Thánh Antôn Maria Claret (1807-1870)

Vericath AI

Đang phân tích
  • Thánh Antôn Maria Claret (1807-1870) là nhà truyền giáo lưu động nổi tiếng, Tổng Giám mục Santiago de Cuba và là Đấng sáng lập Dòng Thừa sai Con Trái Tim Vô Nhiễm Mẹ Maria (Claretian).
  • Ngài là người nhiệt thành rao giảng Tin Mừng, lập nhà xuất bản phát hành hàng triệu ấn phẩm Công giáo và công khai chống lại chế độ nô lệ tại Cuba.
  • Ngài qua đời ngày 24 tháng 10 năm 1870 trong lưu đày tại Pháp và được phong thánh năm 1950 bởi Đức Giáo hoàng Piô XII.
Top Questions

Ngài sinh ngày 23 tháng 12 năm 1807 tại Sallent, thuộc vùng Catalonia, Tây Ban Nha.

Ngài là Đấng sáng lập Dòng Thừa sai Con Trái Tim Vô Nhiễm Mẹ Maria (thường gọi là dòng Claretian) vào ngày 16 tháng 7 năm 1849.

Giáo hội mừng lễ kính ngài vào ngày 24 tháng 10 hàng năm.

Thánh Antôn Maria Claret (1807-1870), Tổng Giám mục Santiago de Cuba và là Đấng sáng lập Dòng Thừa sai Con Trái Tim Vô Nhiễm Mẹ Maria (thường gọi là dòng Claretian), là một trong những nhà truyền giáo lưu động nổi tiếng nhất của Tây Ban Nha thế kỷ XIX. Từ một cậu bé thợ dệt ở xứ Catalonia, ngài trở thành vị Giám mục canh tân cả một giáo phận bên kia Đại Tây Dương, công khai chống lại chế độ nô lệ, sáng lập nhà xuất bản Công giáo phát hành hàng triệu ấn phẩm, rồi kết thúc đời mình trong lưu đày tại một đan viện ở Pháp. Giáo hội mừng lễ kính ngài vào ngày 24 tháng 10 hằng năm.

Tuổi thơ của cậu bé thợ dệt

Antôn Maria Claret sinh ngày 23 tháng 12 năm 1807 tại Sallent, một thị trấn nhỏ gần Barcelona thuộc vùng Catalonia, Tây Ban Nha. Hai ngày sau, đúng lễ Giáng Sinh, ngài được rửa tội tại nhà thờ giáo xứ Santa María. Cha ngài là Juan Claret Xambó, một thợ dệt; mẹ là Josefa Clará Rodoreda. Antôn là con thứ năm trong mười một anh chị em, nhưng chỉ năm người sống đến tuổi trưởng thành. Trong cuốn Tự thuật viết về sau theo lệnh của cha linh hướng, ngài ghi lại tên rửa tội đầy đủ của mình là “Anthony Mary Adjutor John Claret y Clará”; danh xưng “Maria” được thêm vào khi ngài tấn phong Giám mục năm 1850, như một dấu chỉ lòng sùng kính Đức Mẹ đã theo ngài suốt đời.

Gia đình sống bằng nghề dệt, và Antôn sớm nối nghiệp cha: năm mười hai tuổi cậu đã làm thợ dệt; từ mười bảy đến hai mươi tuổi, ngài chuyên sâu nghề dệt tại Barcelona, đồng thời tranh thủ học tiếng Latinh, tiếng Pháp và nghề in. Ngay từ năm lên năm tuổi, cậu bé đã bị ám ảnh bởi ý niệm “vĩnh cửu” (siempre, siempre, siempre: mãi mãi, mãi mãi, mãi mãi); về sau ngài viết rằng chính nỗi ám ảnh ấy đã trở thành động lực truyền giáo của cả đời mình. Một lần suýt chết đuối, cậu kêu lên: “¡Virgen Santa, sálvame!” (Lạy Đức Trinh Nữ, xin cứu con!) và được cứu thoát; suốt đời ngài tin chắc rằng chính Đức Mẹ đã cứu mình trong biến cố ấy.

Từ xưởng dệt đến bàn thờ

Tuổi trẻ, Antôn từng ước ao làm đan sĩ dòng Carthusian, rồi nung nấu ý định đi truyền giáo: ngài sang Rôma trình diện Bộ Truyền giáo (Propaganda Fide) và bước vào tập viện Dòng Tên, nhưng sức khỏe yếu buộc ngài phải rời bỏ, trở về Tây Ban Nha. Năm 1829, ngài nhập chủng viện Vic, thụ phong linh mục ngày 13 tháng 6 năm 1835. Những năm đầu, ngài coi sóc các giáo xứ Valldoreix và Gerona, nổi tiếng chăm sóc người nghèo.

