Giáo hội đầu thế kỷ XX: hai cuộc chiến tranh và tiền đề Vatican II

Vericath AI

Đang phân tích
  • Nửa đầu thế kỷ XX, Giáo hội Công giáo trải qua hai cuộc thế chiến đẫm máu, sự trỗi dậy của các ý thức hệ vô thần (cộng sản và phát xít) cùng nhiều thử thách khốc liệt nội bộ.
  • Đức Piô X và Đức Bênêđictô XV nỗ lực canh tân phụng vụ, ban hành Bộ Giáo luật đầu tiên (1917) và giữ thái độ trung lập, tích cực làm công tác nhân đạo trong Thế chiến I.
  • Đức Piô XI ký Hòa ước Latêranô (1929) lập ra Thành quốc Vatican và mạnh mẽ lên án các ý thức hệ vô thần qua các thông điệp.
  • Đức Piô XII lèo lái Giáo hội qua Thế chiến II bằng ngoại giao thầm lặng cứu giúp hàng ngàn người Do Thái, đồng thời mở đường cho các tiến bộ về Kinh Thánh và thần học.
  • Các phong trào canh tân về phụng vụ, Kinh Thánh, đại kết và thần học âm thầm phát triển, chuẩn bị nền tảng vững chắc cho Công đồng Vatican II dưới thời Đức Gioan XXIII.
Top Questions

Đức Piô X phát động canh tân thánh nhạc (bình ca Grêgôriô), khuyến khích rước lễ thường xuyên, hạ tuổi rước lễ lần đầu xuống tuổi khôn (khoảng bảy tuổi), cải tổ sách Nhật tụng, và khởi công biên soạn Bộ Giáo luật đầu tiên của Giáo hội ban hành năm 1917.

Hòa ước Latêranô ký ngày 11 tháng 2 năm 1929 giữa Tòa Thánh và chính phủ Ý chấm dứt 'vấn đề Rôma', qua đó Tòa Thánh từ bỏ tranh chấp lãnh thổ cũ để đổi lấy sự độc lập và thành lập Thành quốc Vatican nhỏ bé rộng 109 mẫu đất.

Các phong trào chủ đạo bao gồm phong trào phụng vụ (thúc đẩy giáo dân tham dự tích cực), phong trào Kinh Thánh (áp dụng phương pháp khoa học mới), phong trào đại kết, và trường phái thần học trở về nguồn với các thần học gia như Henri de Lubac, Yves Congar và Karl Rahner.

Chặng đường của Giáo hội trong thế kỷ XIX: từ Thỏa ước 1801 đầy sóng gió với Napoléon, qua triều đại dài nhất sau Thánh Phêrô của Đức Piô IX với Bản liệt kê các sai lầm và Công đồng Vatican I, đến triều Đức Lêô XIII với thông điệp Rerum Novarum mở đầu học thuyết xã hội, cùng làn sóng truyền giáo bùng nổ khắp hoàn cầu. Cuối thế kỷ XIX, Giáo hội bước vào thời đại mới trong một diện mạo khác hẳn: không còn là cường quốc chính trị, nhưng hiệp nhất chặt chẽ quanh ngai tòa Phêrô và mang một sức mạnh thiêng liêng, luân lý được canh tân.

Nhưng những thử thách đang chờ đợi phía trước còn khốc liệt hơn nhiều. Nửa đầu thế kỷ XX chứng kiến hai cuộc thế chiến đẫm máu nhất lịch sử nhân loại, sự trỗi dậy của các ý thức hệ vô thần, và những cơn bão ngay trong lòng Giáo hội. Bài này kể lại chặng đường từ Đức Piô X đến Đức Piô XII: cuộc chiến chống chủ nghĩa hiện đại, vai trò hòa giải trong Thế chiến I, những năm giữa hai cuộc chiến, triều Đức Piô XII trong Thế chiến II, và các phong trào canh tân âm thầm chuẩn bị cho Công đồng Vatican II.

