Cuộc Cải cách Tin Lành: Luther, Calvin và Anh quốc

Vericath AI

Đang phân tích
  • Máctin Luther niêm yết 95 luận đề vào năm 1517, châm ngòi cho cuộc Cải cách Tin Lành với xác tín con người được cứu rỗi chỉ nhờ đức tin.
  • Phong trào lan rộng và phân hóa qua các gương mặt tiêu biểu như Ulrich Zwingli ở Thụy Sĩ, phái Anabaptist triệt để, và Gioan Calvin với học thuyết tiền định tại Geneva.
  • Vua Henry VIII đưa nước Anh tách khỏi Rôma vì vấn đề hôn nhân, lập ra Giáo hội Anh giáo mang màu sắc Tin Lành dưới các đời vua kế vị.
  • Cuộc chia cắt tôn giáo dẫn đến nhiều cuộc chiến tranh đẫm máu tại châu Âu, kết thúc bằng Hòa ước Westphalia năm 1648, để lại một Kitô giáo Tây phương bị phân mảnh.
Top Questions

Máctin Luther niêm yết 95 luận đề vào ngày 31 tháng 10 năm 1517 lên cửa nhà thờ thành Castello ở Wittenberg.

Điểm thần học gây tranh cãi nhất của Calvin là thuyết tiền định: Thiên Chúa từ đời đời đã định sẵn ai được cứu rỗi và ai bị luận phạt, không phụ thuộc vào công trạng con người.

Sự kiện bắt đầu từ việc vua Henry VIII muốn hủy hôn với hoàng hậu Catarina xứ Aragon vì không có con trai nối dõi nhưng không được Đức giáo hoàng chấp thuận, dẫn đến việc Quốc hội Anh thông qua Đạo luật Tối thượng năm 1534.

Vào một ngày cuối tháng 10 năm 1517, khi tu sĩ Máctin Luther niêm yết 95 luận đề lên cửa nhà thờ thành Castello ở Wittenberg. Lúc ấy, có lẽ chính Luther cũng không ngờ rằng hành động của mình sẽ châm ngòi cho cuộc chia cắt lớn nhất trong lịch sử Kitô giáo Tây phương. Một sử gia đã nhận xét chí lý: cuộc Cải cách xảy ra không phải vì châu Âu quá trần tục, mà vì quá đạo đức, vì cơn khát sống đức tin đích thực đã dâng cao mà Giáo hội đương thời không đáp ứng nổi. Bài này kể lại cơn địa chấn ấy, từ năm 1517 đến năm 1650, qua ba gương mặt tiêu biểu là Luther, Calvin và vua Henry VIII của Anh, cùng những cuộc chiến tranh tôn giáo đẫm máu mà nó để lại.

Máctin Luther: từ khủng hoảng lương tâm đến 95 luận đề

Máctin Luther sinh ngày 10 tháng 11 năm 1483 tại Eisleben, miền trung nước Đức, trong một gia đình thợ mỏ. Năm 1505, sau một trận giông tố kinh hoàng khiến chàng thanh niên sinh viên luật sợ hãi khấn hứa với Thánh Anna sẽ đi tu nếu thoát chết, Luther gia nhập Dòng Augustinô tại Erfurt, một trong những dòng tu nghiêm nhặt nhất thời ấy. Năm 1512, ông đậu tiến sĩ thần học và bắt đầu giảng dạy Kinh Thánh tại Đại học Wittenberg mới thành lập.

Đằng sau con người tu sĩ khắc khổ ấy là một tâm hồn bị giằng xé. Luther ăn chay, cầu nguyện, xưng tội liên miên mà vẫn không tìm được bình an, vì ông luôn ám ảnh bởi ý nghĩ mình là tội nhân đáng bị Thiên Chúa công thẳng luận phạt. Bước ngoặt đến khi ông nghiền ngẫm thư Thánh Phaolô gửi tín hữu Rôma, nhất là câu: người công chính sẽ sống bởi đức tin. Luther bừng tỉnh: con người không thể tự cứu mình bằng việc lành hay hình phạt đền tội, mà được Thiên Chúa tha thứ và nên công chính chỉ nhờ tin vào Đức Kitô. Khám phá này đem lại cho ông sự bình an mà bao năm tu trì khắc khổ không mang lại được.

