Cuối Trung cổ: giáo triều Avignon và Đại phân ly Tây phương

Vericath AI

Đang phân tích
  • Cuối thời Trung cổ (1300-1500) là giai đoạn đầy sóng gió của Giáo hội, mở đầu bằng cuộc xung đột giữa Đức Bônifaciô VIII và vua Philippe IV nước Pháp.
  • Giáo triều Avignon (1305-1376) và Đại phân ly Tây phương (1378-1417) khiến Giáo hội suy giảm uy tín nghiêm trọng khi có lúc xuất hiện hai đến ba vị cùng xưng là giáo hoàng.
  • Công đồng Constance (1414-1418) đã chấm dứt Đại phân ly nhưng đồng thời làm dấy lên "thuyết công đồng" và phong trào phản kháng của Wyclif và Hus.
  • Khủng hoảng tinh thần và sự chậm trễ trong việc cải tổ nội bộ đã chuẩn bị cho cơn địa chấn lớn trong lịch sử Kitô giáo Tây phương vào năm 1517.
Top Questions

Mầm mống bất hòa nảy sinh từ chuyện tiền bạc khi vua Philippe IV đánh thuế lên hàng giáo sĩ trong vương quốc mà không xin phép Tòa Thánh, dẫn đến sự đáp trả qua lại bằng các sắc chỉ và đỉnh điểm là biến cố bắt giam, sỉ nhục giáo hoàng tại Anagni.

Đại Phân Ly Tây phương được chấm dứt nhờ Công đồng Constance (1414-1418) khi công đồng xử lý các vị giáo hoàng đương nhiệm (truất phế hoặc nhận từ chức) và bầu ra Đức Martinô V làm vị giáo hoàng duy nhất.

Các tiếng nói phản kháng nổi bật gồm Gioan Wyclif và Gioan Hus, trong khi phong trào canh tân và lòng đạo đức mới được thúc đẩy qua phong trào Devotio Moderna, tư tưởng nhân văn của Erasmus và nỗ lực của các thánh như Brigitta hay Catarina thành Siena.

Biến cố lịch sử trước đã khép lại bằng hình ảnh con thuyền Giáo hội sắp ra khơi vào một vùng biển động. Quả thật, ngay khi thế kỷ XIII huy hoàng vừa khép lại, cơn bão đầu tiên đã ập đến, và nó khởi phát không phải từ một đạo quân ngoại xâm hay một lạc giáo nào, mà từ cuộc va chạm trực diện giữa ngai tòa Phêrô và vương quyền nước Pháp. Từ đỉnh cao quyền lực của Đức Innôcentê III, chỉ trong vòng vài chục năm, Giáo hội sẽ chứng kiến giáo hoàng bị sỉ nhục ngay tại quê nhà mình, rồi phải rời bỏ Rôma sang trú ngụ bên Pháp suốt hơn bảy mươi năm, và cuối cùng rơi vào thảm cảnh chưa từng có: hai, rồi ba vị cùng xưng là người kế vị Thánh Phêrô. Đây là câu chuyện của cuối thời Trung cổ, từ năm 1300 đến năm 1500.

Cuộc đối đầu giữa Đức Bônifaciô VIII và vua Philippe IV

Đức Bônifaciô VIII (1294-1303), tên thật là Benedetto Caetani, là một nhà luật học lỗi lạc. Ngài đã hệ thống hóa giáo luật qua bộ Liber Sextus năm 1298, và năm 1300, ngài long trọng công bố Năm Thánh đầu tiên trong lịch sử Giáo hội, thu hút đông đảo tín hữu hành hương về Rôma. Nhưng triều đại của ngài lại được nhớ đến nhiều nhất vì cuộc xung đột gay gắt với vua Philippe IV của Pháp, người được sử sách gọi là Philippe le Bel, Philippe Đẹp Trai.

