác phẩm Contra Celsum (Chống Celsus) của Origen, một trong những Giáo phụ vĩ đại của Giáo hội thế kỷ III.


Origen

Nội dungThông tin
Tác giảOrigen thành Alexandria
Thời gianKhoảng năm 185–253 sau Công nguyên
Tác phẩmContra Celsum
Giá trị lịch sửBảo tồn gần như toàn bộ các lập luận chống Kitô giáo của Celsus

Origen là một trong những nhà thần học và nhà chú giải Kinh Thánh quan trọng nhất của Giáo hội sơ khai.

Ông giảng dạy tại trường giáo lý Alexandria và để lại nhiều công trình thần học có ảnh hưởng sâu rộng đối với truyền thống Kitô giáo.

Khoảng năm 248 sau Công nguyên, Origen biên soạn tác phẩm Contra Celsum, nhằm trả lời các chỉ trích mà triết gia Celsus đưa ra đối với Kitô giáo.

Mặc dù mục đích của Origen là phản bác Celsus, nhưng chính nhờ ông mà phần lớn nội dung tác phẩm của Celsus được lưu giữ cho đến ngày nay.8


Celsus

Nội dungThông tin
Tác giảCelsus
Thời gianCuối thế kỷ II
Tác phẩmLogos Alēthēs (Lời dạy chân thật)
Giá trị lịch sửMột trong những tác phẩm phê phán Kitô giáo sớm nhất còn được biết đến

Celsus là một triết gia ngoại giáo sống vào cuối thế kỷ II sau Công nguyên.

Trong tác phẩm Logos Alēthēs (Lời dạy chân thật), ông công kích nhiều giáo lý của Kitô giáo, đặc biệt là việc Chúa Giêsu được sinh bởi Đức Trinh Nữ Maria.

Theo Origen trích dẫn, Celsus cho rằng Chúa Giêsu:

  • không được sinh ra bởi một trinh nữ;
  • là con của một phụ nữ nghèo;
  • từng làm thuê tại Ai Cập;
  • học được một số phép thuật trước khi trở về Palestine và tự xưng là Đấng Mêsia.9

Rõ ràng, đây là những lời công kích mang tính polemic (bút chiến) chứ không phải là những ghi chép lịch sử khách quan.

Tuy nhiên, điều đáng lưu ý là Celsus không phủ nhận sự hiện hữu của Chúa Giêsu. Trái lại, ông mặc nhiên thừa nhận Chúa Giêsu là một nhân vật lịch sử, nhưng bác bỏ nguồn gốc thần linh và các phép lạ của Người.

Chính vì vậy, nhiều nhà sử học hiện đại coi Celsus là một “chứng nhân bất đắc dĩ” cho sự hiện hữu của Chúa Giêsu: ông chống đối Kitô giáo, nhưng lại không hề phủ nhận rằng Chúa Giêsu đã từng sống.


Giá trị lịch sử của các chứng liệu

Các ghi chép của Suetonius và Celsus có giá trị khác nhau:

  • Suetonius phản ánh sự hiện diện của cộng đoàn Kitô hữu tại Rôma chỉ vài thập niên sau cuộc đời Chúa Giêsu.
  • Celsus chứng minh rằng vào cuối thế kỷ II, các đối thủ của Kitô giáo không phủ nhận Chúa Giêsu là một nhân vật lịch sử, mà chỉ tranh luận về căn tính và sứ mạng của Người.

Những nguồn tư liệu này, khi được đặt cạnh các ghi chép của Josephus và các sử gia La Mã khác, góp phần hình thành một mạng lưới chứng cứ độc lập, giúp các nhà nghiên cứu hiện đại đánh giá khách quan hơn về tính lịch sử của Chúa Giêsu.

