Bốn đặc tính của Giáo hội: Duy nhất, Thánh thiện, Công giáo, Tông truyền
Vericath AI
- Kitô giáo và Công giáo là thực thể lịch sử xoay quanh Đức Giêsu Kitô, dân tộc của Thiên Chúa và lối sống Người ban.
- Giáo hội là dân Tân Ước của Thiên Chúa, là Hiền thê của Đức Kitô, được hình thành và thanh tẩy qua dòng lịch sử.
- Bốn đặc tính căn bản của Giáo hội được tuyên xưng trong Kinh Tin Kính là: Duy nhất, Thánh thiện, Công giáo và Tông truyền.
- Dù Giáo hội có những con người yếu đuối và tội lỗi, nhưng vẫn được ơn sủng, lòng thương xót và sự bảo bọc của Thiên Chúa hướng dẫn.
Kitô giáo đề cập đến ba điều gắn bó chặt chẽ: một con người là Đức Giêsu Kitô (Đấng sáng lập), một dân tộc do Thiên Chúa hình thành, và một lối sống do Thiên Chúa ban cho dân Người.
Bốn đặc tính của Giáo hội là: Duy nhất, Thánh thiện, Công giáo và Tông truyền.
'Thánh thiện' có nghĩa là 'tách biệt' hay được thánh hiến cho Thiên Chúa và cho mục đích của Người, chứ không có nghĩa Giáo hội hoàn hảo và không có tội lỗi.
Kitô giáo là gì? Công giáo là gì? Nhiều người tưởng rằng đây chỉ là một triết lý sống, một tập hợp những lời khuyên đạo đức hay một số quy tắc hướng dẫn đời sống. Không phải vậy. Kitô giáo trước hết là một thực thể có mặt trong lịch sử loài người. Nói cho đúng, Kitô giáo đề cập đến ba điều gắn bó chặt chẽ với nhau: một con người, là Đức Giêsu Kitô, Đấng sáng lập Kitô giáo; một dân tộc, mà Thiên Chúa đã hình thành trên mặt đất này; và một lối sống, mà Thiên Chúa đã ban cho dân của Người. Lịch sử Giáo hội chính là câu chuyện của dân tộc ấy, câu chuyện về cách Thiên Chúa mời gọi, hình thành, thanh tẩy và dẫn dắt dân Người qua dòng thời gian.
Để hiểu Kitô giáo và Công giáo là sự hình thành một dân tộc của Thiên Chúa, chúng ta cần bắt đầu từ Cựu Ước. Cựu Ước là câu chuyện của một dân tộc mà Thiên Chúa đã mời gọi và dạy dỗ để đưa loài người trở về với tình bằng hữu với Người, sau sự bất tuân của Ađam và Evà. Ông Abraham là tổ phụ của dân tộc này vì đã trung thành đáp lại lời mời gọi của Thiên Chúa. Thiên Chúa đã lập giao ước với Abraham, một thỏa thuận chính thức, làm nền tảng cho mối tương giao giữa Thiên Chúa và dân Người. Kitô hữu gọi giao ước với ông Abraham và dân Do Thái là “Cựu Ước”, vì sau này nó được thay thế bằng “Tân Ước“, như ngôn sứ Giêrêmia đã tiên báo: “Này đây Chúa phán: Sẽ đến ngày Ta lập một giao ước mới với nhà Israel và nhà Giuđa… Ta sẽ ghi luật lệ của Ta vào lòng dạ chúng, và Ta sẽ khắc luật ấy vào tâm khảm chúng. Ta sẽ là Thiên Chúa của chúng, còn chúng sẽ là dân của Ta” (Gr 31,31-33).
