Ngũ thư (Pentateuch)
Vericath AI
- Ngũ Thư (Torah) gồm 5 sách đầu tiên của Kinh Thánh: Sáng Thế, Xuất Hành, Lêvi, Dân Số và Đệ Nhị Luật, tập trung vào Giao Ước Sinai và lề Luật Thiên Chúa ban qua Môsê.
- Tác phẩm là một câu chuyện cứu độ thống nhất từ việc sáng tạo vũ trụ, chọn gọi các tổ phụ, cuộc Xuất Hành khỏi Ai Cập, đến hành trình tiến về Đất Hứa.
- Ngũ Thư hình thành qua một quá trình lịch sử lâu dài, kết hợp từ nhiều truyền thống và nguồn tài liệu khác nhau (truyền khẩu, J, E, D, P) dưới sự linh hứng của Thiên Chúa.
- Đối với Kitô giáo và Do Thái giáo, Ngũ Thư là bản hiến chương đức tin, phản ánh hành trình lữ hành của Dân Thiên Chúa và chuẩn bị cho mầu nhiệm cứu độ viên mãn nơi Đức Giêsu Kitô.
Ngũ Thư gồm 5 sách: Sáng Thế, Xuất Hành, Lêvi, Dân Số và Đệ Nhị Luật. Trong truyền thống Do Thái, năm sách này được gọi là Torah (Lề Luật hoặc Giáo Huấn).
Giả thuyết này đề xuất Ngũ Thư được hình thành từ các nguồn: nguồn Gia-vít (J), nguồn Êlô-him (E), nguồn Đệ Nhị Luật (D) và nguồn Tư tế (P), cùng với các giai đoạn truyền thống truyền khẩu trước đó.
Người Kitô hữu đọc Ngũ Thư như nền móng của mạc khải Cựu Ước, nơi phản chiếu hành trình đức tin và lữ hành của Dân Chúa, đồng thời là bước chuẩn bị hướng tới sự hoàn tất viên mãn nơi Đức Giêsu Kitô.
Ngũ Thư (tiếng Hy Lạp Pentateuchos, nghĩa là “năm quyển sách”) là tên gọi dành cho năm sách đầu tiên của Kinh Thánh Do Thái và Kitô giáo, gồm:
- Sách Sáng Thế
- Sách Xuất Hành
- Sách Lêvi
- Sách Dân Số
- Sách Đệ Nhị Luật
Trong truyền thống Do Thái, năm sách này được gọi là Torah (Lề Luật hoặc Giáo Huấn), bởi trọng tâm của chúng là Giao Ước Sinai cùng toàn bộ lề luật mà Thiên Chúa đã ban cho dân Người qua ông Môsê.
Sự thống nhất của Ngũ Thư
Ngũ Thư tạo thành một chỉnh thể thống nhất vì toàn bộ năm sách kể lại một câu chuyện cứu độ xuyên suốt.
Khởi đầu, Thiên Chúa dựng nên vũ trụ và tạo dựng con người, đồng thời định cho họ được hưởng hai hồng ân nền tảng: con cháu đông đúc và được sở hữu đất đai (x. St 1–3).
Tuy nhiên, khi nhân loại ngày càng phát triển, tội lỗi cũng lan tràn khắp mặt đất. Sự gian ác ấy khiến Thiên Chúa giáng trận Hồng Thủy để tiêu diệt mọi loài, chỉ cứu gia đình của ông Nôê, người công chính (x. St 4–9).
Sau trận Hồng Thủy, thế giới được tái lập từ ba người con của ông Nôê là Kham, Sem và Gia-phét. Từ họ phát sinh bảy mươi dân tộc của thế giới văn minh thời cổ. Nhưng một lần nữa, con người lại phạm tội khi cùng nhau xây dựng một thành phố và tháp cao thay vì phân tán để chiếm hữu phần đất Thiên Chúa đã định cho mình (x. St 10–11). Vì thế, Thiên Chúa tuyển chọn một gia đình giữa muôn dân.
Người gọi ông Ápraham và bà Sara, một đôi vợ chồng không có con và cũng không có đất đai, rồi hứa ban cho họ một người con cùng toàn bộ đất Canaan. Sau nhiều thử thách và những lần tái khẳng định lời hứa, ông Ixaác được sinh ra; đồng thời ông Ápraham cũng sở hữu một phần rất nhỏ của đất Canaan, như khoản đặt cọc báo trước việc con cháu ông sau này sẽ chiếm hữu toàn bộ miền đất ấy (x. St 12–25).
