Công đồng Vatican II và sự canh tân Giáo hội

Vericath AI

Đang phân tích
  • Công đồng Vatican II (1962-1965) được Đức Gioan XXIII triệu tập nhằm cập nhật hóa (aggiornamento) Giáo hội, mang tính chất mục vụ để thích ứng với thế giới hiện đại.
  • Công đồng đã ban hành 16 văn kiện, trong đó 4 hiến chế cốt lõi gồm Lumen Gentium (về Giáo hội), Sacrosanctum Concilium (về Phụng vụ), Dei Verbum (về Mạc khải), và Gaudium et Spes (về Giáo hội trong thế giới ngày nay).
  • Đức Phaolô VI là vị đã điều khiển và bế mạc công đồng, đồng thời bắt tay vào công cuộc triển khai các cải cách giữa nhiều thách đố và sóng gió hậu công đồng.
  • Giai đoạn hậu công đồng chứng kiến một số hiểu lầm và khủng hoảng, nhưng cũng là thời kỳ thanh luyện qua sự nảy sinh của nhiều phong trào canh tân và các hội đoàn mới.
  • Đức Gioan Phaolô II cùng các vị kế nhiệm tiếp tục củng cố, giải thích và thực thi triệt để di sản của Công đồng Vatican II, đưa Giáo hội bước vào thiên niên kỷ thứ ba với tinh thần Tân Phúc âm hóa.
Top Questions

Đức Giáo hoàng Gioan XXIII đã bất ngờ loan báo triệu tập Công đồng Vatican II vào ngày 25 tháng 1 năm 1959. Mục đích của ngài không phải để lên án lạc giáo hay ban bố vạ tuyệt thông, mà mang tính cách mục vụ nhằm cập nhật hóa (aggiornamento) Giáo hội, giúp Giáo hội tự hiểu lại chính mình và trình bày đức tin một cách tích cực, phù hợp với con người thời đại.

Bốn hiến chế là trái tim giáo huấn của công đồng bao gồm: Hiến chế tín lý về Giáo hội (Lumen Gentium), Hiến chế về Phụng vụ thánh (Sacrosanctum Concilium), Hiến chế tín lý về Mạc khải của Thiên Chúa (Dei Verbum), và Hiến chế mục vụ về Giáo hội trong thế giới ngày nay (Gaudium et Spes).

Hiến chế về Phụng vụ thánh (Sacrosanctum Concilium) mời gọi mọi tín hữu tham dự phụng vụ một cách tích cực, ý thức và trọn vẹn thay vì chỉ làm khán giả. Văn kiện này cho phép cử hành Thánh lễ và các bí tích bằng tiếng bản xứ thay vì chỉ dùng tiếng Latinh như trước, đồng thời làm sáng tỏ quan điểm Thánh lễ là việc tưởng niệm và hiện tại hóa hy tế duy nhất của Đức Kitô trên đồi Canvê.

Bài trước đã kể lại chặng đường của Giáo hội trong nửa đầu thế kỷ XX: từ cuộc canh tân của Đức Piô X, qua hai cuộc thế chiến đẫm máu nhất lịch sử nhân loại, đến triều đại của Đức Piô XII, và khép lại với những phong trào canh tân âm thầm đã chín muồi: phong trào phụng vụ, phong trào Kinh Thánh, phong trào đại kết, trường phái thần học trở về nguồn và phong trào tông đồ giáo dân. Khi Đức Piô XII qua đời năm 1958, mặt bằng đã được chuẩn bị sẵn; chỉ còn chờ một người dám triệu tập toàn thể Giáo hội lại để lắng nghe tiếng Chúa Thánh Thần. Người ấy là Đức Gioan XXIII: vừa đắc cử được ba tháng, ngày 25 tháng 1 năm 1959, ngài đã khiến cả thế giới bàng hoàng khi loan báo triệu tập một công đồng chung.