Hoạch định của Thiên Chúa: một dân tộc được hình thành
Cựu Ước kể về lòng thương xót và sự kiên nhẫn của Thiên Chúa trong việc hình thành và dạy dỗ dân Do Thái. Tuy nhiên, ngôn sứ Giêrêmia nhắc nhở rằng Cựu Ước thì hạn hẹp và chưa hoàn hảo. Lối sống mà Thiên Chúa ban cho dân thời Cựu Ước được nói rõ trong Lề Luật, nhất là Mười Điều Răn mà Thiên Chúa đã ban qua ông Môisen; nhưng dân chúng thường vi phạm Lề Luật vì luật ấy chỉ mang tính bề ngoài, chưa được “viết vào tâm hồn của họ”. Cựu Ước không phải là hoạch định sau cùng của Thiên Chúa. Người chuẩn bị dân thời Cựu Ước cho một điều tốt đẹp hơn: sự giáng thế của Đấng Thiên Sai, Đấng được xức dầu của Thiên Chúa, Đấng sẽ thiết lập Tân Ước để bổ sung và hoàn tất công trình của Thiên Chúa.
Đấng Thiên Sai mà dân Cựu Ước trông đợi không phải là một con người bình thường, cũng không phải một thiên thần. Đấng Thiên Sai là Thiên Chúa Con, Ngôi Hai trong Ba Ngôi Thiên Chúa, đã mặc lấy xác phàm và sống giữa chúng ta như một con người: Đức Giêsu thành Nagiarét. Đức Giêsu là Kitô, là Đấng Thiên Sai, là Đấng Cứu Thế được Thiên Chúa Cha sai đến để hoàn tất Cựu Ước và tạo thành một dân tộc mới, dân tộc của Tân Ước. Trong bữa Tiệc Ly với các môn đệ, Đức Giêsu đã cầm lấy chén rượu và nói: “Chén này là giao ước mới, lập bằng máu Thầy, được đổ ra vì anh em” (Lc 22,20). Máu Đức Giêsu đổ ra trên thập giá ở Canvê đã niêm phong và khai mở một Giao Ước Mới, một tương giao mới giữa Thiên Chúa và loài người. Như ngôn sứ Giêrêmia đã nói: “Ta sẽ tha thứ tội ác chúng và không còn nhớ đến lỗi lầm của chúng nữa” (Gr 31,34).
Sự chết và sự sống lại của Đức Giêsu đã khai sinh một dân tộc mới, dân tộc của Tân Ước. Dân tộc này tin rằng Đức Giêsu đích thực là Đấng Cứu Thế được Thiên Chúa sai đến, và Thiên Chúa đã chứng thực điều ấy khi cho Đức Giêsu trỗi dậy từ cõi chết. Rồi dân tộc này nhận được sự sống mới nhờ Chúa Thánh Thần mà Đức Giêsu đã hứa. Người nói: “Thầy còn nhiều điều phải nói với anh em, nhưng bây giờ anh em không chịu đựng nổi. Khi Thần Khí chân lý đến, Người sẽ giúp anh em hiểu biết tất cả những sự thật” (Ga 16,12-13). Lời hứa ấy được thể hiện vào ngày lễ Ngũ Tuần, khi một trăm hai mươi người đang cầu nguyện tại Giêrusalem và Thần Khí ngự trên mỗi người như “lưỡi bằng lửa” (Cv 2,3). Điều này hoàn tất lời tiên báo của Giêrêmia rằng luật lệ của Thiên Chúa sẽ được đặt trong con người họ và “được viết vào tâm hồn họ”. Như Thánh Phaolô viết cho tín hữu Rôma: “Luật lệ của Thần Khí sự sống trong Đức Kitô Giêsu đã giải thoát tôi khỏi luật lệ của tội lỗi và sự chết” (Rm 8,2).
Giáo hội: dân Tân Ước của Thiên Chúa và Hiền thê của Đức Kitô
Giáo hội chính là dân của Thiên Chúa thời Tân Ước. Họ là những người tin rằng Đức Giêsu là Đấng Thiên Sai, là Đức Kitô, là Con Thiên Chúa đã sống lại từ cõi chết. Họ là những người lãnh nhận Chúa Thánh Thần, Ngôi Ba Thiên Chúa, vào trong tâm hồn, và nhờ Thần Khí mà có được sự sống và sức mạnh của Thiên Chúa trong con người họ.
