Thánh Phaolô Thánh Giá (1694-1775)

Vericath AI

Đang phân tích
  • Thánh Phaolô Thánh Giá (1694-1775) là linh mục, nhà thần bí người Ý và là đấng sáng lập Dòng Thương Khó, cộng đoàn tu trì lấy Cuộc Thương Khó của Chúa Giêsu làm trung tâm.
  • Ngài trải qua thị kiến vào năm 1720, được mặc áo dòng tu và viết Luật Dòng, sau đó được Tòa Thánh chuẩn y và thụ phong linh mục vào năm 1727 cùng người em trai.
  • Trong gần 50 năm, ngài là nhà giảng thuyết không mệt mỏi, để lại hơn hai nghìn thư từ linh hướng và phát triển dòng tu với nhiều tu viện.
  • Linh đạo của ngài nhấn mạnh Cuộc Thương Khó là dấu chỉ lớn lao nhất của tình yêu Thiên Chúa, kết hợp đời sống chiêm niệm nghiêm ngặt với sứ vụ giảng tĩnh tâm cho người nghèo.
  • Ngài được Đức Piô IX phong hiển thánh năm 1867, và Giáo hội mừng lễ kính ngài vào ngày 19 tháng 10 hằng năm.
Top Questions

Thánh Phaolô Thánh Giá sinh ngày 3 tháng 1 năm 1694 tại Ý, và ngài là đấng sáng lập Dòng Thương Khó (Congregatio Passionis Jesu Christi, CP).

Linh đạo của ngài lấy Cuộc Thương Khó của Đức Kitô làm trung tâm, coi đó là dấu chỉ lớn lao nhất của tình yêu Thiên Chúa và là con đường chắc chắn nhất để kết hợp với Người, bao gồm cả lời khấn thứ tư là giữ sống và loan truyền ký ức về Cuộc Thương Khó.

Thánh Phaolô Thánh Giá được Đức Piô IX phong hiển thánh ngày 29 tháng 6 năm 1867, và Giáo hội mừng lễ kính ngài vào ngày 19 tháng 10 hằng năm.

Thánh Phaolô Thánh Giá (1694-1775), tên khai sinh Paolo Francesco Danei, là linh mục, nhà thần bí người Ý và đấng sáng lập Dòng Thương Khó (Congregatio Passionis Jesu Christi, CP), cộng đoàn dòng tu lấy việc tưởng nhớ Cuộc Thương Khó của Chúa Giêsu Kitô làm trung tâm đời sống và sứ vụ. Trong gần nửa thế kỷ, ngài giảng các tuần tĩnh tâm khắp nước Ý, để lại hơn hai nghìn thư từ linh hướng, và được Đức Piô IX phong hiển thánh năm 1867. Giáo hội mừng lễ kính ngài ngày 19 tháng 10 hằng năm.

Tuổi thơ tại Ovada

Paolo Francesco Danei sinh ngày 3 tháng 1 năm 1694 tại Ovada, vùng Piedmont, Bắc Ý, thuộc Công quốc Savoy. Cha ngài là Luca Danei, mẹ là Anna Maria Massari. Gia đình có dòng dõi quý tộc nhưng nghèo, cha buôn bán vải vóc nhỏ và thường xuyên chuyển nhà quanh vùng Genoa để mưu sinh. Paolo là con thứ hai trong mười sáu người con, chỉ sáu người sống sót qua tuổi ấu thơ, nên từ rất sớm ngài đã quen thuộc với cái chết và sự mong manh của kiếp người.

Mẹ ngài là người đạo đức, dạy con tôn sùng Đức Mẹ và suy niệm Cuộc Thương Khó Chúa; cha thường đọc cho các con nghe hạnh các thánh. Ngay từ nhỏ, Paolo đã cầu nguyện sâu, thích hãm mình và thường rơi lệ khi suy niệm những đau khổ của Chúa Kitô. Ngài học chữ với một linh mục mở trường cho trẻ em trai tại Cremolino, học rất giỏi, và đến năm mười lăm tuổi đã dạy giáo lý tại các nhà thờ quanh nhà.

Hoán cải và từ bỏ thế gian

Năm 1713, khi mười chín tuổi, một bài giảng của cha xứ đánh động tâm hồn Paolo. Ngài xưng tội chung, từ bỏ mọi quyến luyến tội lỗi và bước vào đời sống cầu nguyện, ăn chay, ngủ trên ván gỗ. Năm 1715, ngài gia nhập quân đội Cộng hòa Venice tham gia cuộc chiến chống quân Thổ Nhĩ Kỳ đang đe dọa Venice, ấp ủ ước muốn được tử đạo vì đức tin. Nhưng trong cầu nguyện, ngài nhận ra đời binh nghiệp không phải ơn gọi của mình, nên xin giải ngũ và trở về phụ giúp gia đình.

