Giáo hội 1650-1789: Khai sáng, Jansenism và Cách mạng Pháp
Vericath AI
- Thời Khai sáng và Khoa học: Giai đoạn 1650-1789 chứng kiến sự bùng nổ của khoa học tự nhiên và triết học lý trí. Vụ Galileo để lại vết thương lớn trong tương quan giữa Giáo hội và khoa học, dù Kitô giáo thực chất là nền tảng tinh thần cho khoa học phát triển.
- Thử thách nội tâm và lạc hướng: Giáo hội đối diện với triết học duy lý, thuyết Hữu thần (Deism), cũng như các phong trào linh đạo đi lạc đường như Jansenism và Quietism, nhưng đồng thời cũng sinh ra các dòng tu mới như Dòng Chúa Cứu Thế.
- Chủ nghĩa Gallican và giải thể Dòng Tên: Các quốc gia Công giáo tìm cách kiểm soát Giáo hội. Do áp lực chính trị, Đức Clêmentê XIV đã ban hành tông chiếu giải thể Dòng Tên năm 1773.
- Cách mạng Pháp (1789): Là cơn địa chấn lớn nhất, khi chính quyền cách mạng tịch thu tài sản Giáo hội, áp đặt Hiến pháp Dân sự về Hàng giáo sĩ và tìm cách xóa sổ Kitô giáo, gây ra cuộc ly giáo và bách hại nghiêm trọng.
- Hệ quả: Dù trải qua nhiều tang tóc và thử thách, đức tin của người dân không tắt, uy tín của Tòa Thánh và ngai tòa Phêrô được củng cố, mở đường cho những biến chuyển trong thế kỷ XIX.
Vụ Galileo diễn ra vào đầu thế kỷ XVII khi khoa học hiện đại đang trong buổi bình minh. Nguyên nhân gây hoang mang là vì ranh giới giữa chân lý Kinh Thánh về ơn cứu độ và các mô tả khoa học tự nhiên chưa được phân định rõ ràng, khiến thuyết nhật tâm dường như mâu thuẫn với cách đọc Kinh Thánh theo mặt chữ.
Jansenism là phong trào linh đạo khởi đi từ Giám mục Cornelius Jansen, nhấn mạnh sự hư hoại của bản tính con người và chỉ trích sự dễ dãi của Giáo hội thời bấy giờ. Phong trào này bị kết án vì đi quá xa khi tuyệt đối hóa sự khắc khổ, đòi hỏi tiêu chuẩn thanh sạch khắt khe để rước lễ và thiếu sự vâng phục đối với quyền bính hợp pháp của Giáo hội.
Cách mạng Pháp đã tịch thu tài sản Giáo hội, ban hành Hiến pháp Dân sự về Hàng giáo sĩ nhằm biến linh mục thành công chức nhà nước, gây ra cuộc ly giáo giữa hàng giáo sĩ tuyên thệ và bất khuất, thậm chí cấm đoán lễ nghi Công giáo để dựng lên các tôn giáo nhân tạo. Dù vậy, đức tin của người dân vẫn trỗi dậy mạnh mẽ khi có cơ hội.
Từ cuộc Cải cách Công giáo: một Giáo hội được thanh luyện qua Công đồng Triđentinô, được tiếp sức bởi các dòng tu mới và một thế hệ thánh nhân, đồng thời vươn ra truyền giáo khắp hoàn cầu. Đến giữa thế kỷ XVII, con thuyền Giáo hội tưởng như đã vượt qua cơn bão lớn nhất của thời cận đại. Nhưng ở châu Âu, một cơn bão khác đang hình thành, âm thầm hơn mà sâu xa hơn: cách con người hiểu về vũ trụ, về lý trí và về quyền bính chính trị đang thay đổi tận gốc rễ. Các sử gia gọi giai đoạn từ giữa thế kỷ XVII đến cuối thế kỷ XVIII là thời Khai sáng. Giáo hội Công giáo, vừa mới đứng vững trở lại, giờ đây phải đối diện với một thế giới mới mà nhiều khía cạnh của nó vẫn còn đè nặng lên đời sống đức tin cho đến ngày nay.
