Giáo hội thế kỷ II-III: bách hại, hộ giáo và thần học sơ khai
Vericath AI
- Giáo hội thế kỷ II-III đã vượt qua các cuộc bách hại khốc liệt để phát triển mạnh mẽ và hình thành cơ cấu lãnh đạo ba cấp: giám mục, linh mục và phó tế.
- Thời kỳ này chứng kiến sự xuất hiện của các nhà hộ giáo (như Thánh Justinô, Thánh Irênê) dùng lý lẽ và triết học để bảo vệ đức tin, chống lại các lạc thuyết (như phái Gnostic) và định hình quy điển Kinh Thánh.
- Các cuộc bách hại dưới thời Decius và Diocletian đặt ra vấn đề xử lý những người chối đạo, dẫn đến việc khẳng định lòng thương xót qua bí tích Hòa Giải và nguyên tắc hiệu lực bí tích không phụ thuộc vào sự thánh thiện của thừa tác viên.
- Giai đoạn này cũng đặt nền móng cho thần học Kitô giáo sơ khai qua các tác phẩm của Origenes và xác lập sự hiệp thông toàn cầu quy tụ quanh vị giám mục Rôma.
Gồm có: giám mục, linh mục (trước gọi là trưởng lão) và phó tế.
Các giám mục đã đưa ra danh sách các văn bản chính thức được Thiên Chúa linh hứng để làm quy điển Kinh Thánh, đồng thời lên án các lạc thuyết như Gnostic vì những chủ trương sai lạc về bản tính của Đức Giêsu Kitô.
Giáo hội chủ trương tha thứ và đón nhận họ trở lại qua một tiến trình đền tội nghiêm ngặt và lâu dài, khẳng định rằng cộng đồng dân Chúa bao gồm cả tội nhân và cánh cửa lòng thương xót luôn rộng mở.
Khi các Tông đồ lần lượt qua đời vào cuối thế kỷ thứ nhất, tương lai của cộng đoàn Kitô giáo hoàn toàn không chắc chắn. Không còn những người đã tận mắt thấy Đức Giêsu, không còn những lá thư trực tiếp từ các ngài, Giáo hội non trẻ phải đối mặt với một câu hỏi sinh tử: đức tin này có thể đứng vững bằng chính đôi chân của mình hay không. Hai thế kỷ tiếp theo, từ năm 100 đến năm 300, đã trả lời câu hỏi ấy một cách hùng hồn. Giáo hội không những tồn tại mà còn lớn mạnh thành một thực tại không thể phớt lờ trong lòng Đế quốc La Mã: một cộng đoàn có cơ cấu lãnh đạo rõ rệt, biết dùng triết học để biện luận cho đức tin, biết phân định đâu là sách thánh đâu là sách ngụy, và sản sinh ra những chứng nhân đức tin khiến ngay cả người ngoài cuộc cũng phải kính nể. Đó là thời đại của máu, khi các vị tử đạo gieo hạt giống đức tin bằng chính mạng sống mình; thời đại của trí tuệ, khi các nhà hộ giáo đối thoại với nền văn minh Hy Lạp và La Mã; thời đại của tổ chức, khi hàng giám mục định hình một cơ cấu còn tồn tại đến ngày nay; và thời đại của sự xác định đức tin, khi Giáo hội lần đầu tiên phải trả lời rành mạch: đâu là Kinh Thánh, đâu là lạc thuyết, và ai có quyền tha tội cho kẻ chối đạo. Vào cuối thế kỷ thứ hai, ước tính đã có khoảng hai triệu Kitô hữu rải khắp đế quốc, dù Kitô giáo vẫn là một tôn giáo bất hợp pháp và bị nhà nước cấm đoán.
