Giáo hội thế kỷ XIX: Đức Piô IX, Công đồng Vatican I và sự phục hồi
Vericath AI
- Thỏa ước 1801 tái lập hòa bình mong manh giữa Giáo hội và Napoléon sau Cách mạng Pháp, nhưng triều đại Đức Piô VII và sau đó là Đức Piô IX đã trải qua nhiều sóng gió chính trị, đặc biệt là việc mất Quốc gia Giáo hoàng năm 1870.
- Công đồng Vatican I (1869-1870) dưới thời Đức Piô IX đã xác định hai hiến chế quan trọng về mối quan hệ giữa đức tin và lý trí, cùng tín điều quyền tối thượng và ơn bất khả ngộ của Đức Giáo hoàng.
- Đức Lêô XIII (1878-1903) mở lại cánh cửa đối thoại với thế giới hiện đại và ban hành thông điệp Rerum Novarum (1891), đặt nền móng cho học thuyết xã hội của Giáo hội Công giáo.
- Thế kỷ XIX chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ của phong trào truyền giáo toàn cầu, giúp Giáo hội chuyển mình từ một cường quốc chính trị thành một sức mạnh thiêng liêng và luân lý.
Thỏa ước 1801 nhìn nhận Công giáo là tôn giáo của đại đa số công dân Pháp, Đức Giáo hoàng công nhận nền Cộng hòa, các giám mục do chính quyền đề cử nhưng phải được Giáo hoàng ban sắc phong, hàng giáo sĩ hưởng lương do nhà nước trả, và tài sản Giáo hội đã bị tịch thu không được trả lại.
Công đồng Vatican I thông qua hiến chế Dei Filius bàn về tương quan giữa đức tin và lý trí, và hiến chế Pastor Aeternus bàn về quyền tối thượng và đặc tính bất khả ngộ của Đức Giáo hoàng khi ngài lên tiếng ex cathedra.
Thông điệp Rerum Novarum khẳng định phẩm giá người lao động, quyền được hưởng lương công bằng và thành lập công đoàn, đồng thời phê phán cả chủ nghĩa xã hội lẫn chủ nghĩa tư bản vô kiểm soát, qua đó đặt nền móng cho toàn bộ học thuyết xã hội của Giáo hội.
Từ chặng đường đầy sóng gió của Giáo hội từ năm 1650 đến Cách mạng Pháp: khoa học mới và vụ Galileo, triết học Khai sáng, phong trào Jansenism, chủ nghĩa Gallican, việc giải thể Dòng Tên, rồi cơn địa chấn năm 1789 với Hiến pháp Dân sự về Hàng giáo sĩ và cuộc bách hại đẫm máu. Bài ấy khép lại bằng Thỏa ước năm 1801 giữa Đức Piô VII và Napoléon, và bằng một câu hỏi lớn mà Giáo hội phải trả lời trong suốt thế kỷ XIX: thái độ nào đối với một thế giới đang thay đổi nhanh chóng, với các chính thể lập hiến, tự do báo chí, tự do tôn giáo và chủ nghĩa tự do đang lên ngôi?
Gia đoạn này từ Thỏa ước 1801 đến cuối thế kỷ XIX: hậu quả của thời Napoléon, triều đại đầy sóng gió của Đức Piô IX với Công đồng Vatican I, triều Đức Lêô XIII với thông điệp Rerum Novarum mở đầu học thuyết xã hội, và làn sóng truyền giáo bùng nổ khắp hoàn cầu.
Thỏa ước 1801: hòa bình mong manh với Napoléon
Sau những năm khủng bố của Cách mạng Pháp, người lên nắm quyền là Napoléon Bonaparte, một nhà cầm quân thực dụng hiểu rằng không thể cai trị nước Pháp mà không hòa giải với Giáo hội, vì đại đa số dân chúng vẫn là người Công giáo. Về phía Giáo hội, Đức Piô VII (trị vì 1800-1823) là một nhà lãnh đạo cứng rắn, nhất quyết không nhượng bộ các quyền lợi cốt lõi của Giáo hội. Ngày 15 tháng 7 năm 1801, hai bên ký kết Thỏa ước: Công giáo được nhìn nhận là tôn giáo của đại đa số công dân Pháp; Đức giáo hoàng công nhận nền Cộng hòa; các giám mục do chính quyền đề cử nhưng phải được Đức giáo hoàng ban sắc phong; hàng giáo sĩ hưởng lương do nhà nước trả; còn tài sản Giáo hội đã bị tịch thu trong thời cách mạng thì không được trả lại. Thỏa ước chấm dứt sự chia rẽ giữa hàng giáo sĩ tuyên thệ và hàng giáo sĩ bất khuất, tái lập đời sống Công giáo công khai trên đất Pháp.