Trên đường về, ngài dừng chân tại Novello, chăm sóc một cặp vợ chồng già không con cho đến cuối năm 1716; họ muốn để lại gia tài cho ngài nhưng ngài từ chối. Người chú ruột là linh mục muốn lo chuyện hôn nhân cho ngài, nhưng Paolo dứt khoát từ chối kết hôn. Khi chú qua đời, ngài chỉ giữ lại cuốn sách nhật tụng của chú.

Thị kiến năm 1720 và Luật Dòng

Năm 1720, khi hai mươi sáu tuổi, Paolo trải qua một loạt kinh nghiệm cầu nguyện và thị kiến. Trong thị kiến cuối cùng, Đức Trinh Nữ Maria hiện ra, mặc áo đen có thánh giá trắng và mang danh Chúa Giêsu, truyền cho ngài thành lập một dòng tu tôn vinh Cuộc Thương Khó Chúa. Trước đó, ngài đã thấy mình mặc một chiếc áo dòng màu đen trong một thị kiến khác.

Được sự hướng dẫn của Đức cha Agostino Francesco Arborio di Gattinara, Giám mục Alessandria, ngày 22 tháng 11 năm 1720, Paolo được mặc áo dòng ẩn tu màu đen như trong thị kiến. Cuối năm ấy, ngài rút lui tĩnh tâm bốn mươi ngày tại Castellazzo, chỉ ăn bánh mì và uống nước lã, ngủ trên rơm, và viết Luật Dòng từ ngày 2 đến ngày 7 tháng 12 năm 1720. Theo chính lời ngài kể lại theo lệnh cha linh hướng, khi viết ngài cảm thấy như có người đọc cho chép, lời văn tuôn ra từ trái tim.

Tên gọi đầu tiên ngài đặt cho cộng đoàn là “Người Nghèo của Chúa Giêsu”; về sau cộng đoàn mang tên Dòng Thương Khó Chúa Giêsu Kitô.

Thụ phong linh mục và những năm đầu

Năm 1721, Paolo cùng người em trai Gioan Baotixita Danei, người bạn đồng hành suốt đời trong công cuộc sáng lập, lên Rôma xin Tòa Thánh chuẩn y Luật Dòng. Lần đầu bị từ chối, nhưng năm 1725 Đức Bênêđictô XIII cho phép miệng được thành lập cộng đoàn theo Luật ấy. Hai anh em theo học một khóa thần học mục vụ ngắn, phục vụ bệnh nhân tại bệnh viện San Gallicano ở Rôma, rồi được chính Đức Bênêđictô XIII truyền chức linh mục ngày 7 tháng 6 năm 1727 tại Vương cung thánh đường Thánh Phêrô.

Sau thụ phong, hai anh em giảng các tuần tĩnh tâm tại các giáo xứ, nhất là những vùng quê hẻo lánh thiếu linh mục. Phaolô nhanh chóng nổi tiếng là một trong những nhà giảng thuyết được yêu mến nhất thời bấy giờ, vừa vì lời giảng vừa vì các việc bác ái. Được phép của Đức Thánh Cha, hai anh em rời Rôma đến núi Argentario thuộc vùng Tuscany, sống trong một ẩn thất nhỏ gần đỉnh núi.

Năm 1737, tu viện đầu tiên được khai trương trên núi Argentario, với khoảng chín thành viên. Người Thương Khó gọi tu viện là “retreat”, nhấn mạnh đời sống cô tịch chiêm niệm. Ngày 11 tháng 6 năm 1741, các tu sĩ lần đầu gắn huy hiệu dòng lên áo dòng đen: một trái tim mang thánh giá với dòng chữ “Jesu XPI Passio”, nghĩa là “Cuộc Thương Khó của Chúa Giêsu Kitô”.

Tòa Thánh chuẩn y

Luật Dòng nguyên thủy rất nghiêm khắc; Đức Bênêđictô XIV yêu cầu giảm nhẹ một số khổ chế rồi chuẩn y lần đầu năm 1741. Điểm then chốt trong thư từ với Tòa Thánh: mục đích của dòng là giữ sống “ký ức” về Cuộc Thương Khó, chứ không chỉ là lòng sùng kính chung chung. Năm 1747, tại tổng hội đầu tiên, Phaolô được bầu làm Bề trên Tổng quyền tiên khởi và giữ chức vụ này cho đến khi qua đời. Đức Clêmentê XIV chuẩn y chung kết năm 1769, công nhận Dòng Thương Khó được hưởng đầy đủ các quyền như các dòng tu khác.

Trước khi qua đời, Thánh Phaolô đã thành lập mười hai tu viện, hầu hết trong các Quốc gia Giáo hoàng, thiết lập hai tỉnh dòng và chủ tọa sáu tổng hội. Khi ngài mất, dòng có một trăm tám mươi linh mục và tu huynh, một sự phát triển đáng kể của Giáo hội Công giáo thời ấy đối với một cộng đoàn vừa chiêm niệm vừa tông đồ.

