Thánh Têrêsa Avila (1515-1582)

Vericath AI

Đang phân tích
  • Thánh Têrêsa Avila (1515-1582) là nữ tu Dòng Cát Minh người Tây Ban Nha, người khởi xướng cuộc cải tổ Dòng Cát Minh chân đất và là nhà thần bí lớn của Giáo hội.
  • Ngày 27/9/1970, ngài được Đức Phaolô VI tôn phong làm Tiến sĩ Hội Thánh, trở thành người phụ nữ đầu tiên nhận tước hiệu này.
  • Ngài đã thành lập nhiều tu viện mới trong điều kiện gian khổ và viết nhiều tác phẩm linh đạo nổi tiếng như "Lâu đài nội tâm", "Đường hoàn thiện", "Tự thuật".
  • Giáo hội Công giáo mừng lễ kính ngài hằng năm vào ngày 15 tháng 10.
Top Questions

Thánh Têrêsa Avila là nữ tu Dòng Cát Minh người Tây Ban Nha, người khởi xướng cuộc cải tổ Dòng Cát Minh chân đất. Ngài là nhà thần bí có ảnh hưởng sâu rộng và là người phụ nữ đầu tiên trong lịch sử được phong làm Tiến sĩ Hội Thánh (năm 1970).

Từ năm 1558, ngài nung nấu ý định khôi phục nếp sống khắc khổ nguyên thủy của dòng. Ngày 24/8/1562, ngài thành lập tu viện Cát Minh chân đất đầu tiên dâng kính Thánh Giuse tại Avila. Sau đó, ngài tiếp tục lập thêm nhiều tu viện nữ và cùng Thánh Gioan Thánh Giá mở rộng cuộc cải tổ sang ngành nam, bất chấp nhiều chống đối và sự điều tra từ Tòa Điều tra đức tin.

Các tác phẩm chính của ngài bao gồm: "Tự thuật", "Đường hoàn thiện", "Sách các cơ sở" và "Lâu đài nội tâm", cùng với nhiều thư từ, thơ ca và các bản tường trình thiêng liêng.

Thánh Têrêsa Avila, tên tu là Têrêsa Giêsu, tên khai sinh Teresa Sanchez Cepeda Davila y Ahumada, là nữ tu Dòng Cát Minh người Tây Ban Nha, người khởi xướng cuộc cải tổ Dòng Cát Minh chân đất và là một trong những nhà thần bí có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lịch sử Giáo hội. Ngày 27 tháng 9 năm 1970, Đức Phaolô VI tôn phong ngài làm Tiến sĩ Hội Thánh, ngài là người phụ nữ đầu tiên trong lịch sử nhận tước hiệu này. Giáo hội mừng lễ kính ngài ngày 15 tháng 10 hằng năm.

Thời thơ ấu tại Avila

Têrêsa sinh ngày 28 tháng 3 năm 1515 tại thành phố Avila, thuộc vùng Castile cũ của Tây Ban Nha. Ngài là con thứ ba trong mười người con của ông Alonso Sanchez de Cepeda với bà Beatriz Davila y Ahumada, người vợ thứ hai của ông. Gia đình có gốc gác từ những thương gia Do Thái đã trở lại Công giáo dưới thời vua Ferdinand và hoàng hậu Isabella; ông thân sinh là một tín hữu sốt sắng, có cả một tủ sách thiêng liêng, loại sách mà sau này chính ngài cũng sẽ viết.

Ngay từ nhỏ, Têrêsa đã say mê các câu chuyện về các thánh tử đạo. Năm lên bảy, ngài cùng người em trai Rodrigo rủ nhau trốn nhà sang Phi Châu với ước mong được người Hồi giáo chém đầu để lãnh triều thiên tử đạo, nhưng hai trẻ mới đi được một quãng ngắn thì gặp người cậu và bị đưa về nhà. Không toại nguyện, hai anh em lại rủ nhau dùng đá trong vườn xây những túp lều ẩn sĩ.

Mẹ ngài qua đời năm 1529, khi ngài 14 tuổi. Nỗi đau mất mẹ khiến ngài gắn bó sâu xa hơn với Đức Mẹ như người mẹ thiêng liêng của mình. Nhưng cùng lúc, ngài cũng bắt đầu sa vào những thú vui phù phiếm của tuổi mới lớn: mê đọc các truyện hiệp sĩ thời thượng và chăm chút vẻ bề ngoài. Thấy vậy, người cha gửi ngài đến học nội trú với các nữ tu dòng Augustinô tại Avila, nhưng vì đau bệnh nên ngài chỉ ở được 18 tháng.