Bài này kể lại Công đồng Vatican II (1962-1965), biến cố lớn nhất của Giáo hội thế kỷ XX, và hành trình nửa thế kỷ tiếp theo: quyết định táo bạo của Đức Gioan XXIII, mười sáu văn kiện của công đồng, triều đại Đức Phaolô VI hoàn tất và triển khai công đồng giữa sóng gió, những khó khăn và hiểu lầm của giai đoạn hậu công đồng, triều đại Đức Gioan Phaolô II củng cố di sản công đồng, và những bước tiếp nối cho đến hôm nay.

Một quyết định gây bàng hoàng: Đức Gioan XXIII triệu tập công đồng

Buổi chiều ngày 25 tháng 1 năm 1959, lễ kính thánh Phaolô tông đồ trở lại, cũng là ngày bế mạc Tuần cầu nguyện cho sự hiệp nhất các Kitô hữu, Đức Gioan XXIII quy tụ các hồng y tại đền thờ Thánh Phaolô Ngoại thành ở Rôma và bất ngờ loan báo ý định triệu tập một công đồng chung của toàn thể Giáo hội. Các hồng y đón nhận tin ấy trong một sự im lặng đầy ấn tượng, vừa ngạc nhiên vừa có phần không tán thành. Sau này Đức Gioan XXIII kể lại rằng ý tưởng ấy đến với ngài như một tia sáng bất ngờ từ trời cao, và ngài xác tín đó là sự thúc đẩy của Chúa Thánh Thần, chứ không phải tính toán của con người.

Tại sao phải triệu tập công đồng vào lúc ấy? Thế giới đang bước vào kỷ nguyên kỹ thuật với tốc độ biến đổi chưa từng có; vết thương của hai cuộc thế chiến và nỗi kinh hoàng của vũ khí nguyên tử khiến nhân loại hoang mang về vận mệnh của mình. Đã gần một trăm năm trôi qua kể từ Công đồng Vatican I (1869-1870) bị gián đoạn giữa chừng, và nhiều người cho rằng sau khi định tín quyền bất khả ngộ của giáo hoàng thì công đồng chung không còn cần thiết nữa. Nhưng Đức Gioan XXIII nhìn thấy một nhu cầu khác: Giáo hội phải tự hiểu lại chính mình và tìm cách trình bày đức tin cho con người thời đại. Ngài dùng một từ tiếng Ý đã đi vào lịch sử: aggiornamento, nghĩa là cập nhật, làm cho Giáo hội thích ứng với thời đại mà không đánh mất kho tàng đức tin. Trong lời cầu nguyện chuẩn bị công đồng, ngài tha thiết nài xin Chúa canh tân Giáo hội trong thời đại này như trong một biến cố Hiện Xuống mới. Hình ảnh ngài thường dùng là mở toang các cửa sổ của Giáo hội để làn gió mát của Chúa Thánh Thần ùa vào.

Ngày 11 tháng 10 năm 1962, công đồng khai mạc trọng thể tại đền thờ Thánh Phêrô với khoảng hai ngàn năm trăm nghị phụ từ khắp năm châu, cùng các quan sát viên ngoài Công giáo được mời tham dự. Trong diễn văn khai mạc Gaudet Mater Ecclesia (Mẹ Giáo hội vui mừng), Đức Gioan XXIII vạch rõ đường hướng: công đồng này không nhằm lên án lạc giáo hay ban bố vạ tuyệt thông như nhiều công đồng trước, mà mang tính cách mục vụ, tìm những cách trình bày mới mẻ, tích cực và thích hợp cho giáo lý ngàn đời của Giáo hội. Ngài thẳng thắn bác bỏ thái độ của những kẻ mà ngài gọi là các ngôn sứ báo họa, những người chỉ nhìn thấy đổ vỡ trong thế giới hiện đại; trái lại, ngài bày tỏ cái nhìn lạc quan đầy tin tưởng vào Chúa Thánh Thần đang hoạt động trong lịch sử nhân loại.

Đường hướng ấy lập tức tạo nên bước ngoặt. Các dự thảo văn kiện do giáo triều Rôma soạn sẵn, mang nặng giọng điệu cảnh cáo và lên án thế giới hiện đại, đã bị các nghị phụ gạt sang một bên ngay trong những ngày đầu. Thay vào đó, các giám mục tự tổ chức thành các ủy ban, mời các thần học gia cố vấn, trong đó có những tên tuổi của trường phái trở về nguồn như Karl Rahner dòng Tên và Yves Congar dòng Đa Minh, cùng nhau soạn thảo những văn kiện vừa trung thành với truyền thống Công giáo vừa đáp ứng nhu cầu thời đại, bằng ngôn ngữ tươi mới, đậm chất Kinh Thánh và giáo phụ.

