Sắc lệnh Milano (Edict of Milan)
Vericath AI
- Sắc lệnh Milano (313) là thỏa thuận giữa hai hoàng đế Constantinô I và Liciniô, trao quyền tự do tôn giáo cho Kitô hữu và mọi công dân trong Đế quốc Rôma.
- Văn kiện này chấm dứt thời kỳ bách hại chính thức, công nhận địa vị pháp lý và yêu cầu hoàn trả toàn bộ tài sản đã bị tịch thu của Giáo hội.
- Sắc lệnh mở ra thời kỳ "Hòa bình của Giáo hội" (Pax Ecclesiae), tạo điều kiện cho Kitô giáo phát triển công khai nhưng chưa biến đây thành quốc giáo.
- Kitô giáo chỉ chính thức trở thành quốc giáo của Đế quốc Rôma vào năm 380 thông qua Sắc lệnh Thessalonica.
Sắc lệnh Milano được thiết lập vào ngày 13 tháng 2 năm 313 giữa Hoàng đế phương Tây Constantinô I và Hoàng đế Liciniô.
Không, sắc lệnh chỉ trao địa vị hợp pháp và quyền tự do tôn giáo cho Kitô giáo. Phải đến năm 380, qua Sắc lệnh Thessalonica, Kitô giáo mới chính thức trở thành quốc giáo.
Sắc lệnh Milano không chỉ chấm dứt bách hại mà còn yêu cầu hoàn trả các tài sản đã bị tịch thu của Kitô hữu (nhà thờ, đất đai, bất động sản) mà không đòi hỏi bồi thường.
Giới thiệu
Sắc lệnh Milano (tiếng Latinh: Edictum Mediolanense; tiếng Hy Lạp: Διάταγμα τῶν Μεδιολάνων, Diatagma tōn Mediolanōn) là thỏa thuận được thiết lập vào ngày 13 tháng 2 năm 313 giữa hai hoàng đế của Đế quốc Rôma nhằm thực thi chính sách khoan dung đối với Kitô hữu trong toàn đế quốc.
Hoàng đế phương Tây là Constantinô I và Hoàng đế Liciniô, người đang kiểm soát vùng Balkan, đã gặp nhau tại Mediolanum (Milano ngày nay). Tại cuộc gặp này, ngoài nhiều vấn đề khác, hai vị hoàng đế đã đồng ý thay đổi chính sách đối với các Kitô hữu, tiếp nối Sắc lệnh Khoan dung của Hoàng đế Galeriô được ban hành tại Serdica hai năm trước đó.
Sắc lệnh Milano trao cho Kitô giáo địa vị hợp pháp trong Đế quốc Rôma và chấm dứt thời kỳ bách hại chính thức đối với các Kitô hữu. Tuy nhiên, sắc lệnh này không biến Kitô giáo thành quốc giáo của Đế quốc Rôma. Điều đó chỉ xảy ra vào năm 380 với Sắc lệnh Thessalonica, khi Kitô giáo theo tín biểu Nicêa trở thành tôn giáo chính thức của đế quốc.
Nội dung của sắc lệnh được lưu giữ trong tác phẩm De Mortibus Persecutorum (Về cái chết của những kẻ bách hại) của Lactantiô và trong Lịch sử Giáo hội (Historia Ecclesiastica) của Eusêbiô thành Xêdarê. Tuy nhiên, giữa hai bản văn tồn tại những khác biệt đáng kể.
Ngày nay, giới sử học hầu như không còn tranh luận về việc có tồn tại một văn kiện chính thức mang tên “Sắc lệnh Milano” hay không. Đa số học giả cho rằng câu chuyện được lưu truyền trong lịch sử Giáo hội về một sắc lệnh độc lập mang tên đó không hoàn toàn phù hợp với các chứng cứ lịch sử hiện có.
Bản văn do Lactantiô ghi lại thực chất không mang hình thức của một sắc lệnh (edict). Đó là một bức thư do Hoàng đế Liciniô gửi cho các tổng trấn tại các tỉnh miền Đông mà ông vừa chinh phục sau chiến thắng trước Maximinus. Bức thư này được công bố tại Nicomedia trong cùng năm 313.