Thallus và George Syncellus

Thallus – Chứng cứ lịch sử rất sớm nhưng chỉ còn qua trích dẫn

Nội dungThông tin
Tác giảThallus
Thời gian biên soạnKhoảng năm 55 sau Công nguyên
Tình trạng tác phẩmĐã thất lạc
Được bảo tồn quaSextus Julius Africanus → George Syncellus
Giá trị lịch sửMột trong những nguồn ngoài Kitô giáo sớm nhất có thể đề cập đến cuộc khổ nạn của Chúa Giêsu

Trong số các nguồn ngoài Kinh Thánh được nhắc đến khi nghiên cứu về Chúa Giêsu, Thallus là một trường hợp đặc biệt. Nếu niên đại khoảng năm 55 sau Công nguyên là chính xác, đây có thể là một trong những tác giả ngoài Kitô giáo sớm nhất từng đề cập đến các biến cố liên quan đến Chúa Giêsu.10

Tuy nhiên, tác phẩm của Thallus không còn tồn tại. Những gì các học giả biết ngày nay chỉ đến từ các trích dẫn của những tác giả đời sau.

Theo nhà nghiên cứu Robert E. Van Voorst, Thallus đã biên soạn một bộ Lịch sử bằng tiếng Hy Lạp gồm ba quyển, kể lại lịch sử vùng Đông Địa Trung Hải từ sau cuộc chiến thành Troia đến khoảng giữa thế kỷ I sau Công nguyên.

Đáng tiếc, toàn bộ tác phẩm này đã thất lạc. Nội dung còn lại chỉ được biết qua các trích dẫn của Sextus Julius Africanus vào đầu thế kỷ III, rồi tiếp tục được George Syncellus sao chép vào thế kỷ IX.

Do đó, khi nghiên cứu Thallus, các học giả phải làm việc với chuỗi truyền bản gián tiếp, chứ không phải bản văn nguyên thủy.


George Syncellus

Nội dungThông tin
Tác giảGeorge Syncellus
Thời gianThế kỷ IX
Tác phẩmChronographia
Giá trịBảo tồn đoạn trích của Julius Africanus về Thallus

George Syncellus là một tu sĩ và sử gia Byzantine sống vào khoảng cuối thế kỷ VIII và đầu thế kỷ IX.

Tác phẩm nổi tiếng nhất của ông là Chronographia, một bộ biên niên sử thế giới tổng hợp nhiều nguồn tư liệu cổ hiện đã thất lạc.

Chính trong tác phẩm này, George Syncellus đã lưu giữ đoạn trích của Julius Africanus, qua đó gián tiếp bảo tồn thông tin về Thallus.11


Bóng tối trong cuộc khổ nạn của Chúa Giêsu:

Theo George Syncellus, Julius Africanus đã trích dẫn Thallus khi bàn về hiện tượng bóng tối xảy ra vào thời điểm Chúa Giêsu chịu đóng đinh.

Africanus viết:

“Trong quyển thứ ba của bộ Lịch sử, Thallus giải thích bóng tối ấy là một hiện tượng nhật thực. Theo tôi, điều này không hợp lý.”

Sau đó, Africanus giải thích rằng lễ Vượt Qua của người Do Thái luôn diễn ra vào thời điểm trăng tròn, trong khi nhật thực chỉ có thể xảy ra khi trăng non. Vì thế, theo ông, hiện tượng bóng tối được các sách Tin Mừng ghi lại không thể chỉ đơn thuần là một hiện tượng thiên văn thông thường.

Điều quan trọng ở đây không phải là lời giải thích của Africanus, mà là việc Thallus dường như đã biết đến truyền thống về bóng tối trong cuộc khổ nạn của Chúa Giêsu và cố gắng giải thích hiện tượng này theo quan điểm tự nhiên.


Giá trị lịch sử

Do tác phẩm gốc của Thallus không còn tồn tại nên giá trị lịch sử của chứng liệu này luôn được đánh giá một cách thận trọng.

Các nhà nghiên cứu vẫn còn tranh luận về nhiều vấn đề, chẳng hạn:

  • liệu đoạn trích có phản ánh chính xác nội dung Thallus hay không;
  • Julius Africanus có trích dẫn nguyên văn hay chỉ tóm lược;
  • Thallus có thực sự nhắc đến Chúa Giêsu hay chỉ đề cập đến một hiện tượng thiên nhiên được Africanus liên hệ với cuộc khổ nạn.

Dù còn nhiều tranh luận, đa số học giả đều đồng ý rằng đây là một trong những chứng liệu cổ xưa nhất liên quan đến truyền thống về cuộc khổ nạn của Chúa Giêsu.