Đức Piô X: canh tân mọi sự trong Đức Kitô

Đức Piô X (trị vì 1903-1914) xuất thân từ một gia đình nông dân nghèo ở vùng Veneto, nước Ý, đi lên từ chức cha sở quê trước khi trở thành Thượng phụ Venice rồi được bầu làm giáo hoàng. Khẩu hiệu triều đại của ngài là Instaurare omnia in Christo, canh tân mọi sự trong Đức Kitô, và ngài đã sống đúng khẩu hiệu ấy: một vị giáo hoàng của đời sống thiêng liêng và phụng vụ hơn là của ngoại giao.

Đóng góp bền vững nhất của ngài nằm trong lãnh vực phụng vụ và bí tích. Qua tự sắc Tra le sollecitudini năm 1903, ngài phát động cuộc canh tân thánh nhạc, phục hồi bình ca Grêgôriô với tính thánh thiêng, nghệ thuật và phổ quát. Ngài khuyến khích người Công giáo rước lễ thường xuyên, thậm chí hằng ngày, qua sắc lệnh Sacra Tridentina Synodus năm 1905, phá bỏ thói quen xa cách bàn tiệc Thánh của nhiều tín hữu thời ấy. Đặc biệt, qua sắc lệnh Quam singulari năm 1910, ngài hạ tuổi rước lễ lần đầu xuống tuổi khôn, khoảng bảy tuổi, thay vì mười tuổi hay hơn như thông lệ trước đó, với xác tín rằng trẻ em cần được nuôi dưỡng bằng Mình Thánh Chúa trước khi các đam mê lấn át. Ngài cũng cải tổ sách Nhật tụng Rôma qua tông hiến Divino afflatu năm 1911, sắp xếp lại các Thánh vịnh để hàng giáo sĩ có thể đọc trọn bộ trong một tuần. Những canh tân này đã ảnh hưởng sâu đậm đến đời sống Công giáo cho đến ngày nay.

Bên cạnh đó, ngài khởi công biên soạn Bộ Giáo luật, tập hợp hệ thống các quy luật phức tạp của Giáo hội thành một bộ luật duy nhất, công trình được hoàn tất và ban hành năm 1917 dưới triều vị kế nhiệm. Ngài cũng khuyến khích phong trào Công giáo Tiến hành, đưa đức tin thấm nhập vào đời sống xã hội qua hoạt động của giáo dân.

Tuy nhiên, điều khiến nhiều người nhớ đến Đức Piô X nhất lại là cuộc chiến quyết liệt chống chủ nghĩa hiện đại, thường gọi là Modernism. Trào lưu này khởi đi từ một số học giả Tin Lành tự do áp dụng các phương pháp phê bình lịch sử và văn chương vào việc nghiên cứu Kinh Thánh, rồi lan sang một số học giả Công giáo như linh mục Alfred Loisy người Pháp và linh mục Dòng Tên George Tyrrell người Anh. Họ chủ trương rằng tín điều có thể biến đổi theo thời đại, rằng Đức Giêsu có lẽ chỉ là một vị ngôn sứ đặc biệt chứ không ý thức rõ thiên tính của mình, và rằng Người không có ý thiết lập các bí tích hay một Giáo hội có tổ chức. Đức Piô X xác tín rằng những luận điểm này đụng chạm đến nền tảng của đức tin, nên đã hành động dứt khoát: ngày 3 tháng 7 năm 1907, Thánh Bộ ban hành sắc lệnh Lamentabili lên án 65 mệnh đề; ngày 8 tháng 9 năm 1907, ngài ban hành thông điệp Pascendi Dominici Gregis, phân tích chủ nghĩa hiện đại như một hệ thống sai lầm có mạch lạc; và năm 1910, qua tự sắc Sacrorum antistitum, mọi giáo sĩ khi nhận chức vụ giảng dạy đều phải tuyên thệ từ bỏ chủ nghĩa hiện đại.

