Giáo hội thế kỷ I: thời các Tông đồ và việc đặt nền tảng
Vericath AI
- Thế kỷ I là thời kỳ nền tảng của Giáo hội, bắt đầu từ lễ Ngũ Tuần tại Giêrusalem với ơn Chúa Thánh Thần ban xuống trên các Tông đồ và cộng đoàn sơ khai.
- Thánh Phaolô và các nhà truyền giáo đã mang Tin Mừng vượt qua biên giới Do Thái giáo để đến với dân ngoại khắp Đế quốc Rôma, dẫn đến Công đồng Giêrusalem nhằm bảo vệ sự hiệp nhất của Giáo hội.
- Giáo hội sơ khai phải chịu những cuộc bách hại đẫm máu dưới thời Hoàng đế Nero và Domitian, nơi các Tông đồ như Thánh Phêrô và Thánh Phaolô đã chịu tử đạo.
- Sự lãnh đạo của Giáo hội được tiếp nối qua các giám mục kế vị các Tông đồ (như Thánh Linus, Anacletus, và Clementê I tại Rôma), giúp Giáo hội phát triển vững chắc với khoảng nửa triệu tín hữu vào cuối thế kỷ I.
Giáo hội được khai sinh vào ngày lễ Ngũ Tuần tại Giêrusalem, khi Chúa Thánh Thần ngự xuống trên các Tông đồ, Đức Maria và các môn đệ sau khi Đức Giêsu về trời.
Công đồng giải quyết tranh cãi về việc người dân ngoại khi gia nhập Kitô giáo có bắt buộc phải chịu cắt bì và tuân giữ luật Môisen hay không, qua đó mở rộng cửa Giáo hội cho muôn dân mà vẫn bảo toàn sự hiệp nhất.
Các Kitô hữu bị coi là tổ chức bí mật, bị hiểu lầm về nghi thức, và đặc biệt bị xem là 'vô thần' hay phản nghịch vì từ chối thờ các thần linh La Mã và từ chối dâng hương tôn kính hoàng đế.
Thế kỷ thứ nhất là thời kỳ đặt nền tảng của Giáo hội: thời các Tông đồ. Hầu hết những gì xảy ra trong Kitô giáo ở thế kỷ này đều quen thuộc với chúng ta nhờ Kinh Thánh Tân Ước, nhất là sách Công vụ Tông đồ. Từ một nhóm nhỏ các môn đệ tụ họp tại Giêrusalem, Giáo hội của Đức Giêsu Kitô đã nới rộng ra khắp Đế quốc Rôma, vượt qua biên giới của dân Do Thái để đến với muôn dân. Đó là một thế kỷ của những khởi đầu vĩ đại, nhưng cũng là thế kỷ của máu tử đạo, khi các Tông đồ và những Kitô hữu đầu tiên phải trả giá cho đức tin bằng chính mạng sống mình.
Lễ Ngũ Tuần và Giáo hội sơ khai tại Giêrusalem
Giáo hội được khai sinh vào ngày lễ Ngũ Tuần tại Giêrusalem. Sau khi Đức Giêsu về trời, các Tông đồ cùng Đức Maria và khoảng một trăm hai mươi môn đệ kiên trì cầu nguyện trong nhà Tiệc Ly. Bỗng Chúa Thánh Thần ngự xuống trên các ngài như hình lưỡi lửa, và các ngài bắt đầu nói các thứ tiếng lạ. Đám đông dân chúng từ nhiều nơi tụ họp tại Giêrusalem nhân dịp lễ đã kinh ngạc khi nghe các Tông đồ rao giảng về những kỳ công của Thiên Chúa bằng chính ngôn ngữ của mình. Thánh Phêrô đứng lên giảng bài giảng đầu tiên, kêu gọi mọi người sám hối và chịu phép rửa nhân danh Đức Giêsu Kitô. Kết quả thật lạ lùng: khoảng ba ngàn người đã tin và chịu phép rửa trong ngày hôm ấy (Cv 2,41).