Mầm mống bất hòa nảy sinh từ chuyện tiền bạc. Để chi trả cho các cuộc chiến tranh, vua Philippe đánh thuế lên hàng giáo sĩ trong vương quốc mà không xin phép Tòa Thánh. Năm 1296, Đức Bônifaciô VIII ban hành sắc chỉ Clericis Laicos, cấm các nhà cầm quyền thế tục đánh thuế giáo sĩ khi chưa được giáo hoàng đồng ý, kèm theo hình phạt vạ tuyệt thông. Vua Philippe đáp trả bằng cách cấm xuất khẩu vàng bạc ra khỏi nước Pháp, khiến nguồn tài chính của Tòa Thánh bị đe dọa nghiêm trọng. Hai bên sau đó tạm hòa hoãn, Đức giáo hoàng thậm chí còn phong thánh cho vua Louis IX của Pháp năm 1297, nhưng đó chỉ là sự yên lặng trước cơn bão.

Năm 1301, vua Philippe cho bắt giam giám mục Bernard Saisset của Pamiers với cáo buộc phản quốc mà không hề tham khảo ý kiến Rôma. Đức Bônifaciô VIII coi đây là sự xâm phạm trắng trợn quyền tự do của Giáo hội. Ngài triệu tập các giám mục Pháp về Rôma để bàn việc chấn chỉnh vương quốc, và ngày 18 tháng 11 năm 1302, ngài ban hành sắc chỉ nổi tiếng Unam Sanctam, nghĩa là Một Giáo hội duy nhất thánh thiện. Sắc chỉ khẳng định có hai thanh gươm, thanh gươm thiêng liêng và thanh gươm trần thế, và cả hai đều thuộc về Giáo hội, dù thanh gươm trần thế được các vua chúa sử dụng dưới sự hướng dẫn của hàng giáo sĩ. Câu kết của sắc chỉ tuyên bố rằng mọi thụ tạo nhân loại, muốn được cứu độ, đều buộc phải phục tùng Đức giáo hoàng Rôma. Đây là văn kiện tột đỉnh của tư tưởng giáo hoàng nắm quyền tối thượng thời Trung cổ, nhưng nó được ban hành vào đúng lúc cán cân quyền lực đã nghiêng hẳn về phía các quốc gia.

Vua Philippe không những phớt lờ sắc chỉ mà còn phản công dữ dội. Ông cho triệu tập Hội nghị ba đẳng cấp đầu tiên trong lịch sử Pháp, vu cáo Đức giáo hoàng đủ thứ tội, từ lạc giáo đến gian dâm, và đòi triệu tập một công đồng để phế truất ngài. Tháng 9 năm 1303, khi Đức Bônifaciô VIII đang chuẩn bị ban vạ tuyệt thông cho nhà vua, quan chưởng ấn Guillaume de Nogaret của Pháp cùng với Sciarra Colonna, kẻ thù truyền kiếp của dòng họ Caetani, dẫn quân ập vào dinh thự của giáo hoàng tại Anagni, quê hương ngài. Vị giáo hoàng đã 68 tuổi bị giam lỏng và sỉ nhục suốt ba ngày, theo truyền thống kể lại, ông còn bị tát vào mặt. Dân chúng Anagni sau đó nổi dậy giải thoát ngài, nhưng cú sốc quá lớn. Đức Bônifaciô VIII qua đời tại Rôma ngày 11 tháng 10 năm 1303, chỉ một tháng sau biến cố Anagni.

Cái tát ở Anagni vang dội khắp châu Âu như một dấu hiệu thời đại. Thời kỳ các giáo hoàng có thể khiến vua chúa phải quỳ gối xin tha, như Đức Grêgôriô VII từng làm với hoàng đế Henry IV ở Canossa, đã qua rồi. Các quốc gia dân tộc đang trỗi dậy, và ngai tòa Phêrô sắp phải trả giá đắt cho cuộc đối đầu này.

Giáo triều Avignon: hơn bảy mươi năm bên bờ sông Rhône

Sau triều đại ngắn ngủi của Đức Bênêđictô XI, hồng y đoàn bầu chọn tổng giám mục Bertrand de Got người Pháp lên ngôi với hiệu Đức Clêmentê V (1305-1314). Vốn lo ngại những phe phái tranh giành quyền lực ở Rôma và ở Ý, lại chịu ơn vua Philippe IV trong cuộc bầu cử, Đức Clêmentê V quyết định không về Rôma mà đặt giáo triều tại thành phố Avignon bên Pháp từ năm 1309. Từ đó mở ra giai đoạn mà sử sách gọi là giáo triều Avignon (1305-1376), với bảy vị giáo hoàng liên tiếp đều là người Pháp: Clêmentê V, Gioan XXII, Bênêđictô XII, Clêmentê VI, Innôcentê VI, Urbanô V và Grêgôriô XI.