Mara bar Serapion

Nội dungThông tin
Tác giảMara bar Serapion
Thời gian biên soạnKhoảng năm 73–300 sau Công nguyên
Bản thảo cổ nhấtThế kỷ VI–VII
Tác phẩmThư gửi con trai
Giá trị lịch sửChứng thực gián tiếp về một “vị vua khôn ngoan” của người Do Thái

Tác giả

Mara bar Serapion là một triết gia gốc Syria. Người ta biết rất ít về cuộc đời của ông.

Tác phẩm duy nhất còn lại là một bức thư gửi cho con trai, trong đó ông khuyên con hãy theo đuổi sự khôn ngoan và lấy các nhân vật vĩ đại trong lịch sử làm gương.

Niên đại của bức thư vẫn còn gây tranh luận. Nhiều học giả cho rằng nó được viết vào khoảng cuối thế kỷ I, trong khi những người khác đặt niên đại muộn hơn, có thể kéo dài đến thế kỷ III.12


“Vị vua khôn ngoan của người Do Thái”

Trong bức thư, Mara bar Serapion viết:

“Điều gì đã xảy ra với người Do Thái sau khi họ giết vị Vua khôn ngoan của mình? Chính sau đó, vương quốc của họ đã bị hủy diệt.”

Ông tiếp tục lập luận rằng những người giết các bậc hiền triết cuối cùng đều phải gánh chịu hậu quả.

Mara đặt “Vị Vua khôn ngoan của người Do Thái” bên cạnh Socrates và Pythagoras, xem cả ba đều là những người khôn ngoan bị bách hại nhưng tư tưởng của họ vẫn tiếp tục sống mãi.


Có phải là Chúa Giêsu?

Mara bar Serapion không trực tiếp nhắc đến tên Chúa Giêsu.

Tuy nhiên, nhiều học giả cho rằng cụm từ “Vị Vua khôn ngoan của người Do Thái” rất có thể ám chỉ Chúa Giêsu, bởi:

  • Chúa Giêsu từng bị gọi là “Vua dân Do Thái” trong cuộc khổ nạn.
  • Thành Giêrusalem và Đền Thờ bị phá hủy vào năm 70 sau Công nguyên, một biến cố mà nhiều Kitô hữu tiên khởi xem là hệ quả của việc dân chúng từ chối Đức Kitô.
  • Toàn bộ mạch văn của Mara đều xoay quanh việc các dân tộc sát hại những người công chính.

Tuy nhiên, do tác giả không nêu đích danh Chúa Giêsu, chứng liệu này vẫn được xem là một bằng chứng gián tiếp, chứ không phải một xác nhận trực tiếp.


Giá trị lịch sử

So với Josephus hay Tacitus, chứng liệu của Mara bar Serapion có giá trị lịch sử thấp hơn.

Tuy nhiên, nó cho thấy rằng chỉ trong vài thập niên sau cuộc đời Chúa Giêsu, đã tồn tại những truyền thống ngoài Kitô giáo nhắc đến một nhân vật Do Thái khôn ngoan bị giết và có ảnh hưởng lâu dài đối với các môn đệ.

Điều này góp phần củng cố bức tranh chung về sự hiện hữu lịch sử của Chúa Giêsu trong các nguồn tư liệu cổ đại.

Pliny The Younger và Tacitus

Sau các chứng liệu của Josephus, Suetonius và Mara bar Serapion, hai nguồn sử liệu La Mã quan trọng nhất liên quan đến Chúa Giêsu và Kitô giáo sơ khai là Pliny the Younger và Tacitus.

Điểm đặc biệt là cả hai đều không phải là Kitô hữu, không viết nhằm bảo vệ đức tin Kitô giáo, nhưng lại để lại những ghi chép độc lập có giá trị lịch sử rất cao.


Pliny the Younger

Nội dungThông tin
Tác giảGaius Plinius Caecilius Secundus (Pliny Trẻ)
Niên đại tác phẩmKhoảng năm 112 sau Công nguyên
Bản thảo cổ nhấtKhoảng thế kỷ XV
Tác phẩmEpistulae (Thư từ), Quyển X
Giá trị lịch sửChứng minh sự hiện diện và đời sống phụng tự của Kitô hữu đầu thế kỷ II

Tác giả:

Pliny the Younger (khoảng năm 61–113 sau Công nguyên) là một luật gia, nhà văn và quan chức cấp cao của Đế quốc La Mã.

