Thánh Martinô Porres (1579-1639)
Vericath AI
- Thánh Martinô Porres (1579-1639) là tu huynh Dòng Đa Minh tại Lima, Peru, được Giáo hội tôn kính là "vị thánh của người nghèo" và "Martinô của Bác ái".
- Ngài là vị thánh da đen đầu tiên của châu Mỹ, nổi tiếng với sự khiêm nhường gắn liền với "cây chổi" và tình thương bác ái không phân biệt chủng tộc hay giai cấp.
- Ngài dành cả cuộc đời để chăm sóc bệnh nhân, người nghèo khổ, trẻ mồ côi và cả động vật hoang dã.
- Được Đức Gioan XXIII nâng lên bậc hiển thánh vào năm 1962, ngài là bổn mạng của nhân viên y tế, thợ cắt tóc, người bảo vệ động vật và các hoạt động bác ái xã hội.
Thánh Martinô Porres sinh ngày 09 tháng 12 năm 1579 và qua đời ngày 03 tháng 11 năm 1639, hưởng thọ 59 tuổi.
Ngài được gọi là 'vị thánh của cây chổi' vì trong những năm tháng đầu tiên tại Tu viện Đức Mẹ Mân Côi, ngài đã vui lòng đảm nhận những công việc thấp kém nhất như quét dọn, nấu ăn, giặt giũ và cắt tóc cho các tu sĩ.
Đức Giáo hoàng Gioan XXIII đã long trọng phong hiển thánh cho ngài vào ngày 06 tháng 5 năm 1962 tại Đền thờ Thánh Phêrô ở Rôma.
Thánh Martinô Porres (1579-1639)
Thánh Martinô Porres, tu huynh Dòng Đa Minh tại Lima, thủ đô của Phó vương quốc Peru, được Giáo hội tôn kính như “vị thánh của người nghèo” và “Martinô của Bác ái”. Sinh ra trong cảnh cơ hàn với dòng máu lai Phi châu, bị xã hội thuộc địa khinh miệt vì màu da, ngài đã trở thành một trong những gương mặt được yêu mến nhất của Giáo hội tại châu Mỹ Latinh. Năm 1962, Đức Gioan XXIII đã nâng ngài lên bậc hiển thánh, ghi nhận ngài là vị thánh da đen đầu tiên của châu Mỹ. Lễ kính ngài hằng năm vào ngày 03 tháng 11.
Tuổi thơ giữa lòng Lima thuộc địa
Martinô chào đời ngày 09 tháng 12 năm 1579 tại Lima, trong một xã hội phân tầng nghiêm ngặt theo chủng tộc và dòng dõi. Thân phụ ngài, Don Juan de Porres, là một hiệp sĩ người Tây Ban Nha. Thân mẫu, bà Ana Velázquez, là một phụ nữ da đen tự do gốc Panama, sinh sống bằng nghề giặt thuê. Martinô là con ngoài giá thú, mang trong mình hai dòng máu Tây Ban Nha và Phi châu. Người cha không dám công khai nhận con vì xấu hổ trước đứa trẻ da đen giống mẹ, mãi tám năm sau mới chính thức nhìn nhận, rồi sau khi cô em gái Juana chào đời năm 1581 thì bỏ rơi cả gia đình.
Cậu bé Martinô được rửa tội tại nhà thờ San Sebastián ở Lima. Lớn lên giữa cảnh nghèo khó và sự kỳ thị dành cho người lai, cậu sớm bộc lộ một tâm hồn khác thường, dành nhiều giờ mỗi đêm để cầu nguyện. Có lần được mẹ sai đi chợ, trên đường về cậu đã đem phân phát hết thức ăn cho người nghèo.
Khoảng mười hai tuổi, Martinô được gửi đi học chữ hai năm, rồi học nghề với một thợ cắt tóc kiêm phẫu thuật viên. Vào thời ấy, thợ cắt tóc còn kiêm việc chữa bệnh: chích máu, nhổ răng, nặn áp xe, bào chế thuốc thảo mộc. Nghề này trang bị cho chàng trai trẻ những kỹ năng y thuật sơ đẳng mà sau này ngài dùng để phục vụ người bệnh suốt đời.
Từ người phục vụ đến tu huynh Dòng Đa Minh
Năm mười lăm tuổi, Martinô gõ cửa Tu viện Đức Mẹ Rất Thánh Mân Côi của Dòng Đa Minh tại Lima, xin được sống trong tu viện với tư cách “donado”, tức người tình nguyện làm các việc hèn mọn để đổi lấy chỗ ở và được mặc áo dòng. Luật pháp Peru thời đó cấm con cháu người Phi châu và thổ dân gia nhập các dòng tu với tư cách tu sĩ chính thức, nên cánh cửa đời tu khấn trọn ban đầu khép lại trước chàng trai da đen nghèo khó.