Gia đoạn này từ chặng đường từ năm 1650 đến Cách mạng Pháp năm 1789: khoa học mới và vụ Galileo, triết học Khai sáng, phong trào Jansenism, chủ nghĩa Gallican, việc giải thể Dòng Tên, và cơn địa chấn của Cách mạng Pháp.
Khoa học mới và vụ Galileo: một trang sử cần đọc cho công bằng
Một trong những biến đổi lớn nhất của thời cận đại là sự ra đời của khoa học hiện đại. Nicolas Copernicus (1473-1543) đề xướng thuyết nhật tâm: mặt trời chứ không phải trái đất là trung tâm của hệ hành tinh. Galileo Galilei (1564-1642) dùng kính viễn vọng quan sát bầu trời và đưa ra những bằng chứng củng cố thuyết ấy, khai sinh ngành thiên văn học hiện đại. Tiếp theo, Isaac Newton và Robert Boyle tiên phong trong vật lý và hóa học, mở đường cho việc ứng dụng khoa học vào kỹ thuật và sau đó là cuộc cách mạng công nghiệp. Lần đầu tiên trong lịch sử, tri thức về thế giới vật chất tiến nhanh với một tốc độ khiến mọi khuôn khổ cũ đều trở nên chật hẹp.
Chính trong bối cảnh ấy đã xảy ra vụ việc mà cho đến nay vẫn thường được nhắc đến như bằng chứng cho rằng Giáo hội chống lại khoa học: vụ Galileo. Năm 1616, Tòa Thẩm tra Rôma lên án thuyết nhật tâm, và năm 1633 Galileo bị đưa ra xét xử vì công khai bênh vực thuyết này. Muốn đánh giá cho công bằng, cần đặt vụ việc vào thời đại của nó. Khi ấy, khoa học hiện đại và các phương pháp nghiên cứu lịch sử còn trong buổi bình minh; Giáo hội chưa phân định rạch ròi như ngày nay giữa những gì Kinh Thánh muốn dạy về ơn cứu độ và những mô tả về hiện tượng tự nhiên theo cách hiểu của người xưa. Các tác giả Kinh Thánh không có ý viết sách giáo khoa khoa học; điều các ngài muốn truyền đạt là chân lý tôn giáo về tương quan giữa con người với Thiên Chúa, và chân lý ấy không sai lầm. Nhưng vào đầu thế kỷ XVII, ranh giới ấy chưa được nhìn thấy rõ, nên việc một khám phá thiên văn dường như mâu thuẫn với cách đọc Kinh Thánh theo mặt chữ đã gây hoang mang thực sự.
Dù vậy, không thể phủ nhận rằng vụ Galileo đã để lại một vết thương lâu dài, và những người ác cảm với Giáo hội vẫn thường viện dẫn nó để chứng minh Giáo hội lạc hậu và xa rời thế giới hiện đại. Đáp lại, sử gia khoa học nổi tiếng, linh mục Stanley Jaki, đã đưa ra một nhận định đáng suy nghĩ: khoa học hiện đại chỉ có thể nảy sinh một cách tự nhiên trong nền văn minh Tây phương chính vì trước đó nó là một nền văn minh Kitô giáo. Kitô giáo, với niềm tin vào một Thiên Chúa duy nhất, khôn ngoan và trung tín, Đấng dựng nên một vũ trụ có trật tự và có thể hiểu được, đã tạo ra mảnh đất tinh thần cho khoa học đâm rễ. Thay vì chống đối khoa học, Kitô giáo đã sinh ra khoa học. Cha Jaki còn chỉ ra nhiều giáo sĩ Công giáo đã có những khám phá khoa học dựa trên quan sát và lý luận từ trước các nhà khoa học Khai sáng đến hai ba thế kỷ.