Những chứng nhân tử đạo: Inhaxiô, Polycarpô, Perpetua và Felicity
Hai vị giám mục gương mẫu đã hy sinh mạng sống vì Đức Kitô vào đầu thế kỷ thứ hai là Thánh Polycarpô ở Smyrna và Thánh Inhaxiô ở Antiôkia. Thánh Inhaxiô, giám mục thành Antiôkia, bị bắt dưới thời hoàng đế Trajan và bị áp giải về Rôma vào khoảng năm 110 để chịu án thú dữ xé xác. Trên hành trình dài đầy gian khổ ấy, ngài đã viết bảy lá thư: sáu thư gửi các giáo đoàn ngài đi qua hoặc liên lạc được (Êphêsô, Magnesia, Tralles, Rôma, Philadelphia và Smyrna), và một thư gửi Thánh Polycarpô, giám mục trẻ tuổi của Smyrna. Những lá thư này thuộc vào số văn kiện Kitô giáo cổ xưa nhất còn lại ngoài Tân Ước, và chúng cho thấy một Giáo hội đã có ý thức rất rõ về chính mình. Trong thư gửi giáo đoàn Rôma, Thánh Inhaxiô tha thiết xin anh em đừng tìm cách can thiệp để cứu ngài khỏi cái chết. Ngài mong được răng thú dữ nghiền nát như hạt lúa mì, để trở nên tấm bánh tinh tuyền dâng cho Đức Kitô, một hình ảnh gợi nhớ trực tiếp đến tấm bánh bí tích Thánh Thể. Trong thư gửi giáo đoàn Smyrna, ngài viết một câu đã đi vào lịch sử: ở đâu có Đức Giêsu Kitô, ở đó có Giáo hội Công giáo, và ở đâu giám mục hiện diện, ở đó dân Chúa phải quy tụ. Đây là một trong những lần đầu tiên cụm từ “Giáo hội Công giáo” xuất hiện trong văn kiện Kitô giáo, và nó gắn liền với vai trò trung tâm của giám mục trong đời sống Giáo hội. Thánh Inhaxiô cùng Thánh Polycarpô đều thuộc thế hệ các Giáo phụ Tông đồ, những người còn giữ liên hệ trực tiếp với thời các Tông đồ và là cầu nối sống động giữa thế hệ Tông đồ với các thế hệ tiếp theo.
Thánh Polycarpô, môn đệ của Thánh Gioan Tông đồ và là giám mục Smyrna, đã chịu tử đạo vào khoảng năm 155 khi đã ngoài tám mươi tuổi. Bị điệu ra trước quan tổng trấn La Mã, ngài bị ép phải nguyền rủa Đức Kitô để được tha mạng. Câu trả lời của ngài đã trở thành bất hủ: “Tám mươi sáu năm tôi đã phục vụ Người, và Người chưa bao giờ làm hại tôi. Làm sao tôi có thể xúc phạm đến Vua của tôi, Đấng đã cứu độ tôi?” Ngài bị thiêu sống, và bản tường thuật cuộc tử đạo của ngài, gọi là Cuộc Khổ nạn của Thánh Polycarpô, là một trong những văn bản tử đạo cổ xưa nhất của Kitô giáo còn được lưu truyền. Người xưa coi tử đạo là con đường thẳng lên thiên đàng, và các Kitô hữu đầu tiên đã xin các vị tử đạo chuyển cầu cho mình trước mặt Thiên Chúa, như sách Khải Huyền diễn tả các linh hồn tử đạo ở dưới chân bàn thờ trên trời (Kh 6,9-11; 7,9-17).
Bên cạnh các giám mục còn có những gương can đảm của các phụ nữ. Thánh Perpetua và Thánh Felicity chịu tử đạo tại Carthage, Bắc Phi, vào năm 203, dưới thời hoàng đế Septimius Severus. Perpetua là một thiếu phụ quý tộc hai mươi hai tuổi, đang nuôi con thơ; Felicity là một nữ nô lệ đang mang thai. Cả hai bị bắt vì là Kitô hữu, bị giam trong ngục tối, rồi bị đem ra đấu trường cho thú dữ hành hạ. Trong những ngày chờ chết, Perpetua đã viết nhật ký, một tài liệu hiếm hoi do chính một nữ tử đạo để lại, trong đó ngài kể lại những thị kiến an ủi mình và các bạn tù. Felicity sinh con trong tù chỉ ít ngày trước cuộc hành quyết. Ngày 7 tháng 3 năm 203, cả hai đã chịu chết anh dũng, để lại cho Giáo hội một trong những bản tường thuật tử đạo cảm động nhất thời cổ đại.