Tân Ước gọi những người theo Đức Giêsu bằng nhiều tên: “các thánh” (Ep 1,1), “người được Thiên Chúa yêu thương” (Rm 1,7), “Kitô hữu”, danh xưng xuất hiện lần đầu tại Antiôkia (Cv 11,26), hoặc những người theo “Đạo”, nghĩa là Đường (Cv 19,23). Tuy nhiên, tên gọi phổ biến nhất và tồn tại qua nhiều thế kỷ là Giáo hội. Điều đáng chú ý là chính Đức Giêsu đã dùng từ này để chỉ dân của Người. Trong Tin Mừng theo Thánh Mátthêu, chúng ta thấy Đức Giêsu nói với Thánh Phêrô: “Thầy bảo cho anh biết: anh là Phêrô, nghĩa là Tảng Đá, trên tảng đá này, Thầy sẽ xây Giáo hội của Thầy, và quyền lực tử thần sẽ không thắng nổi” (Mt 16,18). Đức Giêsu gọi Giáo hội là “Giáo hội của Thầy”: Người là Đấng sáng lập Giáo hội, và Người hứa Giáo hội sẽ không bao giờ bị tiêu diệt. Tại sao? Vì Đức Giêsu đã hứa ở cùng Giáo hội cho đến tận thế: “Thầy luôn ở với anh em, cho đến tận thế” (Mt 28,20).
Đức Giêsu không bao giờ lìa bỏ Giáo hội vì Người yêu thương Giáo hội đến nỗi đã chết trên thập giá vì Giáo hội. Thư của Thánh Phaolô gửi tín hữu Êphêsô diễn tả tuyệt vời tình yêu của Đức Kitô dành cho Giáo hội khi gọi Giáo hội là “Hiền thê của Đức Kitô”: “Người làm chồng, hãy yêu thương vợ, như chính Đức Kitô yêu thương Giáo hội và hiến mình vì Giáo hội… để trước mặt Người, có một Giáo hội xinh đẹp lộng lẫy, không tỳ ố, không vết nhăn hoặc bất cứ một khuyết điểm nào, nhưng thánh thiện và tinh tuyền. Mầu nhiệm này thật cao cả, và tôi muốn nói về Đức Kitô và Giáo hội” (Ep 5,25-27.32). Sách Khải Huyền diễn tả sự hoàn tất của mối tình này: Đức Kitô, Chiên Thiên Chúa, kết hôn với Hiền thê của Người, là Giáo hội, vào lúc tận thế: “Cuộc hôn nhân của Con Chiên đã đến, và Hiền thê của Người đã chuẩn bị sẵn sàng; nàng được phép mặc áo vải sáng chói và tinh tuyền” (Kh 19,7-8).
Đây chính là điều Thiên Chúa đang thể hiện trong lịch sử nhân loại: Người đang hình thành một dân tộc, một Hiền thê cho Đức Giêsu Kitô, và thanh tẩy Giáo hội để Giáo hội sẵn sàng khi Đức Kitô tái giáng lâm trong vinh quang. Công việc thanh tẩy này chưa hoàn tất. Bên cạnh “những việc công chính của các người thánh thiện”, chúng ta cũng thấy trong Giáo hội còn có tội lỗi, vì Đức Kitô không đến để kêu gọi người công chính, mà để kêu gọi người tội lỗi (Lc 5,32). Lịch sử Giáo hội vì thế được ghi dấu bằng cả tội lỗi và khuyết điểm lẫn ơn sủng và sự bảo bọc của Thiên Chúa. Sở dĩ như vậy vì Giáo hội không chỉ là một thực thể thiêng liêng mà còn là một tổ chức của con người, giống như chính Đức Giêsu là vừa Thiên Chúa vừa con người. Nhưng khác với Đức Giêsu, Giáo hội chưa hoàn toàn sạch tội, mà đang trong tiến trình được thanh tẩy và uốn nắn để trở nên giống hình ảnh Đức Giêsu, Đầu của Giáo hội.