Ông từng đảm nhiệm chức thống đốc tỉnh Bithynia–Pontus (nay thuộc miền bắc Thổ Nhĩ Kỳ). Trong thời gian này, ông phải giải quyết nhiều vụ việc liên quan đến các cộng đoàn Kitô hữu đang phát triển nhanh chóng.

Không biết nên xử lý những người Kitô hữu như thế nào theo luật La Mã, Pliny đã viết thư xin chỉ thị của Hoàng đế Trajan.

Những bức thư này hiện vẫn còn được lưu giữ và là một trong những tài liệu chính thức quan trọng nhất về Kitô giáo đầu thế kỷ II.13


Thư gửi Hoàng đế Trajan

Trong thư (Epistulae X,96), Pliny mô tả quá trình điều tra các Kitô hữu. Ông cho biết những người bị cáo buộc là Kitô hữu sẽ được hỏi nhiều lần. Nếu họ kiên quyết không từ bỏ đức tin, họ sẽ bị xử tử. Nếu họ dâng hương trước tượng Hoàng đế và nguyền rủa Đức Kitô, họ sẽ được tha. Điều đáng chú ý nhất là Pliny mô tả sinh hoạt của các Kitô hữu:

Họ có thói quen họp nhau vào một ngày nhất định trước lúc bình minh, hát luân phiên một bài thánh ca tôn kính Đức Kitô như một vị thần, rồi cam kết không phạm các tội như trộm cắp, gian dối, ngoại tình hay thất tín.

Đây là một trong những bản mô tả ngoài Kinh Thánh cổ nhất về đời sống phụng vụ của Giáo hội sơ khai.


Giá trị lịch sử

Thư của Pliny cho thấy rằng chỉ khoảng 80 năm sau cuộc đời Chúa Giêsu, các cộng đoàn Kitô hữu đã:

  • hiện diện rộng khắp Tiểu Á;
  • có tổ chức khá chặt chẽ;
  • quy tụ định kỳ để cầu nguyện;
  • tôn thờ Đức Kitô như Thiên Chúa;
  • sống theo những chuẩn mực luân lý rõ ràng.

Mặc dù Pliny không kể lại cuộc đời Chúa Giêsu, nhưng những ghi chép của ông chứng minh rằng việc tôn thờ Đức Kitô đã trở thành một thực tại lịch sử phổ biến trong Đế quốc La Mã vào đầu thế kỷ II.


Tacitus

Nội dungThông tin
Tác giảPublius Cornelius Tacitus
Niên đại tác phẩmKhoảng năm 116 sau Công nguyên
Bản thảo cổ nhấtThế kỷ XI
Tác phẩmBiên niên sử (Annales)
Giá trị lịch sửChứng cứ ngoài Kinh Thánh mạnh nhất về việc Chúa Giêsu bị xử tử dưới thời Phongxiô Philatô

Tác giả

Tacitus (khoảng năm 56–120 sau Công nguyên) được nhiều học giả xem là nhà sử học vĩ đại nhất của La Mã cổ đại.

Ông từng giữ nhiều chức vụ quan trọng trong bộ máy nhà nước và được bổ nhiệm làm chấp chính quan dưới triều Hoàng đế Nerva.

Các tác phẩm nổi tiếng nhất của ông là:

  • Historiae (Lịch sử)
  • Annales (Biên niên sử)

Hai tác phẩm này ghi lại lịch sử Đế quốc La Mã trong thế kỷ I và được đánh giá là những nguồn sử liệu có độ tin cậy rất cao.14


Tacitus nói gì về Chúa Giêsu?

Khi thuật lại vụ hỏa hoạn lớn tại Rôma năm 64 sau Công nguyên, Tacitus kể rằng Hoàng đế Nero đã đổ lỗi cho các Kitô hữu.