Nhà truyền giáo lưu động của Catalonia

Năm 1842, ngài được bổ nhiệm làm nhà truyền giáo tông tòa cho toàn vùng Catalonia, miền đất với mười ba thành phố và bốn trăm thị trấn. Trong mười năm liền, ngài rong ruổi khắp Catalonia, rồi sang quần đảo Canaries giảng suốt mười lăm tháng (1848). Ngài đi bộ như người hành hương, tay cầm Kinh Thánh và sách nguyện, sống nghèo khó; mỗi ngày giảng từ tám đến mười hai bài, có khi ngồi tòa giải tội mười tiếng liền. Đám đông kéo đến đông đảo; nhiều cuộc hoán cải và ơn chữa lành được ghi nhận. Chính thành công vang dội ấy khiến ngài bị ganh ghét, và năm 1848 ngài buộc phải rời Catalonia.

Sáng lập dòng Thừa sai Claretian

Ngày 16 tháng 7 năm 1849, tại Vic, cùng năm linh mục trẻ, ngài sáng lập Dòng Thừa sai Con Trái Tim Vô Nhiễm Mẹ Maria (Congregatio Missionariorum Filiorum Immaculati Cordis Mariae, viết tắt CMF), quen gọi là dòng Claretian. Chỉ khoảng hai mươi ngày sau, ngài nhận tin được bổ nhiệm làm Tổng Giám mục Santiago de Cuba. Hiến pháp dòng được phê chuẩn chung quyết ngày 11 tháng 2 năm 1870 bởi Đức Piô IX. Ngày nay dòng hiện diện tại khoảng bảy mươi quốc gia, với hơn bốn trăm năm mươi nhà và khoảng ba ngàn một trăm tu sĩ.

Song song, ngài lập Thư viện Tôn giáo (Librería Religiosa) tại Barcelona, nhà xuất bản phát hành hàng triệu ấn phẩm Công giáo giá rẻ; chính ngài lo từ nội dung, kỹ thuật in đến việc kinh doanh. Cuốn Camino recto (Đường ngay nẻo chính) của ngài được hàng triệu độc giả đón nhận. Câu nói nổi tiếng nhất của ngài đã trở thành châm ngôn của cả dòng tu: “Một người con của Trái Tim Vô Nhiễm Mẹ Maria là người cháy lửa yêu mến; ngài gieo rắc ngọn lửa ấy khắp nơi ngài đến.”

Tổng Giám mục Santiago de Cuba

Đức Piô IX bổ nhiệm ngài làm Tổng Giám mục Santiago de Cuba theo đề nghị của triều đình Tây Ban Nha. Ngài được tấn phong ngày 6 tháng 10 năm 1850 tại Vic, xuống tàu từ Barcelona ngày 28 tháng 12, đến Cuba đầu năm 1851. Giáo phận khi ấy đã trống tòa hơn một thập niên, kỷ luật lỏng lẻo. Ngài bắt tay canh tân toàn diện: tổ chức lại chủng viện, chấn chỉnh kỷ luật hàng giáo sĩ, ba lần kinh lý khắp giáo phận, hợp thức hóa hơn chín ngàn hôn nhân chỉ trong hai năm đầu, xây bệnh viện và trường học, lập quỹ tiết kiệm và hội tín dụng cho người nghèo.

Đặc biệt, ngài công khai giảng chống chế độ nô lệ, soạn và cho ấn hành bộ Luật Ấn Độ (Leyes de Indias) nhằm cải thiện cách đối xử với người nô lệ, đồng thời bênh vực người bản địa. Lòng nhiệt thành ấy khiến ngài chuốc lấy thù hận: người ta ghi nhận ít nhất mười lăm vụ mưu sát nhắm vào ngài. Tại Holguín, một kẻ ám sát đã chém rạch má ngài từ tai đến cằm, bàn tay phải cũng bị thương nặng; chính ngài sau đó xin giảm án tử hình cho kẻ đã đâm mình. Năm 1855, cùng Đấng đáng kính María Antonia París, ngài sáng lập Dòng Nữ tu Maria Vô Nhiễm, dòng nữ đầu tiên trên đất Cuba. Tháng 2 năm 1857, Nữ hoàng Isabel II triệu hồi ngài về Tây Ban Nha; ngài vâng lời từ nhiệm, nhận hiệu tòa Trajanopolis. Người Cuba về sau vẫn gọi ngài là “người cha tinh thần của Cuba”.