Nhà giảng thuyết và thư từ linh hướng

Trong khoảng năm mươi năm, Thánh Phaolô là nhà truyền giáo không mệt mỏi khắp nước Ý. Tuần tĩnh tâm giáo xứ đầu tiên của ngài diễn ra năm 1730; tuần cuối cùng, lúc bảy mươi lăm tuổi, tại Vương cung thánh đường Santa Maria in Trastevere ở Rôma. Phương pháp giảng của ngài độc đáo so với thời đó: lôi cuốn giáo dân tham gia tích cực qua các cuộc rước kiệu, giảng ngoài đường phố, canh thức, hát thánh ca và việc đền tội. Ngài có ơn đặc biệt trong việc hòa giải tội nhân qua bí tích Hòa giải.

Ngài là đương thời và từng gặp gỡ hai nhà giảng thuyết thánh thiện khác: Thánh Lêonardô thành Port Maurice và Thánh Anphongsô Liguori, cả ba đều chung lòng yêu mến Chúa Giêsu Chịu Đóng Đinh. Hơn hai nghìn thư của ngài còn được lưu giữ, khoảng một phần tư là thư linh hướng, nhiều bức là những tiểu luận về thần học tu đức và thần bí. Ngài cổ võ việc rước lễ hằng ngày, một ý tưởng rất mới mẻ vào thời đó.

Linh đạo Thương Khó của Thánh Phaolô

Xác tín suốt đời của Thánh Phaolô: Thiên Chúa dễ được gặp thấy nhất nơi Cuộc Thương Khó của Đức Kitô, và Cuộc Thương Khó là dấu chỉ lớn lao nhất của tình yêu Thiên Chúa, đồng thời là con đường chắc chắn nhất để kết hợp với Người. Ngoài ba lời khấn khó nghèo, khiết tịnh và vâng lời, tu sĩ Thương Khó còn khấn một lời khấn thứ tư đặc biệt: giữ sống và loan truyền ký ức về Cuộc Thương Khó Chúa bằng đời sống cầu nguyện, suy niệm và giảng thuyết.

Đời sống tu viện kết hợp đời chiêm niệm nghiêm ngặt, mỗi ngày ít nhất ba giờ cầu nguyện chiêm niệm chung ngoài kinh Thần vụ, với sứ vụ tông đồ giảng tĩnh tâm cho dân chúng, nhất là người nghèo và vùng sâu vùng xa. Bổn mạng của dòng là Đức Mẹ Sầu Bi; đồng bổn mạng là Thánh Micae và Thánh Giuse. Dòng nữ Thương Khó, do ngài cùng Mẹ Maria của Chúa Giêsu Chịu Đóng Đinh sáng lập năm 1771, sống đời chiêm niệm và đền tội để tưởng niệm Cuộc Thương Khó.

Những năm cuối và qua đời

Từ năm 1772, sức khỏe của Thánh Phaolô suy yếu. Ngài qua đời ngày 18 tháng 10 năm 1775 tại tu viện Thánh Gioan và Phaolô ở Rôma, hưởng thọ tám mươi mốt tuổi. Hài cốt ngài được tôn kính tại Vương cung thánh đường SS. Giovanni e Paolo ở Rôma; năm 1880, di hài được chuyển về nhà nguyện dâng kính ngài trong thánh đường này.

Tiến trình phong thánh và di sản

Đức Piô IX phong chân phước cho ngài năm 1852, rồi phong hiển thánh ngày 29 tháng 6 năm 1867. Lễ kính ngài được đưa vào lịch phụng vụ chung, mừng ngày 19 tháng 10 hằng năm. Ngày nay, Dòng Thương Khó có hơn một nghìn bảy trăm năm mươi tu sĩ phục vụ tại năm mươi bảy quốc gia, cùng với các cộng đoàn nữ tu Thương Khó trên khắp thế giới. Tại Rôma có nhà thờ hiệu tòa San Paolo della Croce a Corviale dâng kính ngài, và tượng đấng sáng lập được đặt trong Vương cung thánh đường Thánh Phêrô.

Thánh Phaolô Thánh Giá để lại cho Giáo hội một linh đạo lấy Cuộc Thương Khó làm trung tâm, và nhắc nhớ rằng việc suy niệm những đau khổ của Chúa Kitô, qua Chặng Đàng Thánh Giá và đời sống cầu nguyện hằng ngày, là con đường dẫn đến sự kết hợp mật thiết với Thiên Chúa.

×

Trích dẫn

Mặc dù chúng tôi đã cố gắng tuân thủ các quy tắc về kiểu trích dẫn, có thể sẽ có một số sai sót. Vui lòng tham khảo cẩm nang về kiểu tương ứng hoặc các nguồn khác nếu bạn có câu hỏi.

×

Nội dung

Vericath AI › Thánh Phaolô Thánh Giá (1694-1775)
×
Xin chào! Tôi là trợ lý AI của Vericath. Bạn có câu hỏi gì về bài viết "Thánh Phaolô Thánh Giá (1694-1775)" hay về Công giáo không?
AI đang nghĩ
Vericath App

Cài đặt Vericath

Truy cập nhanh chóng và trải nghiệm mượt mà hơn trên màn hình chính của bạn.

Home