Chính trong tâm trạng ấy, Luther chứng kiến cảnh tu sĩ Gioan Tetzel đi khắp vùng rao bán ân xá để gây quỹ xây dựng đền thờ Thánh Phêrô ở Rôma, với những lời quảng cáo thô thiển kiểu như hễ đồng tiền kêu leng keng trong hòm thì linh hồn liền bay khỏi luyện ngục. Cần nói rõ cho công bằng: theo giáo lý Công giáo, ân xá là việc Giáo hội tha hình phạt tạm còn phải đền vì tội đã được tha, hoàn toàn không phải là mua bán ơn tha tội. Nhưng việc buôn bán ân xá tràn lan thời ấy đã biến một thực hành đạo đức thành món hàng, và Luther, vốn đã xác tín con người được cứu chỉ nhờ đức tin, không thể im lặng.

Ngày 31 tháng 10 năm 1517, Luther cho niêm yết lên cửa nhà thờ thành Castello ở Wittenberg bản văn gồm 95 luận đề về ân xá, theo thông lệ thời ấy là lời mời tranh luận học thuật. Nhờ phát minh máy in mới ra đời vài chục năm trước, 95 luận đề nhanh chóng được dịch sang tiếng Đức, in ấn và lan truyền khắp châu Âu với tốc độ chưa từng thấy. Từ một cuộc tranh luận trong trường đại học, vấn đề đã trở thành đề tài bàn tán của cả lục địa.

Lúc đầu, Luther chưa hề có ý định rời bỏ Giáo hội Công giáo. Ông chỉ muốn tranh luận về những lạm dụng. Nhưng khi Rôma xem thường, chỉ coi ông như một tu sĩ ngỗ nghịch, và khi cuộc tranh luận tại Leipzig năm 1519 với nhà thần học Gioan Eck đẩy ông đến chỗ phủ nhận quyền tối thượng của giáo hoàng do Chúa thiết lập, Luther đã đi xa hơn. Năm 1520, ông cho xuất bản ba tác phẩm lớn, công khai kêu gọi các chư hầu Đức đứng lên lập một giáo hội độc lập với Rôma, chỉ giữ lại bí tích Rửa Tội và Thánh Thể theo cách hiểu của ông. Ngày 15 tháng 6 năm 1520, Đức Lêô X ban hành sắc chỉ Exsurge Domine, cảnh cáo Luther. Ông công khai đốt sắc chỉ tại Wittenberg ngày 10 tháng 12 năm 1520, và ngày 3 tháng 1 năm 1521, ông chính thức bị vạ tuyệt thông.

Quốc hội Worms và sự che chở của các chư hầu

Tháng 4 năm 1521, Luther được triệu tập đến trình diện trước Quốc hội của Đế quốc La Mã tại thành phố Worms, trước mặt hoàng đế Charles V mới 21 tuổi. Ông được yêu cầu rút lại các tác phẩm của mình. Luther xin một ngày suy nghĩ, rồi hôm sau tuyên bố ông không thể rút lại điều gì, trừ khi người ta dùng Kinh Thánh thuyết phục ông là ông sai, vì lương tâm ông đã bị Lời Chúa trói buộc. Hoàng đế, một người Công giáo sùng đạo, không chấp nhận. Ngày 26 tháng 5 năm 1521, Sắc lệnh Worms tuyên bố Luther là kẻ ngoài vòng pháp luật, ai cũng có thể bắt giữ ông.

Đúng lúc nguy hiểm nhất, Friedrich Khôn Ngoan, tuyển hầu xứ Sachsen, đã dàn xếp một vụ bắt cóc giả, đưa Luther về ẩn náu trong lâu đài Wartburg. Trong gần một năm ẩn dật, Luther đã dịch Tân Ước sang tiếng Đức, ấn bản ra mắt năm 1522, rồi hoàn thành toàn bộ Kinh Thánh năm 1534. Nhờ văn phong trong sáng, bản dịch này không chỉ đem Lời Chúa đến tay người bình dân mà còn góp phần thống nhất tiếng Đức thành một ngôn ngữ văn học chung.