Giáo hội sơ khai tại Giêrusalem lúc đầu gồm những người Do Thái tin theo Đức Kitô. Sách Công vụ Tông đồ mô tả đời sống của họ với những nét đẹp nguyên thủy: họ chuyên cần nghe các Tông đồ giảng dạy, hiệp thông với nhau, bẻ bánh và cầu nguyện. Họ bán tài sản của mình để phân phát cho những ai thiếu thốn, ngày ngày họ nhất trí đến Đền Thờ, bẻ bánh tại tư gia, và dùng bữa với lòng đơn sơ vui vẻ. Đời sống bác ái và hiệp nhất ấy khiến cộng đoàn ngày càng phát triển, “ngày ngày Chúa cho cộng đoàn thêm những người được cứu độ” (Cv 2,47). Tuy nhiên, Giáo hội sơ khai cũng sớm gặp thử thách: ngay tại Giêrusalem đã nảy sinh sự bất đồng giữa những tân tòng nói tiếng Do Thái và những tân tòng nói tiếng Hy Lạp về việc phân phối thực phẩm cho các bà góa (Cv 6). Vấn đề được giải quyết bằng cách chọn bảy người đầy Thánh Thần và khôn ngoan để lo việc phục vụ bàn ăn, trong đó có Thánh Stêphanô, vị tử đạo đầu tiên của Giáo hội, người đã can đảm làm chứng cho Đức Kitô và bị ném đá đến chết (Cv 7).
Thánh Phaolô và việc loan báo Tin Mừng cho dân ngoại
Một bước ngoặt quyết định của thế kỷ I là việc Tin Mừng vượt ra khỏi biên giới Do Thái giáo để đến với dân ngoại. Nhân vật trung tâm của bước ngoặt này là Thánh Phaolô, vị Tông đồ dân ngoại. Trước khi trở lại, Phaolô, tên Do Thái là Saolô, là một người Pharisêu nhiệt thành bách hại Giáo hội. Trên đường đi Đamát để lùng bắt các Kitô hữu, ông đã gặp Đức Giêsu phục sinh trong một luồng sáng chói lòa, bị ngã xuống đất và nghe tiếng gọi: “Saolô, Saolô, tại sao ngươi bắt bớ Ta?” Biến cố trở lại lạ lùng ấy đã biến kẻ bách hại thành nhà rao giảng Tin Mừng nhiệt thành nhất (xem bài về lễ Thánh Phaolô trở lại).
Sau khi trở lại, Phaolô đã thực hiện nhiều cuộc hành trình truyền giáo khắp vùng Tiểu Á và Hy Lạp, thành lập nhiều cộng đoàn Kitô hữu tại Antiôkia, Côrintô, Êphêsô, Philípphê, Thêxalônica và nhiều nơi khác. Chính tại Antiôkia, các môn đệ lần đầu tiên được gọi là “Kitô hữu” (Cv 11,26). Các thư của Thánh Phaolô gửi cho các cộng đoàn, như thư gửi tín hữu Rôma, Côrintô, Galát, Êphêsô, Philípphê, đã trở thành một phần quan trọng của Tân Ước và là nền tảng thần học cho muôn thế hệ. Phaolô khẳng định mạnh mẽ rằng ơn cứu độ trong Đức Kitô dành cho mọi người, không phân biệt Do Thái hay dân ngoại: “Không còn chuyện phân biệt Do Thái hay Hy Lạp, nô lệ hay tự do, đàn ông hay đàn bà; nhưng tất cả anh em chỉ là một trong Đức Kitô Giêsu” (Gl 3,28).
Công đồng Giêrusalem: quyết định lịch sử
Việc đón nhận dân ngoại vào Giáo hội đã đặt ra một vấn đề gai góc, đe dọa sự hiệp nhất của Giáo hội tiên khởi: người dân ngoại trở thành Kitô hữu có phải chịu cắt bì và tuân giữ luật Môisen trước hay không? Một số tín hữu gốc Do Thái chủ trương rằng phải như vậy, trong khi Phaolô và Barnaba quả quyết rằng đức tin vào Đức Kitô là đủ. Cuộc tranh luận gay gắt đến mức các Tông đồ và các kỳ mục phải nhóm họp tại Giêrusalem để giải quyết. Đây là Công đồng Giêrusalem, được sách Công vụ Tông đồ thuật lại trong chương 15, và được coi là công đồng đầu tiên của Giáo hội.