Bất kể tội lỗi và khuyết điểm trong Giáo hội, tín hữu Kitô được mời gọi không phải để chỉ trích hay kết án Giáo hội, mà để yêu mến Giáo hội như Đức Giêsu đã yêu. Là phần tử của Giáo hội, chính chúng ta cũng là kẻ tội lỗi, nhưng Đức Giêsu đã yêu thương chúng ta đến nỗi chết cho chúng ta và giải thoát chúng ta khỏi tội lỗi. Đức Hồng Y Suenens đã nói một câu đáng nhớ: “Tôi yêu mến Giáo hội, đầy vết nhăn và đủ mọi thứ!” Chúng ta yêu mến Giáo hội, bất chấp những bất toàn, vì Đức Giêsu Kitô đã yêu thương Giáo hội và đã chết để cứu chuộc dân Người.
Bốn đặc tính của Giáo hội
Khi nói đến “Giáo hội”, chúng ta muốn nói đến Giáo hội Công giáo hay một Giáo hội hoàn vũ bao gồm tất cả những người tin vào Đức Giêsu Kitô? Trong phạm vi một bài viết, chúng ta không thể trả lời đầy đủ, nhưng có thể nhìn vào bốn đặc tính căn bản của Giáo hội được tuyên xưng trong Kinh Tin Kính Nicêa-Constantinôpôli (năm 381): “Tôi tin Giáo hội duy nhất, thánh thiện, công giáo và tông truyền.” Bốn đặc tính này là chìa khóa để hiểu Giáo hội theo nhãn quan Công giáo, và cũng là khung để đọc toàn bộ lịch sử Giáo hội trong các bài tiếp theo của loạt bài này.
Giáo hội duy nhất
Các tác giả Tân Ước hiểu rằng chỉ có một Giáo hội, một dân Chúa thời Tân Ước. Mặc dù Thánh Phaolô viết cho “các Giáo hội ở Galát” (Gl 1,2) hay “Giáo hội của Thiên Chúa ở Côrintô” (1 Cr 1,2), ngài biết rõ những cộng đoàn Kitô hữu địa phương chỉ là các phần tử của một Giáo hội duy nhất của Đức Giêsu Kitô, cũng giống như một công ty độc nhất nhưng có nhiều chi nhánh ở nhiều nơi. Chính Thánh Phaolô là người bảo vệ sự hiệp nhất của Giáo hội: ngài khiển trách tín hữu Côrintô vì chia năm xẻ bảy và đi theo các nhà lãnh đạo khác nhau (1 Cr 1,10-13), và khuyên tín hữu Êphêsô “hãy hăng hái duy trì sự hiệp nhất của Thần Khí trong mối dây bình an” (Ep 4,3), nhấn mạnh rằng “chỉ có một thân thể và một Thần Khí… một Chúa, một đức tin, một phép rửa, một Thiên Chúa và Cha của tất cả” (Ep 4,4-6).
Sách Công vụ Tông đồ ghi lại hai biến cố mà trong đó sự tranh chấp giữa các Kitô hữu đã đe dọa sự hiệp nhất của Giáo hội thời tiên khởi. Trong chương 6, Giáo hội tiên khởi ở Giêrusalem có sự bất đồng giữa những tân tòng nói tiếng Do Thái và nói tiếng Hy Lạp về việc phân phối thực phẩm cho các bà góa. Chương 15 kể về cuộc tranh luận lớn ảnh hưởng đến sự hiệp nhất của Giáo hội trong thế kỷ I: vấn đề người dân ngoại có phải chịu cắt bì theo luật Do Thái trước khi trở thành Kitô hữu hay không. Trong cả hai trường hợp, mọi vấn đề đều được giải quyết êm đẹp qua các cuộc hội họp, hay “công đồng”, của các vị lãnh đạo Giáo hội, là những người tìm cách giải quyết vấn đề dưới sự hướng dẫn của Thần Khí. Thay vì chia thành hai “giáo hội” khi có bất đồng trầm trọng, các Kitô hữu tiên khởi đã hăng hái duy trì tính duy nhất của Giáo hội.