Tiếc thay, Đức Gioan XXIII không sống để thấy công trình của mình hoàn tất. Ngài qua đời ngày 3 tháng 6 năm 1963, khi công đồng mới trải qua khóa họp đầu tiên, kết thúc triều đại chỉ vỏn vẹn bốn năm bảy tháng. Ngày 21 tháng 6, mật nghị hồng y bầu chọn Đức Giovanni Battista Montini, Tổng giám mục Milan, lên kế vị thánh Phêrô; ngài lấy tên là Phaolô VI và long trọng cam kết sẽ tiếp tục và hoàn tất công đồng.

Bốn hiến chế: trái tim giáo huấn của công đồng

Trong bốn khóa họp từ năm 1962 đến năm 1965, công đồng đã ban hành mười sáu văn kiện: bốn hiến chế, chín sắc lệnh và ba tuyên ngôn. Hiến chế là những văn kiện có tầm quan trọng cao nhất về mặt giáo lý; sắc lệnh đưa ra những hướng dẫn thực hành cụ thể; tuyên ngôn là những văn bản gửi đến mọi người. Bốn hiến chế là trái tim giáo huấn của công đồng, và mỗi hiến chế đều đáng được tìm hiểu kỹ lưỡng.

Hiến chế tín lý về Giáo hội, Lumen Gentium (Ánh sáng muôn dân), được công bố ngày 21 tháng 11 năm 1964, là văn kiện trung tâm của toàn thể công đồng. Với tám chương, hiến chế trình bày một cái nhìn toàn diện và quân bình về Giáo hội mà Công đồng Vatican I trước đây chưa kịp hoàn tất vì bị gián đoạn. Giáo hội trước hết không phải là một tổ chức mà là một mầu nhiệm: sự kết hợp giữa Thiên Chúa và loài người, một bí tích, sự tiếp nối hữu hình của Đức Giêsu Kitô trong thế giới. Giáo hội là Dân Thiên Chúa của giao ước mới, gồm cơ cấu phẩm trật (giáo hoàng, giám mục, linh mục, phó tế) hiệp hành với nhau, đồng thời tái khẳng định quyền tối thượng và ơn bất khả ngộ của Đức giáo hoàng như Vatican I đã định tín. Một điểm mới nổi bật là việc đề cao phẩm giá và vai trò của giáo dân: họ không phải là công dân hạng hai mà tham dự trọn vẹn vào sứ vụ tư tế, ngôn sứ và vương đế của Đức Kitô, và mọi Kitô hữu, không riêng linh mục tu sĩ, đều được mời gọi nên thánh theo bậc sống của mình. Chương cuối dành riêng cho Đức Maria, Mẹ và gương mẫu của Giáo hội.

Hiến chế về Phụng vụ thánh, Sacrosanctum Concilium, là văn kiện đầu tiên được công đồng thông qua, ngày 4 tháng 12 năm 1963, và cũng là văn kiện tác động trực tiếp nhất đến đời sống hằng ngày của tín hữu. Điểm cốt lõi là lời mời gọi mọi tín hữu tham dự phụng vụ một cách tích cực, ý thức và trọn vẹn, thay vì chỉ đứng nhìn như khán giả. Để giúp giáo dân hiểu và tham dự dễ dàng hơn, hiến chế cho phép cử hành Thánh lễ và các bí tích bằng tiếng bản xứ, điều mà sau đó hầu hết các giám mục trên thế giới đã áp dụng. Hiến chế cũng làm sáng tỏ quan điểm Công giáo về Thánh lễ: đó là việc tưởng niệm và hiện tại hóa hy tế duy nhất của Đức Kitô trên đồi Canvê, chứ không phải là một hy lễ mới được lặp lại.