Tiếp đó, St 25–36 thuật lại việc ông Giacóp, hậu duệ của Ápraham, trở thành cha của mười hai người con trai. Chính vì vậy, ông được gọi là Israel. Các chương 37–50 kể câu chuyện về ông Giuse, người con từng bị các anh em ruồng bỏ nhưng sau này lại cứu cả gia đình khỏi nạn đói và đưa họ sang cư ngụ tại Ai Cập.
Từ Ai Cập đến Núi Sinai
Tại Ai Cập, một vị Pharaô không còn biết đến công lao của ông Giuse đã bắt “bảy mươi người con của Giacóp” (tức dân Hípri) làm lao dịch cực nhọc. Ông tìm cách ngăn cản họ phát triển bằng việc bóc lột sức lao động và sát hại các trẻ sơ sinh nam (x. Xh 1).
Trong hoàn cảnh ấy, Thiên Chúa gọi ông Môsê và trao cho ông sứ mạng đưa dân ra khỏi Ai Cập để trở về miền đất của mình (x. Xh 2–6).
Qua mười tai ương, Đức Chúa đánh bại quyền lực của Pharaô. Được giải thoát, dân Hípri rời Ai Cập và tiến về núi Sinai (x. Xh 7–18).
Tại Sinai, họ ký kết Giao Ước với Đức Chúa, trở thành dân riêng của Người. Đời sống của họ từ nay được hướng dẫn bởi Mười Điều Răn cùng nhiều quy định khác của Lề Luật (x. Xh 19–24).
Tuy nhiên, trong lúc ông Môsê lên núi để lãnh nhận chỉ dẫn về việc xây dựng Nhà Tạm, dân chúng đã phạm tội bội giáo khi đúc và thờ con bê vàng. Nhờ lời chuyển cầu của ông Môsê, Thiên Chúa không hủy bỏ Giao Ước với dân Người (x. Xh 32–34).
Biến cố này xác lập một nguyên tắc thần học quan trọng: ngay cả khi dân sa ngã trong tội bội giáo, mối tương quan giao ước giữa Thiên Chúa và dân Người vẫn có thể được phục hồi nhờ lòng thương xót của Thiên Chúa và sự hoán cải của con người.
Sách Xuất Hành kết thúc bằng hình ảnh đám mây và vinh quang Đức Chúa phủ đầy Lều Hội Ngộ, biểu lộ sự hiện diện của Thiên Chúa giữa dân Người (x. Xh 40,34–38).
Ở đầu sách Xuất Hành, cụm từ “con cái Israel” (Xh 1,1) chỉ những người con ruột của tổ phụ Giacóp. Nhưng đến cuối sách, cùng một danh xưng ấy đã mang một ý nghĩa hoàn toàn mới: họ đã trở thành quốc gia Israel. Theo quan niệm thời Cận Đông cổ đại, mọi yếu tố cấu thành một dân tộc đều đã được Thiên Chúa ban cho họ: có Thiên Chúa riêng để thờ phượng, có nơi thờ phượng, có vị lãnh đạo, có miền đất được hứa ban và có truyền thống luật pháp mang tính nền tảng.
Sách Lêvi và Sách Dân Số: Thiên Chúa hình thành dân thánh của Người
Dân Israel lưu lại dưới chân núi Sinai gần một năm. Toàn bộ phần tường thuật từ Xuất Hành 19,1 đến Dân Số 10,11 đều diễn ra tại địa điểm linh thiêng này.
Trong thời gian ấy, Thiên Chúa ban cho ông Môsê các quy định về phụng tự được ghi lại trong Sách Lêvi và Sách Dân Số. Điều này cho thấy việc thờ phượng của Israel không phải là sản phẩm của tập tục nhân loại, nhưng do chính Thiên Chúa thiết lập và trở thành một phần cốt yếu trong đời sống của dân Giao Ước.