Muốn đánh giá cho công bằng, cần nhìn cả hai mặt. Một mặt, có lẽ Đức Piô X đã phản ứng quá mạnh tay, khiến sinh hoạt nghiên cứu sáng tạo của Công giáo, nhất là trong lãnh vực Kinh Thánh và lịch sử, bị bó chặt trong nhiều thập niên sau đó. Mặt khác, với tư cách là chủ chăn của toàn thể Giáo hội, mối ưu tư hàng đầu của ngài là giữ gìn đức tin của Dân Chúa trước những lý thuyết có thể làm xói mòn nền tảng. Về lâu dài, sự thận trọng ấy đã giúp Giáo hội có thêm thời gian trước khi bước vào cuộc nghiên cứu cởi mở hơn trong các lãnh vực tế nhị này, như thời Đức Piô XII sau này. Đức Piô X qua đời ngày 20 tháng 8 năm 1914, đúng lúc Thế chiến I bùng nổ, như mang theo nỗi đau của nhân loại vào giờ lâm tử. Ngài được tôn phong hiển thánh năm 1954, là vị giáo hoàng đầu tiên được phong thánh kể từ Thánh Piô V ở thế kỷ XVI.

Đức Bênêđictô XV: vị giáo hoàng của hòa bình

Đức Bênêđictô XV (trị vì 1914-1922) được bầu làm giáo hoàng ngày 3 tháng 9 năm 1914, chỉ hơn một tháng sau khi Thế chiến I bùng nổ. Cả triều đại của ngài gắn liền với thảm họa đã càn quét châu Âu trong những năm ấy. Ngay trong thông điệp đầu tiên, Ad beatissimi Apostolorum ngày 1 tháng 11 năm 1914, ngài đã lên án cuộc chiến và gọi đó là hậu quả của sự ghen tương của Satan đối với vương quốc hòa bình.

Trong suốt cuộc chiến, Đức Bênêđictô XV giữ thái độ trung lập về chính trị và cực lực lên án mọi hành vi lạm dụng của bất cứ phe nào, công khai cũng như riêng tư, mỗi khi ngài nhận thấy. Ngài viết nhiều văn kiện về hòa bình và hòa giải. Đỉnh cao là công hàm hòa bình ngày 1 tháng 8 năm 1917 gửi các nhà lãnh đạo các nước tham chiến, đề xuất những điểm cụ thể để đàm phán: giải giới, phân xử bằng trọng tài quốc tế, tự do hàng hải, trả lại các lãnh thổ bị chiếm đóng. Ngài gọi cuộc chiến đang diễn ra là một cuộc tàn sát vô ích, và kêu gọi xây dựng một trật tự quốc tế mới đặt trên nền tảng luân lý. Sứ thần Tòa Thánh tại Bavaria khi ấy là Đức ông Eugenio Pacelli, vị giáo hoàng Piô XII tương lai, đã đóng vai trò quan trọng trong các nỗ lực ngoại giao này. Đáng tiếc là các cường quốc đang say men chiến thắng đều phớt lờ lời kêu gọi, và vinh quang của người kiến tạo hòa bình rốt cuộc lại thuộc về tổng thống Mỹ Woodrow Wilson.

Dù thất bại trên bàn đàm phán, Đức Bênêđictô XV đã làm được nhiều hơn bất cứ nhà trung gian quốc tế nào trong công tác nhân đạo: ngài cho phép dùng hàng triệu quan tiền từ quỹ của Tòa Thánh và tiền quyên góp của người Công giáo khắp thế giới để cứu trợ các nạn nhân chiến tranh, trao đổi tù binh, tìm kiếm người mất tích. Dù đôi khi bị các nước tham chiến nghi ngờ vì ngài từ chối đứng về phe nào, lịch sử ghi nhận ngài là một trong những tiếng nói lương tâm hiếm hoi giữa cơn điên loạn của chiến tranh.

