Thánh Gertruđê (1256-1302)
Vericath AI
- Thánh Gertruđê Cả (1256-1302) là một nữ tu dòng Bênêđictô, nhà thần bí và tác giả thiêng liêng người Đức tại tu viện Helfta, nổi bật với nền văn chương thần bí nữ giới thời Trung cổ.
- Bà trải qua bước ngoặt thiêng liêng vào năm 1281, chuyển từ việc theo đuổi khoa học phàm tục sang đời sống cầu nguyện sâu sắc và Thánh Kinh, đồng thời đón nhận nhiều thị kiến và ơn lạ.
- Di sản văn chương tiêu biểu của bà bao gồm bộ 'Sứ giả tình yêu Thiên Chúa', 'Bài tập thiêng liêng' và sự đóng góp vào 'Sách Ân sủng đặc biệt'.
- Bà là người tiên phong trong lòng sùng kính Thánh Tâm Chúa Giêsu, thực hành linh đạo 'thần bí hôn phối' và có ảnh hưởng sâu rộng trong Giáo hội Công giáo.
Thánh Gertruđê sinh năm 1256 và qua đời vào khoảng năm 1301-1302. Bà là một nữ tu dòng Bênêđictô, sống tại tu viện Helfta thuộc vùng Saxony, Đức.
Tác phẩm nổi tiếng nhất của bà là bộ sách 'Legatus Memorialis Abundantiae Divinae Pietatis' (Sứ giả của lòng đạo đức Thiên Chúa hoặc Sứ giả tình yêu Thiên Chúa), gồm năm cuốn ghi lại các thị kiến và kinh nghiệm thần bí của bà.
Bà là một trong những người tiên phong đặt nền móng cho lòng sùng kính Thánh Tâm Chúa Giêsu, gắn liền với linh đạo 'thần bí hôn phối', kết hợp mật thiết giữa linh hồn với Thiên Chúa qua phụng vụ và Bí tích Thánh Thể.
Thánh Gertruđê, thường được gọi là Gertruđê Cả (tiếng Latinh: Sancta Gertrudis; tiếng Đức: Gertrud von Helfta), là một nữ tu dòng Bênêđictô người Đức, nhà thần bí và tác giả thiêng liêng sống tại tu viện Helfta thuộc vùng Saxony trong thế kỷ XIII. Sinh ngày 6 tháng 1 năm 1256, lễ Hiển Linh, bà dành trọn cuộc đời trong tu viện và trở thành một trong những gương mặt nổi bật nhất của nền văn chương thần bí nữ giới thời Trung cổ. Các thị kiến và tác phẩm của bà, đặc biệt là lòng sùng kính sâu xa đối với Thánh Tâm Chúa Giêsu, đã để lại dấu ấn lâu bền trong linh đạo Công giáo suốt nhiều thế kỷ sau.
Tuổi thơ trong tu viện Helfta
Không một nguồn sử liệu nào ghi lại tên cha mẹ hay nơi sinh chính xác của Gertruđê. Một số học giả cho rằng bà có thể là trẻ mồ côi, vì sổ sách tu viện không hề lưu họ của gia đình bà, điều hiếm gặp đối với các thiếu nữ xuất thân từ gia đình quyền quý thời ấy. Điều chắc chắn là khi mới bốn hoặc năm tuổi, bà đã được gửi vào trường tu viện Helfta để học hành và đào tạo đời sống đạo đức, rồi năm 1266 chính thức gia nhập cộng đoàn đan tu.
Tu viện Helfta khi ấy đang ở thời kỳ rực rỡ nhất. Dưới sự điều hành của Viện mẫu Gertruđê Hackeborn (1251-1292), nơi đây trở thành trung tâm thần học và thần bí nữ giới hàng đầu nước Đức. Trong bầu khí ấy, cô bé Gertruđê được trao cho Thánh Mêchtilde Hackeborn, em gái của viện mẫu và là người phụ trách trường tu viện, trực tiếp dạy dỗ.
Gertruđê tỏ ra là một học sinh xuất chúng: thông thạo tiếng Latinh và nghệ thuật tu từ, say mê văn chương cổ điển, đồng thời học hội họa và ca hát đến mức được giao chức ca viên thứ hai của cộng đoàn. Thế nhưng, theo chính lời bà thú nhận, những năm tháng ấy bà dồn hết tâm trí cho “khoa học phàm tục” mà lơ là đời sống cầu nguyện nội tâm. Hành trình ơn gọi đời sống dâng hiến của bà, vì thế, phải chờ một biến cố thiêng liêng mới thực sự bắt đầu.