Bối cảnh lịch sử
Tôn giáo trong Đế quốc Rôma
Người Rôma tự xem mình là một dân tộc đặc biệt đạo đức. Họ tin rằng sự thành công của Đế quốc Rôma bắt nguồn từ lòng đạo đức tập thể (pietas) và từ việc duy trì mối tương quan hài hòa với các thần linh.
Người Rôma tôn kính rất nhiều vị thần khác nhau. Khi văn hóa Hy Lạp lan rộng đến bán đảo Ý, nhiều hình thức tín ngưỡng mới được tiếp nhận, trong đó có việc tôn thờ thần Apollo.
Người Rôma thường tìm kiếm những điểm tương đồng giữa các vị thần của mình với các vị thần Hy Lạp. Họ tiếp nhận thần thoại và nghệ thuật Hy Lạp, rồi thích nghi chúng vào văn học Latinh cũng như nghệ thuật Rôma.
Theo truyền thống, phần lớn các định chế tôn giáo của Rôma được cho là bắt nguồn từ các vị khai quốc công thần. Hệ thống tín ngưỡng cổ xưa ấy hình thành nên mos maiorum – nghĩa là “con đường của tổ tiên” hay “truyền thống” – vốn được xem là nền tảng căn bản của bản sắc Rôma.
Thông qua các tiến trình được gọi là interpretatio graeca và interpretatio romana, các tôn giáo của những dân tộc được sáp nhập vào Đế quốc Rôma có thể cùng tồn tại trong một hệ thống thần học rộng lớn do Rôma chi phối.
Thách đố từ Do Thái giáo và Kitô giáo
Tuy nhiên, niềm xác tín của người Do Thái và các Kitô hữu rằng chỉ có một Thiên Chúa duy nhất và mọi thần linh khác đều là thần giả không thể hòa nhập vào hệ thống tôn giáo đa thần của Rôma.
Vì lý do lương tâm tôn giáo, họ từ chối tuyên thệ trung thành đối với thần tính của hoàng đế.
Đặc biệt, việc các Kitô hữu từ chối nộp loại thuế vốn được áp đặt trên cộng đồng Do Thái bị xem như một mối đe dọa không chỉ đối với tôn giáo quốc gia mà còn đối với chính nhà nước.
Hậu quả là các Kitô hữu phải chịu nhiều hình thức bách hại khác nhau.
Các cuộc bách hại trước năm 313
Hoàng đế Deciô (249–251) đã ban hành các sắc lệnh áp đặt những hạn chế nghiêm ngặt đối với các Kitô hữu. Chính sách này tiếp tục được người kế vị là Valerianô duy trì.
Khi Hoàng đế Gallienô (253–268) lên ngôi, Giáo hội được hưởng gần bốn mươi năm tương đối bình an, không còn phải chịu những biện pháp trừng phạt chính thức từ chính quyền. Sử gia Eusêbiô gọi thời kỳ này là “nền hòa bình ngắn ngủi của Giáo hội”.
Đến năm 311, Hoàng đế Galeriô công bố một sắc lệnh tại Nicomedia, chính thức chấm dứt các cuộc bách hại Kitô hữu trên toàn đế quốc.
Sắc lệnh Khoan dung của Galeriô (311)
Kể từ sau sự sụp đổ của triều đại Severus vào năm 235, các ứng viên tranh giành ngai vàng đế quốc thường tìm kiếm sự ủng hộ bằng cách hoặc ưu đãi hoặc bách hại các Kitô hữu.
Ngày 30 tháng 4 năm 311, Hoàng đế Galeriô ban hành Sắc lệnh Khoan dung tại Serdica và cho niêm yết tại Nicomedia.
Theo sắc lệnh này, những Kitô hữu:
“đã chạy theo một sự tùy hứng như thế và đã rơi vào một sự điên rồ đến mức không còn tuân giữ các định chế của tổ tiên nữa”
được hưởng sự khoan hồng của hoàng đế.
Sắc lệnh còn tuyên bố:
“Vì lòng khoan dung của chúng ta, họ phải cầu nguyện cùng Thiên Chúa của họ cho sự an toàn của chúng ta, cho quốc gia và cho chính họ, để quốc gia được duy trì nguyên vẹn mọi bề và họ có thể sống bình an trong nhà mình.”