Cần nói ngay cho công bằng: các giáo hoàng ở Avignon không phải là những bù nhìn của vua Pháp. Họ vẫn thi hành đầy đủ sứ vụ chủ chăn hoàn vũ, vẫn bổ nhiệm giám mục khắp châu Âu, vẫn xét xử các vụ việc đức tin, và đã xây dựng tại Avignon một bộ máy hành chính giáo triều quy củ, hiệu quả hơn hẳn thời trước. Dinh thự giáo hoàng nguy nga bên bờ sông Rhône, mà ngày nay du khách vẫn còn chiêm ngưỡng, là chứng tích của thời kỳ này. Tuy nhiên, hình ảnh bảy vị giáo hoàng người Pháp liên tiếp cư ngụ trên đất Pháp đã gieo vào lòng Kitô hữu khắp nơi một mối nghi ngờ khó xóa: phải chăng tiếng nói của người kế vị Thánh Phêrô giờ đây chỉ còn là tiếng nói phục vụ cho quyền lợi nước Pháp? Nhà thơ Petrarca, người Ý, cay đắng gọi đây là thời lưu đày Babylon của Giáo hội, ví von với cảnh dân Israel xưa bị lưu đày bên Babylon.

Trong những năm tháng ấy, châu Âu còn phải hứng chịu một thảm họa kinh hoàng: trận dịch hạch Tử Thần Đen, từ năm 1347 lan khắp lục địa, cướp đi sinh mạng của khoảng một phần ba dân số châu Âu. Các giáo hoàng ở Avignon, đặc biệt là Đức Clêmentê VI, đã làm hết sức mình để an ủi đoàn chiên: tổ chức các cuộc rước kiệu cầu nguyện, chăm sóc người bệnh, và lên tiếng bênh vực những người Do Thái bị quần chúng cuồng loạn đổ tội gây ra dịch bệnh. Nhưng giữa cảnh chết chóc tràn lan, uy tín của Giáo hội cũng bị xói mòn theo, khi người ta thấy các vị chủ chăn dường như bất lực trước cơn thịnh nộ của trời cao.

Chính trong bối cảnh ấy, Thiên Chúa đã dùng tiếng nói của các thánh để lay tỉnh giáo triều. Thánh Brigitta người Thụy Điển (1303-1373), một góa phụ mẹ của tám người con, qua các thị kiến đã thẳng thắn kêu gọi các giáo hoàng từ bỏ nếp sống xa hoa ở Avignon và trở về Rôma chăm lo đoàn chiên. Mạnh mẽ hơn nữa là Thánh Catarina thành Siena (1347-1380), nữ tu Dòng Ba Đaminh, người đã viết những bức thư vừa tha thiết vừa nghiêm khắc gửi các giáo hoàng, thúc giục các ngài can đảm trở về với ngai tòa của Thánh Phêrô. Năm 1970, Giáo hội đã tôn phong Thánh Catarina làm Tiến sĩ Hội Thánh, vị nữ tiến sĩ đầu tiên cùng với Thánh Têrêsa Avila.

Lời kêu gọi của các thánh cuối cùng đã được lắng nghe. Đức Urbanô V từng thử trở về Rôma năm 1367 nhưng rồi lại quay về Avignon năm 1370. Đến thời Đức Grêgôriô XI, dưới sức thuyết phục bền bỉ của Thánh Catarina, ngài đã rời Avignon vào mùa thu năm 1376, vượt biển về Rôma. Giáo triều Avignon khép lại sau hơn bảy mươi năm. Nhưng không ai ngờ rằng chính cuộc trở về được mong đợi bấy lâu ấy lại mở ra một thảm kịch còn đau đớn hơn gấp bội.