Triều ngài còn ghi dấu hai biến cố lớn. Năm 1917, Bộ Giáo luật do Đức Piô X khởi công được ban hành, lần đầu tiên hệ thống hóa luật của Giáo hội thành một bộ duy nhất. Cũng năm 1917, Đức Mẹ hiện ra với ba trẻ chăn chiên tại Fatima, Bồ Đào Nha, từ tháng 5 đến tháng 10, kêu gọi cầu nguyện bằng chuỗi Mân Côi, ăn năn sám hối và tận hiến cho Trái Tim Vô Nhiễm Nguyên Tội của Mẹ. Ngày 13 tháng 10 năm 1917, hàng chục ngàn người, cả tín hữu lẫn kẻ hiếu kỳ, đã chứng kiến hiện tượng mặt trời xoay tròn và nhảy múa trên bầu trời, một dấu lạ không ai giải thích được theo lẽ tự nhiên. Cũng trong năm định mệnh ấy, cuộc Cách mạng Tháng Mười đưa những người Bolshevik lên cầm quyền ở Nga, mở đầu cho chế độ cộng sản vô thần, mà sứ điệp Fatima đã cảnh báo sẽ gieo rắc lầm lạc khắp thế giới nếu nhân loại không ăn năn trở lại.

Giữa hai cuộc chiến: Đức Piô XI

Đức Piô XI (trị vì 1922-1939) lên ngôi trong một châu Âu đầy thương tích sau chiến tranh, nơi các ý thức hệ cực đoan đang trỗi dậy. Ngài là người muốn thiết lập vương quốc bình an của Đức Kitô trên trần gian, và năm 1925, qua thông điệp Quas primas, ngài đã thiết lập lễ Đức Kitô Vua để nhắc nhở mọi người rằng Đức Kitô là Vua của các dân tộc, một chân lý đã bị lãng quên ở nhiều nơi.

Về mặt ngoại giao, thành tựu lớn nhất của ngài là Hòa ước Latêranô ký ngày 11 tháng 2 năm 1929 với chính phủ Ý của Mussolini. Theo hòa ước, Tòa Thánh từ bỏ mọi tranh chấp lãnh thổ cũ để đổi lấy sự độc lập và an toàn của một quốc gia nhỏ bé rộng 109 mẫu đất, tức Thành quốc Vatican. Đây là một bước ngoặt có ý nghĩa sâu xa: nó chấm dứt vấn đề Rôma kéo dài từ năm 1870 và khẳng định một lần nữa rằng quyền bính của Đức giáo hoàng không tùy thuộc vào của cải trần thế nhiều hay ít. Năm 1933, ngài còn ký một thỏa ước với nước Đức của Hitler, chỉ nhằm bảo đảm tự do và quyền lợi của người Công giáo Đức, từ chối mọi vai trò chính trị của Giáo hội trong chế độ mới. Nhưng chưa ráo mực, Hitler đã bắt đầu đàn áp Giáo hội và thi hành chính sách tàn độc đối với người Do Thái.

Trước ba ý thức hệ nguy hiểm của thời đại, Đức Piô XI đã lên tiếng mạnh mẽ. Nhân kỷ niệm 50 năm thông điệp Rerum Novarum, năm 1931 ngài ban hành thông điệp Quadragesimo Anno, đưa ra các nhận định luân lý về tư bản và lao động, về lợi ích và giới hạn của chủ nghĩa xã hội lẫn chủ nghĩa tư bản, lấy các giá trị của Tin Mừng làm tiêu chuẩn tối cao. Năm 1937, ngài ban hành hai thông điệp nảy lửa: Divini Redemptoris lên án chủ nghĩa cộng sản vô thần, và Mit Brennender Sorge, viết bằng tiếng Đức để mọi tín hữu Đức đều đọc được, lên án dứt khoát chủ nghĩa Quốc xã với thuyết chủng tộc và sự đàn áp Giáo hội. Trước đó, năm 1931, ngài cũng đã lên án chế độ phát xít Ý qua thông điệp Non abbiamo bisogno vì can thiệp vào các hội đoàn Công giáo.