Bên cạnh đó, Giáo hội cũng sớm nhận ra những giới hạn của lý trí và khoa học mà cho đến nay vẫn thường bị bỏ quên. Thứ nhất, những người lạc quan tuyệt đối vào lý trí thường gạt bỏ thực tại của tội nguyên tổ: lý trí con người bị che mờ phần nào bởi tội lỗi và ích kỷ, nên không thể khách quan và vô tư như người ta lầm tưởng; chỉ nhờ ơn Chúa và ánh sáng đức tin, lý trí mới nhìn thấy chân lý rõ ràng hơn. Thứ hai, khoa học cho chúng ta biết sự vật là gì, nhưng không cho biết mục đích tối hậu và ý nghĩa của chúng: cùng một nền khoa học vừa chữa lành bệnh tật vừa chế tạo vũ khí hủy diệt, và chỉ có đức tin mới đưa ra được một cái nhìn đầy đủ về mục đích đời người. Trong giai đoạn 1650-1789, Giáo hội mới chỉ bắt đầu hình thành những ý tưởng này; cần phải có thời gian. Sự thận trọng, thậm chí chậm chạp, của Giáo hội trước những điều mới lạ cũng có mặt khôn ngoan của nó: rút lại một lời cảnh giác thì dễ hơn nhiều so với việc ngăn chặn một sai lầm đã lan tràn và ăn sâu vào xã hội.
Triết học mới: từ Descartes đến Voltaire
Mặt thứ hai của thời Khai sáng là một nền triết học mới đặt nền tảng trên lý trí con người. René Descartes (1596-1650) chủ trương mọi ý niệm đều phải bị đặt thành nghi vấn cho đến khi lý trí chứng minh được tính đúng đắn của nó. Trường phái này được gọi là duy lý, đề cao khả năng của lý trí trong việc tìm ra chân lý về mọi sự. Sau Descartes, nhiều triết gia khác đề xuất những hệ thống dựa trên kinh nghiệm cảm giác hoặc các quy luật tự nhiên có thể quan sát được. Điểm chung của hầu hết các trường phái này là gạt đức tin, kể cả đức tin Kitô giáo, ra khỏi phạm vi triết học: ai còn đặt đời sống trên nền tảng đức tin thì bị coi là chưa được khai sáng, còn sống trong bóng tối của quá khứ.
Một phần cũng vì châu Âu đã quá mệt mỏi với các cuộc chiến tranh tôn giáo, một số triết gia đề xướng ý tưởng về một tôn giáo hợp lý, không còn những tín điều gây chia rẽ, như nền tảng chung để tái lập hòa bình. Immanuel Kant (1724-1804) đúc kết tinh thần thời đại trong châm ngôn: hãy can đảm dùng đến lý trí của mình. Huân tước Herbert xứ Cherbury đề ra năm nguyên tắc cho một tôn giáo của lý trí, thường được gọi là thuyết Hữu thần (Deism): Thiên Chúa như người thợ đồng hồ lên dây cót cho vũ trụ rồi để nó tự vận hành, không còn can thiệp trực tiếp. Quan niệm này mâu thuẫn trực tiếp với niềm tin Kitô giáo vào mặc khải, phép lạ và việc Nhập thể của Đức Giêsu Kitô, dù một số người theo thuyết Hữu thần vẫn tự nhận mình là Kitô hữu.
Có những triết gia tấn công trực diện Kitô giáo, mà cay độc nhất là Voltaire (1694-1778). Với ngòi bút trào phúng sắc bén, ông đã biến việc chế nhạo Kitô giáo, đặc biệt là Công giáo, thành một thứ mốt trong giới thượng lưu trí thức. Trong bầu khí ấy, hội Tam Điểm (Freemason) lan rộng ở Pháp, thu hút cả một số linh mục nhẹ dạ. Một đòn tấn công khác, tinh vi hơn, là khuynh hướng dùng khoa học để phân tích Kinh Thánh như bất cứ văn bản nào khác; tự nó phương pháp này không có gì sai, nhưng những người theo chủ trương yếm thế như triết gia Pierre Bayle đã kết luận rằng Kinh Thánh cũng chẳng khác gì các sách khác của loài người.