Đại Phân Ly Tây phương (1378-1417)

Ngày 27 tháng 3 năm 1378, Đức Grêgôriô XI qua đời tại Rôma, chỉ hơn một năm sau khi trở về. Mười sáu hồng y họp mật nghị bầu người kế vị trong bầu khí căng thẳng tột độ. Đám đông dân chúng Rôma kéo đến bao vây nơi họp, hò hét đòi phải bầu một người Ý, vì họ sợ hồng y đoàn sẽ chọn một người Pháp và đưa giáo triều trở lại Avignon. Dưới áp lực ấy, các hồng y đã bầu tổng giám mục Bartolomeo Prignano người Napoli, lấy hiệu Đức Urbanô VI.

Khởi đầu có vẻ êm đẹp, nhưng Đức Urbanô VI nhanh chóng bộc lộ một tính khí nóng nảy và độc đoán. Ngài công khai sỉ nhục các hồng y, đòi hỏi họ phải cải tổ ngay lập tức, thậm chí có hồng y bất đồng còn bị tra tấn. Chỉ vài tháng sau, nhóm hồng y người Pháp tuyên bố cuộc bầu cử bị ép buộc nên vô hiệu, rút về Fondi và bầu hồng y Robertô thành Geneva lên làm giáo hoàng với hiệu Clêmentê VII, rồi đưa giáo triều trở lại Avignon. Thế là Kitô giáo Tây phương rơi vào cảnh trớ trêu chưa từng thấy: hai vị cùng xưng là người kế vị Thánh Phêrô, mỗi vị được một khối quốc gia ủng hộ. Nước Pháp, Tô Cách Lan, Tây Ban Nha và Napoli theo phe Avignon; phần lớn nước Ý, nước Đức, nước Anh và các nước Bắc Âu theo phe Rôma.

Điều làm cho cuộc phân ly này đau đớn nhất là không ai có thể phân xử dứt khoát. Cả hai bên đều có những hồng y uy tín, những nhà thần học lỗi lạc, và thậm chí những vị thánh. Thánh Catarina thành Siena hết lòng ủng hộ Đức Urbanô VI, trong khi Thánh Vinh Sơn Ferrer lúc đầu lại đứng về phía Avignon. Khi ngay cả các thánh cũng không đồng thuận, người tín hữu bình thường biết tin vào ai? Uy tín của ngai tòa Phêrô sụp đổ nghiêm trọng, và tiếng kêu đòi cải tổ Giáo hội ngày càng vang dội.

Tình thế càng rối ren hơn khi một nhóm hồng y của cả hai phe quyết định tự mình hành động. Năm 1409, họ triệu tập một công đồng chung tại Pisa bên Ý, tuyên bố phế truất cả hai giáo hoàng đương nhiệm và bầu một vị thứ ba là Đức Alexanđrô V. Nhưng hai vị kia không chịu rút lui, kết quả là thay vì hai, Kitô giáo Tây phương giờ đây có đến ba vị cùng xưng là giáo hoàng. Sau khi Đức Alexanđrô V qua đời năm 1410, người kế vị dòng Pisa là Gioan XXIII, tên thật Baldassarre Cossa, tiếp tục cuộc tranh chấp. Đây chính là giai đoạn đen tối nhất của Đại phân ly Tây phương, kéo dài từ năm 1378 đến năm 1417.

Công đồng Constance chấm dứt phân ly

Trong lúc bế tắc, nhiều nhà thần học, đứng đầu là Jean Gerson, viện trưởng Đại học Paris, đưa ra một giải pháp táo bạo: triệu tập một công đồng chung của toàn thể Giáo hội để phân xử, vì trong hoàn cảnh đặc biệt này, không một giáo hoàng đơn lẻ nào có đủ thẩm quyền giải quyết. Dưới sự bảo trợ của hoàng đế Sigismund, Đức Gioan XXIII đã triệu tập Công đồng Constance, khai mạc ngày 5 tháng 11 năm 1414 tại thành phố Constance bên Đức. Đây là công đồng chung đầu tiên được tổ chức ngoài nước Ý trong thời Trung cổ, quy tụ hàng trăm giám mục, thần học gia và đại diện các quốc gia.