Các phần mang dấu ấn tư tế trong Sách Xuất Hành (chương 25–31 và 35–40) trình bày những nền tảng của đời sống phụng tự Israel, bao gồm:
- Nhà Tạm (Lều Hội Ngộ);
- Các đồ dùng phụng tự;
- Phẩm phục tư tế;
- Những quy định liên quan đến việc phụng thờ Đức Chúa.
Được truyền thống Do Thái gọi là “Sổ tay dành cho các tư tế”, Sách Lêvi trình bày vai trò của hàng tư tế trong việc hướng dẫn dân Israel biết phân biệt giữa điều thanh sạch và điều ô uế, đồng thời giúp họ sống thánh thiện trước nhan Thiên Chúa.
Từ Dân Số 10,11–22,1, cuộc hành trình được tiếp tục. Dân Israel rời núi Sinai, băng qua sa mạc để tiến về vùng Transjordan (Đông Giođan). Sau đó, Dân Số 22,2–36,13 thuật lại các biến cố cùng những quy định pháp lý được ban hành khi dân đang đóng trại tại đồng bằng Môáp, ngay trước ngưỡng cửa Đất Hứa.
Sách Đệ Nhị Luật: Những lời cuối cùng của ông Môsê
Quyển cuối cùng của Ngũ Thư là Sách Đệ Nhị Luật.
Toàn bộ sách được cấu thành bởi bốn bài diễn từ của ông Môsê dành cho dân Israel khi họ đang đóng trại tại đồng bằng Môáp và chuẩn bị tiến vào chinh phục đất Canaan.
Bốn diễn từ này được phân chia như sau:
- Đnl 1,1–4,43;
- Đnl 4,44–28,68;
- Đnl 29,1–32,52;
- Đnl 33,1–34,12.
Mỗi diễn từ đều được mở đầu bằng một công thức đặc trưng như:
- “Đây là Lề Luật…”
- “Đây là những lời…”
- “Đây là lời chúc lành…”
Những công thức này giúp xác định rõ cấu trúc văn chương của toàn bộ sách.
Những công thức văn chương trong Ngũ Thư
Các học giả nhận thấy biên tập viên thuộc truyền thống Tư tế (Priestly) thường sử dụng nhiều công thức lặp lại nhằm tạo nên sự thống nhất cho toàn bộ tác phẩm.
Một trong những công thức nổi bật nhất là:
“Đây là gia phả…”
(hoặc “Đây là dòng dõi…”, tùy từng bản dịch).
Công thức này xuất hiện:
- năm lần trong phần Lịch sử nguyên thủy (St 2,4; 5,1; 6,9; 10,1; 11,10);
- năm lần trong phần Lịch sử các tổ phụ (St 11,27; 25,12; 25,19; 36,1 [c.9 là phần bổ sung sau này]; 37,2).
Những công thức ấy đóng vai trò như các tiêu đề, đánh dấu sự chuyển tiếp giữa những giai đoạn lớn trong lịch sử cứu độ.
Ngoài ra, trong Sách Xuất Hành và Sách Dân Số, còn xuất hiện nhiều lần công thức:
“Họ nhổ trại từ… rồi đóng trại tại…”
(với một vài biến thể nhỏ trong cách diễn đạt).
Công thức này được sắp xếp thành hai nhóm, mỗi nhóm gồm sáu lần lặp lại, nhằm mô tả tiến trình dân Israel từng bước tiến về Đất Hứa.
Việc sử dụng những công thức văn chương lặp lại không chỉ giúp người đọc dễ theo dõi hành trình của dân Chúa, mà còn phản ánh nghệ thuật biên soạn rất chặt chẽ của các tác giả Kinh Thánh.
Ai là tác giả của Ngũ Thư?
Trong suốt nhiều thế kỷ, cả truyền thống Do Thái lẫn Kitô giáo hầu như đều nhất trí rằng ông Môsê là tác giả của Ngũ Thư.
Quan điểm này cũng tương tự như niềm xác tín truyền thống cho rằng:
- vua Đavít là tác giả Sách Thánh Vịnh;
- vua Salômôn là tác giả các sách Khôn Ngoan.
Mặc dù từ rất sớm một số học giả đã nhận thấy trong Ngũ Thư có những điểm không hoàn toàn thống nhất—chẳng hạn sự khác biệt về tuổi của Ítmaen (x. St 16,16 và 21,5.14) hoặc những câu chuyện được kể lại với nhiều phiên bản khác nhau (St 12; 20; 26)—họ vẫn cho rằng tất cả đều do ông Môsê viết.