Ông viết:

“Christus, người đã làm phát sinh tên gọi ấy, đã chịu hình phạt cao nhất dưới triều Hoàng đế Tiberius, dưới quyền viên tổng trấn Pontius Pilatus. Sự mê tín nguy hại ấy tuy bị dập tắt trong chốc lát nhưng lại bùng phát, không chỉ tại Giuđê, nơi phát sinh sự việc, mà còn lan đến cả thành Rôma.”

Đây là một trong những đoạn văn nổi tiếng nhất trong toàn bộ các nguồn ngoài Kinh Thánh về Chúa Giêsu.


Ý nghĩa lịch sử

Đoạn văn của Tacitus xác nhận độc lập nhiều dữ kiện quan trọng:

  • Chúa Giêsu là một nhân vật lịch sử.
  • Người được gọi là Christus (Đức Kitô).
  • Người bị xử tử dưới triều Hoàng đế Tiberius.
  • Người bị kết án dưới quyền Phongxiô Philatô.
  • Sau khi Người qua đời, phong trào Kitô giáo vẫn tiếp tục phát triển.
  • Đến năm 64 sau Công nguyên, Kitô hữu đã hiện diện đông đảo tại Rôma.

Những thông tin này phù hợp với các dữ kiện trong Tân Ước, nhưng Tacitus viết với tư cách một sử gia La Mã không có thiện cảm với Kitô giáo. Chính vì thế, lời chứng của ông được giới nghiên cứu đánh giá đặc biệt có giá trị.


Vì sao Tacitus được đánh giá rất cao?

Trong nghiên cứu lịch sử, lời chứng của một tác giả có thái độ không thiện cảm thường được xem là có giá trị cao, vì người đó không có động cơ đề cao đối tượng được nhắc đến.

Tacitus gọi Kitô giáo là một “sự mê tín tai hại” (exitiabilis superstitio), đồng thời mô tả các Kitô hữu bằng giọng điệu phê phán. Chính điều này khiến hầu hết các sử gia đều cho rằng ông không hề có ý bênh vực Kitô giáo.

Do đó, đoạn văn trong Biên niên sử được xem là một trong những chứng cứ ngoài Kinh Thánh mạnh mẽ nhất xác nhận việc Chúa Giêsu bị xử tử dưới thời Hoàng đế Tiberius bởi Phongxiô Philatô.


Giá trị sử học

Khi kết hợp với các ghi chép của Josephus, Pliny Trẻ, Suetonius và những nguồn khác, Tacitus góp phần hình thành một hệ thống chứng cứ độc lập ngoài Kinh Thánh.

Chính vì vậy, phần lớn các nhà sử học hiện đại không còn tranh luận về việc Chúa Giêsu có tồn tại hay không, mà tập trung nghiên cứu các khía cạnh lịch sử trong cuộc đời và sứ vụ của Người.

Đánh giá của giới sử học hiện đại

Sự đồng thuận của giới nghiên cứu

Trong nghiên cứu lịch sử hiện đại, câu hỏi “Chúa Giêsu có thực sự tồn tại hay không?” hầu như không còn là chủ đề gây tranh luận trong giới học thuật chính thống.

Đại đa số các nhà sử học, chuyên gia Kinh Thánh và học giả nghiên cứu Kitô giáo sơ khai đều thống nhất rằng Chúa Giêsu thành Nazareth là một nhân vật lịch sử đã thực sự sống tại miền Giuđê vào đầu thế kỷ I sau Công nguyên.

Sự đồng thuận này không dựa trên một nguồn tư liệu duy nhất, mà được hình thành từ việc đối chiếu nhiều chứng cứ độc lập, bao gồm:

  • các sách Tân Ước;
  • các thư của Thánh Phaolô;
  • các tác phẩm của Flavius Josephus;
  • các ghi chép của Tacitus, Pliny Trẻ và Suetonius;
  • các chứng liệu gián tiếp như Mara bar Serapion, Thallus và Celsus.

Mỗi nguồn đều có những giới hạn riêng, nhưng khi được phân tích trong tổng thể, chúng tạo nên một hệ thống chứng cứ lịch sử có giá trị đáng kể.