Bước ngoặt thiêng liêng năm 1281
Vào mùa Vọng năm 1280, khi hai mươi bốn tuổi, Gertruđê rơi vào một cuộc khủng hoảng nội tâm sâu sắc. Những thành tựu học vấn mà bà từng tự hào bỗng trở nên trống rỗng khi bà đối diện với ý nghĩa đích thực của ơn gọi đan tu. Bà cảm thấy mình đã xây nên một “tháp ngà kiêu căng và tò mò” thay vì tìm kiếm tình yêu Thiên Chúa trên hết mọi sự.
Tháng Giêng năm 1281, bà được thị kiến đầu tiên. Chúa Giêsu hiện ra với bà dưới hình một người thanh niên, nắm lấy tay bà và phán: “Ta đến để an ủi và cứu độ con”. Từ giây phút ấy, cuộc đời Gertruđê rẽ sang hướng khác. Bà từ bỏ hẳn các môn học thế tục để dấn thân vào Thánh Kinh, các giáo phụ và thần học. Tiểu sử gia của bà ghi lại rằng bà đã “từ một nhà ngữ văn trở thành một nhà thần học”. Chuỗi thị kiến và ơn lạ bắt đầu từ đó tiếp diễn không ngừng cho đến cuối đời bà.
Năm 1283, bà nhận được dấu đinh vô hình. Những năm tiếp theo, bà còn được ơn tiên tri: năm 1292, bà báo trước cho viện mẫu biết Adolph xứ Nassau sẽ được bầu làm hoàng đế và sẽ chết dưới tay người kế nhiệm, điều ứng nghiệm khi Adolph bị giết năm 1298; năm 1294, bà tiên báo tu viện sẽ thoát khỏi một cuộc xâm lăng. Dù được nhiều ơn lạ, Gertruđê sống khiêm nhường thẳm sâu đến mức bà xin Chúa đừng để lộ ra bên ngoài bất cứ biểu hiện nào của những ơn ấy.
Các tác phẩm
Di sản văn chương của Thánh Gertruđê gồm ba tác phẩm chính, tất cả đều viết bằng tiếng Latinh lưu loát và giàu hình ảnh.
Tác phẩm nổi tiếng nhất là Legatus Memorialis Abundantiae Divinae Pietatis, thường được biết đến với tên Sứ giả của lòng đạo đức Thiên Chúa hay Sứ giả tình yêu Thiên Chúa. Bộ sách gồm năm cuốn: cuốn thứ hai do chính Gertruđê chấp bút, là phần cốt lõi ghi lại các thị kiến và kinh nghiệm thần bí của bà, được bà bắt đầu viết vào Thứ Năm Tuần Thánh năm 1289; các cuốn thứ ba, thứ tư và thứ năm do những nữ tu khác trong cộng đoàn biên soạn, phần nào theo lời bà đọc lại, khi bà còn sống; cuốn thứ nhất được viết ngay trước hoặc sau khi bà qua đời như một lời giới thiệu cho toàn bộ tác phẩm.
Tác phẩm thứ hai là Exercitia Spiritualia (Bài tập thiêng liêng), gồm bảy bài tập thiêng liêng trải dài từ việc lãnh nhận ân sủng của bí tích Rửa Tội đến việc chuẩn bị cho cái chết. Đây là những lời cầu nguyện, suy niệm và khẩn nguyện được soạn ra để hướng dẫn các nữ tu, đặc biệt là chị em trong các dòng tu, trên đường thiêng liêng.
Gertruđê còn góp phần biên soạn Liber Specialis Gratiae (Sách Ân sủng đặc biệt), ghi lại các thị kiến của Thánh Mêchtilde Hackeborn: bà cùng một nữ tu khác âm thầm ghi chép những điều Mêchtilde kể lại; khi phát hiện ra, Mêchtilde buồn phiền, nhưng Chúa đã cho bà hiểu những trang viết ấy nhằm tôn vinh Thiên Chúa và mưu ích cho tha nhân.
Đáng tiếc là nhiều tác phẩm của Gertruđê đã thất lạc. Ngày nay chỉ còn năm bản thảo của bộ Legatus, bản sớm nhất chép năm 1412; không còn bản thảo gốc nào của bộ Bài tập thiêng liêng. Các bản dịch tiếng Đức xuất hiện từ thế kỷ XIV, và các bản in tiếng Latinh vào thế kỷ XVI đã đưa tên tuổi nữ tu Helfta đến với đông đảo độc giả.
Người tiên phong sùng kính Thánh Tâm Chúa Giêsu
Nét đặc trưng nhất trong đời sống đạo đức của Thánh Gertruđê là lòng sùng kính Thánh Tâm Chúa Giêsu, khiến bà được xem là một trong những người đặt nền móng sớm nhất cho lòng sùng kính này trong Giáo hội.