Tuyên úy Nữ hoàng và đan viện Escorial

Trở về Madrid, ngài làm tuyên úy cho Nữ hoàng Isabel II, sống đạm bạc trong một nhà trọ của người Ý và xa lánh đời cung đình; ngài thỏa thuận với Nữ hoàng chỉ đến cung điện để nghe xưng tội và dạy dỗ các hoàng tử, thời gian còn lại dành cho xuất bản và viết lách, để lại khoảng một trăm ba mươi tác phẩm. Trong chín năm (1859-1868), ngài làm Viện trưởng đan viện Escorial, biến nơi đây thành trung tâm văn hóa và khoa học với phòng thí nghiệm, bảo tàng lịch sử tự nhiên, thư viện, trường đại học, trường âm nhạc và ngoại ngữ, chủng viện cùng trường trung học. Ngài còn sáng lập Học viện Thánh Micae cho giới nghệ sĩ và văn sĩ.

Công đồng Vatican I và những năm cuối đời

Cuộc cách mạng năm 1868 lật đổ Nữ hoàng Isabel II; ngài theo hoàng hậu lưu vong sang Pháp (Pau rồi Paris). Ngày 30 tháng 3 năm 1869, ngài sang Rôma yết kiến Đức Piô IX và tham dự Công đồng Vatican I. Ngày 31 tháng 5 năm 1870, ngài phát biểu ủng hộ tín điều bất khả ngộ của Đức Giáo hoàng: “Tôi mang trên thân thể những vết thương của Chúa Giêsu Kitô, và ước gì tôi có thể hiến trọn mạng sống để bênh vực sự bất khả ngộ của Đức Giáo hoàng.” Hồng y James Gibbons khi thấy ngài đã thốt lên: “Kia đi một vị thánh đích thực”; Đức Piô IX nhận xét: “Claret là người của Chúa.”

Trong thời gian Công đồng, ngài bị đột quỵ. Tháng 7 năm 1870, ngài về Prades rồi vào ẩn tu tại đan viện Xitô Fontfroide gần Narbonne (Pháp), nơi ngài bị quản thúc tại gia dưới sức ép của đại sứ Tây Ban Nha. Ngài qua đời ngày 24 tháng 10 năm 1870, thọ sáu mươi hai tuổi. Theo di nguyện, trên bia mộ người ta khắc lời Thánh Grêgôriô VII: “Tôi đã yêu công lý và ghét gian ác; vì thế tôi chết trong lưu đày.”

Tôn phong và di sản

Năm 1897, hài cốt ngài được cải táng về Vic; người ta thấy trái tim ngài còn nguyên vẹn, không hư nát. Ngài được tuyên Đấng đáng kính năm 1899 (Đức Lêô XIII), phong chân phước ngày 25 tháng 2 năm 1934 (Đức Piô XI), và phong thánh ngày 7 tháng 5 năm 1950 (Đức Piô XII). Lễ kính ngài được đưa vào lịch Rôma năm 1960 (Đức Gioan XXIII); từ năm 1969, lễ mừng vào ngày 24 tháng 10. Hài cốt ngài an nghỉ tại hầm mộ nhà nguyện Casa d’Espiritualitat Claret, Vic, điểm hành hương của các tu sĩ Claretian.

Người ta ước tính trong đời ngài đã giảng khoảng hai mươi lăm ngàn bài. Các tác phẩm của ngài, từ cuốn Tự thuật, La escala de Jacob, Catecismo explicado con láminas, bộ Selectos panegíricos (mười một tập), bộ Sermones de misión (ba tập) đến các khảo luận viết tại Cuba, còn góp phần vào cuộc phục hưng tiếng Catalan. Ngài là bổn mạng của thợ dệt, thương nhân ngành dệt, báo chí Công giáo, các hội tiết kiệm, dòng Claretian, đồng bổn mạng quần đảo Canaries (từ 13/4/1951), bổn mạng các giáo lý viên Cuba (từ 1980) và giáo dục nghề nghiệp. Từ xưởng dệt ở Sallent đến ngai tòa Tổng Giám mục ở Cuba, rồi đến đan viện Fontfroide, cuộc đời Antôn Maria Claret là chứng từ về một con người để ngọn lửa yêu mến Thiên Chúa và các linh hồn thiêu đốt trọn vẹn.

×

Trích dẫn

Mặc dù chúng tôi đã cố gắng tuân thủ các quy tắc về kiểu trích dẫn, có thể sẽ có một số sai sót. Vui lòng tham khảo cẩm nang về kiểu tương ứng hoặc các nguồn khác nếu bạn có câu hỏi.

×

Nội dung

Vericath AI › Thánh Antôn Maria Claret (1807-1870)
×
Xin chào! Tôi là trợ lý AI của Vericath. Bạn có câu hỏi gì về bài viết "Thánh Antôn Maria Claret (1807-1870)" hay về Công giáo không?
AI đang nghĩ
Vericath App

Cài đặt Vericath

Truy cập nhanh chóng và trải nghiệm mượt mà hơn trên màn hình chính của bạn.

Home