Từ Điển Công Giáo
Tra cứu thuật ngữ, khái niệm và tên gọi trong Công giáo
T
Lay Apostolate
Tông đồ Giáo dân
Tông đồ giáo dân là việc các tín hữu giáo dân tham gia vào sứ mạng cứu độ của Giáo...
C
Liberalism
Chủ nghĩa Tự do (Trong bối cảnh tôn giáo)
Trong lịch sử và thần học Công giáo, chủ nghĩa tự do thường được nhắc đến như một hệ tư...
Q
Life, Right to
Quyền Sống
Quyền sống là quyền cơ bản, thiêng liêng và bất khả xâm phạm của mọi con người, từ giây phút...
K
Litany
Kinh Cầu
Kinh Cầu là một hình thức cầu nguyện cộng đồng hoặc cá nhân mang tính lặp đi lặp lại, bao...
C
Liturgy of the Hours
Các Giờ Kinh Phụng Vụ (Kinh Nhật Tụng)
Các Giờ Kinh Phụng Vụ là lời cầu nguyện chính thức của Giáo hội nhằm thánh hóa toàn bộ thời...
P
Liturgy of the Word
Phụng Vụ Lời Chúa
Phụng vụ Lời Chúa là phần đầu tiên trong hai phần chính của Thánh Lễ (phần thứ hai là Phụng...
P
Liturgy of the Eucharist
Phụng Vụ Thánh Thể
Phụng vụ Thánh Thể là phần trọng tâm và đỉnh cao nhất của Thánh Lễ, bắt đầu sau lời nguyện...
K
Lord's Prayer
Kinh Lạy Cha
Kinh Lạy Cha (Pater Noster) là lời cầu nguyện duy nhất mà chính Chúa Giêsu đã dạy cho các môn...
Đ
Love (Charity / Agape)
Đức Ái
Đức Ái là nhân đức đối thần cao quý nhất, qua đó chúng ta yêu mến Thiên Chúa trên hết...
T
Lust
Tội Dâm Dục
Trong luân lý Công giáo, dâm dục là một trong “Bảy mối tội đầu” (Capital Sins), được hiểu là sự...