Thánh Giosaphat (khoảng 1580-1623)
Vericath AI
- Thánh Giosaphat (1580-1623) là Tổng Giám mục Polotsk, nổi tiếng là vị tử đạo vì lý tưởng hiệp nhất giữa Giáo hội Công giáo và Chính Thống giáo.
- Ngài gia nhập Dòng Thánh Basil Cả, nỗ lực canh chỉnh đời sống đan tu và củng cố Liên minh Brest nhằm hiệp thông với Rôma nhưng vẫn giữ lễ nghi Đông phương.
- Ngày 12 tháng 11 năm 1623, ngài chịu tử đạo tại Vitebsk do sự chống đối gay gắt từ phe đối lập.
- Ngài được Đức Piô IX phong thánh vào năm 1867 và được Đức Piô XI tuyên bố là bổn mạng của công cuộc tái hiệp nhất Kitô giáo vào năm 1923.
Thánh Giosaphat sinh khoảng năm 1580 và là Tổng Giám mục Polotsk thuộc Giáo hội Công giáo Đông phương.
Ngài chịu tử đạo vào ngày 12 tháng 11 năm 1623 tại Vitebsk trong một cuộc bạo động của đám đông phẫn nộ chống lại công cuộc hiệp nhất.
Ngài là biểu tượng và bổn mạng cho công cuộc tái hiệp nhất giữa Công giáo và Chính Thống giáo, để lại di sản về khát vọng hiệp nhất thông qua đời sống thánh thiện, chứng tá bác ái và sự hy sinh đến mạng sống.
Thánh Giosaphat Kuntsevych (khoảng 1580-1623), Tổng Giám mục Polotsk, là một trong những vị tử đạo được biết đến nhiều nhất của Giáo hội Công giáo Đông phương. Giữa bối cảnh chia rẽ sâu sắc giữa các tín hữu theo Công giáo và Chính Thống giáo tại Đông Âu đầu thế kỷ XVII, ngài dấn thân cho lý tưởng hiệp nhất Kitô hữu và đã đổ máu vì lý tưởng ấy tại Vitebsk ngày 12 tháng 11 năm 1623. Lễ kính ngài vào ngày 12 tháng 11 hằng năm.
Tuổi trẻ tại Volhynia và Vilnius
Giosaphat chào đời khoảng năm 1580 tại Volodymyr, vùng Volhynia (nay thuộc Ukraina), với tên rửa tội là Ivan (Ioann) Kuntsevych. Gia đình ngài thuộc dòng dõi quý tộc Ruthenia, nhưng người cha đã chuyển sang nghề buôn bán và giữ chức ủy viên hội đồng thành phố. Cả gia đình đều thuộc Giáo hội Chính Thống giáo Đông phương. Ngay từ nhỏ, cậu bé Ivan đã tỏ ra có năng khiếu đặc biệt: học tiếng Slav nhà thờ và thuộc lòng phần lớn sách Giờ kinh (Horologion), ngày ngày đọc kinh sốt sắng.
Vì gia cảnh eo hẹp, cha mẹ gửi Ivan đến Vilnius học nghề buôn bán với thương gia Popovych. Tại thành phố đa tôn giáo này, nơi các cộng đoàn Công giáo, Chính Thống và Tin Lành cùng chung sống trong căng thẳng, chàng trai trẻ gặp gỡ những người ủng hộ Liên minh Brest (1596), trong đó có Giuse Rutsky, một cựu tín hữu Calvin đã trở lại Công giáo và chuyển sang lễ nghi Đông phương. Dưới ảnh hưởng của Rutsky, Ivan ngày càng quan tâm đến lý tưởng hiệp thông với Rôma trong khi vẫn giữ nguyên truyền thống phụng vụ Đông phương.
Đan sĩ dòng Thánh Basil Cả
Năm 1604, ở tuổi 24, Ivan gia nhập tu viện Chúa Ba Ngôi của Dòng Thánh Basil Cả tại Vilnius và nhận tên dòng là Giosaphat. Tu viện lúc ấy đang trên bờ suy tàn, nhưng đời sống khổ hạnh và cầu nguyện của thầy Giosaphat đã thu hút nhiều thanh niên tìm đến. Thầy miệt mài đọc kinh Chúa Giêsu theo truyền thống các Giáo phụ sa mạc, đến mức người ta còn nghe thấy thầy lẩm nhẩm kinh ngay trong giấc ngủ, đồng thời thực hành nhiều hình thức hãm mình khắc khổ.
Năm 1609, sau một thời gian học thần học với linh mục dòng Tên Valentin Groza Fabricy, Giosaphat được thụ phong linh mục. Cùng với Rutsky, ngài ra sức cải tổ đời sống đan tu, và năm 1617, hai vị đã quy tụ các tu viện thành một liên hiệp, đặt nền móng cho Dòng Thánh Basil Cả được canh tân. Thành công trong việc thuyết phục nhiều tín hữu Chính Thống và Tin Lành trở về hiệp thông với Rôma khiến những người chống đối đặt cho ngài biệt danh “kẻ cướp linh hồn”, một tên gọi mà ngài chỉ mỉm cười đáp lại: “Xin Chúa ban cho tôi ơn cướp được hết linh hồn các anh mà đưa về trời.”