Công đồng đặt ra ba mục tiêu: chấm dứt phân ly, trừ diệt lạc giáo và cải tổ Giáo hội. Để khẳng định thẩm quyền của mình trong tình thế không có giáo hoàng nào được mọi người công nhận, công đồng đã ban hành sắc lệnh Haec Sancta năm 1415, tuyên bố công đồng chung, trong hoàn cảnh đặc biệt này, nhận thẩm quyền trực tiếp từ Đức Kitô và mọi người, kể cả giáo hoàng, đều phải vâng phục. Các sử gia Công giáo ngày nay nhìn nhận đây là một biện pháp khẩn cấp trước tình trạng nguy kịch chưa từng có, chứ không phải một nguyên tắc thường xuyên về cơ cấu Giáo hội.

Với thẩm quyền ấy, công đồng lần lượt xử lý từng vị giáo hoàng. Đức Gioan XXIII, sau khi bỏ trốn khỏi Constance rồi bị bắt lại, bị truất phế ngày 29 tháng 5 năm 1415. Đức Grêgôriô XII, vị giáo hoàng dòng Rôma, đã khôn ngoan tự nguyện từ chức ngày 4 tháng 7 năm 1415. Vị còn lại là Đức Bênêđictô XIII dòng Avignon ngoan cố không chịu thoái vị, cuối cùng bị công đồng truất phế ngày 26 tháng 7 năm 1417. Ngai tòa Phêrô bỏ trống, công đồng tổ chức mật nghị và ngày 11 tháng 11 năm 1417, lễ kính Thánh Martinô, hồng y Oddone Colonna được bầu làm giáo hoàng với hiệu Đức Martinô V. Toàn thể Giáo hội vui mừng đón nhận, Đại phân ly Tây phương chấm dứt sau gần bốn mươi năm. Công đồng còn ban hành sắc lệnh Frequens năm 1417, ấn định việc triệu tập công đồng chung định kỳ, rồi bế mạc năm 1418.

Cuộc phân ly đã để lại những vết sẹo lâu dài. Không bao giờ người ta còn thấy một vị giáo hoàng thời Trung cổ có uy thế tuyệt đối như Đức Innôcentê III hay Đức Bônifaciô VIII nữa. Trong tâm trí nhiều Kitô hữu, ý tưởng cho rằng công đồng chung có thẩm quyền cao hơn giáo hoàng đã ăn sâu, và nó sẽ còn gây sóng gió cho Giáo hội trong nhiều thập kỷ sau.

Thuyết công đồng: khi người ta đặt công đồng trên giáo hoàng

Từ kinh nghiệm Constance, một số nhà thần học phát triển thành một học thuyết có hệ thống, gọi là thuyết công đồng (conciliarism): cho rằng thẩm quyền tối cao trong Giáo hội thuộc về công đồng chung, còn giáo hoàng chỉ là người thi hành các quyết định của công đồng. Jean Gerson và Pierre d’Ailly là những người cổ võ nhiệt thành nhất cho chủ trương này, với ý hướng tốt lành là ngăn ngừa một cuộc phân ly mới.

Nhưng học thuyết này đi ngược lại với cơ cấu mà Đức Kitô đã thiết lập cho Giáo hội. Ngay từ đầu, Đức Giêsu đã đặt Thánh Phêrô làm đá tảng, trao cho ngài chìa khóa Nước Trời, và các Đấng kế vị ngài qua các thế kỷ vẫn luôn thi hành quyền tối thượng ấy, hiệp nhất với giám mục đoàn. Công đồng Constance chỉ là một ngoại lệ trong hoàn cảnh khẩn cấp, khi không ai biết chắc ai mới là giáo hoàng thật sự. Về sau, khi Công đồng Basel (1431-1449) cố dùng thuyết công đồng để đối đầu với Đức Êugêniô IV, Giáo hội đã dứt khoát khước từ. Đức Piô II năm 1460 còn ra sắc chỉ Execrabilis, cấm việc kháng cáo từ giáo hoàng lên công đồng. Thuyết công đồng dần tàn lụi, nhưng nó cho thấy cuộc Đại phân ly đã làm lung lay niềm tin vào ngai tòa Phêrô đến mức nào.