Giáo hội Công giáo đã đáp trả ra sao? Ở Pháp, Blaise Pascal (1623-1662), nhà toán học thiên tài đồng thời là tâm hồn đạo đức sâu xa, đã lý luận chống lại Descartes bằng cách nhấn mạnh rằng Thiên Chúa đến với con người không chỉ qua lý trí trừu tượng, mà qua mặc khải, qua cảm nghiệm tôn giáo và qua truyền thống sống động của Giáo hội. Ông tin vào Thiên Chúa của Abraham, Isaac và Giacóp, Thiên Chúa của Đức Giêsu Kitô, chứ không phải một vị thần trừu tượng của các triết gia. Ở Anh, nhiều học giả Anh giáo như Giám mục Joseph Butler cũng đứng ra bảo vệ chân lý Kitô giáo. Đáng tiếc là ở Pháp không có một trí thức Công giáo nào đủ tầm để đối đáp lại Voltaire, Diderot và các triết gia Khai sáng đương thời, những người đã làm suy yếu Kitô giáo một cách có hệ thống. Các giáo hoàng thì kịch liệt bác bỏ lập trường coi Kinh Thánh như một văn bản thuần túy của loài người, vì các ngài xác tín đó là Lời Thiên Chúa ban cho Giáo hội.
Jansenism: cơn khát linh đạo đi lạc đường
Ngay trong lòng Giáo hội Pháp thế kỷ XVII cũng nảy sinh những phong trào cho thấy người ta đang khao khát một đời sống thiêng liêng đích thực, nhưng đồng thời cũng phản ánh sự hoang mang của thời đại, vì rốt cuộc cả hai phong trào lớn đều bị Giáo hội kết án do những sai lầm của chúng.
Phong trào thứ nhất là Jansenism, khởi đi từ Giám mục Cornelius Jansen thành Ypres (qua đời năm 1638). Trong các tác phẩm về ân sủng và tội nguyên tổ, Jansen nhấn mạnh sự hư hoại của bản tính con người đến mức Đức Innôcentê X phải lên án một số luận đề của ông năm 1653, cho rằng chúng nghiêng về thuyết Calvin. Trung tâm của phong trào là đan viện Port-Royal gần Paris, quy tụ linh mục, giáo dân và nữ tu cùng chia sẻ một lý tưởng khắc khổ. Những người theo Jansen cho rằng vấn đề thực sự không phải là Jansen quá nghiêm khắc, mà là Giáo hội Pháp thời ấy ngày càng dễ dãi với tội lỗi. Họ chĩa mũi dùi vào các cha Dòng Tên, cáo buộc các ngài trong tòa giải tội quá nhấn mạnh hoàn cảnh giảm khinh mà quên kêu gọi ăn năn sám hối thực sự; việc nghiên cứu các trường hợp lương tâm này phát triển thành một môn gọi là đạo đức học tình huống.
Lời phê phán ấy có phần xác đáng, và Giáo hội đã phải nhấn mạnh hơn việc ăn năn trong bí tích Hòa giải. Nhưng những người theo Jansen đã đi quá xa khi tuyệt đối hóa sự trọn lành và khắc khổ, muốn đặt nó làm tiêu chuẩn bắt buộc cho mọi tín hữu, chẳng hạn như đòi hỏi phải thanh sạch gần như hoàn hảo mới được rước lễ, khiến đông đảo giáo dân xa lìa bàn tiệc Thánh. Trong suốt cuộc tranh luận, họ cũng không luôn vâng phục quyền bính của Đức giáo hoàng và hàng giám mục Pháp. Cuộc tranh cãi kéo dài sang thế kỷ XVIII qua nhân vật Pasquier Quesnel và cuốn Gương suy niệm luân lý của ông, cho đến khi Đức Clêmentê XI ban hành tông hiến Unigenitus ngày 8 tháng 9 năm 1713, lên án 101 mệnh đề trích từ sách của Quesnel. Dù vấp phải sự chống đối của một thiểu số giám mục Pháp, tông hiến này đã đặt dấu chấm hết cho Jansenism như một phong trào có tổ chức.
Phong trào thứ hai là Quietism (thuyết tĩnh lặng), khởi đi từ các tác phẩm linh đạo của Miguel de Molinos người Tây Ban Nha. Thuyết này cổ võ một sự thụ động hoàn toàn trước mặt Thiên Chúa trong cầu nguyện: tâm trí không vướng bận bất cứ hình ảnh hay ý tưởng nào, buông mình đến độ không còn lo lắng ngay cả về phần rỗi của chính mình. Các linh mục Dòng Tên, những người cổ võ một đời sống chiêm niệm trong đó tâm trí và trí tưởng tượng tích cực cộng tác với ơn Chúa, đã lên tiếng phản đối. Rốt cuộc Quietism bị kết án vì phủ nhận sự cộng tác cần thiết của con người với ơn sủng Thiên Chúa.