Giáo hội thời ấy còn chịu nhiều đau khổ: cuộc nội chiến Tây Ban Nha năm 1936 với hàng ngàn linh mục, tu sĩ bị sát hại; cuộc bách hại đẫm máu ở Mexico và ở Nga Xô, nơi các giám mục và linh mục bị cầm tù hoặc xử tử vì đức tin. Giữa những thử thách ấy, Đức Piô XI vẫn đẩy mạnh công cuộc truyền giáo, trở thành vị giáo hoàng đầu tiên tấn phong các giám mục bản xứ thuộc các sắc dân địa phương, và tiếp tục khuyến khích phong trào Công giáo Tiến hành như phương thế thấm nhập các giá trị Tin Mừng vào xã hội.

Đức Piô XII và Thế chiến II: một trang sử còn tranh cãi

Đức Piô XII (trị vì 1939-1958), tên thật là Eugenio Pacelli, từng là Quốc vụ khanh Tòa Thánh dưới triều Đức Piô XI. Ngài được bầu làm giáo hoàng ngày 2 tháng 3 năm 1939 phần lớn nhờ tài ngoại giao lão luyện và đời sống thánh thiện, cả hai đều vô cùng cần thiết khi thế giới sắp chìm vào cuộc chiến do Hitler khởi xướng chỉ vài tháng sau đó.

Chính sách của ngài trong chiến tranh là giữ thái độ trung lập về mặt ngoại giao công khai. Cần hiểu lựa chọn này trong hoàn cảnh cụ thể: Vatican nằm lọt thỏm giữa lòng khối Trục Đức-Ý, và bất cứ lời lên án công khai nào cũng có thể kéo theo sự trả thù đẫm máu nhắm vào người Công giáo và người Do Thái đang sống dưới ách Quốc xã. Thay vì khoa trương, Đức Piô XII đã dùng mọi phương tiện thầm lặng có thể để cứu giúp và che chở người Do Thái cùng các nạn nhân bị bách hại: ngài ra lệnh mở cửa các tu viện, đan viện ở Ý đón tiếp người Do Thái tị nạn; hàng ngàn người được che giấu ngay trong nội thành Vatican và tại dinh thự mùa hè Castel Gandolfo; các sứ thần Tòa Thánh ở khắp châu Âu được chỉ thị làm mọi cách để cứu người, cấp thị thực và tổ chức đường thoát. Học giả Do Thái Pinchas Lapide, nguyên lãnh sự Israel tại Ý, trong công trình nghiên cứu của mình đã kết luận rằng Giáo hội Công giáo dưới triều Đức Piô XII đã cứu được nhiều người Do Thái hơn tổng số của mọi giáo hội, tổ chức tôn giáo và cơ quan cứu trợ khác cộng lại. Dù con số cụ thể ông đưa ra còn gây tranh luận trong giới sử học, công lao ấy đã được chính những người Do Thái đương thời ghi nhận: Thượng tế Do Thái Isaac Herzog của Jerusalem gửi lời chúc lành đặc biệt cảm ơn những nỗ lực cứu người Do Thái; chủ tịch Đại hội Do Thái Thế giới Nahum Goldmann bày tỏ lòng biết ơn sâu xa khi ngài qua đời; thủ tướng tương lai của Israel Moshe Sharett đích thân cảm ơn ngài; và Thượng phụ Do Thái giáo của Rôma, ông Eugenio Zolli, đã trở lại Công giáo sau chiến tranh, nhận tên thánh Eugenio theo tên vị giáo hoàng.

Cũng cần nói rõ rằng Đức Piô XII không hoàn toàn im lặng. Trong sứ điệp Giáng sinh năm 1942, ngài đã công khai lên tiếng về hàng trăm ngàn người vô tội bị kết án tử hay bị đày đọa đến chết chỉ vì quốc tịch hay chủng tộc. Một lãnh tụ Quốc xã khi ấy đã tức tối nhận định rằng Đức giáo hoàng đang lên tiếng bênh vực người Do Thái và tự đặt mình vào vị trí phát ngôn cho họ. Trước đó, ngay trong thông điệp đầu tiên Summi Pontificatus năm 1939, ngài đã bác bỏ thuyết chủng tộc và chủ nghĩa quốc gia cực đoan.