Gioan Wyclif và Gioan Hus: những tiếng nói phản kháng

Giữa lúc uy tín giáo hoàng suy giảm, những lời chỉ trích Giáo hội ngày càng gay gắt, có khi vượt quá giới hạn đức tin. Tiêu biểu là Gioan Wyclif (khoảng 1330-1384), giáo sư thần học Đại học Oxford bên Anh. Ông công kích gay gắt quyền bính của giáo hoàng, phủ nhận tín điều về sự biến đổi bản thể trong bí tích Thánh Thể, và cho rằng Kinh Thánh là thẩm quyền duy nhất. Công trình nổi tiếng nhất của ông là bản dịch Kinh Thánh sang tiếng Anh, giúp người bình dân lần đầu tiên có thể đọc Lời Chúa bằng tiếng mẹ đẻ. Wyclif qua đời năm 1384, nhưng Công đồng Constance năm 1415 đã kết án các học thuyết của ông là lạc giáo, cho khai quật hài cốt ông lên thiêu hủy.

Tư tưởng của Wyclif vượt biển Manche đến Bohemia, nay là Cộng hòa Séc, và lôi cuốn Gioan Hus (khoảng 1369-1415), một linh mục, giảng thuyết gia nổi tiếng tại nhà nguyện Bethlehem ở Praha và từng làm viện trưởng Đại học Praha. Hus lên án những lạm dụng trong Giáo hội, đặc biệt là việc buôn bán ân xá để gây quỹ cho các cuộc chiến giữa các giáo hoàng đối lập, và ông cũng phủ nhận một số tín điều về các bí tích cùng quyền tối thượng của giáo hoàng. Năm 1412, ông bị vạ tuyệt thông và phải rời Praha.

Năm 1414, Hus đến Công đồng Constance để biện hộ cho giáo thuyết của mình, dù đã được hoàng đế Sigismund hứa bảo đảm an toàn. Nhưng công đồng kết án ông là người theo lạc giáo Wyclif. Khi Hus từ chối rút lại những điều công đồng cho là sai lầm, ông bị trao cho chính quyền thế tục và bị thiêu sống ngày 6 tháng 7 năm 1415. Cái chết của Hus đã châm ngòi cho phong trào Hussite nổi dậy ở Bohemia, mở đầu cho những cuộc chiến tranh tôn giáo đẫm máu kéo dài nhiều thập kỷ. Những hạt giống bất mãn gieo rắc trong thời Đại phân ly, đến đây đã trổ thành những trái đắng đầu tiên.

Những thử thách thiêng liêng và cơn khát canh tân

Song song với khủng hoảng thể chế, cuối thời Trung cổ còn chứng kiến một cuộc khủng hoảng tinh thần âm thầm hơn nhưng không kém phần sâu sắc. Nền thần học kinh viện từng rực rỡ thời Thánh Tôma Aquinô dần trở nên khô khan. Nhiều thần học gia không còn đào sâu Kinh Thánh và các Giáo phụ mà chỉ mải tranh luận về những vấn đề vụn vặt, kiểu như có bao nhiêu thiên thần đứng được trên đầu một cây kim. Triết thuyết duy danh của Guillaume xứ Ockham (khoảng 1287-1347) lại chủ trương tách biệt đức tin khỏi lý trí, đi ngược lại con đường dung hòa mà Thánh Tôma đã vạch ra. Đời sống của một bộ phận hàng giáo sĩ cũng sa sút: nhiều giám mục, linh mục thiếu học thức, sống xa hoa hoặc bê trễ bổn phận, trong khi các dòng khất thực thuở nào nhiệt thành giờ đây cũng mất dần lửa mến ban đầu.