Nhưng hòa bình ấy rất mong manh. Napoléon tự ý ban hành thêm các Điều khoản Tổ chức năm 1802, siết chặt sự kiểm soát của nhà nước đối với Giáo hội mà không hề tham khảo Rôma. Năm 1804, Đức Piô VII vẫn đến Paris để chủ sự lễ đăng quang của Napoléon tại nhà thờ Đức Bà, nhưng quan hệ hai bên ngày càng xấu đi. Khi Napoléon sáp nhập Rôma vào đế quốc năm 1809, Đức Piô VII đã rút phép thông công ông, và đáp lại, Napoléon ra lệnh bắt giam Đức giáo hoàng, đầy ngài đi Savona rồi Fontainebleau suốt sáu năm (1809-1814). Đức Piô VII chịu đựng trong thinh lặng và cầu nguyện, từ chối mọi sức ép phải nhượng bộ. Cuối cùng, trước sức ép chính trị và thất bại quân sự, Napoléon phải trả tự do cho ngài năm 1814, và Đức giáo hoàng trở về Rôma giữa tiếng reo mừng của dân chúng. Hội nghị Vienna năm 1815 sau đó khôi phục Quốc gia Giáo hoàng.
Hậu quả của giai đoạn này thật sâu xa. Về một mặt, Giáo hội Pháp kiệt quệ: thiếu linh mục trầm trọng, nhiều nhà thờ đổ nát, các dòng tu tan rã. Về mặt khác, đức tin của người dân đã chứng tỏ sức sống mãnh liệt: ngay khi được tự do, các nhà thờ lại đầy ắp tín hữu. Và uy tín của ngai tòa Phêrô được nâng cao chưa từng thấy: sự can đảm của Đức Piô VII trước kẻ thống trị cả châu Âu khiến người Công giáo khắp nơi thán phục. Trong một thời đại đầy bất ổn, họ ngày càng hướng về Đức giáo hoàng để tìm sự hướng dẫn. Xu hướng nhấn mạnh quyền bính và vai trò lãnh đạo của Đức giáo hoàng, gọi là thuyết giáo hoàng toàn quyền, sẽ còn mạnh mẽ suốt thế kỷ XIX và đạt đến đỉnh điểm tại Công đồng Vatican I.
Thế kỷ XIX và thách đố của chủ nghĩa tự do
Vì sự thất bại ê chề của Cách mạng Pháp, ba mươi năm đầu thế kỷ XIX, hầu hết các quốc gia châu Âu đều ra sức ngăn chặn những hậu quả tương tự: các vua Bourbon phục hồi quyền bính ở Pháp, các chế độ chuyên chế cứng rắn được thiết lập khắp nơi. Nhưng đây chỉ là giai đoạn cuối của một trật tự đang bị đào thải. Thời đại quân chủ chuyên chế dần được thay thế bằng các chính thể lập hiến và đại nghị, cho phép tự do phát biểu trong nhiều lãnh vực. Điều này có nghĩa là sự liên minh giữa Giáo hội và nhà nước, vốn tồn tại ở châu Âu từ thời hoàng đế Constantine, nay đã đến lúc kết thúc.
Câu hỏi lớn của Giáo hội trong thế kỷ XIX là thái độ đối với sự thay đổi ấy. Chủ nghĩa tự do chính trị cổ võ hiến pháp, khoan dung tôn giáo, tách biệt Giáo hội khỏi nhà nước, tự do báo chí và giáo dục. Nhiều người Công giáo chống đối vì sợ tái diễn cảnh hỗn loạn của Cách mạng Pháp; họ cũng không muốn các ý tưởng sai lạc được đặt ngang hàng với chân lý. Lúc đầu chỉ có ít người Công giáo ủng hộ chủ nghĩa tự do chính trị. Năm 1830, linh mục người Pháp Félicité de Lamennais (1782-1854) bắt đầu cổ võ các quyền tự do chính trị như một cách giải thoát Giáo hội khỏi sự ràng buộc của nhà nước, để Giáo hội theo đuổi sứ vụ thiêng liêng. Nhưng ông đã đi trước thời đại: khi đến Rôma tìm sự ủng hộ, Đức Grêgôriô XVI (trị vì 1831-1846) không những không ủng hộ mà còn lên án chủ nghĩa tự do chính trị trong thông điệp Mirari Vos năm 1832. Theo nhận định của Đức giáo hoàng, chủ nghĩa tự do gắn liền với triết thuyết hoài nghi của thời Khai sáng, và chính ngài đã từng gặp khó khăn với các cuộc cách mạng tự do ngay trong Quốc gia Giáo hoàng.