Quan điểm của Graham Stanton

Nhà nghiên cứu Tân Ước Graham Stanton nhận định:

“Ngày nay, gần như tất cả các sử gia, dù là Kitô hữu hay không, đều chấp nhận rằng Chúa Giêsu đã thực sự hiện hữu. Các sách Tin Mừng chứa đựng nhiều tư liệu lịch sử cần được xem xét và đánh giá một cách nghiêm túc.”

Theo Stanton, ngoài Thánh Phaolô, không có nhân vật Do Thái nào của thế kỷ I được biết đến nhiều hơn Chúa Giêsu qua các nguồn văn bản còn tồn tại.

Nhận định này phản ánh quan điểm phổ biến của giới nghiên cứu hiện đại rằng việc phủ nhận hoàn toàn sự hiện hữu của Chúa Giêsu không còn phù hợp với các chứng cứ lịch sử hiện có.


Quan điểm của Bart D. Ehrman

Một trong những học giả nổi bật nhất hiện nay là Bart D. Ehrman, giáo sư nghiên cứu Tân Ước tại Đại học Bắc Carolina.

Mặc dù không xuất phát từ lập trường thần học Công giáo và thường có những quan điểm phê bình đối với nhiều truyền thống Kitô giáo, Ehrman vẫn khẳng định rằng:

“Quan điểm cho rằng Chúa Giêsu chưa từng tồn tại là không được chấp nhận trong giới học thuật.”

Ông cho rằng không một sử gia chuyên nghiệp nào nghiên cứu thời kỳ này phủ nhận sự hiện hữu của Chúa Giêsu.

Theo Ehrman, điều còn được tranh luận không phải là việc Chúa Giêsu có tồn tại hay không, mà là việc hiểu đúng những gì Người đã nói và đã làm trong bối cảnh lịch sử Palestine thế kỷ I.


Quan điểm của John P. Meier

Linh mục và học giả Công giáo John P. Meier dành nhiều năm nghiên cứu về Chúa Giêsu lịch sử trong bộ sách đồ sộ A Marginal Jew.

Theo Meier, việc nghiên cứu Chúa Giêsu phải dựa trên các tiêu chuẩn của sử học chứ không chỉ trên niềm tin.

Ông cho rằng các nhà nghiên cứu cần phân biệt giữa:

  • Chúa Giêsu của lịch sử (Historical Jesus);
  • Đức Kitô được Giáo hội tuyên xưng trong đức tin (Christ of Faith).

Tuy nhiên, Meier nhấn mạnh rằng hai cách tiếp cận này không đối lập với nhau. Nghiên cứu lịch sử giúp hiểu rõ hơn bối cảnh đời sống và sứ vụ của Chúa Giêsu, trong khi đức tin của Giáo hội khẳng định căn tính thần linh của Người.


Quan điểm của E. P. Sanders

Nhà sử học E. P. Sanders nhận định rằng chỉ có rất ít dữ kiện về Chúa Giêsu được hầu hết các học giả đồng thuận tuyệt đối.

Trong số đó có:

  • Chúa Giêsu là người Do Thái.
  • Người được Gioan Tẩy Giả làm phép rửa.
  • Người quy tụ các môn đệ.
  • Người rao giảng về Nước Thiên Chúa.
  • Người bị đóng đinh dưới quyền Phongxiô Philatô.
  • Sau khi Người qua đời, các môn đệ tiếp tục thành lập phong trào Kitô giáo.

Những dữ kiện này được xem là nền tảng của việc nghiên cứu Chúa Giêsu lịch sử.


Quan điểm của Maurice Casey

Học giả Maurice Casey cũng khẳng định rằng việc phủ nhận sự hiện hữu của Chúa Giêsu không còn đứng vững trước các bằng chứng hiện có.

Theo ông, các giả thuyết cho rằng Chúa Giêsu chỉ là một huyền thoại thường bỏ qua hoặc đánh giá không đầy đủ các nguồn tư liệu của thế kỷ I và II.


Về “Thuyết huyền thoại Chúa Giêsu”

Bên cạnh quan điểm chủ đạo, vẫn còn một số học giả theo đuổi Thuyết huyền thoại Chúa Giêsu (Jesus Myth Theory).