Điều quyết định số phận của phong trào Luther không nằm ở những luận đề thần học, mà ở sự ủng hộ của các chư hầu Đức. Nhiều tuyển hầu và lãnh chúa nhìn thấy trong chủ trương của Luther một cơ hội vàng: thoát khỏi quyền tài phán và chế độ thuế khóa của Rôma, đồng thời tịch thu tài sản của các đan viện và giáo phận trong lãnh thổ mình. Họ che chở các nhà giảng thuyết Luther, bổ nhiệm mục sư, tổ chức giáo hội theo ý mình. Cuộc nổi dậy của nông dân Đức năm 1525, do Thomas Müntzer xách động, đã bị Luther kịch liệt lên án và bị các chư hầu đàn áp đẫm máu, cho thấy phong trào cải cách từ đây gắn chặt với quyền lực của các lãnh chúa hơn là với nguyện vọng của dân chúng.

Năm 1529, tại Quốc hội Speyer, khi hoàng đế Charles V tìm cách siết chặt việc thi hành Sắc lệnh Worms, một nhóm chư hầu và thành phố theo Luther đã long trọng tuyên bố phản đối, kháng nghị. Từ chữ kháng nghị trong tiếng Latinh, họ được gọi là những người Tin Lành, Protestants, và danh xưng ấy từ đó áp dụng cho mọi phong trào tách khỏi Rôma. Luther qua đời tại Eisleben, đúng nơi ông sinh ra, ngày 18 tháng 2 năm 1546. Lúc ấy, giáo hội mang tên ông đã lan rộng khắp miền Bắc nước Đức và vùng Scandinavia, trở thành hình thức Tin Lành gần với Công giáo nhất, vì Luther còn giữ lại nhiều yếu tố phụng vụ và tín lý truyền thống.

Ulrich Zwingli và cuộc cải cách ở Thụy Sĩ

Trong khi Luther khuấy động nước Đức, tại thành phố Zurich bên Thụy Sĩ, linh mục Ulrich Zwingli (1484-1531) cũng khởi xướng một cuộc cải cách độc lập từ năm 1519, khi ông về làm cha sở nhà thờ chính tòa Grossmünster. Chịu ảnh hưởng của Erasmus, Zwingli chủ trương quay về với Kinh Thánh và loại bỏ mọi thứ ông cho là không có nền tảng rõ ràng trong Lời Chúa: ảnh tượng, lễ nghi, và cả niềm tin vào sự hiện diện thực sự của Đức Kitô trong bí tích Thánh Thể. Theo ông, Bữa Tiệc Ly chỉ là một nghi thức tưởng niệm.

Chính điểm này đã gây ra cuộc bất hòa nổi tiếng giữa hai nhà cải cách. Tháng 10 năm 1529, tuyển hầu Philippe xứ Hessen sắp xếp cho Luther và Zwingli gặp nhau tại Marburg để tìm sự hiệp nhất. Hai bên đồng ý với nhau về hầu hết mọi điểm, trừ đúng một điểm: Thánh Thể. Luther khăng khăng giữ lời Đức Kitô: này là Mình Ta, còn Zwingli thì cho đó chỉ là biểu tượng. Cuộc hội đàm tan vỡ, và phong trào Tin Lành ngay từ buổi đầu đã chia rẽ. Zwingli tử trận năm 1531 trong cuộc chiến giữa các bang Thụy Sĩ theo Tin Lành và các bang Công giáo tại Kappel, khép lại một cuộc cải cách ngắn ngủi nhưng để lại ảnh hưởng sâu đậm cho các giáo hội cải cách ở Thụy Sĩ về sau.

Phái cải cách triệt để: những người tái rửa tội

Còn có những nhóm đi xa hơn cả Luther lẫn Zwingli, mà sử sách gọi là phái cải cách triệt để. Nổi bật nhất là những người Anabaptist, nghĩa là tái rửa tội. Họ cho rằng bí tích Rửa Tội chỉ có giá trị khi người lãnh nhận đủ trí khôn để tự mình tuyên xưng đức tin, nên họ rửa tội lại cho những người đã được rửa tội từ bé. Họ cũng chủ trương tách bạch hoàn toàn giáo hội khỏi nhà nước, từ chối thề thốt và cầm vũ khí.