Khi Đức Piô IX lên ngôi năm 1846, nhiều người hy vọng ngài có khuynh hướng ôn hòa với các lực lượng tự do, vì ngài đã ban ân xá cho các tù chính trị và thực hiện một số cải cách. Một số người Công giáo bảo thủ và các nhà cầm quyền thế tục đã bàng hoàng khi thấy một vị giáo hoàng có vẻ theo chủ nghĩa tự do. Nhưng ảo tưởng ấy tan vỡ nhanh chóng trong cơn bão cách mạng năm 1848 lan khắp châu Âu. Thủ tướng của Quốc gia Giáo hoàng, bá tước Pellegrino Rossi, bị ám sát; Đức Piô IX phải trốn khỏi Rôma trong đêm, lánh nạn tại Gaeta thuộc vương quốc Naples. Chỉ nhờ quân đội Pháp can thiệp, ngài mới trở về Rôma năm 1850. Từ đó, Đức Piô IX xác tín rằng chủ nghĩa tự do chính trị là mối nguy cho Giáo hội và xã hội, và ngài giữ lập trường cứng rắn chống lại nó cho đến cuối đời.
Đức Piô IX: triều đại dài nhất sau Thánh Phêrô
Đức Piô IX (trị vì 1846-1878) là vị giáo hoàng trị vì lâu nhất trong lịch sử Giáo hội sau Thánh Phêrô: 31 năm 7 tháng. Ngài được Đức Gioan Phaolô II tôn phong chân phước năm 2000. Triều đại của ngài là một chuỗi những biến cố dồn dập, vừa bi thương vừa rực rỡ, và đã định hình Giáo hội Công giáo hiện đại.
Về mặt tín lý, đóng góp lớn nhất của ngài là việc xác định tín điều Đức Maria Vô Nhiễm Nguyên Tội. Ngày 8 tháng 12 năm 1854, qua tông hiến Ineffabilis Deus, ngài long trọng tuyên bố Đức Maria, Mẹ Thiên Chúa, ngay từ giây phút đầu tiên được thụ thai đã được gìn giữ khỏi mọi vết nhơ của tội nguyên tổ. Bốn năm sau, năm 1858, Đức Mẹ hiện ra với cô bé Bernadette Soubirous tại Lộ Đức, nước Pháp, và tự xưng là Đấng Vô Nhiễm Nguyên Tội. Người Công giáo không buộc phải tin các cuộc hiện ra tư, nhưng hàng ngàn trường hợp được chữa lành tại suối nước Lộ Đức đã khiến đông đảo tín hữu coi đây như một sự xác nhận lạ lùng từ trời cao cho quyết định của Đức giáo hoàng.
Về mặt chính trị, triều ngài chứng kiến sự sụp đổ của Quốc gia Giáo hoàng trước phong trào thống nhất nước Ý. Từng bước, các lãnh thổ của Giáo hội bị sáp nhập vào vương quốc Ý mới. Ngày 20 tháng 9 năm 1870, quân đội Ý tiến vào Rôma qua cửa Porta Pia, chấm dứt hơn một ngàn năm chủ quyền trần thế của các giáo hoàng. Đức Piô IX tự coi mình là tù nhân của Vatican, từ chối rời khỏi nơi cư trú và từ chối đạo luật Bảo đảm mà chính phủ Ý đơn phương ban hành năm 1871. Dưới con mắt của ngài và nhiều người Công giáo đương thời, đây là một thảm kịch. Nhưng nhìn lại, nhiều sử gia Công giáo nhận định rằng mất đi quyền bính trần thế lại là một phúc lành: như linh mục Lamennais đã tiên đoán, khi liên minh chính trị giữa Giáo hội và nhà nước chấm dứt, Giáo hội có thể tập trung vào sứ vụ thiêng liêng một cách rõ rệt hơn. Trong thế kỷ XIX, Giáo hội mất đi hàng ngàn mẫu đất và vô số cơ sở qua các đợt tục hóa tài sản trên khắp châu Âu, trở nên nghèo hơn về tài chính và ít uy thế về chính trị, nhưng thay vì bị tiêu diệt, Giáo hội lại hướng mạnh mẽ hơn về sứ vụ và thẩm quyền thiêng liêng của mình.