Nhưng Thiên Chúa không bỏ rơi Giáo hội. Ngay trong thời kỳ u ám ấy, những dòng suối thiêng liêng vẫn âm thầm chảy. Phong trào Devotio Moderna, lòng đạo đức mới, khởi phát từ Hà Lan cuối thế kỷ XIV, dạy người tín hữu suy niệm cuộc đời Đức Giêsu một cách đơn sơ, thực tế, không cần những tranh luận thần học cao siêu. Tác phẩm Gương Đức Kitô của Tôma Kempis (khoảng 1380-1471), kết tinh của phong trào này, đã trở thành một trong những cuốn sách thiêng liêng được đọc nhiều nhất trong lịch sử Kitô giáo, chỉ sau Kinh Thánh. Nhiều dòng tu cũng nỗ lực canh tân từ bên trong, như các tu sĩ Phanxicô Nghiêm Thủ dưới sự hướng dẫn của Thánh Bênađinô thành Siena.

Một luồng gió mới khác thổi đến từ phong trào nhân văn thời Phục hưng. Các học giả nhân văn, đứng đầu là Erasmus ở Rotterdam (1466-1536), chán ngán lối thần học kinh viện khô cứng, đã kêu gọi quay về với nguồn mạch: đọc Kinh Thánh bằng nguyên ngữ Hy Lạp và Hêbrô, nghiên cứu các Giáo phụ thời sơ khai. Erasmus châm biếm cay độc những thói hư tật xấu của hàng giáo sĩ đương thời, nhưng bản thân ông vẫn một lòng trung thành với Giáo hội Công giáo. Năm 1516, ông cho xuất bản bản Tân Ước tiếng Hy Lạp kèm bản dịch Latinh mới, đặt nền móng cho việc nghiên cứu Kinh Thánh của các thế kỷ sau.

Trước những đòi hỏi canh tân ngày càng bức thiết, Đức Giuliô II đã triệu tập Công đồng Latêranô V, họp từ năm 1512 đến năm 1517. Công đồng đã ban hành nhiều sắc lệnh cải tổ đáng giá, nhưng dưới thời Đức Lêô X (1513-1521), một vị giáo hoàng say mê nghệ thuật và văn chương Phục hưng hơn là việc chấn chỉnh kỷ luật, hầu hết các sắc lệnh ấy đều không được thi hành nghiêm túc. Cơn khát cải cách của dân Chúa vẫn chưa được giải tỏa.

Nhìn lại hai thế kỷ cuối thời Trung cổ, người ta thấy một nghịch lý đau lòng: những lạm dụng thì ai cũng thấy, tiếng kêu cải tổ thì vang lên từ khắp nơi, từ các thánh đến các học giả, từ tu sĩ đến giáo dân, nhưng bộ máy Giáo hội dường như không còn khả năng tự chữa lành. Các giáo hoàng bận đối phó với các quốc gia và mải mê với những công trình nghệ thuật tốn kém; hàng giáo sĩ nhiều nơi bê trễ; còn người tín hữu thì khao khát một đời sống đức tin đích thực mà không tìm thấy người dẫn đường. Cơn khát ấy cứ dâng cao mãi, cho đến một ngày cuối tháng 10 năm 1517, khi một tu sĩ dòng Augustinô ở thành phố Wittenberg bên Đức niêm yết lên cửa nhà thờ thành Castello bản văn gồm 95 luận đề về ân xá. Tên ông là Máctin Luther. Và đó là khởi đầu của cơn địa chấn lớn nhất trong lịch sử Kitô giáo Tây phương, câu chuyện của bài tiếp theo.

Tham khảo: Alan Schreck, Lịch Sử Giáo Hội Công Giáo, Tủ Sách Công Giáo, 2019.

×

Trích dẫn

Mặc dù chúng tôi đã cố gắng tuân thủ các quy tắc về kiểu trích dẫn, có thể sẽ có một số sai sót. Vui lòng tham khảo cẩm nang về kiểu tương ứng hoặc các nguồn khác nếu bạn có câu hỏi.

×

Nội dung

Vericath AI › Cuối Trung cổ: giáo triều Avignon và Đại phân ly Tây phương
×
Xin chào! Tôi là trợ lý AI của Vericath. Bạn có câu hỏi gì về bài viết "Cuối Trung cổ: giáo triều Avignon và Đại phân ly Tây phương" hay về Công giáo không?
AI đang nghĩ
Vericath App

Cài đặt Vericath

Truy cập nhanh chóng và trải nghiệm mượt mà hơn trên màn hình chính của bạn.

Home