Các Kitô hữu tiên khởi coi trọng sự hiệp nhất vì chính Đức Giêsu cũng coi trọng như vậy. Trong lời cầu nguyện tại bữa Tiệc Ly, theo tường thuật của Thánh Gioan, Đức Giêsu cầu nguyện cho sự hiệp nhất của những ai theo Người: “… để tất cả nên một, như, lạy Cha, Cha ở trong Con và Con ở trong Cha để họ cũng ở trong chúng ta. Như vậy, thế gian sẽ tin rằng Cha đã sai Con” (Ga 17,21). Nền tảng của sự hiệp nhất này là đức ái: “Mọi người sẽ nhận biết anh em là môn đệ của Thầy ở điểm này: là anh em có lòng yêu thương nhau” (Ga 13,35). Tình yêu của Đức Kitô là căn bản và nguồn gốc của sự hiệp nhất của dân Người. Chúa Thánh Thần cũng thường được coi là tình yêu kết hợp các Kitô hữu, cũng như Người là mối hiệp nhất giữa Chúa Cha và Chúa Con trong Ba Ngôi cực thánh.
Giáo hội Công giáo luôn nhấn mạnh tính duy nhất của Giáo hội, và hiểu sự hiệp nhất này theo hai chiều kích: hiệp nhất vô hình của đức ái, “sự hiệp nhất của Thần Khí”, và hiệp nhất hữu hình được tỏ lộ qua hình thức bên ngoài của Giáo hội, như các vị lãnh đạo, các công thức tuyên tín và tín điều, cùng các Bí tích. Quyền bính và các vị lãnh đạo trong Giáo hội là một ơn sủng của Thiên Chúa để bảo vệ và duy trì sự hiệp nhất hữu hình của Giáo hội. Người Công giáo tin rằng Đức Giêsu muốn một Giáo hội hiệp nhất cả về tinh thần lẫn sự biểu lộ bên ngoài: thành quả vô hình của đức ái và Thần Khí tạo nên sự hiệp nhất hữu hình giữa những người dân của Chúa.
Giáo hội công giáo
Nguyên thủy chỉ có một Giáo hội của Đức Giêsu Kitô. Chữ “công giáo” lần đầu tiên được dùng để chỉ Giáo hội này trong thư của Thánh Inhaxiô thành Antiôkia, vị giám mục tử đạo thời tiên khởi. Ngài viết thư ấy trên đường bị áp giải về Rôma để chịu tử đạo, khoảng năm 110, gửi cho tín hữu thành Smyrna: “Ở đâu có Đức giám mục, ở đó cộng đoàn hãy tụ họp lại, cũng như ở đâu có Đức Giêsu Kitô, ở đó có Giáo hội công giáo.” Điều ngài muốn nói là: cũng như Giáo hội địa phương tìm thấy điểm hiệp nhất hữu hình của mình nơi vị giám mục, thì toàn thể Giáo hội tìm thấy điểm hiệp nhất nơi Đức Giêsu Kitô. Do đó, câu “Giáo hội công giáo” ban đầu có nghĩa là “toàn thể Giáo hội” hay “Giáo hội hoàn vũ”: Giáo hội của Đức Giêsu Kitô lan rộng trên toàn thế giới. Câu “Giáo hội công giáo” còn chỉ một Giáo hội dạy dỗ toàn bộ chân lý của Kitô giáo, vì thế “Công giáo” trở nên đồng nghĩa với “chính truyền”, bao gồm tất cả chân lý Kitô giáo.
Ngày nay cũng vậy, Giáo hội của Đức Giêsu Kitô thực sự là “công giáo”: Giáo hội hoàn vũ, bao gồm mọi dân tộc, mọi quốc gia, mọi văn hóa, và bao gồm toàn bộ chân lý của Kitô giáo. Dân Chúa thời Tân Ước là một dân tộc gồm tất cả những ai tin vào Tin Mừng của Thiên Chúa được bày tỏ qua Đức Giêsu Kitô.