Cơ cấu lãnh đạo: giám mục, linh mục, phó tế
Trong thế kỷ thứ hai, việc lãnh đạo Giáo hội đã mang một hình thức đặc biệt, và hình thức ấy còn tồn tại đến ngày nay trong Giáo hội Công giáo. Ngay từ khoảng năm 110, Thánh Inhaxiô đã làm chứng rằng mỗi giáo hội địa phương được hướng dẫn bởi một giám mục duy nhất. Vị giám mục được phụ tá bởi các “trưởng lão”, về sau gọi là linh mục, là những người hướng dẫn cộng đoàn cử hành Thánh Thể và các bí tích khác, vì khi cộng đoàn phát triển quá đông, giám mục không thể đích thân thi hành mọi việc. Giám mục còn được sự phụ giúp của các phó tế, những người đóng vai trò quan trọng trong việc phục vụ giáo hội địa phương bằng những công việc thực tế, như phân phát tiền bạc và thực phẩm cho người nghèo và người túng thiếu. Cơ cấu ba cấp này, giám mục, linh mục, phó tế, được trao ban qua bí tích Truyền Chức Thánh, đã trở thành khung xương của đời sống Giáo hội suốt hai ngàn năm. Được Chúa Thánh Thần hướng dẫn, các giám mục bắt đầu cùng nhau làm việc để đối phó với những thách đố mới và xây dựng một giáo huấn chung. Một thí dụ của giáo huấn chung ấy là công thức tuyên tín, tức Kinh Tin Kính, bản tóm lược đức tin Kitô giáo dùng để chuẩn bị cho các dự tòng trước khi lãnh nhận bí tích Rửa Tội, đồng thời chỉ dẫn các tín hữu về nội dung đức tin mình tuyên xưng.
Các nhà hộ giáo: bảo vệ đức tin bằng lý lẽ
Trong thế kỷ thứ hai, việc bách hại Kitô giáo chỉ xảy ra từng đợt, nhờ đó Kitô giáo phát triển rộng hơn và thu hút thêm những tân tòng thuộc các tầng lớp cao hơn trong xã hội La Mã. Thiên Chúa đã chuẩn bị những con người thông minh xuất chúng, có khả năng giải thích và bảo vệ đức tin bằng lý lẽ và triết học. Thánh Justinô Tử đạo, một triết gia vùng Đông Địa Trung Hải trở lại đạo, đã trình bày Kitô giáo như “triết học đích thực”, và ngài viết những Lời Biện hộ gửi các hoàng đế để thuyết phục họ đừng bách hại Kitô giáo. Chính ngài cũng đã đổ máu vì đức tin vào khoảng năm 165. Thánh Irênê, giám mục Lyon (nước Pháp ngày nay), trong tác phẩm “Chống lạc giáo”, đã trình bày học thuyết “tổng kết”: mọi thụ tạo được quy tụ và kiện toàn trong Đức Kitô. Ngài cũng là người nói về Giáo hội Rôma rằng mọi giáo hội địa phương khác phải đồng tâm nhất trí với giáo hội này, vì nguồn gốc ưu việt của nó. Thánh Athenagoras thành Athens viết một văn bản quan trọng để bảo vệ đức tin gửi các hoàng đế, còn Thánh Clementê Alexandria đứng đầu trường giáo lý Alexandria, đào tạo các dự tòng một cách có hệ thống.