Tám năm ròng, Martinô đảm nhận những việc thấp kém nhất: cắt tóc cho các tu sĩ, nấu ăn, quét dọn, giặt giũ, chăm sóc người bệnh. Cây chổi gắn liền với ngài đến mức người ta gọi ngài là “vị thánh của cây chổi”. Sự khiêm nhường và lòng nhân hậu của ngài dần chinh phục cả cộng đoàn, và bề trên Juan de Lorenzana quyết định vượt qua rào cản luật pháp để nhận ngài vào dòng. Năm 1603, lúc hai mươi bốn tuổi, Martinô được khấn dòng với tư cách tu huynh Dòng Đa Minh, bậc sống ngài an phận giữ suốt đời mà không tiến lên chức linh mục.
Không phải ai cũng đón nhận quyết định này. Có tu sĩ miệt thị ngài là “con chó lai”, có linh mục chế giễu gốc gác nô lệ của ngài. Martinô lặng lẽ chịu đựng mọi sỉ nhục. Khi tu viện lâm cảnh nợ nần và bề trên tính chuyện bán bớt đồ đạc quý giá, ngài tha thiết thưa: “Con chỉ là một thằng lai nghèo, xin hãy bán con đi!” Câu nói ấy khiến cả cộng đoàn sửng sốt.
Người cha của người nghèo Lima
Trong tu viện, Martinô giữ cửa, làm vườn và chăm sóc bệnh xá. Năm ba mươi bốn tuổi, ngài được trao trọng trách phụ trách bệnh xá suốt hai mươi lăm năm cho đến cuối đời. Nhờ tiền khất thực quyên góp, mỗi ngày ngài nuôi ăn khoảng một trăm sáu mươi người nghèo, mỗi tuần phân phát lương thực, quần áo cho người da đỏ, người Phi châu và người Tây Ban Nha nghèo khổ. Ngài lập mái ấm cho trẻ mồ côi và trẻ bị bỏ rơi tại Lima, trồng vườn cây ăn trái để người nghèo tự do hái quả, gây quỹ hồi môn giúp các thiếu nữ nghèo kết hôn, và mở trường học cho giới trẻ thành phố.
Lòng bác ái của ngài không phân biệt ai, kể cả khi phải trả giá bằng sự bất tuân bề trên. Một lần, ngài bế về phòng mình một người ăn xin già mình đầy lở loét để chăm sóc. Bị một tu sĩ quở trách vì làm bẩn tu viện, ngài đáp: “Lòng thương xót quý hơn sự sạch sẽ.” Trong một trận dịch, dù bị cấm đưa người bệnh vào tu viện vì sợ lây nhiễm, ngài vẫn lén đưa một người da đỏ nghèo bị đâm dao, máu chảy gần chết, về phòng mình băng bó. Bị bề trên quở phạt, ngài khiêm tốn thưa: “Xin tha lỗi cho con và xin chỉ dạy con, vì con không biết rằng giới răn vâng lời lại cao hơn giới răn bác ái.” Cảm động trước lời ấy, bề trên cho phép ngài tự do làm việc bác ái theo ơn soi sáng. Khi chữa bệnh, ngài thường nói: “Tôi chữa cho họ, nhưng chính Thiên Chúa mới chữa lành.”
Đời sống riêng của ngài vô cùng khắc khổ: ăn chay trường, kiêng thịt tuyệt đối, cầu nguyện nhiều giờ trước Thánh Thể, sùng kính Đức Mẹ, thực hành những việc đền tội nghiêm ngặt.
Những dấu lạ trong đời thường
Nhiều chứng nhân kể lại những hiện tượng lạ lùng bao quanh đời sống của vị tu huynh khiêm tốn. Các tu sĩ từng thấy ngài bay bổng lên khỏi mặt đất khi cầu nguyện sốt sắng trước thánh giá. Người ta quả quyết đã gặp ngài tại những miền đất xa xôi như Mexico, Philippines, Nhật Bản, Trung Hoa và Phi châu, trong khi thân xác ngài vẫn ở Lima. Có lẽ vì ngài từng ao ước đi truyền giáo mà không được, Thiên Chúa đã cho ngài hiện diện cách lạ lùng bên cạnh các nhà truyền giáo gặp gian nan nơi xa.