Ơn gọi và những năm đầu tu trì

Trong thời gian sống với họ hàng, một người cậu đã cho ngài đọc các Thư của Thánh Giêrônimô. Những trang sách ấy gieo vào lòng ngài ý định dâng mình cho Chúa, không hẳn vì rung cảm mãnh liệt với đời tu cho bằng vì ngài nhìn thấy đó là con đường chắc chắn nhất để đạt tới ơn cứu độ. Năm 1535, khi 20 tuổi, bất chấp sự ngăn cản của cha, ngài rời nhà để gia nhập tu viện Nhập Thể của Dòng Cát Minh tại Avila. Ngài khấn dòng năm 1537 và sống tại tu viện này 27 năm.

Bệnh tật, hoán cải và đời sống thần bí

Chưa đầy một năm sau khi khấn dòng, Têrêsa lâm trọng bệnh. Gia đình đưa ngài đến một thầy lang nổi tiếng chữa trị, nhưng cách chữa càng làm bệnh thêm trầm trọng đến mức người ta tưởng ngài đã chết. Ngài xác tín mình được cứu chữa nhờ lời chuyển cầu của Thánh Giuse, dù những di chứng của cơn bệnh còn đeo đẳng ngài suốt đời. Có nguồn ghi nhận ngài bị liệt suốt ba năm.

Chính trong những năm tháng đau bệnh, ngài đọc được cuốn “Bảng chữ cái thiêng liêng thứ ba” của cha Francisco de Osuna, dòng Phanxicô, và nhờ đó bước vào con đường cầu nguyện hồi tâm. Nhưng khi sức khỏe hồi phục, ngài lại lơ là cầu nguyện suốt nhiều năm, sống giằng co giữa Thiên Chúa và thế gian. Năm 1554, quỳ trước một ảnh Chúa Giêsu “chịu thương tích thê thảm”, ngài cảm nghiệm một cuộc biến đổi sâu xa; hai năm sau, cuộc hoán cải của ngài trở nên dứt khoát.

Từ đó, ngài được ban nhiều ơn thần bí: những thị kiến chỉ in vào trí khôn mà không qua giác quan, những lời nói nội tâm ban sức mạnh và sửa dạy. Vì lương tâm nhạy bén luôn phóng đại lỗi lầm của mình, ngài hoang mang không biết các ơn ấy đến từ đâu, thậm chí có người cho rằng đó là trò lừa của ma quỷ. Ngài đã khiêm tốn trình bày mọi sự với các vị linh hướng khôn ngoan thánh thiện, trong đó có Thánh Phanxicô Borgia, Thánh Phêrô Alcantara cùng nhiều cha dòng Đa Minh và Dòng Tên, và các ngài nhìn nhận đó là công việc của Thiên Chúa nơi linh hồn ngài.

Ơn đâm thâu trái tim

Trong số các ơn lạ, nổi tiếng nhất là ơn đâm thâu trái tim: trong một thị kiến, ngài thấy một thiên thần cầm mũi lao bằng vàng đâm thấu trái tim mình, để lại nỗi đau ngọt ngào khôn tả. Biến cố này về sau được Bernini khắc họa trong pho tượng “Sự ngây ngất của Thánh Têrêsa” (1645-1652) tại nhà nguyện Cornaro, nhà thờ Đức Mẹ Chiến Thắng ở Rôma.

Cuộc cải tổ Dòng Cát Minh chân đất

Nhìn thấy nếp sống tại tu viện Nhập Thể đã xa rời sự khắc khổ nguyên thủy của Dòng Cát Minh, từ năm 1558 ngài bắt đầu nghĩ đến việc khôi phục nếp sống khắc khổ ban đầu. Ngày 24 tháng 8 năm 1562, sau nhiều gian nan và chống đối, ngài thành lập tu viện Cát Minh chân đất đầu tiên dâng kính Thánh Giuse tại Avila: một cộng đoàn nhỏ, khó nghèo, thinh lặng, sống đúng Luật nguyên thủy. Các nữ tu đi dép xăng đan thay vì giày tất, nên được gọi là “chân đất”.

Năm 1567, Tổng quyền Dòng Cát Minh là cha Giovanni Battista Rubeo đến thăm, chuẩn thuận công việc ngài đã làm và cho phép thành lập thêm các tu viện khác. Từ đó, ngài liên tiếp thành lập các tu viện nữ: Medina del Campo (1567), Malagon và Valladolid (1568), Toledo và Pastrana (1569), Salamanca (1570), Alba de Tormes (1571), Segovia (1574), Veas và Seville (1575), Caravaca (1576), rồi Villanueva de la Jara (1580), Soria và Palencia (1581), Burgos (1582).

Cũng năm 1567, ngài gặp Thánh Gioan Thánh Giá và mời ngài mở rộng cuộc cải tổ sang ngành nam, khởi đầu tại Duruelo ngày 28 tháng 11 năm 1568. Công cuộc gặp nhiều chống đối dữ dội: các tu sĩ ngành cũ có lúc còn bắt giam Thánh Gioan Thánh Giá, còn bản thân ngài, vì là phụ nữ, nhà thần bí lại có gốc tân tòng, đã nhiều lần bị tố cáo với Tòa Điều tra đức tin. Tòa Điều tra đã mở hồ sơ điều tra ngài tới bảy lần, trong đó có vụ xử tại Seville năm 1575 mà ngài được tuyên vô tội. Năm 1580, các tu viện cải tổ được tách thành một tỉnh dòng riêng.