Lý do nằm ở quan niệm truyền thống về linh hứng Kinh Thánh: Thiên Chúa trực tiếp linh hứng các tác giả khi họ viết, vì thế toàn bộ tác phẩm được quy về một tác giả duy nhất.
Đến khi phương pháp phê bình lịch sử phát triển, các học giả bắt đầu xem những chỗ trùng lặp, khác biệt và thiếu nhất quán ấy như những dấu chỉ cho thấy Ngũ Thư được hình thành từ nhiều truyền thống và nhiều nguồn tài liệu khác nhau, rồi được biên soạn thành một chỉnh thể sau này.
Các nguồn tư liệu hình thành Ngũ Thư
Đến cuối thế kỷ XIX, phần lớn các học giả Kinh Thánh đã chấp nhận một giả thuyết về quá trình hình thành Ngũ Thư, thường được gọi là Giả thuyết Tài liệu (Documentary Hypothesis). Mặc dù ngày nay giả thuyết này vẫn còn được điều chỉnh và tranh luận, nhưng trong nhiều thập niên nó đã trở thành nền tảng cho việc nghiên cứu lịch sử biên soạn Ngũ Thư.
Theo giả thuyết này, Ngũ Thư không được viết hoàn chỉnh trong một thời điểm, nhưng được hình thành qua nhiều giai đoạn từ các truyền thống khác nhau.
Truyền thống truyền khẩu
Vào thời kỳ Các Thủ Lãnh (khoảng năm 1220–1020 trước Công nguyên), mười hai chi tộc Israel đã lưu truyền bằng hình thức truyền khẩu câu chuyện về nguồn gốc của mình, từ công trình tạo dựng thế giới cho đến việc chiếm hữu Đất Hứa.
Những truyền thống này được gìn giữ qua nhiều thế hệ trước khi được ghi chép thành văn bản.
Nguồn Gia-vít (J)
Đến cuối thế kỷ XI và trong thế kỷ X trước Công nguyên, khi chế độ quân chủ được thiết lập, các truyền thống truyền khẩu bắt đầu được ghi thành văn.
Nguồn tư liệu đầu tiên này được gọi là nguồn Gia-vít (Yahwist), vì thường sử dụng danh xưng YHWH (Đức Chúa) để gọi Thiên Chúa.
Ký hiệu J xuất phát từ cách viết tiếng Đức của tên Yahweh, trong đó chữ Y được viết là J.
Nguồn Êlô-him (E)
Sang thế kỷ tiếp theo, tại Vương quốc miền Bắc, một truyền thống khác được hình thành.
Nguồn này được gọi là E (Elohist), vì thường dùng danh xưng Elohim để chỉ Thiên Chúa.
Một số học giả cho rằng đây là một truyền thống độc lập; số khác lại xem E chỉ là phần bổ sung hoặc chỉnh sửa của nguồn J.
Sự kết hợp giữa J và E
Sau khi Vương quốc Israel miền Bắc bị đế quốc Assyria tiêu diệt vào các năm 722–721 trước Công nguyên, các truyền thống E được đưa về Giêrusalem.
Tại đây, chúng được kết hợp với truyền thống J để hình thành một bản văn thống nhất, thường được ký hiệu là JE.
Nguồn Tư tế (P)
Trong hoặc sau thời kỳ Lưu đày Babylon (thường được xác định vào khoảng 587–539 trước Công nguyên), một biên tập viên đã chỉnh sửa và sắp xếp lại bản văn JE nhằm đáp ứng hoàn cảnh mới của dân Israel đang sống lưu đày.
Người biên tập này thường được gọi là P (Priestly – truyền thống Tư tế), bởi vì bản văn của ông đặc biệt quan tâm đến:
- niên biểu;
- gia phả;
- phụng tự;
- nghi lễ;
- chức tư tế;
- các quy định về sự thánh thiện.
Trong nhiều trường hợp, ký hiệu P cũng được dùng để chỉ những tài liệu lưu trữ hoặc các bảng niên đại được vị biên tập viên này sử dụng.