Dù vậy, vai trò của ngài vẫn là một trong những đề tài tranh cãi gay gắt nhất của sử học thế kỷ XX. Từ những năm 1960, với vở kịch Người đại diện của Rolf Hochhuth rồi cuốn sách Giáo hoàng của Hitler của John Cornwell, một luồng dư luận cáo buộc ngài đã im lặng đồng lõa trước cuộc diệt chủng. Các nhà bênh vực, trong đó có sử gia Owen Chadwick của Đại học Cambridge và giáo sĩ Do Thái David Dalin, phản bác rằng những cáo buộc ấy bỏ qua hoàn cảnh lịch sử và bằng chứng về các hoạt động cứu giúp thầm lặng, đồng thời lưu ý rằng phần lớn những lời chỉ trích gay gắt lại đến từ các nguồn ngoài Do Thái giáo, trong khi chính các nạn nhân và lãnh đạo Do Thái đương thời lại bày tỏ lòng biết ơn. Một cách trình bày trung thực và cân bằng, theo quan điểm Công giáo, là nhìn nhận cả hai mặt: Đức Piô XII đã chọn con đường ngoại giao thầm lặng và cứu được rất nhiều mạng người, nhưng câu hỏi liệu ngài có thể làm được hơn nữa bằng những lời lên án công khai mạnh mẽ hơn hay không vẫn còn để ngỏ, và giới sử học vẫn tiếp tục tranh luận, nhất là từ khi Văn khố Vatican về thời kỳ này được mở cửa cho nghiên cứu.

Sau chiến tranh, Đức Piô XII xác tín rằng chủ nghĩa cộng sản là mối đe dọa lớn nhất của thời đại đối với Giáo hội và nhân loại. Ngài đưa Giáo hội nghiêng về phía các quốc gia dân chủ Tây phương, và năm 1949, Thánh Bộ đã ban hành sắc lệnh phạt vạ tuyệt thông những người Công giáo gia nhập đảng cộng sản. Gắn liền với lập trường này là lòng sùng kính Đức Mẹ: năm 1942 ngài dâng hiến toàn thế giới cho Trái Tim Vô Nhiễm Nguyên Tội Đức Mẹ, năm 1952 dâng hiến riêng nước Nga, đáp lại lời kêu gọi của sứ điệp Fatima. Ngày 1 tháng 11 năm 1950, qua tông hiến Munificentissimus Deus, ngài long trọng xác định tín điều Đức Mẹ hồn xác lên trời, một chân lý Giáo hội đã tin kính từ lâu, nay được tuyên bố như dấu chỉ hy vọng về sự phục sinh của chính thân xác các tín hữu. Vì thế ngài thường được gọi là vị giáo hoàng của hòa bình và vị giáo hoàng của Đức Mẹ.

Về mặt trí thức, Đức Piô XII là người mở đường cho nhiều canh tân. Qua thông điệp Divino Afflante Spiritu năm 1943, ngài cho phép các học giả Công giáo áp dụng các phương pháp chú giải Kinh Thánh mới, kể cả phương pháp phê bình theo thể loại văn chương, miễn là tôn trọng ơn linh hứng. Qua thông điệp Mystici Corporis Christi cũng năm 1943, ngài canh tân quan niệm về Giáo hội: thay vì chỉ nhìn Giáo hội như một tổ chức hay một hệ thống phẩm trật hình kim tự tháp, ngài mời gọi người Công giáo chiêm ngắm Giáo hội như Thân Thể mầu nhiệm của Đức Kitô, một quan niệm bắt nguồn từ Thánh Phaolô. Qua thông điệp Mediator Dei năm 1947, ngài đặt nền tảng cho phong trào phụng vụ. Qua thông điệp Humani Generis năm 1950, ngài vừa cảnh giác trước một số trào lưu thần học quá khích, vừa để ngỏ cánh cửa nghiên cứu. Những văn kiện này đã phá vỡ bầu khí nghi ngờ còn đè nặng từ thời lời thề chống chủ nghĩa hiện đại, mở đường cho sự phát triển rực rỡ của thần học Công giáo sau này.