Sắc lệnh Milano (Edict of Milan)
Văn bản của Sắc lệnh Milano
Những bản gốc của các văn kiện liên quan đến Sắc lệnh Milano hiện không còn tồn tại. Tuy nhiên, nội dung của chúng đã được lưu giữ khá đầy đủ trong tác phẩm De Mortibus Persecutorum (Về cái chết của những kẻ bách hại) của Lactantiô.
Tác phẩm này bảo tồn cả văn bản Latinh của:
- Sắc lệnh Khoan dung do Hoàng đế Galeriô ban hành tại Nicomedia ngày 30 tháng 4 năm 311.
- Thư của Hoàng đế Liciniô gửi Tổng trấn Bithynia về việc khoan dung tôn giáo và hoàn trả tài sản cho các Kitô hữu, được công bố tại Nicomedia ngày 13 tháng 6 năm 313.
Trong bức thư này có đoạn nổi tiếng như sau:
“Khi chúng tôi, Constantinô Augustus và Liciniô Augustus, gặp nhau cách tốt đẹp tại Milano và cùng nhau xem xét mọi điều liên quan đến lợi ích và sự an toàn của quốc gia, chúng tôi quyết định ban cho các Kitô hữu và cho mọi người quyền hoàn toàn tự do theo tôn giáo mà họ lựa chọn, để bất cứ Đấng thần linh nào ngự trên trời cũng có thể tỏ lòng ưu ái và phù trợ đối với tất cả những ai đang sống dưới quyền cai trị của chúng tôi.”
Bản dịch Hy Lạp của Eusêbiô
Sử gia Giáo hội Eusêbiô thành Xêdarê đã dịch cả hai văn kiện trên sang tiếng Hy Lạp trong tác phẩm Lịch sử Giáo hội (Historia Ecclesiastica).
Bản văn của ông về thư của Liciniô dường như được dịch từ một bản sao được niêm yết tại tỉnh Syria-Palestina, có lẽ tại thủ phủ Xêdarê, vào cuối mùa hè hoặc đầu mùa thu năm 313.
Tuy nhiên, nguồn gốc bản sao sắc lệnh năm 311 của Galeriô mà Eusêbiô sử dụng hiện vẫn chưa được xác định rõ, vì văn kiện này dường như không được công bố tại Xêdarê.
Trong tác phẩm Cuộc đời Constantinô (Vita Constantini), Eusêbiô còn giảm nhẹ vai trò của Liciniô, đồng thời mô tả ông như nhân vật đối lập với vị anh hùng của mình là Hoàng đế Constantinô.
Sắc lệnh Milano và cuộc đối đầu với Maximinus Daia
Trên thực tế, Sắc lệnh Milano còn nhắm tới một đối tượng chính trị cụ thể là Maximinus Daia, vị Caesar cai trị miền Đông và tự xưng là Augustus.
Sau khi nhận được chỉ thị của Galeriô về việc chấm dứt các cuộc bách hại năm 311, Maximinus đã ra lệnh cho thuộc cấp ngừng các hoạt động đàn áp công khai.
Tuy nhiên, ông không trả tự do cho nhiều Kitô hữu đang bị giam giữ và cũng không hủy bỏ những bản án lao động khổ sai trong các hầm mỏ, điều mà Constantinô và Liciniô đã thực hiện tại các vùng lãnh thổ phương Tây.
Sau khi Galeriô qua đời, Maximinus không còn bị kiềm chế nữa. Ông nhanh chóng tái khởi động các cuộc bách hại tại các vùng đất thuộc quyền cai trị của mình.
Ông còn khuyến khích các địa phương gửi thỉnh nguyện thư chống lại Kitô giáo.
Một trong những văn kiện như vậy đã được tìm thấy tại Arycanda thuộc Lycia. Bản khắc đá này gửi đến Maximinus, đồng thời cũng gửi đến Constantinô và Liciniô, với nội dung yêu cầu:
“Các Kitô hữu, những kẻ từ lâu đã bất trung và vẫn tiếp tục duy trì những ý định tai hại như trước, cuối cùng phải bị trấn áp và không được phép nhân danh những điều mới lạ vô lý để xúc phạm đến danh dự phải có đối với các thần linh.”