Cũng dưới triều Đức Piô IX, đời sống thiêng liêng của người Công giáo được canh tân sâu xa. Ngài khuyến khích việc năng lãnh nhận các bí tích, lòng sùng kính Đức Mẹ và Thánh Tâm Chúa Giêsu, và nhấn mạnh mầu nhiệm Đức Giêsu Kitô vừa là Thiên Chúa thật vừa là người thật. Ngài xác tín rằng câu trả lời tốt nhất cho các xu hướng duy lý của thời Khai sáng là nhấn mạnh Kitô giáo là tôn giáo của con tim cũng như của trí tuệ. Thời đại này cũng sản sinh nhiều vị thánh lớn: Thánh Gioan Vianney (1786-1859), cha sở họ Ars nghèo khó mà có ơn đọc được tâm hồn hối nhân; Thánh Gioan Bosco, người cha của giới trẻ bụi đời ở Torino; Thánh Bernadette Soubirous của Lộ Đức. Các chủng viện và đan viện thời ấy đầy ắp ơn gọi, và số tu sĩ Dòng Tên, vốn được tái lập năm 1814, đã tăng gấp đôi dưới triều ngài.
Bản liệt kê các sai lầm năm 1864
Lo ngại trước làn sóng các ý tưởng chính trị, kinh tế, xã hội và tôn giáo lan tràn khắp châu Âu như hậu quả của tự do tư tưởng, Đức Piô IX tin rằng trách nhiệm của người kế vị Thánh Phêrô là dạy bảo đoàn chiên một cách rõ ràng. Ngày 8 tháng 12 năm 1864, ngài ban hành thông điệp Quanta Cura, kèm theo một phụ lục gây chấn động: Bản liệt kê các sai lầm, gồm 80 mệnh đề được trích từ các văn kiện ngài đã ban hành trong gần hai mươi năm, nay được tập hợp lại thành một danh mục để các giám mục trên toàn thế giới lưu ý.
Bản liệt kê được sắp xếp thành mười nhóm: thuyết phiếm thần, duy lý tuyệt đối và tương đối, thuyết dửng dưng tôn giáo, chủ nghĩa xã hội và cộng sản, các quyền của Giáo hội, tương quan giữa Giáo hội với xã hội dân sự, luân lý tự nhiên và Kitô giáo, hôn nhân Kitô giáo, quyền bính trần thế của Đức giáo hoàng, và chủ nghĩa tự do dưới mọi hình thức chính trị. Nổi tiếng nhất là mệnh đề cuối cùng, mệnh đề số 80, lên án quan điểm cho rằng Đức giáo hoàng có thể và phải hòa giải với sự tiến bộ, chủ nghĩa tự do và nền văn minh hiện đại.
Văn kiện này đã khiến nhiều người có ấn tượng rằng Giáo hội chống lại mọi điều thuộc về thế giới hiện đại, như muốn tự nhốt mình trong một thành trì. Dù nhiều nhà lãnh đạo Công giáo đã mau mắn giải thích rằng đây không phải là lời lên án mọi điều mới mẻ, ấn tượng ấy vẫn tồn tại lâu dài. Tuy nhiên, muốn đánh giá cho công bằng, cần đặt văn kiện vào bối cảnh của nó: Đức Piô IX đã chứng kiến chính các lực lượng tự do cực đoan ám sát thủ tướng của ngài, ép ngài lưu vong và tước đoạt Quốc gia Giáo hoàng. Trong cơn bão ấy, ngài muốn nhắc người Công giáo rằng họ phải nhìn về Giáo hội của Đức Kitô để được hướng dẫn và tìm kiếm chân lý, chứ không phải trông cậy vào dư luận hay các ý tưởng mới lạ của giới học giả. Dù cách diễn đạt cứng rắn gây tranh cãi, mối lo ngại của ngài về những ý thức hệ phủ nhận Thiên Chúa và muốn loại trừ Giáo hội khỏi đời sống công cộng không phải là không có cơ sở, như lịch sử thế kỷ XX sau này sẽ cho thấy.