Đức Piô XII cũng đem lại một uy thế mới cho Giáo hội trên trường quốc tế: sau năm 1945, nhiều quốc gia cử đại sứ đến Vatican; Năm Thánh 1950 đưa hàng triệu người hành hương về Rôma; số giáo phận Công giáo trên toàn thế giới tăng từ khoảng 1.700 lên hơn 2.000; và ngài bảo đảm tính quốc tế của Giáo hội bằng việc tấn phong hàng chục vị hồng y không phải người Ý. Trong chiến tranh, Giáo hội cũng có những chứng nhân anh hùng như Thánh Maximilian Kolbe, linh mục Dòng Phanxicô, đã tình nguyện chết thay cho một người bạn tù trong hầm bỏ đói ở trại Auschwitz. Đức Piô XII qua đời ngày 9 tháng 10 năm 1958, khép lại một triều đại đầy biến động.

Những phong trào canh tân chuẩn bị cho Vatican II

Trong khi các giáo hoàng lèo lái con thuyền Giáo hội qua những cơn bão của hai cuộc thế chiến, thì ngay trong lòng Giáo hội, nhiều phong trào canh tân đã âm thầm nảy nở từ nhiều thập niên trước, chuẩn bị mặt bằng cho một công đồng canh tân vĩ đại sau này.

Phong trào phụng vụ khởi đi từ thế kỷ XIX với đan sĩ Prosper Guéranger ở Solesmes, người phục hưng phụng vụ Rôma và bình ca. Đầu thế kỷ XX, đan sĩ Lambert Beauduin của Bỉ, trong bài tham luận nổi tiếng tại Malines năm 1909, đã kêu gọi sự tham dự tích cực và ý thức của giáo dân vào phụng vụ, thay vì chỉ đứng xem như khán giả câm lặng. Các đan sĩ dòng Biển Đức ở Maria Laach, Đức, với nhân vật tiêu biểu là Odo Casel, đào sâu ý nghĩa thần học của phụng vụ như mầu nhiệm cứu độ được hiện tại hóa. Linh mục Romano Guardini ở Đức viết những tác phẩm giúp người trẻ khám phá lại đời sống phụng vụ. Chính Đức Piô X, với cuộc canh tân thánh nhạc và bí tích Thánh Thể, đã đặt những viên đá đầu tiên, và Đức Piô XII, qua thông điệp Mediator Dei, đã chính thức bảo trợ cho phong trào này. Di sản của phong trào được trình bày trong các bài viết về lịch sử phụng vụ của Giáo hội.

Phong trào Kinh Thánh được khơi nguồn từ các học giả tiên phong như linh mục Marie-Joseph Lagrange, người sáng lập Trường Kinh Thánh ở Jerusalem năm 1890. Sau những thập niên dè dặt vì cuộc chiến chống chủ nghĩa hiện đại, thông điệp Divino Afflante Spiritu năm 1943 của Đức Piô XII đã mở toang cánh cửa: các học giả Công giáo được phép sử dụng các phương pháp khoa học mới để tìm hiểu ý nghĩa văn chương và lịch sử của bản văn, trong khi vẫn giữ vững đức tin vào ơn linh hứng. Nhờ đó, một thế hệ các nhà chú giải Công giáo xuất sắc đã trưởng thành, đặt nền móng cho Hiến chế Dei Verbum của Vatican II về mặc khải. Những vấn đề về việc giải thích Kinh Thánh trong Giáo hội từ đây bước sang một giai đoạn mới.