Dù hai phong trào trên đi lạc đường, cơn khát linh đạo đích thực của thời đại vẫn sinh hoa kết quả lành mạnh nơi khác. Trong giai đoạn này, ba dòng tu nam mới ra đời và tồn tại đến ngày nay: Dòng Xitô Khổ tu (Trappist) theo nếp đan viện nghiêm ngặt năm 1664, Dòng Thương Khó chuyên giảng tĩnh tâm và canh tân giáo dân năm 1725, và Dòng Chúa Cứu Thế do Thánh Anphongsô Liguori sáng lập năm 1732, chuyên rao giảng cho người nghèo và bị bỏ rơi.
Chủ nghĩa Gallican và việc giải thể Dòng Tên
Bước sang thế kỷ XVIII, bề ngoài Giáo hội Công giáo vẫn có vẻ vững mạnh và đầy ảnh hưởng, nhưng bên trong, ngọn lửa canh tân của cuộc Cải cách Công giáo đã tắt dần từ giữa thế kỷ XVII, trong khi sức ép của trào lưu Khai sáng và chủ nghĩa dân tộc ngày càng lộ rõ. Các nhà cầm quyền ở những quốc gia vốn là thành trì Công giáo như Pháp, Tây Ban Nha và Áo ra sức lấn chiếm quyền bính của Đức giáo hoàng và của Giáo hội, và đôi khi họ đã thành công.
Ở Pháp, phong trào Gallicanism chủ trương xây dựng một Giáo hội Công giáo Pháp tự trị, trong đó Đức giáo hoàng trên thực tế không còn thẩm quyền gì và nhà vua mới là người thực sự cai trị. Vua Louis XIV đã đạo diễn việc thông qua bốn Điều khoản Gallican năm 1682, phủ nhận quyền bính của Đức giáo hoàng trên đất Pháp, trong đó có việc vua được quyền bổ nhiệm các giám mục. Đức Innôcentê XI chống đối quyết liệt cho đến khi qua đời, buộc nhà vua cuối cùng phải nhượng bộ với vị giáo hoàng kế tiếp. Nhưng xu hướng chung không đảo ngược: các triều Bourbon ở Pháp, Tây Ban Nha và Habsburg ở Áo giành được quyền bổ nhiệm giám mục địa phương và quyền kiểm duyệt các sắc lệnh của Rôma. Trong phần lớn thế kỷ XVIII, họ còn tìm cách đưa những vị giáo hoàng nhu nhược, dễ thỏa hiệp lên ngai tòa, chỉ trừ một vài ngoại lệ như Đức Bênêđictô XIV (1740-1758).
Biểu hiện đau đớn nhất của sự suy yếu này là việc giải thể Dòng Tên. Dòng tu từng là linh hồn của cuộc Cải cách Công giáo, nổi tiếng trung thành với Đức giáo hoàng, giờ đây trở thành mục tiêu tấn công từ nhiều phía. Về mặt trí thức, các tu sĩ Dòng Tên giữ vững lập trường chống lại các chủ thuyết Khai sáng nên bị giới trí thức thù ghét. Về mặt truyền giáo, phương pháp hội nhập văn hóa của các ngài ở Viễn Đông bị Rôma điều tra từ năm 1633 và cuối cùng bị kết án trong các năm 1715-1742. Các khu định cư Công giáo do Dòng Tên thiết lập ở Paraguay bị chính quyền Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha triệt hạ vì lý do chính trị. Ở Pháp, một vụ đổ vỡ tài chính trong hoạt động thương mại với Tân Thế giới khiến dòng phải ngưng hoạt động để trả nợ.