Tổng Giám mục Polotsk giữa cơn bão chia rẽ
Ngày 12 tháng 11 năm 1617, Giosaphat được tấn phong Giám mục phó của Tổng giáo phận Polotsk, và kế vị chức Tổng Giám mục vào tháng 3 năm 1618. Ngài đối mặt với một nhiệm vụ nặng nề: củng cố Liên minh Brest tại một vùng đất mà đa số dân chúng vẫn nghi ngờ hoặc chống đối sự hiệp thông với Rôma. Trong tư cách Tổng Giám mục, ngài cho trùng tu các nhà thờ, trong đó có nhà thờ chính tòa Thánh Sophia tại Polotsk (1618-1620), soạn sách giáo lý bắt buộc hàng giáo sĩ phải học thuộc, triệu tập các công nghị địa phương, và chấn chỉnh đời sống linh mục.
Bối cảnh lúc ấy vô cùng phức tạp. Sau Liên minh Brest năm 1596, khi một số Giám mục của Giáo hội Kiev chấp nhận quyền tối thượng của Giáo hoàng mà vẫn giữ lễ nghi Đông phương, cộng đồng tín hữu bị chia thành hai phe: những người hiệp thông với Rôma và những người ở lại với Chính Thống giáo. Năm 1620, phe Chính Thống còn tấn phong một hàng Giám mục riêng, trong đó Meletius Smotrytsky được đặt làm Tổng Giám mục Polotsk đối lập, khiến tình hình càng thêm căng thẳng. Những người chống đối tố cáo Giosaphat “đã ngả theo Latinh” và sẽ ép buộc mọi người phải theo.
Trong khi đó, đời sống cá nhân của vị Tổng Giám mục vẫn là đời sống của một đan sĩ: cầu nguyện, chay tịnh, hãm mình và đặc biệt quan tâm đến người nghèo. Các nhân chứng trong tiến trình phong chân phước kể lại rằng dinh Tổng Giám mục của ngài chẳng khác nào một khu chợ của người ăn xin, vì ai nghèo khổ cũng tìm đến và đều được đón tiếp.
Tử đạo tại Vitebsk
Ngày 12 tháng 11 năm 1623, trong chuyến kinh lý mục vụ tại Vitebsk, sau thánh lễ ban sáng, một đám đông phẫn nộ xông vào dinh Tổng Giám mục. Theo các tường thuật, Giosaphat đã tìm cách bảo đảm an toàn cho các gia nhân trước khi lo cho bản thân, nhưng ngài không kịp thoát. Đám đông dùng rìu và gậy đánh đập ngài đến chết, rồi lột trần thi thể và ném xuống sông Dvina. Thi hài sau đó được vớt lên và an táng tại nhà thờ chính tòa Thánh Sophia ở Polotsk.
Cái chết của ngài gây chấn động cả hai phía. Nhiều người, kể cả những kẻ từng tham gia cuộc tấn công, đã ăn năn trở lại. Đáng chú ý, chính Meletius Smotrytsky, đối thủ quyết liệt nhất của ngài, về sau cũng quy phục sự hiệp thông với Rôma và cho rằng sự hoán cải của mình là nhờ lời chuyển cầu của vị tử đạo. Năm 1643, Đức Urbanô VIII phong chân phước cho Giosaphat; ngày 29 tháng 6 năm 1867, Đức Piô IX phong thánh cho ngài, biến ngài thành vị thánh Đông phương đầu tiên được Rôma phong thánh theo thủ tục chính thức. Tiến trình phong thánh của ngài là một trong những án phong thánh được ghi chép tỉ mỉ nhất thời bấy giờ.
Nhân dịp 300 năm ngày tử đạo, năm 1923, Đức Piô XI ban hành thông điệp Ecclesiam Dei và tuyên bố Thánh Giosaphat là bổn mạng của công cuộc tái hiệp nhất giữa Công giáo và Chính Thống giáo. Hài cốt ngài trải qua nhiều cuộc di dời vì chiến tranh: từ Polotsk đến Biała (Ba Lan), rồi Vienna năm 1916, về Rôma năm 1949, và từ ngày 25 tháng 11 năm 1963, theo ý Đức Gioan XXIII, được đặt dưới bàn thờ Thánh Basil Cả trong Vương cung thánh đường Thánh Phêrô, nơi các tín hữu hành hương kính viếng cho đến nay.
Di sản và cái nhìn trung thực
Câu chuyện Thánh Giosaphat không thể tách khỏi bối cảnh lịch sử đầy đau thương của nó. Đối với Giáo hội Công giáo, ngài là vị tử đạo vì sự hiệp nhất Kitô hữu, người đã sống và chết cho lời cầu nguyện của Chúa Giêsu “xin cho tất cả nên một”. Đối với nhiều tín hữu Chính Thống, ký ức về ngài lại gắn với những xung đột và áp lực tôn giáo thời bấy giờ. Một bài viết trung thực không né tránh sự phức tạp này: Giosaphat là con người của thời đại mình, hành động với lòng nhiệt thành sâu sắc nhưng trong một cuộc tranh chấp mà cả hai phía đều có những trang sử đáng suy ngẫm.
Dù vậy, di sản cốt lõi mà ngài để lại vẫn còn nguyên giá trị: khát vọng hiệp nhất không phải bằng bạo lực hay áp đặt, mà bằng đời sống thánh thiện, đối thoại và chứng tá bác ái. Bốn trăm năm sau ngày ngài ngã xuống tại Vitebsk, lời cầu của ngài cho “sự hiệp nhất của Hội Thánh” vẫn vang vọng như một lời mời gọi các Kitô hữu hôm nay. Cùng với các thánh tử đạo khắp nơi trên thế giới, Thánh Giosaphat nhắc nhở rằng đức tin chân chính luôn đòi hỏi sự can đảm, và sự hiệp nhất đích thực chỉ có thể nảy sinh từ lòng yêu mến chân lý đi đôi với lòng thương xót.