Tuy nhiên, ngày nay chữ “công giáo” còn chỉ một tổ chức đặc biệt của những người tin vào Đức Giêsu, đó là “Giáo hội Công giáo”. Tại sao lại như vậy? Trong thế kỷ II và III, khi Kitô giáo lan tràn khắp Đế quốc Rôma và cả bên ngoài, một số nhóm nhỏ bắt đầu bất đồng với các tín điều hoặc đường lối của Giáo hội hoàn vũ. Những nhóm này, như phái Montanô (chủ trương khắc khổ cực đoan và cấm tái hôn), phái Gnostic (thuyết tri thức), phái Nôvatianô (từ chối tha tội trọng) hay phái Đônatô, tự coi mình là Giáo hội thật của Đức Giêsu Kitô vì họ nghĩ chỉ có họ mới trung thành với giáo huấn Kitô giáo đích thực. Để phân biệt với các nhóm ấy, danh xưng “Giáo hội công giáo” bắt đầu được dùng cho Giáo hội hoàn vũ rộng lớn hơn. Như thế, “Công giáo” trở thành danh xưng chính thức của cộng đồng Kitô hữu hoàn vũ lan rộng trên toàn thế giới và bao gồm toàn bộ chân lý Kitô giáo.
Một minh chứng sinh động là lời cầu nguyện của Thánh Mônica, mẹ của Thánh Augustinô, vị thánh vĩ đại sinh tại Bắc Phi năm 354. Khi Augustinô còn đắm chìm trong đời sống thế tục, Thánh Mônica không ngừng cầu xin cho con mình trở thành một “Kitô hữu Công giáo” trước khi bà qua đời, và lời cầu xin ấy đã được Chúa nhận lời. Augustinô không những trở thành một Kitô hữu “Công giáo” mà còn là một giám mục và là nhà thần học lỗi lạc của Giáo hội Công giáo. Ngày nay, người Công giáo nhìn lại lịch sử và nhận thức rằng nếu chỉ có một Giáo hội của Đức Giêsu Kitô thì Giáo hội ấy phải là công giáo, nghĩa là hoàn vũ: bao gồm mọi dân tộc, mọi ngôn ngữ, mọi quốc gia và văn hóa, và dạy dỗ toàn bộ chân lý Kitô giáo. Giáo hội Công giáo mang đặc tính ấy: là cộng đồng Kitô hữu rộng lớn và bao quát nhất trên toàn thế giới, gìn giữ các chân lý Kitô giáo đích thực.
Giáo hội thánh thiện
Chúng ta muốn nói gì khi tuyên xưng một Giáo hội thánh thiện? Nhiều người tưởng điều đó có nghĩa Giáo hội thì hoàn hảo hoặc không có tội lỗi. Điều đó không đúng, vì Đức Kitô đến để kêu gọi và cứu chuộc kẻ tội lỗi, và Giáo hội thì đầy những kẻ tội lỗi, chính là chúng ta.
“Thánh thiện” theo nghĩa đen là “tách biệt”. Thiên Chúa là thánh thiện vì Người “tách biệt” khỏi mọi thụ tạo, tách khỏi tất cả những gì Người đã dựng nên. Thiên Chúa có thể chia sẻ sự thánh thiện của Người cho thụ tạo bằng cách tách biệt một số người, một số nơi chốn hay sự vật cho chính Người và vì mục đích của Người. Giáo hội là thánh thiện vì gồm những người được Thiên Chúa tách biệt để trở nên dân của Người, được Người chọn cho những mục đích của Người. Giáo hội được tách biệt không có nghĩa là tách rời khỏi thế gian, mà đúng hơn là được thánh hiến cho Thiên Chúa và cho mục đích của Người trong thế gian. Như chính Đức Giêsu đã cầu nguyện: “… Con thánh hiến chính mình Con, để họ cũng được thánh hiến trong sự thật” (Ga 17,19). Và Thánh Phêrô Tông đồ trong thư thứ nhất của ngài đã tuyên xưng: “Anh em là giống nòi được tuyển chọn, là hàng tư tế vương giả, là dân thánh, dân riêng của Thiên Chúa, để loan truyền những kỳ công của Người, Đấng đã gọi anh em ra khỏi miền u tối, vào nơi đầy ánh sáng diệu huyền. Xưa anh em chưa phải là một dân, nay anh em đã là Dân Chúa; xưa anh em chưa được hưởng lòng thương xót, nay anh em đã được xót thương” (1 Pr 2,9-10).