Tự do tôn giáo trong Sắc lệnh Milano
Không chỉ dành cho Kitô giáo
Trong nhận thức phổ biến, nhiều người cho rằng Sắc lệnh Milano chỉ liên quan đến Kitô giáo hoặc thậm chí đã biến Kitô giáo thành quốc giáo của Đế quốc Rôma.
Thực tế không phải như vậy.
Quốc giáo của Đế quốc Rôma chỉ được xác lập vào năm 380 qua Sắc lệnh Thessalonica.
Điều đáng chú ý là Sắc lệnh Milano không chỉ bảo vệ Kitô giáo mà còn công nhận quyền tự do tôn giáo cho tất cả mọi người.
Văn kiện tuyên bố:
“Khi ngài thấy rằng chúng tôi đã ban điều này cho các Kitô hữu, ngài cũng phải biết rằng chúng tôi đồng thời dành cho các tôn giáo khác quyền được công khai và tự do thực hành việc thờ phượng của họ vì nền hòa bình trong thời đại chúng ta. Mỗi người phải được hoàn toàn tự do phụng thờ theo cách mình muốn. Quy định này được ban hành để chúng tôi không bị xem là làm tổn hại đến phẩm giá của bất kỳ tôn giáo nào.”
Đây là một trong những tuyên bố rõ ràng nhất về quyền tự do tôn giáo trong thế giới cổ đại.
Chính sách của Liciniô và Constantinô
Nhiều sử gia lưu ý rằng bản văn được soạn thảo chủ yếu bởi Liciniô nhằm chuẩn bị cho việc công bố tại các vùng lãnh thổ phương Đông sau chiến thắng dự kiến trước Maximinus.
Vì thế, nội dung của sắc lệnh phản ánh chính sách tôn giáo của Liciniô, người vẫn còn theo ngoại giáo, nhiều hơn là của Constantinô.
Trong khi Liciniô chủ trương khoan dung tôn giáo nói chung, Constantinô đã đi xa hơn thế.
Ông không chỉ chấp nhận Kitô giáo như một tôn giáo hợp pháp, mà còn tích cực nâng đỡ và cổ võ sự phát triển của Giáo hội.
Ý nghĩa tôn giáo của Sắc lệnh Milano
Đức tin thật hay quyết định chính trị?
Các học giả vẫn tiếp tục tranh luận về động cơ của Constantinô khi ban hành Sắc lệnh Milano.
Một số cho rằng đây đơn thuần là một quyết định chính trị nhằm ổn định xã hội và bảo đảm sự thống nhất của đế quốc. Theo cách giải thích này, Constantinô xem Thiên Chúa của các Kitô hữu là một quyền lực thiêng liêng mạnh mẽ có thể mang lại sự bảo vệ cho đế quốc. Do đó, sắc lệnh có thể được hiểu như một bước đi thực dụng nhằm đạt được sự ổn định chính trị hơn là một hành động phát xuất từ niềm tin tôn giáo.
Tuy nhiên, đa số các nhà sử học hiện nay cho rằng việc Constantinô đón nhận Kitô giáo là chân thành. Theo quan điểm này, Sắc lệnh Milano chỉ là hành động công khai đầu tiên của một vị hoàng đế đã thực sự gắn bó với đức tin Kitô giáo. Lập trường ấy được củng cố bởi hàng loạt chính sách ưu đãi Giáo hội mà Constantinô tiếp tục thực hiện trong suốt triều đại của mình.
Hòa bình của Giáo hội
Sắc lệnh Khoan dung của Galeriô năm 311 tuy chấm dứt các cuộc bách hại nhưng không đề cập đến việc hoàn trả các tài sản đã bị tịch thu của Kitô hữu. Vấn đề này chỉ được giải quyết trong Sắc lệnh Milano.
Văn kiện yêu cầu trả lại cho các Kitô hữu: Nhà thờ và các nơi hội họp, Đất đai và bất động sản, Các tài sản khác đã bị nhà nước hoặc tư nhân chiếm giữ trong thời kỳ bách hại.