Theo cách nhìn này, Chúa Giêsu không phải là một nhân vật lịch sử mà là hình tượng được hình thành từ các truyền thống tôn giáo và thần thoại cổ đại.

Trong quá khứ, một số học giả như:

  • Bruno Bauer
  • Arthur Drews
  • George Albert Wells (giai đoạn đầu)
  • Thomas L. Thompson
  • Richard Carrier

đã bảo vệ hoặc phát triển các lập luận theo hướng này.

Tuy nhiên, quan điểm ấy hiện chỉ được một số rất ít học giả ủng hộ và không đại diện cho lập trường của giới sử học chính thống.

Ngay cả G. A. Wells, người từng là một trong những đại diện nổi bật của thuyết huyền thoại, về sau cũng thừa nhận rằng nhiều yếu tố trong truyền thống về Chúa Giêsu nhiều khả năng phản ánh một nhân vật lịch sử có thật.


Giá trị của các nguồn ngoài Kinh Thánh

Các nguồn ngoài Kinh Thánh không nhằm chứng minh các tín điều Kitô giáo như sự Phục Sinh, các phép lạ hay thiên tính của Chúa Giêsu.

Thay vào đó, chúng có giá trị trong việc xác nhận một số dữ kiện lịch sử căn bản, chẳng hạn:

  • Chúa Giêsu là một nhân vật có thật.
  • Người sống tại Palestine dưới thời Hoàng đế Tiberius.
  • Người bị kết án dưới quyền Phongxiô Philatô.
  • Sau cái chết của Người, phong trào Kitô giáo nhanh chóng lan rộng khắp Đế quốc La Mã.
  • Ngay từ đầu thế kỷ II, các Kitô hữu đã tôn thờ Đức Kitô và sẵn sàng chịu bách hại vì niềm tin của mình.

Những dữ kiện này xuất hiện trong nhiều nguồn độc lập với nhau và được đa số các nhà sử học xem là có cơ sở lịch sử đáng tin cậy.


Kết luận

Việc nghiên cứu Chúa Giêsu lịch sử là một lĩnh vực liên ngành, kết hợp giữa sử học, khảo cổ học, nghiên cứu Kinh Thánh, ngôn ngữ học và văn học cổ đại.

Không một nguồn tư liệu riêng lẻ nào đủ để tái dựng toàn bộ cuộc đời của Chúa Giêsu. Tuy nhiên, khi đặt các nguồn Tân Ước bên cạnh các chứng liệu ngoài Kinh Thánh như Josephus, Tacitus, Pliny, Suetonius, Mara bar Serapion, Thallus và Celsus, các nhà nghiên cứu có thể hình thành một bức tranh lịch sử tương đối nhất quán về sự hiện hữu của Người.

Ngày nay, phần lớn giới học thuật không còn tranh luận về việc Chúa Giêsu có tồn tại hay không. Thay vào đó, trọng tâm của nghiên cứu chuyển sang việc tìm hiểu sứ vụ, giáo huấn và bối cảnh lịch sử của Người, đồng thời phân biệt giữa những dữ kiện có thể xác minh bằng phương pháp sử học với những chân lý được Giáo hội tuyên xưng trong đức tin.