Giáo hội là thánh thiện, không phải vì sự trọn hảo hay công trạng của mình, mà chỉ vì đó là một dân tộc mà Thiên Chúa đã tách biệt, đã thánh hiến và đã chọn để được hưởng lòng thương xót của Người, và điều này đã được ban cho qua cuộc khổ nạn, cái chết và sự sống lại của Đức Giêsu Kitô. Người Công giáo cảm tạ Thiên Chúa vì đặc ân được mời gọi trở nên phần tử của dân thánh, là Giáo hội. Sự thánh thiện của Giáo hội còn được tỏ lộ cụ thể qua đời sống của các thánh, những người đã để cho ân sủng của Thiên Chúa biến đổi mình, và qua các Bí tích, nhất là Bí tích Thánh Thể, nguồn mạch nuôi dưỡng đời sống thánh thiện của dân Chúa.
Giáo hội tông truyền
Giáo hội thánh thiện này không phải là một tổ chức khép kín cho riêng mình. Trước khi về trời, Đức Giêsu truyền cho các môn đệ: “Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ, làm phép rửa cho họ nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần, dạy bảo họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền cho anh em” (Mt 28,19-20). Đức Giêsu không chỉ truyền cho các môn đệ loan báo Tin Mừng về sự phục sinh của Người, mà còn ban Chúa Thánh Thần để thêm sức mạnh cho họ trong sứ vụ: “… anh em sẽ nhận được sức mạnh của Thánh Thần khi Người ngự xuống trên anh em, và anh em sẽ là chứng nhân của Thầy tại Giêrusalem, trong khắp các miền Giuđê, Samari và cho đến tận cùng trái đất” (Cv 1,8).
“Giáo hội tông truyền” trước hết có nghĩa là Giáo hội tiếp nối sứ vụ của các Tông đồ để loan báo Tin Mừng của Đức Giêsu Kitô cho mọi quốc gia và dân tộc, để “loan truyền những kỳ công của Người, Đấng đã gọi anh em ra khỏi miền u tối, vào nơi đầy ánh sáng diệu huyền” (1 Pr 2,9). Mỗi Kitô hữu được mời gọi trở nên nhà truyền giáo, người rao giảng Tin Mừng, vì chính Giáo hội mang tính truyền giáo tự bản chất.
“Giáo hội tông truyền” còn có một ý nghĩa quan trọng khác. Thư gửi tín hữu Êphêsô khẳng định Giáo hội “được xây đắp trên nền tảng của các Tông đồ và ngôn sứ, mà chính Đức Giêsu Kitô là đá góc tường” (Ep 2,20). Có tính tông truyền nghĩa là được xây đắp trên nền tảng của các Tông đồ. Người Công giáo nhận biết rằng các giám mục, kể cả Giám mục Rôma là Đức Giáo hoàng, đang tiếp tục việc lãnh đạo và quyền bính của các Tông đồ trong dòng lịch sử Giáo hội. “Giáo hội tông truyền” có nghĩa là thẩm quyền và sứ vụ của các Tông đồ không chấm dứt khi các ngài qua đời; Giáo hội tiếp tục được xây đắp trên nền tảng của các Tông đồ và ngôn sứ qua sứ vụ của các đấng kế vị là các giám mục suốt dòng lịch sử. Người Công giáo hiểu ơn gọi của một giám mục là sự kế thừa liên tục bắt nguồn từ chính các Tông đồ. Do đó, các giám mục mang trách nhiệm đặc biệt tiếp nối công trình của các Tông đồ trong việc rao giảng, dạy dỗ, hướng dẫn, nuôi dưỡng và chăn dắt dân Chúa. Cũng như các Tông đồ, các giám mục tìm cách nới rộng vương quyền của Đức Giêsu Kitô bằng cách thiết lập các Giáo hội địa phương trên toàn thế giới, trong sự hiệp thông với Tông tòa Thánh Phêrô, Đấng mà Đức Giêsu đã trao chìa khóa Nước Trời.