Sắc lệnh quy định:
“Những tài sản ấy phải được hoàn trả cho các Kitô hữu mà không đòi hỏi bất cứ khoản thanh toán hay bồi thường nào, cũng không được sử dụng bất cứ hình thức gian dối hoặc lừa đảo nào.”
Đồng thời, nhà nước sẽ bồi hoàn cho những người đang sở hữu các tài sản ấy nếu cần thiết. Các quan chức địa phương được lệnh thi hành sắc lệnh ngay lập tức và với tất cả sự khẩn trương.
Mục tiêu được nêu rõ là:
- Khôi phục trật tự công cộng.
- Bảo đảm hòa bình trong đế quốc.
- Xin ơn phù trợ của Thiên Chúa cho quốc gia.
Sắc lệnh tuyên bố rằng sự tiếp tục của ân huệ thần linh sẽ:
“gìn giữ và làm cho những thành công của chúng ta cùng với lợi ích của quốc gia ngày càng phát triển.”
Một bước ngoặt đối với Giáo hội
Đối với các Kitô hữu, những bảo đảm pháp lý được ghi trong sắc lệnh này mang ý nghĩa vô cùng to lớn. Lần đầu tiên trong lịch sử Đế quốc Rôma, Giáo hội có thể: cử hành phụng vụ công khai, tổ chức đời sống cộng đoàn một cách tự do, xây dựng các cơ cấu Giáo hội, loan báo Tin Mừng mà không sợ bị bách hại bởi chính quyền….
Từ đây, việc định hình đời sống xã hội theo các giá trị Kitô giáo trở thành điều có thể thực hiện một cách nghiêm túc và công khai.
Sử gia Eusêbiô đã diễn tả niềm vui của các Kitô hữu trước sự thay đổi này trong quyển 10 của tác phẩm Lịch sử Giáo hội. Ông xem đây là thời kỳ mà Thiên Chúa đã ban cho Giáo hội một nền hòa bình chưa từng có sau nhiều thế kỷ thử thách.
Vì thế, giai đoạn sau năm 313 thường được gọi bằng tên quen thuộc: “Hòa bình của Giáo hội”
Vì thế, Sắc lệnh Milano đánh dấu sự kết thúc của gần ba thế kỷ bách hại định kỳ đối với các Kitô hữu trong Đế quốc Rôma. Mặc dù mức độ bách hại thay đổi tùy theo từng thời kỳ và từng địa phương, Giáo hội sơ khai đã phải sống trong bầu khí bất ổn kéo dài kể từ thế kỷ I. Sau năm 313, lần đầu tiên trong lịch sử, các Kitô hữu được pháp luật công nhận và bảo vệ. Nhờ đó, Giáo hội có thể phát triển công khai mà không còn phải hoạt động âm thầm hoặc bí mật như trước.
Sự thay đổi địa vị pháp lý đã tạo điều kiện cho nhiều bước phát triển quan trọng trong đời sống Giáo hội. Từ đây, các nhà thờ lớn bắt đầu được xây dựng công khai. các giám mục có thể tổ chức mục vụ trên quy mô rộng hơn, các trường giáo lý được phát triển, hoạt động bác ái được mở rộng…
Chính trong bối cảnh mới này mà Công đồng Nicêa I năm 325 đã được tổ chức, mở đầu cho thời kỳ các Công đồng Chung của Giáo hội.
Thay đổi mối tương quan giữa Giáo hội và chính quyền
Một trong những hệ quả sâu sắc nhất của Sắc lệnh Milano là việc thiết lập một mối quan hệ hoàn toàn mới giữa Giáo hội và quyền bính dân sự. Trước năm 313, Giáo hội thường bị chính quyền xem như một tổ chức bất hợp pháp.
Sau năm 313, các hoàng đế bắt đầu nhìn nhận Giáo hội như một thực thể có vị trí trong đời sống công cộng. Từ đó xuất hiện một mô hình hợp tác giữa Giáo hội và đế quốc, vốn sẽ ảnh hưởng sâu rộng đến lịch sử Kitô giáo trong nhiều thế kỷ tiếp theo.
