Từ Điển Công Giáo
Tra cứu thuật ngữ, khái niệm và tên gọi trong Công giáo
S
Eternal Life
Sự sống đời đời (Sự sống vĩnh cửu)
Sự sống đời đời là tình trạng sống mãi mãi với Thiên Chúa trong hạnh phúc của thiên đàng. Đây...
B
Eucharist
Bí tích Thánh Thể
Thánh Thể là bí tích trọng tâm nhất của Giáo hội Công giáo, thường được gọi là “nguồn mạch và...
T
Eucharistic Ministers
Thừa tác viên Thánh Thể
Thừa tác viên Thánh Thể là thuật ngữ dùng để chỉ những người tham gia vào việc phân phát Mình...
K
Eucharistic Prayer
Kinh nguyện Thánh Thể
Kinh nguyện Thánh Thể (còn gọi là Anaphora trong truyền thống Đông phương) là phần trọng tâm, đỉnh cao và...
A
Euthanasia
An tử (Ê-tu-na-si-a)
An tử được định nghĩa là một hành động hoặc sự bỏ mặc (omission) mà tự bản chất hoặc do...
C
Evangelical Counsels
Các lời khuyên Phúc âm
Các lời khuyên Phúc âm là những chỉ dẫn mà Chúa Giêsu đề nghị trong Tin Mừng nhằm giúp các...
T
Evangelist
Tác giả Tin Mừng / Người loan báo Tin Mừng
Thuật ngữ “Evangelist” mang hai ý nghĩa chính trong đời sống đức tin Công giáo. Theo nghĩa hẹp và truyền...
P
Evangelization
Phúc âm hóa / Loan báo Tin Mừng
Phúc âm hóa là sứ mạng cốt yếu của Giáo hội, là việc công bố Chúa Kitô và Tin Mừng...
Ê
Eve
Êva
Theo trình thuật sáng tạo trong sách Sáng Thế, Ê-va là người phụ nữ đầu tiên và là vợ của...
S
Evil
Sự Dữ / Sự Ác
Sự dữ được hiểu là sự đối nghịch hoặc sự thiếu vắng điều thiện. Trong giáo lý Công giáo, sự...