Đối tượng độc giả của truyền thống P không còn là một dân tộc đang sinh sống trên Đất Hứa, nhưng là cộng đồng lưu đày đang lo lắng về tương lai của mình cũng như quyền được trở về quê hương tổ tiên.
Vị trí đặc biệt của Sách Đệ Nhị Luật
Trong toàn bộ Ngũ Thư, Sách Đệ Nhị Luật mang một phong cách rất khác biệt.
Khác với bốn sách trước vốn chủ yếu thuật lại các biến cố lịch sử, Đệ Nhị Luật chủ yếu là những bài giảng và lời khuyên của ông Môsê dành cho dân Israel.
Vì thế, các học giả thường gọi đây là nguồn D (Deuteronomist).
Một câu hỏi được đặt ra là: làm thế nào Đệ Nhị Luật lại trở thành quyển thứ năm của Ngũ Thư?
Nhiều học giả cho rằng câu chuyện của nguồn JE thực ra kết thúc ở Sách Dân Số, khi dân Israel đã đến đồng bằng Môáp.
Theo giả thuyết này, trình thuật về cái chết của ông Môsê vốn nằm ở cuối truyền thống JE đã được chuyển sang chương cuối của Sách Đệ Nhị Luật (Đnl 34).
Sau đó, Đệ Nhị Luật được gắn vào sau Sáng Thế – Dân Số nhằm liên kết Ngũ Thư với một công trình lịch sử lớn hơn, thường được gọi là Lịch sử Đệ Nhị Luật (Deuteronomistic History), bao gồm các sách:
- Giôsuê;
- Thủ Lãnh;
- Samuel;
- Các Vua.
Do đó, Đệ Nhị Luật vừa là quyển cuối của Ngũ Thư, vừa đóng vai trò như lời mở đầu cho bộ Lịch sử Đệ Nhị Luật.
Những tranh luận trong nghiên cứu hiện đại
Trong khoảng ba thập niên gần đây, sự đồng thuận về Giả thuyết Tài liệu không còn được duy trì như trước.
Nhiều học giả hiện đại cho rằng việc giải thích lịch sử hình thành Ngũ Thư phức tạp hơn nhiều.
Một số nhà nghiên cứu tỏ ra rất hoài nghi đối với giá trị lịch sử của các truyền thống được xem là cổ xưa. Thậm chí, có người còn nghi ngờ rằng trước thời lưu đày đã từng tồn tại một vương quốc Israel thống nhất có quy mô đáng kể.
Theo quan điểm này, phần lớn Ngũ Thư có thể chỉ được biên soạn vào thế kỷ IV hoặc III trước Công nguyên, tức là khá muộn so với giả thuyết truyền thống.
Trong khi đó, những học giả khác vẫn chấp nhận sự tồn tại của các nguồn J, E, D và P, nhưng đề xuất:
- một trình tự hình thành khác;
- một cách hiểu khác về mối tương quan giữa các nguồn;
- hoặc một quá trình biên tập phức tạp hơn nhiều so với mô hình cổ điển.
Vì vậy, cho đến ngày nay, lịch sử biên soạn Ngũ Thư vẫn là một trong những lĩnh vực được nghiên cứu và tranh luận nhiều nhất của khoa học Kinh Thánh.
Lưu ý học thuật: Giả thuyết J–E–D–P từng giữ vị trí gần như thống trị trong nghiên cứu Kinh Thánh vào cuối thế kỷ XIX và phần lớn thế kỷ XX. Tuy nhiên, hiện nay không còn là quan điểm duy nhất. Nhiều học giả Công giáo đương đại nhìn nhận Ngũ Thư như kết quả của một tiến trình biên soạn lâu dài với nhiều truyền thống được kết hợp và hiệu đính qua nhiều giai đoạn. Quan điểm này phù hợp với hướng tiếp cận của Ủy ban Kinh Thánh Giáo hoàng và được Giáo hội Công giáo chấp nhận trong khuôn khổ nghiên cứu phê bình lịch sử, miễn là vẫn tôn trọng chân lý thần linh và tính linh hứng của Kinh Thánh.
Đọc Ngũ Thư dưới ánh sáng đức tin
Người Kitô hữu ngày nay nên đọc Ngũ Thư như thế nào?