Sắc lệnh Milano và sự hình thành Kitô giáo như tôn giáo của đế quốc
Một quan niệm phổ biến nhưng không chính xác cho rằng Sắc lệnh Milano đã biến Kitô giáo thành quốc giáo của Đế quốc Rôma. Trên thực tế, sắc lệnh chỉ trao quyền tự do tôn giáo và địa vị pháp lý cho Kitô giáo. Các tôn giáo khác vẫn tiếp tục được phép hoạt động. Nghi lễ ngoại giáo vẫn được cử hành tại nhiều nơi trong đế quốc.
Việc tôn thờ các thần linh truyền thống của Rôma chưa bị cấm.
Sắc lệnh Thessalonica năm 380
Chỉ đến năm 380, dưới thời các Hoàng đế Gratianô, Valentinianô II và Theodosiô I, một bước ngoặt mới thực sự xảy ra.
Thông qua Sắc lệnh Thessalonica, các hoàng đế tuyên bố rằng đức tin Kitô giáo theo tín biểu Nicêa là đức tin chính thức của đế quốc. Từ thời điểm đó, Kitô giáo Nicêa không chỉ là một tôn giáo được pháp luật bảo vệ mà còn trở thành chuẩn mực tôn giáo của nhà nước Rôma. Do đó, giữa Sắc lệnh Milano (313) và Sắc lệnh Thessalonica (380) tồn tại một khoảng cách lịch sử gần bảy thập niên. Sắc lệnh Milano mở đường cho tiến trình ấy, nhưng không hoàn tất tiến trình ấy.
Những giới hạn của sắc lệnh
Hầu hết các nhà sử học đều xem Sắc lệnh Milano là một trong những văn kiện quan trọng nhất của lịch sử Kitô giáo. Ý nghĩa của nó không chỉ nằm ở việc chấm dứt các cuộc bách hại mà còn ở việc xác lập nguyên tắc khoan dung tôn giáo trong phạm vi toàn đế quốc. Lần đầu tiên, quyền thờ phượng được nhìn nhận như một quyền hợp pháp của công dân thay vì là một đặc ân tùy thuộc vào ý muốn của nhà cầm quyền.
Tuy nhiên, các học giả cũng lưu ý rằng không nên lý tưởng hóa Sắc lệnh Milano. Mục tiêu của văn kiện không phải là thiết lập quyền tự do tôn giáo theo nghĩa hiện đại. Các hoàng đế vẫn xem tôn giáo như một yếu tố phục vụ sự ổn định và thống nhất của quốc gia. Do đó, tự do tôn giáo được công nhận trước hết vì lợi ích của đế quốc hơn là vì quyền tự nhiên của mỗi cá nhân. Dẫu vậy, trong bối cảnh của thế giới cổ đại, đây vẫn là một bước tiến đặc biệt quan trọng.
Kết luận
Sắc lệnh Milano năm 313 là một cột mốc quyết định trong lịch sử Giáo hội và lịch sử phương Tây. Được hình thành từ thỏa thuận giữa Hoàng đế Constantinô I và Hoàng đế Liciniô, văn kiện này đã:
- Chấm dứt các cuộc bách hại chính thức đối với Kitô hữu.
- Công nhận địa vị pháp lý của Kitô giáo trong Đế quốc Rôma.
- Thiết lập nguyên tắc khoan dung tôn giáo cho mọi công dân.
- Hoàn trả tài sản đã bị tịch thu của các Kitô hữu.
- Mở đầu thời kỳ được gọi là “Hòa bình của Giáo hội” (Pax Ecclesiae).
Mặc dù chưa biến Kitô giáo thành quốc giáo, Sắc lệnh Milano đã tạo nền tảng cho sự phát triển mạnh mẽ của Giáo hội trong thế kỷ IV và mở đường cho những biến chuyển lớn lao trong lịch sử Kitô giáo, đỉnh điểm là việc Kitô giáo Nicêa trở thành tôn giáo chính thức của Đế quốc Rôma vào năm 380.
Vì thế, Sắc lệnh Milano không chỉ là một văn kiện chính trị của Đế quốc Rôma, nhưng còn là một dấu mốc quan trọng trong hành trình chuyển mình của Kitô giáo từ một cộng đoàn từng bị bách hại trở thành một lực lượng có ảnh hưởng sâu rộng trong đời sống tôn giáo, văn hóa và xã hội của thế giới cổ đại.