Từng bước một, Dòng Tên bị trục xuất khỏi Bồ Đào Nha (1759), khỏi Pháp (1764), khỏi Tây Ban Nha và các thuộc địa (1767). Bị các triều đình Bourbon dồn ép đến mức đe dọa ly khai khỏi Giáo hội, Đức Clêmentê XIV cuối cùng đã nhượng bộ: ngày 21 tháng 7 năm 1773, ngài ban hành tông chiếu Dominus ac Redemptor, giải thể Dòng Chúa Giêsu trên toàn thế giới. Hậu quả thật nặng nề: hàng trăm cơ sở và trường học phải đóng cửa, hơn hai mươi ngàn linh mục và tu sĩ Dòng Tên bị giải tán. Dòng tu từng tiên phong trong cuộc Cải cách Công giáo và dẫn đầu công cuộc truyền giáo toàn cầu, giờ đây không còn nữa. Phải đợi đến năm 1814, Đức Piô VII mới tái lập dòng.
Cách mạng Pháp: cơn địa chấn năm 1789
Trong bối cảnh Giáo hội đã suy yếu từ bên trong và bị bao vây bởi tư tưởng Khai sáng từ bên ngoài, cơn địa chấn lớn nhất đã ập đến: Cách mạng Pháp. Về nhiều mặt, đây chính là cao điểm của thời Khai sáng bước ra thực tế chính trị. Vì khủng hoảng tài chính trầm trọng, vua Louis XVI phải triệu tập Hội nghị Ba Đẳng cấp năm 1789; Đẳng cấp Thứ ba (thường dân) đã lật đổ chế độ quân chủ và thành lập chính phủ cách mạng. Lúc đầu, hàng giáo sĩ Pháp, vốn cũng chịu nhiều bất công dưới chế độ cũ, còn ủng hộ cuộc cách mạng và được chính quyền mới đối xử tử tế.
Nhưng chẳng bao lâu, bản chất chống Giáo hội của cuộc cách mạng lộ rõ. Để bù đắp ngân khố trống rỗng, Quốc hội ra lệnh tịch thu toàn bộ tài sản của Giáo hội, tuyên bố đó là tài sản quốc gia, rồi đem bán đấu giá. Tiếp đó, ngày 12 tháng 7 năm 1790, Hiến pháp Dân sự về Hàng giáo sĩ được ban hành: linh mục và giám mục trở thành công chức nhà nước do dân bầu, ranh giới các giáo phận bị vẽ lại theo đơn vị hành chính, và mọi giáo sĩ phải tuyên thệ trung thành vô điều kiện với chế độ mới, nếu không sẽ bị cách chức. Đây là một đòn tấn công trực diện vào tự do của Giáo hội và quyền bính của Đức giáo hoàng.
Đức Piô VI im lặng suốt tám tháng trong khi cân nhắc, và khoảng một nửa hàng giáo sĩ Pháp đã tuyên thệ, hy vọng mọi chuyện rồi sẽ qua; nửa còn lại từ chối vì muốn trung thành với Giáo hội. Tháng 4 năm 1791, Đức giáo hoàng chính thức lên án Hiến pháp Dân sự, và sự chia rẽ trở thành ly giáo công khai: một bên là hàng giáo sĩ tuyên thệ, một bên là hàng giáo sĩ bất khuất trung thành với Rôma. Năm 1792, khoảng ba đến bốn mươi ngàn linh mục từ chối tuyên thệ phải trốn tránh hoặc bị trục xuất; nhiều vị sau đó đã bị hành quyết khi cuộc cách mạng bước vào giai đoạn khủng bố năm 1793.
Năm 1793, chính quyền cách mạng tiến thêm một bước: tẩy trừ mọi dấu vết Kitô giáo khỏi đất nước bằng cách dựng lên một tôn giáo mới. Mọi ngày lễ Công giáo, kể cả Chúa nhật, đều bị cấm; các nhà thờ bị biến thành Đền thờ Lý Trí; một bức tượng Nữ thần Lý Trí được dựng ngay trong nhà thờ Đức Bà Paris. Khi thấy tôn giáo Lý Trí quá lộ liễu là vô thần, Robespierre bèn khởi xướng việc thờ Đấng Tối Cao, một thứ thuyết Hữu thần không tín điều, và đó trở thành tôn giáo chính thức của nước Pháp, đất nước từng là Công giáo hơn một ngàn năm.