Tại công đồng, Thánh Phêrô đứng lên làm chứng rằng chính Thiên Chúa đã ban Thánh Thần cho dân ngoại cũng như cho người Do Thái, và không nên đặt trên vai các tân tòng dân ngoại một ách mà chính cha ông họ cũng không mang nổi. Thánh Giacôbê, người đứng đầu Giáo hội Giêrusalem, đã đưa ra phán quyết được mọi người chấp nhận: không gây khó khăn cho những người dân ngoại trở lại cùng Thiên Chúa, chỉ yêu cầu họ kiêng những gì đã cúng cho ngẫu tượng, kiêng máu, kiêng thịt thú vật chết ngạt và kiêng gian dâm. Quyết định này, được diễn tả như ý muốn của Chúa Thánh Thần và của các Tông đồ, đã mở toang cánh cửa Giáo hội cho muôn dân và bảo toàn sự hiệp nhất của Giáo hội. Công đồng Giêrusalem là mẫu mực cho cách Giáo hội giải quyết các tranh chấp về sau: các vị lãnh đạo họp nhau lại, tìm kiếm sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần, và đưa ra quyết định có tính ràng buộc cho toàn thể Giáo hội.
Kitô giáo lan khắp Đế quốc Rôma
Từ Giêrusalem, công cuộc truyền giáo đã nới rộng Giáo hội của Đức Giêsu Kitô đến với người dân ngoại ở nhiều nơi trong Đế quốc Rôma, cho đến tận Rôma, trung tâm của đế quốc. Sự bành trướng nhanh chóng này được thuận lợi bởi nhiều yếu tố. Trước hết là nền hòa bình tương đối của Đế quốc Rôma, thường được gọi là hòa bình La Mã, cùng với hệ thống đường bộ và đường thủy phát triển của người La Mã, giúp các nhà truyền giáo di chuyển dễ dàng. Một nền văn hóa chung và một ngôn ngữ chung, tiếng Hy Lạp, cũng giúp cho Tin Mừng được loan báo rộng rãi. Nhưng trên hết, động lực chính của sự phát triển Kitô giáo là Chúa Thánh Thần, Đấng đã làm nên các Tông đồ vĩ đại như Thánh Phaolô và các vị tử đạo như Thánh Stêphanô.
Lúc đầu, Kitô giáo được coi là một nhánh không đáng kể của Do Thái giáo. Trong thế kỷ I và đầu thế kỷ II, hầu hết tân tòng xuất thân từ các giai cấp thấp trong xã hội La Mã, gồm nhiều phụ nữ, thường dân và nô lệ. Tin Mừng về một Thiên Chúa yêu thương, về phẩm giá bình đẳng của mọi người trước mặt Thiên Chúa, đã chạm đến trái tim của những người bị xã hội khinh rẻ. Lúc đầu, chính quyền La Mã không để ý đến các Kitô hữu, coi họ chỉ là một nhóm trong Do Thái giáo. Nhưng khi Kitô giáo ngày càng tách khỏi Do Thái giáo và lan rộng, sự chú ý của chính quyền bắt đầu hướng về họ, và rồi những cuộc bách hại đẫm máu đã nổ ra.
Cuộc bách hại đầu tiên dưới thời Nero
Năm 64, một trận hỏa hoạn lớn thiêu rụi phần lớn thành Rôma. Theo sử gia La Mã Tacitus, Hoàng đế Nero đã đổ tội cho các Kitô hữu gây ra vụ cháy, dù có nhiều dấu hiệu cho thấy chính ông ta chủ mưu để có cớ xây dựng lại thành phố theo ý mình. Các Kitô hữu, vốn đã bị dân chúng thành kiến vì lối sống khác biệt, trở thành vật tế thần tiện lợi. Thế là cuộc bách hại Kitô hữu đầu tiên của Đế quốc Rôma bùng nổ: ngắn ngủi nhưng đẫm máu. Các Kitô hữu bị bắt, bị tra tấn dã man, bị ném cho thú dữ, bị đóng đinh, và có người bị thiêu sống để làm đuốc soi sáng vườn của Nero vào ban đêm.