Các nhà hộ giáo này đã viết thư cho các hoàng đế để xin chấm dứt bách hại, tranh luận với người Do Thái về tính chân chính của Kitô giáo, và bác bỏ các lạc thuyết đang phá hoại đức tin, như phái Gnostic tự xưng nắm giữ những bí mật của con đường cứu độ mà các Kitô hữu bình thường không biết. Công việc của họ cho thấy Kitô giáo là một tôn giáo hợp lý, có thể hiểu được và có thể đón nhận bởi mọi người thuộc mọi nền văn hóa. Chính trong bầu khí tương đối yên ổn này mà số Kitô hữu tăng vọt, để đến cuối thế kỷ thứ hai đã có khoảng hai triệu người tin theo Đức Kitô trên khắp Đế quốc La Mã.
Việc hình thành quy điển Kinh Thánh
Các giám mục thế kỷ thứ hai còn phải bàn thảo xem những văn bản nào được Thiên Chúa linh hứng cho toàn thể Giáo hội. Một số người, như Marcion vào khoảng năm 140, đã bác bỏ tính linh hứng của Kinh Thánh Do Thái, tức Cựu Ước, và chỉ chấp nhận một danh mục rất hạn hẹp gồm một Tin Mừng Luca đã bị cắt xén và mười thư của Thánh Phaolô. Ngược lại, các nhóm như phái Gnostic lại coi một số văn bản rất kỳ lạ là do Thiên Chúa linh hứng, chẳng hạn một “tin mừng” của phái này kể chuyện cậu bé Giêsu nặn chim bồ câu bằng đất rồi thổi cho sống, hoặc làm chết những đứa trẻ cùng lứa vì chúng chọc giận mình. Để đối phó, các giám mục đã đưa ra danh sách các văn bản chính thức mà Giáo hội tin là được Thiên Chúa linh hứng, gọi là quy điển, làm nền tảng cho bộ Kinh Thánh ngày nay. Tuy nhiên, mãi đến thế kỷ thứ tư, quy điển Tân Ước mới được hoàn tất. Tiến trình lâu dài này cho thấy tầm quan trọng của Chúa Thánh Thần trong việc hướng dẫn các giám mục nhận ra chân lý mạc khải của Thiên Chúa một cách trọn vẹn, chứ không phải mỗi cá nhân tự quyết định sách nào là Lời Chúa.
Những lạc thuyết và nhóm ly khai đầu tiên
Các giám mục thế kỷ thứ hai còn phải đương đầu với nhiều lạc thuyết về chính mầu nhiệm Thiên Chúa. Có người chủ trương Thiên Chúa chỉ có một ngôi vị, hệ quả là Đức Giêsu Kitô chỉ là một con người được Thiên Chúa nhận làm nghĩa tử. Ngược lại, có người lại tin theo cách khiến Kitô hữu dường như thờ ba chúa chứ không phải một Thiên Chúa duy nhất. Phái Gnostic chủ trương thuyết Docetism: bề ngoài Đức Giêsu là con người, nhưng thực sự Người chỉ là một thần linh khoác lớp vỏ người, không có thân xác thật và không thực sự chịu khổ nạn. Tất cả những chủ trương này đều bị các giám mục lên án là sai lạc, vì chúng phá đổ chính trung tâm của đức tin: Đức Giêsu Kitô vừa là Thiên Chúa thật vừa là người thật.