Hiến chế tín lý về Mạc khải của Thiên Chúa, Dei Verbum (Lời Thiên Chúa), công bố ngày 18 tháng 11 năm 1965, tiếp nối đường hướng mà Đức Piô XII đã mở ra cho các nhà chú giải Kinh Thánh. Văn kiện khẳng định Thiên Chúa tỏ mình qua một nguồn duy nhất là chính Ngài, nhưng chân lý ấy đến với Giáo hội qua ba con đường gắn bó mật thiết với nhau: Kinh Thánh, Truyền thống thánh và Huấn quyền, tức quyền giảng dạy của giáo hoàng và các giám mục hiệp thông với ngài. Văn kiện cổ võ việc dùng các phương pháp nghiên cứu hiện đại để chú giải Kinh Thánh, đồng thời nhắc các học giả rằng phán quyết cuối cùng thuộc về Huấn quyền, và kêu gọi mọi tín hữu siêng năng đọc và học hỏi Kinh Thánh bằng lòng sùng kính.

Hiến chế mục vụ về Giáo hội trong thế giới ngày nay, Gaudium et Spes (Vui mừng và Hy vọng), công bố ngày 7 tháng 12 năm 1965, là văn kiện dài nhất và là hiến chế mục vụ duy nhất của công đồng. Văn kiện gồm hai phần: phần đầu trình bày cái nhìn của Giáo hội về thân phận con người thời nay, đặt nền trên phẩm giá con người là hình ảnh của Thiên Chúa; phần hai bàn về những vấn đề khẩn thiết như hôn nhân và gia đình, văn hóa, kinh tế, chính trị, hòa bình và cộng đồng các quốc gia. Thông điệp nền tảng là Giáo hội không đứng ngoài thế giới mà đồng hành với mọi người thiện tâm đi tìm giải pháp, với xác tín rằng lời giải đáp đích thực cho mọi vấn nạn của con người chỉ tìm thấy nơi Đức Giêsu Kitô.

Các sắc lệnh và tuyên ngôn: từ đại kết đến tự do tôn giáo

Bên cạnh bốn hiến chế, chín sắc lệnh triển khai chi tiết các nguyên tắc ấy vào từng lĩnh vực của đời sống Giáo hội. Sắc lệnh về Đại kết (Unitatis Redintegratio) mở ra một kỷ nguyên mới trong tương quan với các Kitô hữu khác: nhìn nhận họ là anh chị em trong Đức Kitô và cổ võ đối thoại trong chân lý, đồng thời cảnh giác tránh một thứ đại kết giả hiệu phủ nhận những khác biệt thực sự. Sắc lệnh về các Giáo hội Công giáo Đông phương (Orientalium Ecclesiarum) nhìn nhận vẻ đẹp và vai trò của các Giáo hội hiệp thông với Rôma nhưng theo các lễ điển khác, khẳng định hiệp nhất không có nghĩa là đồng nhất. Các sắc lệnh về nhiệm vụ mục vụ của giám mục (Christus Dominus), về chức vụ và đời sống linh mục (Presbyterorum Ordinis), về đào tạo linh mục (Optatam Totius), về canh tân đời tu trì (Perfectae Caritatis) và về tông đồ giáo dân (Apostolicam Actuositatem) soi sáng từng ơn gọi trong Dân Chúa. Sắc lệnh về hoạt động truyền giáo (Ad Gentes) tái khẳng định lệnh truyền của Chúa là hãy làm cho muôn dân trở thành môn đệ vẫn nguyên vẹn tính khẩn thiết. Sắc lệnh về các phương tiện truyền thông xã hội (Inter Mirifica) đặt ra những nguyên tắc luân lý đầu tiên cho một lĩnh vực còn rất mới mẻ thời ấy.

Ba tuyên ngôn gửi đến mọi người gồm: Tuyên ngôn về Tự do tôn giáo (Dignitatis Humanae), một bước ngoặt trong tư duy Công giáo khi khẳng định mọi người đều có quyền tự do tuân giữ và thực hành tôn giáo mình chọn mà không bị ép buộc, đặt nền trên phẩm giá con người; Tuyên ngôn về các tôn giáo ngoài Kitô giáo (Nostra Aetate), bày tỏ sự tôn trọng đối với những gì chân thật và thiện hảo nơi các tôn giáo, dành một phần quan trọng cho tương quan đặc biệt với dân Do Thái và mạnh mẽ lên án mọi hình thức bài Do Thái; và Tuyên ngôn về Giáo dục Kitô giáo (Gravissimum Educationis), khẳng định quyền của cha mẹ và Giáo hội trong việc giáo dục con cái theo đức tin.