Tóm tắt
Sứ vụ của Đức Giêsu Kitô được tiếp tục qua Nhiệm Thể của Người, qua dân Người, là Giáo hội. Chúng ta không thể hiểu tại sao Đức Giêsu lại chọn những con người yếu đuối, tội lỗi như các Tông đồ để tiếp tục sứ vụ thánh thiêng của Người, và tại sao Người vẫn tiếp tục chọn những con người yếu đuối, tội lỗi, từ các giám mục, các giáo hoàng cho đến mỗi người chúng ta, để tiếp tục sứ vụ của Người trong trần gian. Đó là một mầu nhiệm Thiên Chúa đã thực hiện.
Khi nhìn thấy những khiếm khuyết của Giáo hội và sức mạnh của ma quỷ, kẻ thù của Đức Kitô và Giáo hội, kẻ “như sư tử gầm thét, rảo quanh tìm mồi cắn xé” (1 Pr 5,8), có lúc chúng ta cảm thấy tuyệt vọng, thậm chí muốn bỏ rơi Giáo hội mà Đức Giêsu đã thành lập. Nhưng không có lý do gì để tuyệt vọng. Chúng ta là một dân tộc của hy vọng, vì Thiên Chúa đã chiến thắng sự dữ, Satan và tội lỗi qua cái chết của Đức Giêsu trên thập giá. Như Thánh Phaolô viết: “… trong mọi thử thách ấy, chúng ta toàn thắng nhờ Đấng đã yêu mến chúng ta” (Rm 8,37). Đức Giêsu đã chiến thắng ma quỷ và ban cho dân Người chiến thắng sau cùng, sẽ được tỏ lộ khi Đức Giêsu tái giáng lâm trong vinh quang để phán xét kẻ sống và kẻ chết. “Điều làm cho chúng ta thắng được thế gian, đó là đức tin của chúng ta” (1 Ga 5,4).
Khi kể lại câu chuyện của dân Chúa thời Tân Ước, là Giáo hội, chúng ta nhận biết có những lúc thất bại và yếu đuối. Nhưng chúng ta cũng thấy được sự trung thành và lòng thương xót của Thiên Chúa khi Người tiếp tục tha thứ, canh tân và phục hồi Giáo hội, nâng Giáo hội khỏi vũng lầy của khó khăn và tranh chấp để đưa lên tầm mức mới của đức tin, đức ái và bình an. Câu chuyện của các vị thánh, những người thánh thiện của Thiên Chúa đã đi vào Nước Người nhờ sự hy sinh và trung tín của họ, vẫn khích lệ chúng ta. Đây là câu chuyện của chúng ta, câu chuyện đời chúng ta và dân tộc chúng ta: “Trước đây anh em chưa là một dân tộc, nhưng giờ đây anh em là dân tộc của Thiên Chúa” (1 Pr 2,10). Bốn đặc tính duy nhất, thánh thiện, công giáo và tông truyền, được long trọng tuyên xưng trong Công đồng Nicêa và được xác nhận tại Công đồng Constantinôpôli I năm 381, sẽ là sợi chỉ đỏ xuyên suốt toàn bộ lịch sử Giáo hội mà chúng ta sắp lần theo, bắt đầu từ thế kỷ I, thời các Tông đồ đặt nền tảng.
Tham khảo: Alan Schreck, Lịch Sử Giáo Hội Công Giáo, Tủ Sách Công Giáo, 2019.