Chính trong cuộc bách hại này, hai cột trụ của Giáo hội tại Rôma đã chịu tử đạo: Thánh Phêrô và Thánh Phaolô. Theo truyền thống, Thánh Phêrô bị đóng đinh ngược trên đồi Vatican, vì ngài cho mình không xứng đáng chịu chết cùng cách thức như Thầy mình; còn Thánh Phaolô, với tư cách là công dân Rôma, bị chém đầu. Máu của hai vị Tông đồ cả đã thấm đẫm mảnh đất Rôma, biến nơi hành quyết thành mảnh đất thánh. Về sau, trên mộ của Thánh Phêrô, các Kitô hữu đã xây dựng đền thờ, và ngày nay Vương cung thánh đường Thánh Phêrô uy nghi tọa lạc ngay trên nơi ngài an nghỉ (xem bài về Tông tòa Thánh Phêrô).
Trong thời bách hại, các Kitô hữu Rôma phải chôn cất người chết và nhiều khi phải ẩn náu trong các hang toại đạo, những đường hầm chằng chịt dưới lòng đất ngoại ô thành phố. Hang toại đạo vừa là nghĩa trang, vừa là nơi trú ẩn, vừa là nơi các Kitô hữu lén lút cử hành phụng vụ. Trên vách các hang toại đạo, họ vẽ những biểu tượng đức tin: con cá, người chăn chiên lành, chiếc neo, cây nho, những hình ảnh nói lên niềm hy vọng phục sinh giữa lòng bách hại. Những hang toại đạo còn tồn tại đến ngày nay là chứng tích hùng hồn về đức tin kiên cường của các Kitô hữu tiên khởi.
Tại sao các Kitô hữu bị bách hại?
Điều nghịch lý là ngay cả những người ngoại giáo cũng phải thừa nhận lòng tương thân tương ái giữa các Kitô hữu. Họ chăm sóc người nghèo, các bà góa và trẻ mồ côi, giúp đỡ các nạn nhân của dịch bệnh và nạn đói cũng như các tù nhân. “Kìa xem họ thương yêu nhau chừng nào!” là câu nói cửa miệng của người ngoại giáo khi nhìn vào cộng đoàn Kitô hữu. Vậy tại sao họ lại bị bách hại?
Trước hết, Kitô giáo thời ấy bị coi là một tổ chức bí mật đáng ngờ. Các Kitô hữu thường họp nhau vào sáng Chúa nhật để “ăn thịt và uống máu” một người là Đức Kitô, khiến người ngoài đồn đoán về những hành vi đồi bại, thậm chí là loạn luân, giống như một số tà giáo thời ấy. Dĩ nhiên, những đồn đãi ấy hoặc sai sự thật hoặc dựa trên sự hiểu lầm: các Kitô hữu họp nhau ngày Chúa nhật để cầu nguyện, nghe đọc Sách Thánh, chia sẻ hiểu biết về đời sống Đức Kitô, đọc thư của các Tông đồ, và cử hành nghi thức bẻ bánh theo lệnh truyền của Đức Giêsu trong bữa Tiệc Ly, tức là Bí tích Thánh Thể.
Sâu xa hơn, chính quyền La Mã bắt đầu coi Kitô hữu là kẻ thù của nhà nước. Họ bị coi là những kẻ “vô thần” vì không chịu thờ các thần của người La Mã, và là những kẻ bất trung vì không tôn kính hoàng đế. Trong một đế quốc mà việc thờ hoàng đế là biểu tượng của lòng trung thành chính trị, việc các Kitô hữu từ chối dâng hương cho hoàng đế bị xem là hành vi phản nghịch. Đức tin độc thần và lòng trung thành tuyệt đối với Đức Kitô, Đấng mà họ tuyên xưng là Chúa duy nhất, đã đặt các Kitô hữu vào thế đối đầu không thể tránh khỏi với thể chế La Mã.
Bách hại dưới thời Domitian
Cuộc bách hại dưới thời Nero chủ yếu giới hạn tại thành Rôma. Nhưng đến cuối thế kỷ I, dưới thời Hoàng đế Domitian (trị vì từ năm 81 đến 96), các Kitô hữu lại phải đối mặt với một đợt bách hại dữ dội khác. Domitian đòi hỏi thần dân phải tôn kính ông như một vị thần, với danh xưng “Chúa và Thiên Chúa”. Các Kitô hữu, trung thành với điều răn thứ nhất, đã từ chối, và vì thế bị khép vào tội vô thần và bất trung. Nhiều người bị đày ải, bị tịch thu tài sản, và có người phải đổ máu.