Trong một trận dịch tại Lima, sáu mươi tu sĩ ngã bệnh nằm trong khu cách ly khóa kín, nhiều lần người ta thấy Martinô đi xuyên qua cánh cửa khóa để chăm sóc họ. Ánh sáng lạ thường bao phủ ngài những lúc cầu nguyện. Ngài chữa lành nhiều bệnh nhân, đôi khi chỉ bằng một ly nước. Ngài còn nổi tiếng với tình thương dành cho súc vật: mở cả một góc chăm sóc thú bệnh, và hình ảnh chó, mèo, chuột cùng ăn chung một bát bên ngài đã trở thành biểu tượng quen thuộc. Tương truyền ngài từng thuyết phục đàn chuột rời khỏi tu viện bằng lời hứa sẽ cho chúng ăn ở bên ngoài. Vì thương súc vật mà ngài không ăn thịt.
Qua đời và vinh quang trên bàn thờ
Ngày 03 tháng 11 năm 1639, sau một thời gian lâm bệnh, Martinô qua đời tại Tu viện Mân Côi ở Lima, hưởng thọ năm mươi chín tuổi. Đám tang của ngài trở thành một sự kiện công cộng trọng thể. Khi thi hài được quàn cho dân chúng kính viếng, nhiều người đã cắt một mẩu áo dòng của ngài làm thánh tích. Hai mươi lăm năm sau, khi khai quật, thi thể ngài được ghi nhận vẫn nguyên vẹn và tỏa hương thơm lạ.
Tiến trình phong thánh của ngài kéo dài qua nhiều thế kỷ. Ngày 29 tháng 10 năm 1837, Đức Grêgôriô XVI phong chân phước cho ngài. Ngày 06 tháng 5 năm 1962, tại Đền thờ Thánh Phêrô ở Rôma, Đức Gioan XXIII long trọng phong hiển thánh cho ngài, tôn vinh ngài là vị thánh da đen đầu tiên của châu Mỹ. Trong bài giảng lễ phong thánh, Đức Gioan XXIII gọi ngài là “Martinô của Bác ái”, ca ngợi lòng khiêm nhường khiến ngài luôn coi mọi người đều tốt lành hơn mình, và tình thương ôm trọn những người nông dân, người da đen, người lai, những kẻ thời ấy bị xã hội coi như hạng cặn bã. Trước đó, năm 1955, Đức Piô XII đã đặt ngài làm bổn mạng của mọi tổ chức hoạt động xã hội tại Peru.
Ngày nay, hài cốt Thánh Martinô an nghỉ tại Vương cung thánh đường và Tu viện Santo Domingo ở khu phố cổ Lima, trong một nhà nguyện thuộc sân trong thứ hai của tu viện, bên cạnh hài cốt Thánh Rôsa Lima và Thánh Gioan Macías. Ngài là bổn mạng của người da đen, người lai, các thợ cắt tóc, chủ quán trọ, nhân viên y tế, những người hoạt động cho công bằng xã hội và hòa hợp chủng tộc, cũng như giới bảo vệ động vật. Ngài cũng là một chứng nhân sống động của Giáo hội của người nghèo.
Tình bạn thánh thiện và di sản
Một nét đẹp trong cuộc đời Martinô là tình bạn thiêng liêng với Thánh Rôsa Lima. Hai vị thánh sống đối diện nhau tại Lima, cùng được rửa tội tại nhà thờ San Sebastián, và Rôsa thường đến nhà nguyện nơi Martinô phục vụ để cầu nguyện, nâng đỡ ngài bằng lời cầu nguyện và việc đền tội. Ngài cũng thân thiết với Thánh Gioan Macías, một tu huynh Đa Minh đồng hương Peru. Cả ba vị nay cùng an nghỉ dưới một mái tu viện Santo Domingo, như dấu chứng của một tình huynh đệ vượt qua cái chết.
Di sản của Thánh Martinô Porres lan rộng khắp thế giới Công giáo. Tỉnh Dòng Đa Minh miền Nam Hoa Kỳ mang tên ngài. Nhiều trường học, bệnh viện, giáo xứ và tổ chức bác ái chọn ngài làm bổn mạng. Hình ảnh vị tu huynh da đen cầm chổi, bên cạnh là chó mèo thân thiết, đã trở thành một trong những biểu tượng cảm động nhất về lòng bác ái Kitô giáo: sự thánh thiện không cần địa vị cao sang, chỉ cần một trái tim biết xót thương.


