Từ Điển Công Giáo
Tra cứu thuật ngữ, khái niệm và tên gọi trong Công giáo
H
Marriage
Hôn Phối / Bí tích Hôn Nhân
Hôn Nhân Công giáo là một bí tích do Chúa Kitô thiết lập, nâng cao giao ước tự nhiên giữa...
T
Martyr
Tử Đạo
Tử đạo, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp martys, có nghĩa là “chứng nhân”. Trong truyền thống Công giáo, tử...
Đ
Mary, Virgin
Đức Trinh Nữ Maria
Đức Maria là mẹ của Chúa Giêsu Kitô và là nhân vật quan trọng nhất trong hàng ngũ các thánh....
T
Mass
Thánh Lễ
Thánh Lễ là hành động phụng vụ cao trọng nhất của Giáo hội Công giáo, là sự hiện tại hóa...
N
Master of Ceremonies (MC)
Nghi Lễ Viên (Thầy Nghi Lễ)
Nghi lễ viên là người có nhiệm vụ chuẩn bị và điều phối các chi tiết của một cuộc cử...
S
Meditation
Suy Niệm
Suy niệm là một hình thức cầu nguyện tâm trí (mental prayer) trong đó người tín hữu sử dụng tư...
L
Mercy, Divine Mercy
Lòng Thương Xót Chúa
Lòng Thương Xót Chúa là thuộc tính cao cả nhất của Thiên Chúa, là cách mà tình yêu của Ngài...
P
Miracle
Phép Lạ
Trong thần học Công giáo, phép lạ là một sự kiện có thể cảm tính được, vượt quá khả năng...
S
Mission
Sứ Mạng (Truyền Giáo)
Sứ mạng (hay truyền giáo) bắt nguồn từ lệnh truyền cuối cùng của Chúa Kitô phục sinh: “Anh em hãy...
T
Mortal Sin
Tội Trọng
Tội trọng là một sự vi phạm nghiêm trọng luật Thiên Chúa, làm phá hủy đức ái trong trái tim...