Phong trào đại kết, tức nỗ lực tái lập sự hiệp nhất giữa các Kitô hữu, ban đầu phát xuất từ phía Tin Lành với các tổ chức như Faith and Order và Life and Work, rồi hợp nhất thành Hội đồng Thế giới các Giáo hội năm 1948. Phía Công giáo ban đầu đứng ngoài, nhưng những cuộc đối thoại Malines giữa Công giáo và Anh giáo trong thập niên 1920, cùng Tuần cầu nguyện cho sự hiệp nhất các Kitô hữu do linh mục Paul Wattson khởi xướng năm 1908 và được linh mục Paul Couturier cổ võ mạnh mẽ từ thập niên 1930, đã gieo những hạt giống đầu tiên. Đức Gioan XXIII, vị giáo hoàng kế tiếp, từng là đại diện Tòa Thánh ở vùng Cận Đông nên đặc biệt yêu mến các Giáo hội Chính Thống, và chính ngài sẽ mở cánh cửa đại kết tại Vatican II.

Song song đó là sự xuất hiện của một thế hệ thần học gia mới, thường được gọi là thần học gia canh tân hay trường phái trở về nguồn: các linh mục Dòng Tên Henri de Lubac và Jean Daniélou, linh mục Dòng Đa Minh Yves Congar và Marie-Dominique Chenu, cùng các tên tuổi như Karl Rahner và Hans Urs von Balthasar. Thay vì chỉ lặp lại các luận đề kinh viện khô khan, họ quay về với Kinh Thánh, các Giáo phụ và phụng vụ để tìm lại sự sống động của đức tin. Ban đầu, một số quan điểm của họ bị coi là đáng ngờ, như thông điệp Humani Generis cho thấy, nhưng chính họ sau này sẽ trở thành các chuyên gia được tín nhiệm tại Công đồng Vatican II. Cùng với họ là sự trưởng thành của phong trào tông đồ giáo dân, mà Đức Piô XI đã cổ võ qua Công giáo Tiến hành, đưa người giáo dân từ vai trò thụ động trở thành những tác nhân tích cực của sứ vụ.

Như vậy, khi Đức Piô XII qua đời năm 1958, Giáo hội Công giáo không chỉ sống sót qua nửa thế kỷ đầy máu lửa mà còn mang trong mình những mầm canh tân đã chín muồi. Các phong trào phụng vụ, Kinh Thánh, đại kết và thần học đã chuẩn bị sẵn mặt bằng; chỉ còn chờ một người dám triệu tập toàn thể Giáo hội lại để lắng nghe tiếng Chúa Thánh Thần. Người ấy là Đức Gioan XXIII: vừa đắc cử, ngày 25 tháng 1 năm 1959, ngài đã khiến cả thế giới bàng hoàng khi loan báo triệu tập một công đồng chung. Công đồng Vatican II, biến cố lớn nhất của Giáo hội thế kỷ XX, và những năm tháng đầy biến động sau đó, sẽ là câu chuyện của bài tiếp theo.

Tham khảo: Alan Schreck, Lịch Sử Giáo Hội Công Giáo, Tủ Sách Công Giáo, 2019.

×

Trích dẫn

Mặc dù chúng tôi đã cố gắng tuân thủ các quy tắc về kiểu trích dẫn, có thể sẽ có một số sai sót. Vui lòng tham khảo cẩm nang về kiểu tương ứng hoặc các nguồn khác nếu bạn có câu hỏi.

×

Nội dung

Vericath AI › Giáo hội đầu thế kỷ XX: hai cuộc chiến tranh và tiền đề Vatican II
×
Xin chào! Tôi là trợ lý AI của Vericath. Bạn có câu hỏi gì về bài viết "Giáo hội đầu thế kỷ XX: hai cuộc chiến tranh và tiền đề Vatican II" hay về Công giáo không?
AI đang nghĩ
Vericath App

Cài đặt Vericath

Truy cập nhanh chóng và trải nghiệm mượt mà hơn trên màn hình chính của bạn.

Home