Công đồng Vatican I: tín điều quyền bất khả ngộ
Trước những xáo trộn của thời đại, Đức Piô IX đã nghĩ đến việc triệu tập một công đồng từ năm 1849. Ngày 29 tháng 6 năm 1868, ngài chính thức triệu tập Công đồng Vatican I, công đồng chung đầu tiên sau hơn ba trăm năm kể từ Công đồng Triđentinô. Công đồng khai mạc ngày 8 tháng 12 năm 1869 tại Rôma với khoảng 744 nghị phụ từ khắp thế giới, trong bầu khí căng thẳng vì vương quốc Ý đang lấn dần đến cửa ngõ Rôma.
Công đồng đã thông qua hai hiến chế tín lý. Hiến chế Dei Filius, ban hành ngày 24 tháng 4 năm 1870, bàn về tương quan giữa đức tin và lý trí: mặc khải của Thiên Chúa có thẩm quyền tối cao, còn lý trí tự nhiên của con người cần đến ơn sủng và đức tin mới đạt tới chân lý trọn vẹn. Hiến chế thứ hai, Pastor Aeternus, ban hành ngày 18 tháng 7 năm 1870, bàn về quyền tối thượng và đặc tính bất khả ngộ của Đức giáo hoàng, đã gây nhiều tranh luận nhất. Dù người Công giáo từ lâu đã tin vào quyền bính của ngai tòa Phêrô, một số giám mục e ngại rằng việc xác định tín điều vào lúc này sẽ càng gây chia rẽ, nhất là với các Kitô hữu ngoài Công giáo. Sau những cuộc thảo luận dài và gay gắt, đa số áp đảo các nghị phụ đã bỏ phiếu chấp thuận: trong lần bỏ phiếu cuối cùng ngày 18 tháng 7, có 433 phiếu thuận và chỉ 2 phiếu chống.
Hiến chế khẳng định rằng khi Đức giáo hoàng lên tiếng ex cathedra, nghĩa đen là từ ngai tòa Thánh Phêrô, tức là khi ngài lên tiếng với tư cách là chủ chăn của toàn thể Giáo hội và là đấng kế vị Thánh Phêrô, để xác định một học thuyết về đức tin hay luân lý buộc toàn thể Giáo hội phải giữ, thì ngài được Chúa Thánh Thần ban cho ơn không thể sai lầm. Dĩ nhiên điều này không có nghĩa là bất cứ điều gì Đức giáo hoàng nói ra đều bất khả ngộ; chỉ những xác định long trọng đáp ứng đủ các điều kiện trên mới có đặc tính ấy. Người Công giáo cũng thường coi các giáo huấn thông thường của Đức giáo hoàng là đúng đắn và đáng trân trọng, nhưng đó là một mức độ khác.
Đáng tiếc là công đồng phải kết thúc đột ngột. Cuộc chiến tranh Pháp-Phổ bùng nổ mùa hè năm 1870 khiến nhiều giám mục phải vội vã về nước; rồi quân Ý tiến vào Rôma ngày 20 tháng 9, công đồng bị hoãn vô thời hạn. Các nghị phụ chưa kịp thảo luận về vai trò của hàng giám mục, linh mục, giáo dân và tu sĩ trong Giáo hội. Hệ quả là trong khoảng thời gian từ năm 1870 đến Công đồng Vatican II, Giáo hội có phần nhấn mạnh quá mức đến chức vụ và thẩm quyền của Đức giáo hoàng mà thiếu một cái nhìn quân bình về các thành phần khác của Dân Chúa. Phải đợi đến Hiến chế Lumen Gentium của Vatican II, những gì Vatican I còn dang dở mới được hoàn tất. Một số người bất mãn với tín điều đã ly khai, hình thành nhóm gọi là Công giáo Cổ, nhưng đây chỉ là một thiểu số nhỏ ở Đức, Áo và Thụy Sĩ.
Dù dang dở, Vatican I đã đánh dấu một bước ngoặt: chức vụ giáo hoàng đi từ tình trạng suy yếu về thẩm quyền thiêng liêng trong thế kỷ XVIII sang một vị thế có thẩm quyền thiêng liêng và luân lý lớn lao vào cuối thế kỷ XIX. Trong một thế giới đầy biến động, người Công giáo tìm thấy nơi ngai tòa Phêrô một điểm tựa vững chắc cho đức tin.