Trước hết, điều quan trọng nhất mà độc giả đang có trước mắt chính là bản văn Kinh Thánh. Trải qua hàng ngàn năm, văn bản Ngũ Thư đã được gìn giữ với độ chính xác rất cao, được nghiên cứu và hiệu đính cẩn trọng, đồng thời vẫn giữ nguyên khả năng chạm đến tâm hồn con người ở mọi thời đại.
Vì thế, lời mời gọi căn bản nhất vẫn luôn là:
Hãy cầm lấy và đọc.
Những cuộc tranh luận giữa các học giả chủ yếu xoay quanh nguồn gốc, niên đại và quá trình hình thành của các nguồn tư liệu cấu thành Ngũ Thư. Do số lượng chứng cứ lịch sử còn khá hạn chế, nhiều chi tiết có lẽ sẽ không bao giờ được xác định một cách tuyệt đối.
Điều này cũng không phải là điều bất thường, bởi ngay cả lịch sử hình thành của nhiều kiệt tác văn học cổ đại khác cũng vẫn còn nhiều điểm chưa sáng tỏ.
Một lịch sử cứu độ thống nhất
Bất chấp những tranh luận về quá trình biên soạn, Ngũ Thư vẫn làm chứng cho một lịch sử cứu độ thống nhất và mạch lạc.
Câu chuyện ấy bắt đầu với công trình Thiên Chúa sáng tạo vũ trụ và kết thúc khi dân Israel đứng trước ngưỡng cửa tiến vào Đất Hứa.
Đây không phải là một truyền thống riêng lẻ của Ngũ Thư, nhưng còn được nhắc lại nhiều lần trong các phần khác của Cựu Ước.
Các Thánh Vịnh mang tính lịch sử (Tv 44; 77; 78; 80; 105; 114; 149) đều ôn lại những biến cố lớn trong hành trình của dân Chúa.
Tương tự, những bản tuyên xưng đức tin cổ xưa được ghi lại trong:
- Đnl 26,5–9;
- Gs 24,2–13;
- 1 Sm 12,7–13;
cũng tóm lược cùng một lịch sử cứu độ ấy, từ việc Thiên Chúa tuyển chọn các tổ phụ, giải thoát dân khỏi Ai Cập cho đến khi ban Đất Hứa.
Điều đó cho thấy câu chuyện của Ngũ Thư đã trở thành nền tảng đức tin của dân Israel qua nhiều thế hệ.
Không chỉ là lịch sử, nhưng còn là bản hiến chương của Dân Thiên Chúa
Với giá trị văn chương đặc sắc, Ngũ Thư luôn cuốn hút người đọc bằng những câu chuyện sinh động, những nhân vật đầy tính nhân bản và những biến cố mang chiều kích sử thi.
Tuy nhiên, mục đích của Ngũ Thư không chỉ dừng lại ở việc kể chuyện.
Đối với Israel, đây còn là bản hiến chương thần học và xã hội của dân Giao Ước.
Qua toàn bộ trình thuật, Ngũ Thư giải thích:
- vì sao con cháu các tổ phụ được Thiên Chúa tuyển chọn;
- tại sao họ trở thành dân thánh;
- vì sao họ được trao ban Đất Hứa;
- và họ phải sống như thế nào để trung thành với Giao Ước.
Nói cách khác, Ngũ Thư xác định căn tính của Israel giữa các dân tộc trên thế giới: họ là dân riêng của Thiên Chúa, được mời gọi sống thánh thiện và làm chứng cho Người.
Biến cố lưu đày và cách đọc mới về lịch sử cứu độ
Thế kỷ VI trước Công nguyên đánh dấu một trong những biến cố đau thương nhất của lịch sử Israel.
Đền Thờ Giêrusalem bị phá hủy.
Đất nước bị tàn phá.
Phần lớn dân chúng bị lưu đày sang Babylon.
Biến cố ấy dường như phủ nhận toàn bộ những điều mà lịch sử cứu độ từng khẳng định.
Nếu Thiên Chúa đã hứa ban Đất Hứa cho dân Người, tại sao họ lại mất chính miền đất ấy?
Nếu Giao Ước vẫn còn hiệu lực, tại sao Đền Thờ – dấu chỉ sự hiện diện của Thiên Chúa – lại bị phá hủy?
Những câu hỏi ấy buộc dân Israel phải đọc lại toàn bộ lịch sử của mình dưới một ánh sáng mới.