Đức Phaolô VI: hoàn tất công đồng giữa sóng gió

Khi Đức Phaolô VI lên ngôi, ngài gánh trên vai một nhiệm vụ kép: vừa điều khiển công đồng đi đến thành công, vừa đưa những nghị quyết trên giấy vào đời sống thực tế của Giáo hội. Ngày 8 tháng 12 năm 1965, lễ Đức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội, ngài long trọng bế mạc công đồng tại quảng trường Thánh Phêrô, khép lại bốn năm làm việc của hơn hai ngàn nghị phụ trong bốn khóa họp.

Ngay trong thời gian công đồng, ngày 21 tháng 11 năm 1964, Đức Phaolô VI đã có một cử chỉ lịch sử: trong bài diễn văn bế mạc khóa họp thứ ba, ngài tuyên bố Đức Maria là Mẹ của Giáo hội, Mẹ của toàn thể dân Kitô giáo, và mong ước toàn thể tín hữu tôn kính và cầu khẩn Mẹ dưới tước hiệu êm ái ấy. Sau công đồng, ngài bắt tay vào công cuộc triển khai: cho xuất bản Sách lễ Rôma mới và sách Bài đọc các ngày lễ, cải tổ Giáo triều Rôma, thiết lập Thượng hội đồng Giám mục năm 1965 để các giám mục thường xuyên cộng tác với giáo hoàng trong việc cai quản Giáo hội hoàn vũ, và khôi phục chức phó tế vĩnh viễn như thời Giáo hội sơ khai.

Đức Phaolô VI cũng là vị giáo hoàng của đối thoại và hòa bình. Ngài là vị giáo hoàng đầu tiên trong lịch sử thực hiện các chuyến tông du đến các châu lục khác. Năm 1964, ngài đến Đất Thánh và gặp gỡ Thượng phụ Chính thống Constantinople Athenagoras với nụ hôn hòa bình trên núi Ôliu; cuối năm 1965, hai bên ra tuyên bố chung gỡ bỏ vạ tuyệt thông từ năm 1054. Cùng năm 1965, ngài đến trụ sở Liên Hiệp Quốc ở New York và tha thiết kêu gọi: đừng bao giờ chiến tranh nữa.

Về mặt giáo huấn, Đức Phaolô VI để lại một gia tài đồ sộ. Thông điệp đầu tay Ecclesiam Suam (1964) bàn về bản chất và sứ vụ của Giáo hội; Populorum Progressio (1967) đặt nền móng mới cho học thuyết xã hội của Giáo hội khi lên tiếng cho sự phát triển toàn diện của các dân tộc nghèo; Evangelii Nuntiandi (1975) trở thành hiến chương của công cuộc loan báo Tin Mừng trong thế giới hiện đại; Marialis Cultus (1974) hướng dẫn việc tôn sùng Đức Mẹ cho đúng đắn và quân bình. Nhưng thông điệp khiến tên tuổi ngài gắn liền với tranh cãi nhất là Humanae Vitae (1968), trong đó ngài tái xác nhận giáo huấn truyền thống của Giáo hội về tình yêu vợ chồng và việc điều hòa sinh sản theo phương cách tự nhiên, bất chấp sức ép lớn từ nhiều phía đòi thay đổi.

Đức Phaolô VI qua đời ngày 6 tháng 8 năm 1978, đúng lễ Chúa Hiển Dung, sau mười lăm năm chèo lái Giáo hội qua một trong những giai đoạn khó khăn nhất của lịch sử. Ngài được Đức Phanxicô tôn phong hiển thánh năm 2018. Người ta nhớ đến ngài như vị giáo hoàng đã giữ được sự quân bình quý giá: vừa can đảm đổi mới theo Công đồng Vatican II, vừa kiên định giữ Giáo hội trung thành với truyền thống của mình.