Đức Lêô XIII: mở lại cánh cửa với thế giới hiện đại
Vị kế nhiệm Đức Piô IX là Đức Lêô XIII (trị vì 1878-1903). Không phải là người theo chủ nghĩa tự do, nhưng ngài là một nhà ngoại giao lão luyện, nhận ra rằng cách duy nhất để Giáo hội không trở thành một yếu tố xa lạ trong thế giới hiện đại là tìm cách đối thoại và hòa hợp với xã hội cùng giới học thuật đương thời, thay vì chỉ lên án. Ngài đã thực hiện nhiều bước đi đáng kể: nâng Đức Hồng y John Henry Newman, nhà trí thức từng bị coi là nguy hiểm vì khuynh hướng tự do, lên tước hồng y năm 1879, qua đó khích lệ Giáo hội Công giáo tại Anh; chủ trương hòa giải với các chính thể dân chủ và lập hiến thay vì đối đầu; mở cửa Văn khố Vatican năm 1881 cho mọi học giả tự do nghiên cứu, khuyến khích người Công giáo dấn thân vào nghiên cứu lịch sử. Ngài còn được mệnh danh là Giáo hoàng Kinh Mân Côi vì đã ban hành nhiều thông điệp cổ võ việc lần chuỗi.
Trong lãnh vực trí thức, năm 1879, qua thông điệp Aeterni Patris, ngài tuyên bố hệ thống thần học của Thánh Tôma Aquinas là nền tảng để duyệt xét mọi thần học và triết học Công giáo. Điều này làm phát sinh phong trào Tân Tôma học, hồi sinh tư duy của Thánh Tôma và các đại học thời Trung cổ, trở thành hệ thống thần học chính thức trong các chủng viện mãi cho đến thời Vatican II. Đồng thời, ngài cũng giữ kỷ luật đối với những trào lưu đi quá trớn: năm 1893, qua tông thư Providentissimus Deus, ngài tái khẳng định ơn linh hứng và tính không sai lầm của Kinh Thánh trước các lối chú giải duy lý; năm 1899, ngài lên án lạc thuyết Americanism, vốn đề cao các đức tính tự nhiên và năng động hơn các nhân đức siêu nhiên như đức ái và khiêm nhường.
Nhưng đóng góp lớn lao nhất của Đức Lêô XIII là trong lãnh vực xã hội. Ngày 15 tháng 5 năm 1891, ngài ban hành thông điệp Rerum Novarum, văn kiện đầu tiên trong loạt văn kiện xã hội vĩ đại của Giáo hội hiện đại. Bối cảnh là cuộc cách mạng công nghiệp đã tạo ra một giai cấp thợ thuyền đông đảo sống trong cảnh khốn cùng: lương chết đói, giờ làm kéo dài, điều kiện lao động nguy hiểm, trong khi của cải tập trung vào tay một thiểu số. Trước tình cảnh ấy, thông điệp khẳng định phẩm giá của người lao động, quyền được hưởng lương công bằng đủ nuôi sống gia đình, quyền nghỉ ngơi và điều kiện làm việc an toàn, quyền thành lập các hội đoàn và công đoàn để bảo vệ quyền lợi chính đáng. Đồng thời, thông điệp bác bỏ chủ nghĩa xã hội vì phủ nhận quyền tư hữu và phá vỡ nền tảng gia đình, nhưng cũng phê phán chủ nghĩa tư bản vô kiểm soát vì biến con người thành công cụ kiếm lời. Quyền tư hữu được khẳng định là quyền tự nhiên, nhưng của cải cũng mang trách nhiệm xã hội đối với công ích. Nhà nước có bổn phận bảo vệ kẻ yếu và can thiệp khi công lý đòi hỏi, nhưng không được lấn át quá mức vào đời sống tư. Rerum Novarum đặt nền móng cho toàn bộ học thuyết xã hội của Giáo hội, được các giáo hoàng kế tiếp triển khai qua nhiều thông điệp kỷ niệm, và những nguyên tắc nền tảng của nó vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày nay.