Nhiều học giả cho rằng chính trong bối cảnh này, các biên tập viên thuộc truyền thống Tư tế (P) đã hoàn thành việc hiệu đính Ngũ Thư.
Một mở đầu mới và một kết thúc mới
Theo cách hiểu này, các biên tập viên Tư tế đã thêm vào phần mở đầu của Ngũ Thư chính là trình thuật sáng tạo trong Sáng Thế 1.
Bằng việc khởi đầu với công trình sáng tạo, bản văn nhấn mạnh rằng ngay từ thuở ban đầu, Thiên Chúa đã muốn nhân loại:
- sinh sôi nảy nở;
- tiếp tục tồn tại;
- và được sống trên miền đất của mình.
Đối với một dân tộc vừa trải qua chiến tranh, lưu đày và mất quê hương, đây thực sự là một Tin Mừng đầy hy vọng.
Thiên Chúa vẫn trung thành với kế hoạch cứu độ của Người.
Người vẫn muốn dân Người được sống và được trở về quê hương tổ tiên.
Đồng thời, phần kết của câu chuyện cũng được trình bày theo một viễn tượng mới.
Thay vì kết thúc bằng hình ảnh Israel đã an cư trên Đất Hứa, Ngũ Thư dừng lại khi dân đang đứng tại đồng bằng Môáp, ngay trước ngưỡng cửa bước vào miền đất Thiên Chúa hứa ban.
Từ đó trở đi, Israel được trình bày như một dân tộc luôn hướng về Đất Hứa, hơn là một dân tộc đã hoàn toàn sở hữu miền đất ấy.
Ý nghĩa đối với người Do Thái và người Kitô hữu
Kết thúc mở ấy mang một ý nghĩa thần học rất sâu sắc.
Đối với người Do Thái, đó là lời nhắc nhở rằng họ luôn sống trong niềm hy vọng vào sự trung thành của Thiên Chúa đối với các lời hứa của Người.
Đối với người Kitô hữu, hình ảnh dân Israel đứng trước ngưỡng cửa Đất Hứa trở thành biểu tượng của Dân Thiên Chúa đang lữ hành.
Hội Thánh vẫn đang tiến bước trong lịch sử, lắng nghe Lời Chúa và trung thành với Giao Ước mới, trong niềm hy vọng sẽ được tiến vào Nước Thiên Chúa viên mãn.
Vì thế, Ngũ Thư không chỉ kể lại hành trình của dân Israel trong quá khứ, mà còn phản chiếu hành trình đức tin của mỗi Kitô hữu hôm nay.
Cũng như dân Chúa xưa đã bước đi giữa sa mạc dưới sự hướng dẫn của Thiên Chúa, Hội Thánh và từng tín hữu cũng đang tiến về quê hương vĩnh cửu, nơi mọi lời hứa của Thiên Chúa sẽ được hoàn tất trong Đức Kitô.
Kết luận
Ngũ Thư không chỉ là phần mở đầu của Kinh Thánh, mà còn là nền móng của toàn bộ mạc khải Cựu Ước. Trong năm quyển sách này, độc giả gặp thấy những chân lý nền tảng của đức tin: Thiên Chúa là Đấng Sáng Tạo, Đấng tuyển chọn và thiết lập giao ước với dân Người; con người được mời gọi đáp lại bằng lòng tin, sự vâng phục và đời sống thánh thiện.
Đối với Giáo hội Công giáo, Ngũ Thư vừa là ký ức sống động về lịch sử cứu độ của Israel, vừa là lời chuẩn bị cho mầu nhiệm Đức Giêsu Kitô. Những lời hứa dành cho các tổ phụ, cuộc Xuất Hành, Giao Ước Sinai, Lề Luật và hành trình tiến về Đất Hứa đều đạt đến sự viên mãn nơi Đức Kitô và được tiếp nối trong đời sống của Hội Thánh. Vì vậy, việc đọc Ngũ Thư không chỉ giúp hiểu nguồn gốc của dân Chúa, mà còn giúp người Kitô hữu khám phá sâu xa hơn chương trình cứu độ của Thiên Chúa đang tiếp diễn trong lịch sử và hướng tới sự hoàn tất trong Nước Trời.