Nhưng đức tin chân chính của người dân không thể bị đè bẹp. Khi sự mới lạ của các thứ tôn giáo nhân tạo phai nhạt, năm 1795 chính quyền buộc phải cho phép tự do tôn giáo, và các nhà thờ Công giáo ồ ạt mở cửa trở lại. Khi Napoléon lên nắm quyền, ông phải thương lượng với Đức giáo hoàng. Đức Piô VI đã qua đời trong cảnh tù đày, nhưng vị kế nhiệm là Đức Piô VII tỏ ra cứng rắn, nhất quyết không nhượng bộ các quyền lợi của Giáo hội. Năm 1801, hai bên ký kết Thỏa ước, tái lập Giáo hội Công giáo ở Pháp và hàn gắn sự chia rẽ giữa hàng giáo sĩ tuyên thệ và không tuyên thệ. Dù Napoléon vẫn tìm cách khống chế Giáo hội, thậm chí bắt giam Đức Piô VII suốt sáu năm (1808-1814), cuối cùng ông phải trả tự do cho ngài, và Đức giáo hoàng trở về Rôma giữa tiếng reo mừng của dân chúng.
Những hệ quả và cánh cửa sang thế kỷ XIX
Cách mạng Pháp để lại ba hệ quả lớn. Thứ nhất, nó cho thấy sức ảnh hưởng ghê gớm của tư tưởng Khai sáng: một quốc gia Công giáo hơn một thiên niên kỷ có thể trở nên vô thần chỉ trong vài năm ngắn ngủi. Nhưng đồng thời nó cũng phơi bày sự hời hợt của thứ tôn giáo do lý trí nặn ra: người dân không bao giờ thực sự từ bỏ đức tin, và họ vui mừng trở lại với Giáo hội ngay khi có thể. Thứ hai, cuộc cách mạng để lại một vết thương chưa lành trên Giáo hội Pháp: tâm lý chống giáo sĩ và làn sóng tục hóa, với các thể chế như hôn nhân dân sự, ly dị dân sự và trường học công lập tách khỏi Giáo hội, tiếp tục lan rộng ở Pháp và khắp châu Âu. Thứ ba, thanh danh của Đức giáo hoàng bắt đầu được phục hồi: sự can đảm của Đức Piô VII trước Napoléon khiến người Công giáo khắp nơi thán phục, và trong một thời đại đầy bất ổn, họ ngày càng hướng về ngai tòa Phêrô để tìm sự hướng dẫn. Xu hướng nhấn mạnh quyền bính và vai trò lãnh đạo của Đức giáo hoàng, gọi là thuyết giáo hoàng toàn quyền, sẽ còn tiếp tục mạnh mẽ trong thế kỷ XIX.
Nhìn lại chặng đường 1650-1789, Giáo hội Công giáo đã đi qua thời kỳ khó khăn nhất kể từ buổi bình minh của Kitô giáo: bị khoa học mới đặt thành nghi vấn, bị triết học Khai sáng chế nhạo, bị các quốc gia Công giáo lấn át, mất đi Dòng Tên là cánh tay đắc lực nhất, rồi bị cuộc cách mạng ở chính đất nước được mệnh danh là trưởng nữ của Giáo hội tìm cách xóa sổ. Vậy mà Giáo hội vẫn đứng vững, đức tin của người dân vẫn không tắt, và uy tín của ngai tòa Phêrô thậm chí còn được củng cố.
Bước sang thế kỷ XIX, Giáo hội sẽ phải trả lời một câu hỏi lớn: thái độ nào đối với một thế giới đang thay đổi nhanh chóng, với các chính thể lập hiến, tự do báo chí, tự do tôn giáo và chủ nghĩa tự do đang lên ngôi? Câu trả lời sẽ gắn liền với triều đại đầy sóng gió của Đức Piô IX và với Công đồng Vatican I, và đó là câu chuyện của bài tiếp theo.
Tham khảo: Alan Schreck, Lịch Sử Giáo Hội Công Giáo, Tủ Sách Công Giáo, 2019.