Phong trào khởi phát tại Zurich năm 1525, rồi lan sang Đức, Hà Lan và Moravia. Một số nhóm cực đoan đã gây ra những vụ tai tiếng nghiêm trọng, như Thomas Müntzer xách động nông dân nổi loạn, hay vụ những người quá khích chiếm thành phố Münster năm 1534-1535, lập một vương quốc cuồng tín với chế độ đa thê dưới sự lãnh đạo của Gioan thành Leiden. Những vụ việc này khiến chính quyền cả Công giáo lẫn Tin Lành đều thẳng tay đàn áp phong trào.

Nhưng bên cạnh những phần tử cực đoan, cũng có những cộng đoàn Anabaptist hiền hòa, sống đạo đức và lao động cần cù. Người Hutterite ở Moravia sống chung của cải như cộng đoàn Kitô hữu thuở ban đầu. Người Mennonite ở Hà Lan, theo linh mục Menno Simons (1496-1561) hoán cải, chủ trương bất bạo động và đời sống đơn sơ. Họ bị bách hại dữ dội từ cả hai phía, có lẽ trong thời kỳ này không nhóm Kitô hữu nào đổ máu vì đức tin nhiều bằng họ, nhưng họ kiên trì không dùng bạo lực để tự vệ. Ngày nay, con cháu tinh thần của họ vẫn hiện diện trong các cộng đoàn Mennonite và Amish.

Gioan Calvin và thành phố Geneva

Nhà cải cách có ảnh hưởng lâu dài thứ hai sau Luther là Gioan Calvin (1509-1564), người Pháp. Sau khi học luật và văn chương nhân văn ở Paris, Calvin ngả theo phong trào cải cách và năm 1536 cho xuất bản tại Basel tác phẩm Định Chế Kitô Giáo, trình bày một hệ thống thần học Tin Lành chặt chẽ, rõ ràng hơn hẳn các tác phẩm của Luther. Cuốn sách này trở thành nền tảng thần học cho toàn bộ truyền thống cải cách mang tên ông.

Cùng năm 1536, Calvin đến thành phố Geneva bên Thụy Sĩ và biến nơi đây thành trung tâm của phong trào mình. Sau một thời gian bị trục xuất, ông trở lại năm 1541 và thiết lập một chế độ mà sử sách gọi là thần quyền: giáo hội nắm quyền hướng dẫn đời sống thành phố, áp đặt một kỷ luật luân lý nghiêm khắc lên mọi công dân, từ cách ăn mặc đến việc giải trí. Geneva được các tín đồ ca ngợi là thành phố kiểu mẫu của Kitô giáo, là trường học của Đức Kitô.

Điểm thần học gây tranh cãi nhất của Calvin là thuyết tiền định: Thiên Chúa từ đời đời đã định sẵn ai được cứu rỗi và ai bị luận phạt, không phụ thuộc vào công trạng con người. Dù gây nhiều tranh luận, hệ thống của Calvin có sức hấp dẫn mạnh mẽ nhờ tính logic và kỷ luật. Từ Geneva, các nhà truyền giáo được đào tạo bài bản tỏa đi khắp châu Âu: sang Pháp, nơi các tín đồ Calvin được gọi là Huguenot; sang Tô Cách Lan, nơi John Knox (1513-1572) đem về lập nên Giáo hội Trưởng lão; sang Hà Lan, Hungary và nhiều nơi khác. Calvin qua đời tại Geneva năm 1564, nhưng ảnh hưởng của ông còn lan xa hơn cả Luther, vươn tới tận Tân Thế Giới qua những người Thanh giáo.

Nước Anh tách khỏi Rôma

Cuộc cải cách ở Anh có một khởi đầu rất khác, không xuất phát từ tranh luận thần học mà từ chuyện hôn nhân của nhà vua. Vua Henry VIII (1491-1547) lúc đầu là một người Công giáo nhiệt thành, từng viết sách chống Luther và được Đức Lêô X ban tặng danh hiệu Người Bảo Vệ Đức Tin. Nhưng khi hoàng hậu Catarina xứ Aragon không sinh được con trai nối dõi, nhà vua nài xin Đức Clêmentê VII, một vị giáo hoàng khác hẳn với Clêmentê VII thời Đại phân ly, cho phép hủy hôn để cưới Anna Boleyn. Đức giáo hoàng từ chối, một phần vì giáo luật không cho phép, một phần vì hoàng đế Charles V, cháu gọi Catarina bằng cô, vừa mới cho quân cướp phá Rôma năm 1527 và đang gây sức ép nặng nề lên Tòa Thánh.