Trong một thị kiến vào lễ Thánh Gioan Tông đồ, Gertruđê thấy mình gối đầu gần vết thương nơi cạnh sườn Chúa và nghe rõ nhịp đập của Trái Tim Ngài. Quá xúc động, bà hỏi Thánh Gioan rằng trong Bữa Tiệc Ly, khi tựa đầu vào ngực Chúa, ngài có nghe nhịp tim ấy không, và nếu có thì vì sao ngài không hề nói đến. Thánh Gioan đáp rằng việc loan báo mặc khải này được dành cho thời đại sau, khi thế gian đã nguội lạnh và cần được tình yêu Chúa hâm nóng lại. Học giả Jean Bainvel đã gọi thị kiến ấy là “một kỷ nguyên trong lịch sử lòng sùng kính Thánh Tâm”.
Cùng với Thánh Mêchtilde Hackeborn, Gertruđê thực hành linh đạo “thần bí hôn phối”: nhìn nhận mình như hiền thê của Chúa Kitô, diễn tả sự kết hợp giữa linh hồn với Thiên Chúa bằng ngôn ngữ tình yêu phu thê, luôn gắn chặt với phụng vụ và Bí tích Thánh Thể. Lòng bác ái của bà ôm trọn mọi hạng người và đặc biệt hướng đến các linh hồn nơi luyện ngục. Truyền thống đạo đức vẫn lưu giữ lời kinh bà dâng Máu Thánh Chúa Giêsu để cầu cho các linh hồn, với niềm tin rằng mỗi lần đọc sẽ cứu được nhiều linh hồn.
Trong buổi tiếp kiến chung ngày 6 tháng 10 năm 2010, Đức Bênêđictô XVI đã dành riêng một bài giáo lý về Thánh Gertruđê, gọi bà là người phụ nữ Đức duy nhất được mang danh hiệu “Cả” vì tầm vóc văn hóa và loan báo Tin Mừng của bà. Ngài mô tả bà là “một phụ nữ xuất chúng, được phú bẩm những tài năng tự nhiên đặc biệt và những ơn lạ phi thường, khiêm nhường thẳm sâu và lòng nhiệt thành cứu rỗi tha nhân”.
Di sản
Thánh Gertruđê qua đời tại tu viện Helfta vào ngày 16 tháng 11 năm 1301 hoặc 1302, hưởng dương khoảng bốn mươi lăm tuổi, sau nhiều năm bệnh tật mà bà đón nhận trong tinh thần hy sinh. Bà được an táng trong tu viện, nhưng nơi an nghỉ chính xác ngày nay không còn ai biết.
Bà không trải qua tiến trình phong thánh long trọng theo thể thức thông thường. Năm 1606, Tòa Thánh chuẩn y Kinh thần vụ kính bà; năm 1677, tên bà được ghi vào Sổ Tử đạo Rôma, tương đương với việc phong thánh, dưới thời Đức Innôcentê XI; Đức Clêmentê XII mở rộng lễ kính bà ra toàn thể Giáo hội Latinh, ban đầu ngày 15 tháng 11, từ năm 1932 chuyển sang ngày 16 tháng 11, trong khi dòng Bênêđictô vẫn mừng kính bà vào ngày 17 tháng 11. Năm 1738, nhằm phân biệt bà với Viện mẫu Gertruđê Hackeborn, Đức Bênêđictô XIV ban cho bà danh hiệu “Cả”.
Theo thỉnh nguyện của vua Tây Ban Nha, bà được đặt làm thánh bổn mạng Tây Ấn; tại Peru, lễ kính bà được cử hành trọng thể, và một thị trấn ở New Mexico đã được xây dựng mang tên bà. Tác phẩm của bà lan rộng khắp châu Âu: vào thế kỷ XVI, các bản in tiếng Latinh, tiếng Ý và tiếng Đức ra đời; tại Tây Ban Nha, Thánh Têrêsa Avila đã chọn bà làm mẫu mực và người hướng dẫn thiêng liêng, một trong những giai thoại các thánh được nhắc đến nhiều nhất về ảnh hưởng của bà; sang thế kỷ XVII, nước Pháp xem các tác phẩm của bà như liều thuốc hữu hiệu chống lại thuyết Jansen; đến thế kỷ XIX, Đan viện trưởng Prosper Guéranger chịu ảnh hưởng sâu đậm từ linh đạo của bà.
Từ một cô bé bước qua cổng tu viện Helfta năm lên năm tuổi, Gertruđê đã để lại cho Giáo hội một kho tàng thiêng liêng được viết nên trong thinh lặng của đời đan tu: những trang sách về tình yêu Thiên Chúa và Trái Tim Chúa Giêsu vẫn nuôi dưỡng đời sống cầu nguyện của nhiều thế hệ tín hữu cho đến hôm nay.