Giai đoạn hậu công đồng: khó khăn, hiểu lầm và thanh luyện

Bên cạnh những hoa trái tốt đẹp, những năm sau công đồng cũng chứng kiến không ít khó khăn và khủng hoảng. Cần nói ngay cho công bằng: một phần lớn những khó khăn ấy không phát xuất từ chính công đồng, mà từ sự hiểu lầm hoặc áp dụng sai lạc những gì công đồng thực sự dạy, cộng thêm sức ép của một nền văn hóa ngày càng tục hóa và xa rời đức tin. Nhiều người đã nhân danh tinh thần công đồng để làm những điều mà văn kiện công đồng không hề dạy, thậm chí đi ngược lại văn kiện. Bài học rút ra là người Công giáo cần học hỏi nghiêm túc những gì công đồng thực sự giảng dạy, dưới sự hướng dẫn của Huấn quyền, thay vì chạy theo một thứ tinh thần công đồng tưởng tượng.

Trong hàng ngũ tu sĩ, hàng ngàn linh mục và tu sĩ nam nữ đã rời bỏ ơn gọi, vì cho rằng tinh thần dấn thân vào thế giới mà công đồng cổ võ đồng nghĩa với việc từ bỏ căn tính thánh hiến của mình. Trong phụng vụ, bên cạnh những cải tổ chính đáng, đã xuất hiện những thử nghiệm và sáng kiến trái phép khiến nhiều tín hữu hoang mang và đánh mất lòng tôn kính đối với sự hiện diện thực sự của Chúa Kitô trong Bí tích Thánh Thể. Trong lĩnh vực giáo lý, việc dạy giáo lý cho trẻ em ở một số nơi bị buông lỏng, có nơi còn gieo rắc những quan điểm của thời đại trá hình dưới danh nghĩa chân lý Công giáo. Về luân lý, việc hiểu sai lời mời gọi đối thoại với thế giới đã mở cửa cho nếp sống dễ dãi: ly dị, ngừa thai nhân tạo và cả phá thai gia tăng ngay trong giới Công giáo, điều hiếm thấy chỉ vài chục năm trước.

Sắc lệnh về Đại kết có lúc bị hiểu lầm thành chủ trương mọi hệ phái Kitô giáo đều như nhau, khiến một số tín hữu coi thường kỷ luật của Giáo hội về đối thoại liên tôn, thậm chí có người rời bỏ Giáo hội để theo các cộng đoàn khác mà họ cho là sống động hơn. Tuyên ngôn về các tôn giáo ngoài Kitô giáo cũng bị một số người suy diễn sai rằng không cần truyền giáo nữa, trong khi Sắc lệnh Ad Gentes khẳng định lệnh truyền của Chúa vẫn nguyên vẹn tính khẩn thiết. Sự nhập nhằng về bổn phận dấn thân cho người nghèo đã lôi kéo một số người Công giáo đi theo các phong trào mang màu sắc duy vật, quên rằng sứ vụ đầu tiên của Giáo hội là dẫn đưa con người đến với Đức Giêsu Kitô.

Trước thực trạng ấy, Đức Hồng y Joseph Ratzinger, Tổng trưởng Thánh bộ Giáo lý, nhận định rằng Giáo hội dường như đang trải qua một thời kỳ thanh luyện. Nhưng ngài cũng nhấn mạnh một điều đầy hy vọng: ngay giữa lòng cuộc khủng hoảng, vô số phong trào canh tân đã nảy sinh một cách tự phát từ sức sống nội tại của đức tin, như Phong trào Canh tân Thánh Linh khởi sự năm 1967, phong trào Cursillo, phong trào Focolare và các cộng đoàn tân tòng, với đời sống cầu nguyện mãnh liệt, niềm vui đức tin và nhiều ơn gọi mới. Đó là dấu chỉ Chúa Thánh Thần vẫn đang hoạt động để canh tân Giáo hội, đúng như lời cầu xin về một biến cố Hiện Xuống mới của Đức Gioan XXIII.