Nhờ những nỗ lực ấy, Đức Lêô XIII đã thành công trong việc đưa Giáo hội ra khỏi thế đối đầu với thế giới hiện đại, vừa cổ võ các phương pháp nghiên cứu mới, vừa gìn giữ truyền thống và ngăn chặn các sai lạc. Ngài dẫn đưa Giáo hội vượt qua một thế kỷ đầy hoang mang trong tư thế canh tân, sẵn sàng bước vào thế kỷ XX.
Làn sóng truyền giáo thế kỷ XIX
Một trong những nét rực rỡ nhất của Giáo hội thế kỷ XIX là sự bùng nổ của phong trào truyền giáo. Sau thời kỳ suy thoái của thế kỷ XVIII, khi các cường quốc Công giáo Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha và Pháp suy yếu, công cuộc loan báo Tin Mừng tưởng chừng chững lại. Nhưng ngay từ đầu thế kỷ XIX, một sức sống mới đã trỗi dậy, khởi đi từ chính lòng đạo đức của giáo dân.
Năm 1822, tại Lyon, nước Pháp, một thiếu nữ tên là Pauline Jaricot đã sáng lập Hội Truyền bá Đức tin, quy tụ giáo dân đóng góp một xu mỗi tuần và một kinh mỗi ngày cho công cuộc truyền giáo. Sáng kiến nhỏ bé ấy lan nhanh khắp thế giới và trở thành nguồn tài chính chủ yếu nuôi dưỡng các xứ truyền giáo trong suốt thế kỷ XIX. Cùng lúc, hàng loạt dòng tu truyền giáo mới ra đời: Dòng Hiến sĩ Đức Mẹ Vô Nhiễm do Thánh Eugène de Mazenod sáng lập năm 1816; Dòng Truyền giáo Mill Hill do Đức Hồng y Herbert Vaughan sáng lập năm 1866; Dòng Thừa Sai Thánh Tâm với các Cha Áo Trắng do Đức Hồng y Charles Lavigerie sáng lập năm 1868 để loan báo Tin Mừng tại châu Phi; Dòng Ngôi Lời do Thánh Arnold Janssen sáng lập năm 1875 tại Steyl, Hà Lan. Các dòng nữ cũng phát triển mạnh mẽ trong các lãnh vực giáo dục, y tế và bác ái xã hội, đưa Tin Mừng đến với người nghèo qua việc phục vụ cụ thể.
Tại Việt Nam, Hội Thừa Sai Paris tiếp tục gầy dựng và củng cố Giáo hội giữa những đợt bách hại dữ dội dưới các triều vua Nguyễn, gieo những hạt giống đức tin đã đơm hoa kết trái nơi các thánh tử đạo Việt Nam. Tại Hoa Kỳ, nhờ làn sóng di dân từ các quốc gia Công giáo châu Âu, Giáo hội Công giáo đã vươn lên thành tổ chức Kitô giáo lớn nhất nước trong nửa sau thế kỷ XIX, dù phải đối mặt với định kiến và tẩy chay. Giáo hội non trẻ này cũng đã sản sinh những vị thánh: Thánh Elizabeth Ann Seton, Thánh Gioan Neumann, Thánh Frances Xavier Cabrini, và Thánh Kateri Tekakwitha, thiếu nữ thổ dân da đỏ.
Nhìn lại thế kỷ XIX, Giáo hội Công giáo đã đi qua một cuộc lột xác lớn lao: mất đi quyền bính trần thế và của cải vật chất, nhưng tìm lại được trọng tâm thiêng liêng, hiệp nhất chặt chẽ hơn bao giờ hết quanh ngai tòa Phêrô, dấn thân vào các vấn đề xã hội của thời đại qua Rerum Novarum, và vươn ra khắp hoàn cầu trong làn sóng truyền giáo chưa từng thấy. Con thuyền Phêrô bước vào thế kỷ XX không còn là một cường quốc chính trị, mà là một sức mạnh thiêng liêng và luân lý. Nhưng những thử thách đang chờ đợi phía trước còn khốc liệt hơn nhiều: hai cuộc thế chiến, các ý thức hệ vô thần đẫm máu, và những cơn bão ngay trong lòng Giáo hội. Người cầm lái con thuyền trong những năm đầu của thế kỷ mới là Đức Piô X, và đó là câu chuyện của bài tiếp theo.
Tham khảo: Alan Schreck, Lịch Sử Giáo Hội Công Giáo, Tủ Sách Công Giáo, 2019.