Để lo các cuộc thành lập, ngài đã đi hơn sáu ngàn cây số trên những con đường Tây Ban Nha thế kỷ XVI đầy gian khổ, đến nỗi hậu thế gọi ngài là “vị thánh lang thang”.

Các tác phẩm

Têrêsa không được học hành bài bản như nam giới thời ấy, nhưng nhờ ham đọc sách từ nhỏ và trò chuyện với các nhà thần học uyên bác đương thời, cộng với kinh nghiệm bản thân, ngài đã trở thành một tác giả lớn. Các tác phẩm chính gồm “Tự thuật” (hoàn thành khoảng năm 1565), “Đường hoàn thiện”, “Sách các cơ sở” và “Lâu đài nội tâm”, chưa kể nhiều thư từ, thơ ca và các bản tường trình thiêng liêng.

Trong “Đường hoàn thiện”, ngài định nghĩa cầu nguyện tâm niệm là “một cuộc chuyện trò thân tình, trong đó chúng ta thường xuyên ở riêng với Đấng mà chúng ta biết là yêu thương chúng ta”. Còn trong “Lâu đài nội tâm”, ngài dùng hình ảnh lâu đài bảy tầng để diễn tả hành trình linh hồn tiến về kết hiệp với Thiên Chúa.

Đáng chú ý, ngài viết trong bối cảnh Tòa Điều tra đức tin kiểm soát gắt gao: năm 1559, danh mục sách cấm của Tòa Điều tra tước mất của ngài những sách thiêng liêng từng soi sáng đời ngài, và mọi tác phẩm của ngài đều phải qua kiểm duyệt. Ngài viết vì vâng lời các bề trên, với ý thức mình là phụ nữ cầm bút dạy về đời sống thiêng liêng trong một thời đại đầy nghi kỵ.

Những năm cuối và qua đời

Dù tuổi cao sức yếu, những năm cuối đời ngài vẫn miệt mài với các cuộc thành lập mới. Cuối tháng 7 năm 1582, ngài rời Burgos trong tình trạng kiệt sức, dừng chân nhiều nơi rồi đến Alba de Tormes vào tháng 9. Ngài qua đời tại đây ngày 4 tháng 10 năm 1582. Đúng lúc lịch Grêgôriô được áp dụng, hôm sau được tính là ngày 15 tháng 10, cũng là ngày lễ kính ngài sau này.

Những lời cuối cùng của ngài được ghi lại là: “Cuối cùng, tôi chết như một người con của Giáo hội.” Thi hài ngài được an táng tại Alba de Tormes, nơi ngày nay là đền thánh kính ngài.

Phong thánh và tước hiệu Tiến sĩ Hội Thánh

Ngài được Đức Phaolô V phong chân phước ngày 24 tháng 4 năm 1614, rồi được Đức Grêgôriô XV phong thánh ngày 12 tháng 3 năm 1622, cùng đợt với Thánh Inhaxiô Loyola, Thánh Phanxicô Xaviê, Thánh Philípphê Nêri và Thánh Isiđôrô Nông Dân.

Ngày 27 tháng 9 năm 1970, Đức Phaolô VI long trọng tôn phong Thánh Têrêsa Avila làm Tiến sĩ Hội Thánh. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử Giáo hội có phụ nữ nhận tước hiệu này, ghi nhận đóng góp độc đáo của ngài cho nền thần học và đời sống thiêng liêng Công giáo.

Bổn mạng

Thánh Têrêsa Avila là bổn mạng của Tây Ban Nha, của các bệnh nhân (nhất là những người đau đầu), những người làm đăng ten, các tu sĩ, những người cần ơn Chúa và những người bị chế giễu vì sống đạo.

×

Trích dẫn

Mặc dù chúng tôi đã cố gắng tuân thủ các quy tắc về kiểu trích dẫn, có thể sẽ có một số sai sót. Vui lòng tham khảo cẩm nang về kiểu tương ứng hoặc các nguồn khác nếu bạn có câu hỏi.

×

Nội dung

Vericath AI › Thánh Têrêsa Avila (1515-1582)
×
Xin chào! Tôi là trợ lý AI của Vericath. Bạn có câu hỏi gì về bài viết "Thánh Têrêsa Avila (1515-1582)" hay về Công giáo không?
AI đang nghĩ
Vericath App

Cài đặt Vericath

Truy cập nhanh chóng và trải nghiệm mượt mà hơn trên màn hình chính của bạn.

Home