Đức Gioan Phaolô II: củng cố và triển khai di sản công đồng

Sau khi Đức Phaolô VI qua đời, mật nghị hồng y bầu chọn Đức Albino Luciani, ngài lấy tên là Gioan Phaolô I. Nhưng triều đại của ngài chỉ kéo dài vỏn vẹn ba mươi ba ngày. Tháng 10 năm 1978, các hồng y lại nhóm họp và làm nên một quyết định lịch sử: bầu Đức Karol Wojtyla, Tổng giám mục Krakow, Ba Lan, lên ngai tòa Phêrô. Ngài lấy tên là Gioan Phaolô II: vị giáo hoàng đầu tiên không phải người Ý kể từ năm 1522, và là vị giáo hoàng đầu tiên đến từ một quốc gia đang sống dưới chế độ cộng sản.

Ngay trong thánh lễ khai mạc sứ vụ ngày 22 tháng 10 năm 1978, ngài đã thốt lên lời kêu gọi vang dội cả thế giới: đừng sợ, hãy mở rộng cửa cho Đức Kitô. Suốt hai mươi sáu năm rưỡi, một trong những triều đại dài nhất trong lịch sử Giáo hội, Đức Gioan Phaolô II đã trở thành vị giáo hoàng của những chuyến đi: 104 chuyến tông du quốc tế, đến mọi ngõ ngách của trái đất, trực tiếp nói chuyện với hàng trăm triệu người. Ngài đặc biệt yêu mến giới trẻ: khởi xướng Ngày Giới trẻ Thế giới từ giữa thập niên 1980, quy tụ hàng triệu bạn trẻ khắp hoàn cầu, trong đó Đại hội Manila năm 1995 với ước tính khoảng sáu triệu người tham dự được ghi nhận là một trong những cuộc tụ họp đông nhất trong lịch sử nhân loại.

Là người đã tham dự Công đồng Vatican II khi còn là một giám mục trẻ, Đức Gioan Phaolô II coi việc thi hành công đồng một cách trung thành và trọn vẹn là nhiệm vụ chính của triều đại mình; ngài gọi công đồng là la bàn vững chắc dẫn Giáo hội bước vào thiên niên kỷ thứ ba. Ngài cho xuất bản Sách Giáo lý của Hội Thánh Công giáo năm 1992, triệu tập nhiều thượng hội đồng giám mục, và ban hành mười bốn thông điệp, trong đó nhiều văn kiện triển khai trực tiếp các mối quan tâm của công đồng về công bằng xã hội, đại kết và truyền giáo. Các thông điệp khác phản ánh đời sống thiêng liêng sâu xa của ngài: Dives in Misericordia về lòng thương xót Chúa, Redemptoris Mater về Đức Maria, mà châm ngôn Totus Tuus, hoàn toàn thuộc về Mẹ, đã nói lên lòng sùng kính Đức Mẹ thấm nhuần cả triều đại, và Ecclesia de Eucharistia về Bí tích Thánh Thể. Năm 2000, ngài tôn phong nữ tu Faustina Kowalska lên bậc hiển thánh và thiết lập lễ Chúa nhật Lòng Thương Xót cho toàn thể Giáo hội.

Trên trường quốc tế, Đức Gioan Phaolô II là con người của hòa bình và hòa giải. Năm 1986, ngài mời lãnh đạo các tôn giáo lớn trên thế giới đến Assisi cầu nguyện cho hòa bình. Nhiều nhà quan sát nhận định rằng sự sụp đổ của chế độ cộng sản tại Đông Âu năm 1989, mở đầu từ phong trào công đoàn Đoàn Kết tại quê hương Ba Lan của ngài, có phần không nhỏ nhờ ảnh hưởng luân lý của vị giáo hoàng này. Trong Năm Thánh 2000, ngài đã công khai xin lỗi về những lỗi lầm của con cái Giáo hội trong quá khứ, và chính ngài đã nêu gương tha thứ khi đích thân đến thăm và tha thứ cho kẻ đã mưu sát ngài tại quảng trường Thánh Phêrô năm 1981.