Henry VIII quyết định tự mình hành động. Năm 1534, Quốc hội Anh thông qua Đạo luật Tối thượng, tuyên bố nhà vua là thủ lãnh tối cao của Giáo hội Anh trên trần gian, chính thức cắt đứt mọi liên hệ với Rôma. Ai từ chối tuyên thệ trung thành với đạo luật này đều bị khép tội phản quốc. Hai nhân vật cao quý nhất đã lấy mạng sống mình để làm chứng cho sự hiệp nhất với ngai tòa Phêrô: Đức giám mục Gioan Fisher bị chém đầu ngày 22 tháng 6 năm 1535, và ngài Tôma More, cựu chưởng ấn vương quốc, một học giả nhân văn lỗi lạc và là bạn của Erasmus, bị chém đầu ngày 6 tháng 7 năm 1535. Giáo hội đã tôn phong cả hai lên hàng hiển thánh. Trong những năm sau đó, nhà vua cho giải tán hàng trăm đan viện trên khắp nước Anh, tịch thu tài sản sung vào ngân khố.

Lúc ban đầu, Giáo hội Anh tách khỏi Rôma chỉ khác Công giáo ở một điểm duy nhất là quyền tối thượng của giáo hoàng. Nhưng dưới thời các vị vua kế tiếp, nhất là hoàng tử Edward VI còn nhỏ tuổi chịu ảnh hưởng của các nhiếp chính theo Calvin, Anh giáo ngày càng nhuốm màu Tin Lành. Nữ hoàng Maria I (1553-1558) đã cố gắng đưa nước Anh trở về với Công giáo nhưng triều đại bà quá ngắn ngủi. Đến thời Nữ hoàng Êlisabét I (1558-1603), Quốc hội thông qua các Đạo luật Tối thượng và Đồng nhất năm 1559, ấn định một con đường trung dung giữa Công giáo và Tin Lành. Năm 1570, Đức Piô V ra vạ tuyệt thông cho nữ hoàng, và từ đó người Công giáo ở Anh bị bách hại cay đắng suốt nhiều thập kỷ: bị coi là tay sai của ngoại bang, bị cấm hành đạo, nhiều linh mục và giáo dân đã đổ máu tử đạo. Dù vậy, một thiểu số Công giáo kiên trung vẫn âm thầm giữ vững đức tin trên quê hương mình.

Những cuộc chiến tranh tôn giáo

Sự chia cắt đức tin nhanh chóng biến thành chia cắt bằng gươm giáo. Ở Pháp, cuộc xung đột giữa người Công giáo và phái Huguenot theo Calvin bùng nổ thành tám cuộc chiến tranh tôn giáo kéo dài từ năm 1562 đến năm 1598, với đỉnh điểm là vụ thảm sát đêm lễ Thánh Bartholomeo ngày 24 tháng 8 năm 1572 tại Paris, hàng nghìn người Huguenot bị giết. Mãi đến năm 1598, vua Henry IV, vốn là người Huguenot rồi trở lại Công giáo, mới ban hành Sắc lệnh Nantes, cho phép người Tin Lành được tự do thờ phượng trong một số giới hạn.

Ở Đức, sau khi Luther qua đời, căng thẳng giữa các chư hầu Tin Lành và hoàng đế Công giáo leo thang thành chiến tranh Schmalkaldic. Mãi đến ngày 25 tháng 9 năm 1555, Hòa ước Augsburg mới được ký kết giữa hoàng đế Charles V và Liên minh Schmalkaldic của các chư hầu Luther. Hòa ước công nhận sự tồn tại hợp pháp của các lãnh thổ theo Luther bên cạnh các lãnh thổ Công giáo, theo nguyên tắc ai cai trị lãnh thổ nào thì quyết định tôn giáo của lãnh thổ ấy. Người dân không đồng ý chỉ có một lựa chọn là dời đi nơi khác. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử Kitô giáo Tây phương, sự chia cắt đức tin được pháp luật công nhận, dù hòa ước chưa dành chỗ cho người Calvin hay người Anabaptist.