Theo truyền thống Giáo hội, chính trong thời kỳ này, Thánh Gioan Tông đồ, vị Tông đồ cuối cùng còn sống, đã bị đày ra đảo Patmos, nơi ngài nhận được mặc khải và viết sách Khải Huyền, cuốn sách đem lại niềm hy vọng cho các Kitô hữu đang bị bách hại: dù con thú và các quyền lực trần gian có hung hãn đến đâu, Chiên Con cuối cùng sẽ toàn thắng. Nhà văn Kitô giáo Tertullian, sống vào cuối thế kỷ II, sau này đã nhận xét một câu nổi tiếng: máu của các vị tử đạo là hạt giống của Giáo hội. Quả vậy, càng bị bách hại, Giáo hội càng phát triển, vì chứng tá can đảm của các vị tử đạo đã lay động lương tâm của nhiều người ngoại giáo và lôi kéo họ đến với đức tin.
Những người kế vị Thánh Phêrô tại Rôma
Sau khi các Tông đồ qua đời, việc lãnh đạo Giáo hội được tiếp nối bởi các giám mục. Tại Rôma, các giám mục tiên khởi kế vị Thánh Phêrô là Thánh Linus, Thánh Anacletus và Thánh Clementê I. Dù tư liệu về các ngài còn ít ỏi, truyền thống Giáo hội vẫn ghi nhớ các ngài như những mục tử can đảm dẫn dắt đoàn chiên giữa cơn bách hại. Thánh Linus được coi là vị kế vị trực tiếp Thánh Phêrô; Thánh Anacletus đã củng cố tổ chức của Giáo hội Rôma; còn Thánh Clementê I, vào khoảng năm 96, đã viết thư gửi cho tín hữu Côrintô để can thiệp vào một cuộc tranh chấp nội bộ tại đó. Bức thư này là chứng tích cổ xưa về vai trò của Giám mục Rôma đối với các Giáo hội địa phương khác, một dấu chỉ sớm của quyền tối thượng của Tông tòa Phêrô trong Giáo hội hoàn vũ.
Sự xuất hiện của hàng giám mục kế vị các Tông đồ cho thấy Giáo hội ngay từ buổi đầu đã có một cơ cấu lãnh đạo rõ ràng, bảo đảm sự liên tục của đức tin và sự hiệp nhất của cộng đoàn. Đây chính là đặc tính tông truyền được thể hiện trong thực tế: thẩm quyền và sứ vụ của các Tông đồ không chấm dứt khi các ngài qua đời, mà được tiếp nối qua các đấng kế vị trong suốt dòng lịch sử.
Cuối thế kỷ I: một khởi đầu vững chắc
Khi thế kỷ I khép lại, bức tranh của Giáo hội thật đáng kinh ngạc. Từ một nhóm nhỏ chừng một trăm hai mươi môn đệ tại Giêrusalem, đến cuối thế kỷ I, trong khắp Đế quốc Rôma đã có khoảng nửa triệu người tin theo Đức Kitô. Tin Mừng đã vượt qua biên giới Do Thái giáo, đã đặt chân đến thủ đô của đế quốc hùng mạnh nhất thời ấy, đã có những cộng đoàn vững chắc từ Giêrusalem, Antiôkia, Êphêsô, Côrintô cho đến Rôma. Các Tông đồ đã hoàn tất sứ vụ trần thế của mình, phần lớn bằng cái chết tử đạo, nhưng di sản các ngài để lại thì vô giá: các sách Tin Mừng, các thư Tông đồ, và nhất là một Giáo hội được xây trên nền tảng đức tin các ngài.
Thế kỷ I cũng để lại cho các thế hệ sau một bài học sâu sắc: Giáo hội lớn lên không phải nhờ quyền lực hay sự ưu ái của thế gian, mà nhờ Chúa Thánh Thần, nhờ máu các vị tử đạo và nhờ đời sống bác ái của các tín hữu. Những hạt giống được gieo trong thế kỷ đầu tiên, giữa bách hại và thử thách, sẽ đơm bông kết trái trong các thế kỷ tiếp theo, khi Giáo hội bước vào giai đoạn vừa tiếp tục phát triển vừa phải bảo vệ đức tin trước các lạc giáo và các đợt bách hại mới của thế kỷ II và III.
Tham khảo: Alan Schreck, Lịch Sử Giáo Hội Công Giáo, Tủ Sách Công Giáo, 2019.