Đức Gioan Phaolô II qua đời ngày 2 tháng 4 năm 2005, vào đêm vọng lễ Chúa nhật Lòng Thương Xót mà chính ngài đã thiết lập, giữa niềm tiếc thương của hàng triệu người trên khắp thế giới. Ngài để lại một Giáo hội được củng cố trong đức tin, hăng say loan báo Tin Mừng với một nhiệt tình mới mà ngài gọi là công cuộc Tân Phúc âm hóa, và một tấm gương thánh thiện đã được Giáo hội tôn phong hiển thánh năm 2014.

Tiếp bước vào thế kỷ XXI và cầu nối sang bài cuối

Kế vị Đức Gioan Phaolô II là Đức Hồng y Joseph Ratzinger, vị Tổng trưởng Thánh bộ Giáo lý suốt gần hai mươi bốn năm, đắc cử năm 2005 và lấy tên là Bênêđictô XVI. Là một thần học gia uyên thâm từng tham dự Công đồng Vatican II trong vai trò cố vấn, ngài khẳng định quyết tâm thi hành công đồng một cách trọn vẹn và trung thực như vị tiền nhiệm đã làm, đồng thời cảnh báo Tây phương về mối nguy của chủ nghĩa tương đối phủ nhận chân lý khách quan. Nhân kỷ niệm năm mươi năm khai mạc công đồng, ngài đã công bố Năm Đức Tin (2012-2013) để mời gọi toàn thể Giáo hội học hỏi lại các văn kiện công đồng. Năm 2013, ngài trở thành vị giáo hoàng đầu tiên trong gần sáu trăm năm tự nguyện từ nhiệm.

Từ năm 2013, Đức Phanxicô tiếp nối công việc dẫn dắt Giáo hội trong tinh thần Công đồng Vatican II. Một trong những cử chỉ đầu tiên đầy ý nghĩa của ngài là vào năm 2014 đã tôn phong hiển thánh cùng một lúc hai vị tiền nhiệm gắn liền với công đồng: Đức Gioan XXIII, người triệu tập, và Đức Gioan Phaolô II, người triển khai. Hành trình từ ngày Đức Gioan XXIII mở toang cửa sổ Giáo hội cho đến hôm nay cho thấy một điều: Công đồng Vatican II không phải là một biến cố đã khép lại trong quá khứ, mà là một di sản sống động mà mỗi thế hệ tín hữu phải tiếp tục đón nhận và thực hành cho trung thành.

Xuyên suốt công đồng và các triều đại giáo hoàng sau đó, có một bóng dáng âm thầm nhưng luôn hiện diện: Đức Maria. Chính công đồng đã dành trọn chương VIII của Hiến chế Lumen Gentium để nói về Mẹ; Đức Phaolô VI đã tuyên bố Mẹ là Mẹ của Giáo hội; Đức Gioan Phaolô II đã đặt cả triều đại mình dưới châm ngôn hoàn toàn thuộc về Mẹ. Lòng sùng kính Đức Mẹ không phải là một nét đẹp bên lề, mà là một sợi chỉ đỏ xuyên suốt hai mươi thế kỷ lịch sử Giáo hội. Bài cuối cùng của loạt bài này sẽ là một chuyên đề nhìn lại: Đức Maria trong lịch sử Giáo hội, từ thời các tông đồ cho đến các cuộc hiện ra thời hiện đại.

Tham khảo: Alan Schreck, Lịch Sử Giáo Hội Công Giáo, Tủ Sách Công Giáo, 2019.

×

Trích dẫn

Mặc dù chúng tôi đã cố gắng tuân thủ các quy tắc về kiểu trích dẫn, có thể sẽ có một số sai sót. Vui lòng tham khảo cẩm nang về kiểu tương ứng hoặc các nguồn khác nếu bạn có câu hỏi.

×

Nội dung

Vericath AI › Công đồng Vatican II và sự canh tân Giáo hội
×
Xin chào! Tôi là trợ lý AI của Vericath. Bạn có câu hỏi gì về bài viết "Công đồng Vatican II và sự canh tân Giáo hội" hay về Công giáo không?
AI đang nghĩ
Vericath App

Cài đặt Vericath

Truy cập nhanh chóng và trải nghiệm mượt mà hơn trên màn hình chính của bạn.

Home