Nền hòa bình mong manh ấy kéo dài được hơn sáu mươi năm. Năm 1618, vụ các đại biểu Tin Lành ném quan chức hoàng gia ra khỏi cửa sổ lâu đài Praha, sự kiện được gọi là vụ ném qua cửa sổ lần thứ hai ở Praha, đã châm ngòi cho cuộc Chiến tranh Ba mươi năm (1618-1648), cuộc chiến đẫm máu nhất châu Âu trước thế kỷ XX, lôi cuốn hầu hết các cường quốc vào vòng xoáy và khiến nước Đức kiệt quệ, dân số có vùng giảm đến một nửa. Cuộc chiến kết thúc bằng Hòa ước Westphalia, ký ngày 24 tháng 10 năm 1648 tại hai thành phố Münster và Osnabrück. Hòa ước mở rộng nguyên tắc của Augsburg cho cả người theo Calvin, công nhận ba tôn giáo được bình đẳng trước pháp luật của Đế quốc: Công giáo, Luther và Calvin. Từ đây, thời kỳ các cuộc chiến tranh tôn giáo ở châu Âu dần khép lại, nhưng Kitô giáo Tây phương thì đã vĩnh viễn chia năm xẻ bảy, mỗi quốc gia, mỗi vùng đất có một giáo hội riêng của mình.

Nhìn lại hơn một thế kỷ từ 1517 đến 1650, người Công giáo không thể không đau lòng trước thảm kịch chia cắt Nhiệm Thể Đức Kitô. Nhiều điều Luther và các nhà cải cách lên án là những lạm dụng có thật, đáng bị lên án, và Giáo hội sau này cũng đã phải nhìn nhận như thế. Nhưng con đường họ chọn, đoạn tuyệt với ngai tòa Phêrô và với truyền thống đức tin được trao truyền từ các Tông đồ, đã dẫn đến sự phân mảnh không ngừng: từ Luther đến Zwingli, đến Calvin, đến những người tái rửa tội, mỗi nhóm lại cho mình tinh tuyền hơn nhóm trước, và Kitô giáo Tây phương cứ thế vỡ ra thành hàng trăm mảnh.

Tuy nhiên, câu chuyện chưa kết thúc ở đây. Ngay giữa cơn bão, trong lòng Giáo hội Công giáo, một cuộc cải cách khác đã âm thầm khởi sự, không phải bằng cách đoạn tuyệt, mà bằng cách quay về với chính nguồn mạch của mình. Các dòng tu mới ra đời, các thánh hiển tu xuất hiện, và rồi một công đồng chung vĩ đại được triệu tập tại Triđentinô, khai mạc năm 1545, để vừa xác định lại đức tin, vừa chấn chỉnh kỷ luật Giáo hội từ gốc rễ. Cuộc cải cách Công giáo ấy, với Công đồng Triđentinô ở trung tâm, sẽ là chủ đề của bài tiếp theo.

Tham khảo: Alan Schreck, Lịch Sử Giáo Hội Công Giáo, Tủ Sách Công Giáo, 2019.

×

Trích dẫn

Mặc dù chúng tôi đã cố gắng tuân thủ các quy tắc về kiểu trích dẫn, có thể sẽ có một số sai sót. Vui lòng tham khảo cẩm nang về kiểu tương ứng hoặc các nguồn khác nếu bạn có câu hỏi.

×

Nội dung

Vericath AI › Cuộc Cải cách Tin Lành: Luther, Calvin và Anh quốc
×
Xin chào! Tôi là trợ lý AI của Vericath. Bạn có câu hỏi gì về bài viết "Cuộc Cải cách Tin Lành: Luther, Calvin và Anh quốc" hay về Công giáo không?
AI đang nghĩ
Vericath App

Cài đặt Vericath

Truy cập nhanh chóng và trải nghiệm mượt mà hơn trên màn hình chính của bạn.

Home