Các giám mục cũng phải sửa sai những nhóm tách khỏi Giáo hội vì các lý do khác. Phái Montanô, theo một người tên Montanus ở vùng Phrygia vào khoảng thập niên 170, loan báo Đức Giêsu sẽ tái lâm ngay trong thời ấy tại một địa điểm nhất định. Họ muốn ép mọi Kitô hữu sống khắc khổ cực đoan, và cho rằng những “mặc khải” mới của họ có giá trị ngang bằng với các thư của Thánh Phaolô và bốn sách Tin Mừng. Khi các giám mục Công giáo không đồng ý, nhóm Montanô lập một giáo hội riêng và lôi kéo được cả Tertullianô, nhà hộ giáo nổi tiếng của Bắc Phi. Phong trào này tan rã không lâu sau khi Tertullianô qua đời vào năm 220. Một cuộc ly khai khác nghiêm trọng hơn xảy ra ở Rôma sau cuộc bách hại của hoàng đế Decius: linh mục Novatianô bất đồng với đường lối khoan dung của Giáo hội đối với những kẻ chối đạo, nên đã lập một giáo hội riêng gồm những người tự xưng là “trong sạch”. Dù nhiều lạc thuyết và nhóm ly khai xuất hiện, chỉ có Giáo hội hoàn vũ được hướng dẫn bởi hàng giám mục là còn tồn tại, và thông thường chính giám mục Rôma là người lên tiếng giải quyết các tranh chấp. Vào giữa thế kỷ thứ ba, Thánh Cyprianô, giám mục Carthage, đã viết một câu nổi tiếng: hiệp thông với giám mục Rôma là hiệp thông với Giáo hội Công giáo.
Origenes Alexandria và nền thần học sơ khai
Thế kỷ thứ ba là giai đoạn quan trọng trong việc xây dựng cơ cấu tổ chức và hình thành thần học Kitô giáo. Khoảng thời gian tương đối bình an từ năm 200 đến năm 250 đã cho Giáo hội thời gian cần thiết để loan báo Tin Mừng, củng cố tổ chức, và cho các nhà thần học thì giờ suy tư và sáng tác. Người đầu tiên hệ thống hóa tư tưởng Kitô giáo, phần lớn dựa vào triết học Hy Lạp, là Origenes thành Alexandria (184-254), người đứng đầu trường giáo lý nổi tiếng ở đây. Công trình đồ sộ của ngài, từ việc đối chiếu các bản dịch Cựu Ước trong bộ Hexapla đến hàng ngàn bài giảng và chú giải, đã đặt nền móng cho thần học Kitô giáo. Origenes chủ trương phải hiểu Kinh Thánh theo nghĩa biểu tượng: những hình ảnh và câu chuyện trong Kinh Thánh là dấu chỉ của những chân lý thiêng liêng sâu xa và cao cả hơn. Dù một số tư tưởng của ngài sau này bị coi là sai lạc, như quan niệm linh hồn tồn tại trước khi nhập thể hay hy vọng mọi thụ tạo, kể cả ma quỷ, cuối cùng đều được cứu độ, Origenes vẫn được coi là một nguồn trích dẫn có thẩm quyền trong suốt thế kỷ tiếp theo, và ảnh hưởng của ngài in đậm trên nhiều Giáo phụ lớn sau này.
Cuộc bách hại dưới Decius năm 250 và vấn đề kẻ chối đạo
Thời gian êm ả đầu thế kỷ thứ ba cũng có mặt trái: nhiều cộng đoàn Kitô giáo được thành lập dễ dàng nên đời sống đức tin có phần lỏng lẻo. Năm 250, hoàng đế Decius, lo sợ số Kitô hữu ngày càng gia tăng, đã ra lệnh bách hại toàn thể Giáo hội trong đế quốc. Trước mặt quan chức nhà nước, mọi người dân phải dâng hương tế các thần ngoại giáo và nhận một giấy chứng nhận đã tuân lệnh; Kitô hữu nào từ chối sẽ bị tử hình. Hàng ngàn Kitô hữu vì sợ chết đã chối bỏ đức tin, dù cũng có không ít người sẵn sàng chịu tử đạo. Được một năm, cuộc bách hại đột ngột chấm dứt như lúc khởi đầu, khi Decius tử trận vào năm 251, và Giáo hội phải đối mặt với một câu hỏi nhức nhối: những kẻ chối đạo có được tái gia nhập Giáo hội hay không.