  1. Graham Stanton nhận định rằng hầu như mọi sử gia hiện đại, dù là Kitô hữu hay không, đều thừa nhận Chúa Giêsu là một nhân vật lịch sử. Ông cũng cho rằng, ngoại trừ Thánh Phaolô, không có nhân vật Do Thái hoặc ngoại giáo nào ở thế kỷ I–II được biết đến nhiều hơn Chúa Giêsu qua các nguồn tư liệu hiện còn. ↩︎
  2. Các nguồn ngoài Kinh Thánh quan trọng gồm Josephus, Tacitus, Suetonius, Pliny Trẻ, Mara bar Serapion, Thallus và Celsus (qua Origen). ↩︎
  3. Một số học giả như Thomas L. Thompson hoặc G. A. Wells (ở giai đoạn đầu nghiên cứu) từng cho rằng Chúa Giêsu có thể chỉ là một hình tượng văn học. Tuy nhiên, đây vẫn là quan điểm thiểu số trong giới nghiên cứu lịch sử hiện đại. ↩︎
  4. Flavius Josephus (khoảng năm 37–100 sau Công nguyên) là sử gia Do Thái nổi tiếng, tác giả của Chiến tranh Do Thái (The Jewish War) và Cổ vật của người Do Thái (Antiquities of the Jews). Các tác phẩm của ông là nguồn tư liệu quan trọng về lịch sử Do Thái và Kitô giáo thời kỳ đầu. ↩︎
  5. Ở phần kết của Cổ vật của người Do Thái, Josephus cho biết ông hoàn thành tác phẩm vào năm thứ mười ba triều đại của Hoàng đế Domitian, tương ứng khoảng năm 93 sau Công nguyên. ↩︎
  6. Suetonius từng giữ chức ab epistulis, tức thư ký phụ trách thư từ của Hoàng đế Hadrian. Nhờ đó, ông có thể tiếp cận nhiều tài liệu lưu trữ chính thức của triều đình La Mã khi biên soạn các tác phẩm lịch sử. ↩︎
  7. Học giả James D. G. Dunn cho rằng nhiều khả năng Suetonius đã nghe hoặc ghi nhầm tên Christus thành Chrestus, rồi hiểu rằng một người mang tên Chrestus đang trực tiếp gây rối trong cộng đồng Do Thái tại Rôma. ↩︎
  8. Bản thảo cổ nhất còn tồn tại của Contra Celsum là Codex Vaticanus Graecus 386, có niên đại khoảng thế kỷ XIII và hiện được lưu giữ tại Thư viện Vatican. ↩︎
  9. Các lập luận của Celsus được biết đến chủ yếu qua những trích dẫn trong Contra Celsum của Origen. Vì nguyên tác Logos Alēthēs đã thất lạc, việc nghiên cứu Celsus ngày nay phụ thuộc gần như hoàn toàn vào tác phẩm phản biện này. ↩︎
  10. Niên đại khoảng năm 55 sau Công nguyên của tác phẩm Thallus chỉ là ước tính. Do nguyên tác đã thất lạc, việc xác định niên đại chủ yếu dựa trên các trích dẫn của Julius Africanus và những phân tích của các học giả hiện đại. ↩︎
  11. Bản thảo cổ nhất của Chronographia của George Syncellus là Codex Parisinus Graecus 1711, được viết bằng tiếng Hy Lạp trên giấy da và có niên đại khoảng thế kỷ XI. ↩︎
  12. Niên đại của thư Mara bar Serapion chưa được thống nhất. Các học giả thường đặt văn bản vào khoảng cuối thế kỷ I đến thế kỷ III, trong khi bản thảo Syriac cổ nhất còn tồn tại thuộc khoảng thế kỷ VI–VII. ↩︎
  13. Quyển X của Epistulae gồm các thư từ chính thức giữa Pliny Trẻ và Hoàng đế Trajan. Hai bức thư X,96 và X,97 là những tài liệu quan trọng nhất về chính sách của Đế quốc La Mã đối với Kitô hữu đầu thế kỷ II. ↩︎
  14. Tacitus từng giữ nhiều chức vụ cao trong chính quyền La Mã và được đánh giá là một trong những sử gia đáng tin cậy nhất của thời cổ đại. Bản thảo cổ nhất của phần Biên niên sử (quyển XI–XVI) hiện còn là Codex Mediceus II, có niên đại khoảng thế kỷ XI. ↩︎

×

Trích dẫn

Mặc dù chúng tôi đã cố gắng tuân thủ các quy tắc về kiểu trích dẫn, có thể sẽ có một số sai sót. Vui lòng tham khảo cẩm nang về kiểu tương ứng hoặc các nguồn khác nếu bạn có câu hỏi.

×

Nội dung

Vericath AI › Tính sự thật của Giêsu từ góc nhìn lịch sử
×
Xin chào! Tôi là trợ lý AI của Vericath. Bạn có câu hỏi gì về bài viết "Tính sự thật của Giêsu từ góc nhìn lịch sử" hay về Công giáo không?
AI đang nghĩ
Vericath App

Cài đặt Vericath

Truy cập nhanh chóng và trải nghiệm mượt mà hơn trên màn hình chính của bạn.

Home