Giáo hoàng Corneliô của Rôma và Thánh Cyprianô, giám mục Carthage, chủ trương rằng các giám mục có thể nhân danh Thiên Chúa tha tội, dù là tội trọng như chối bỏ đức tin, qua một tiến trình đền tội nghiêm ngặt và lâu dài. Linh mục Novatianô ở Rôma bất đồng và lập một giáo hội riêng gồm những người đã trung thành trong cơn bách hại, từ chối đón nhận kẻ sa ngã trở về. Giáo hội Công giáo đã xác nhận một chân lý quan trọng: cộng đoàn dân Chúa bao gồm cả những tội nhân chứ không chỉ những người chưa bao giờ phạm tội trọng. Lòng thương xót, được thể hiện qua bí tích Hòa Giải, không phải là sự dễ dãi, vì kẻ chối đạo phải trải qua nhiều năm đền tội công khai trước khi được tái hiệp thông trọn vẹn, nhưng cánh cửa tha thứ không bao giờ đóng lại đối với người thật lòng ăn năn.
Cuộc bách hại của Diocletian, ly giáo Đônatô và hình ảnh con tàu
Vấn đề tương tự tái diễn sau cuộc bách hại của hoàng đế Diocletian từ năm 303 đến năm 311, cuộc bách hại dữ dội và có hệ thống cuối cùng của đế quốc ngoại giáo. Trong cơn bách hại này, các giám mục và linh mục bị ép phải giao nộp sách Tin Mừng và sách thánh để thiêu hủy; những ai giao nộp bị gọi là “traditores”, kẻ phản bội. Sau khi cuộc bách hại chấm dứt, một số Kitô hữu ở Bắc Phi từ chối công nhận thẩm quyền của các giám mục và linh mục đã lẩn trốn trong cơn bách hại hoặc đã giao nộp sách thánh. Họ lập một giáo hội riêng lấy tên theo giám mục Donatus, gọi là Giáo hội Đônatô, chỉ công nhận thẩm quyền của những vị lãnh đạo đã không hề khuất phục. Một lần nữa, Giáo hội Công giáo khẳng định rằng những vị lãnh đạo đã vấp ngã trong cơn thử thách vẫn có thể tiếp tục hướng dẫn cộng đoàn, vì quyền bính của họ xuất phát từ chính Đức Kitô, chứ không phải từ sự hoàn hảo cá nhân.
Từ biến cố này nảy sinh một nguyên tắc quan trọng của đức tin Công giáo: hiệu lực của các bí tích, việc giảng dạy và việc hướng dẫn Giáo hội không tùy thuộc vào sự xứng đáng hay thánh thiện của cá nhân thừa tác viên. Đức Giêsu tiếp tục hành động qua trung gian của những con người yếu đuối và tha thứ cho sự yếu hèn của họ, để chứng tỏ rằng sức mạnh của bí tích và của chức thánh xuất phát từ Thiên Chúa, chứ không phải từ loài người. Có lẽ không hình ảnh nào diễn tả đúng Giáo hội thời ấy bằng cái nhìn của Thánh Cyprianô: một con tàu vĩ đại chở cả tội nhân, các thánh và các vị tử đạo cùng nhau vượt sóng; giữa một thế giới ngoại giáo điêu tàn, ơn cứu độ chỉ có thể tìm thấy trên con tàu ấy.
Ba thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày Đức Kitô phục sinh. Từ một nhóm nhỏ các môn đệ ở Giêrusalem, Giáo hội đã trở thành một cộng đoàn hàng triệu người, có cơ cấu, có thần học, có Kinh Thánh được xác định, và có một truyền thống tử đạo anh hùng. Máu của các vị tử đạo, như người xưa vẫn nói, đã trở thành hạt giống trổ sinh các Kitô hữu mới. Nhưng cơn bão bách hại sắp qua đi theo một cách không ai ngờ tới: một hoàng đế La Mã sắp nhìn thấy một dấu lạ trên bầu trời trước trận chiến quyết định, và Giáo hội sẽ bước vào một kỷ nguyên hoàn toàn mới, kỷ nguyên của đế quốc Kitô giáo.
Tham khảo: Alan Schreck, Lịch Sử Giáo Hội Công Giáo, Tủ Sách Công Giáo, 2019.


