Giáo hội thế kỷ VII-X: Hồi giáo trỗi dậy, đế quốc Caroling, cải tổ Cluny
Vericath AI
- Hồi giáo trỗi dậy từ thế kỷ VII, chinh phục Bắc Phi và Tây Ban Nha, khiến Giáo hội Tây phương đối mặt với thách đố lớn và mất đi nhiều vùng đất Kitô giáo cổ kính.
- Khủng hoảng ảnh tượng (Iconoclasm) bùng nổ ở Đông phương và được giải quyết tại Công đồng Nicea II (787), khẳng định việc tôn kính ảnh thánh không phải là thờ ngẫu tượng.
- Liên minh giữa Giáo hội và người Frank dẫn đến sự ra đời của Đế quốc Caroling (năm 800) và Quốc gia Giáo hoàng (năm 756), đồng thời mang lại cả sự bảo vệ lẫn sự can thiệp từ thế quyền.
- Thánh Cyrillô và Thánh Mêthôdiô truyền giáo cho người Slav (từ năm 863), tạo ra bảng chữ cái riêng và bảo vệ quyền cử hành phụng vụ bằng tiếng bản xứ.
- Thế kỷ X được gọi là "thời kỳ tăm tối" của giáo triều nhưng đã bừng sáng trở lại nhờ phong trào cải tổ đan viện Cluny từ năm 910, đặt nền tảng cho sự phục hưng của Giáo hội.
Trận Tours-Poitiers, do Charles Martel (quan tể tướng của người Frank) lãnh đạo, đã chặn đứng đoàn quân Hồi giáo và cứu Tây Âu khỏi nguy cơ bị chinh phục.
Công đồng Nicea II, công đồng chung thứ bảy của Giáo hội, do Hoàng hậu Irene triệu tập. Công đồng xác định sự tôn thờ (latria) chỉ dành cho Thiên Chúa, còn ảnh thánh được tôn kính (dulia).
Phong trào Cluny bắt đầu năm 910 khi đan viện Cluny được thành lập với quyền tự trị, chỉ chịu trách nhiệm với Đức Giáo hoàng. Đan viện này đã châm ngòi cho một phong trào cải tổ rộng khắp, giúp Giáo hội Tây phương hồi sinh khỏi thời kỳ tăm tối của thế kỷ X.
Khép lại ở năm 604, khi Đức Grêgôriô Cả qua đời sau mười bốn năm làm giáo hoàng giữa một Rôma không còn hoàng đế. Ngài để lại một Giáo hội Tây phương đứng vững trên hai trụ cột: các đan viện Biển Đức giữ ngọn lửa đức tin và học thuật, và các vương quốc man di đã trở lại đạo, từ người Frank của vua Clovis đến người Angle, Saxon ở Anh. Tưởng chừng Giáo hội có thể yên tâm vun trồng mảnh vườn Tây Âu, thì sang thế kỷ VII, một thách đố hoàn toàn mới xuất hiện, không từ phương Bắc với gươm giáo của các bộ tộc, mà từ phương Đông, với một tôn giáo vừa ra đời và một sức bành trướng mà lịch sử chưa từng chứng kiến: Hồi giáo.
Hồi giáo trỗi dậy: bóng mây đen ở chân trời phương Đông
Năm 622, Muhammad rời Mecca đến Medina, cuộc di cư gọi là Hegira, lấy làm mốc khởi đầu lịch Hồi giáo. Ông qua đời năm 632, nhưng các tín đồ của ông không dừng lại. Chỉ trong vòng một thế kỷ, đạo Hồi lan như lửa cháy qua những vùng đất từng là cái nôi của Kitô giáo: Syria, Đất Thánh với Giêrusalem thất thủ vào khoảng năm 638, rồi Ai Cập, rồi toàn bộ Bắc Phi, nơi từng sản sinh Thánh Augustinô thành Hippo và những cộng đoàn Kitô hữu đông đảo. Năm 711, quân Hồi giáo vượt eo biển sang Tây Ban Nha, quét sạch vương quốc Visigoth theo Công giáo chỉ trong vài năm.
Constantinopolis, thủ đô của Kitô giáo Đông phương, hai lần bị vây hãm dữ dội vào các năm 674-678 và 717-718, nhưng nhờ tường thành kiên cố và thứ vũ khí bí mật gọi là “lửa Hy Lạp”, thành phố đứng vững. Ở mặt trận phía Tây, năm 732, tại Tours-Poitiers trong lòng xứ Gaul, Charles Martel, quan tể tướng của người Frank và là ông nội của Charlemagne sau này, đã chặn đứng đoàn quân Hồi giáo đang tiến sâu vào Âu châu. Trận thắng này cứu Tây Âu khỏi nguy cơ bị chinh phục, nhưng cái giá phải trả rất đắt. Giáo hội mất hầu như toàn bộ các giáo phận Bắc Phi và Tây Ban Nha, những cộng đoàn Kitô hữu ở Đông phương bị thu hẹp dần trong vòng kiềm tỏa của các vương quốc Hồi giáo, và con đường hành hương về Đất Thánh trở nên hiểm nguy. Vết thương ấy sẽ còn âm ỉ suốt nhiều thế kỷ, cho đến khi Tây phương đáp trả bằng các cuộc Thập tự chinh vào cuối thế kỷ XI.
Tranh luận ảnh tượng: tôn thờ hay tôn kính
Trong lúc phải gồng mình chống ngoại xâm, Kitô giáo Đông phương lại rơi vào một cuộc khủng hoảng thần học ngay trong lòng mình. Năm 726, hoàng đế Byzantine là Lêô III ra lệnh gỡ bỏ ảnh Chúa Kitô trên cổng Chalke của hoàng cung ở Constantinopolis, rồi năm 730 ban sắc lệnh cấm rộng rãi hơn: phá hủy các ảnh tượng trong nhà thờ. Lập luận của ông là điều răn cấm tạc tượng thờ, và ông cho rằng việc tôn kính ảnh tượng của các Kitô hữu chẳng khác gì thờ ngẫu tượng. Đây là một đòn đánh thẳng vào đời sống đạo đức của người Đông phương, vốn gắn bó mật thiết với các ảnh thánh trong cầu nguyện.
Đức Giáo hoàng Grêgôriô II rồi Đức Grêgôriô III ở Rôma đã mạnh mẽ phản đối. Người bênh vực việc tôn kính ảnh tượng hùng hồn nhất là Thánh Gioan Đamascênô, một đan sĩ sống ở Đamascus, nằm ngoài tầm với của hoàng đế vì vùng ấy đã thuộc quyền người Hồi giáo. Luận điểm cốt lõi của ngài thật đơn giản mà sâu sắc: cấm ảnh tượng chẳng khác nào phủ nhận mầu nhiệm Nhập Thể, bởi Thiên Chúa đã trở nên hữu hình, có thể nhìn thấy và mô tả, nơi Đức Giêsu Kitô. Điều cấm trong Cựu Ước nhắm vào ngẫu tượng của các thần giả, còn ảnh tượng Kitô giáo không phải là đối tượng của sự tôn thờ, mà là con đường dẫn tín hữu đến với Đấng được ảnh diễn tả. Ngài viết: ngài không tôn thờ chất liệu, ngài tôn thờ Thiên Chúa của chất liệu, Đấng đã trở nên chất liệu vì ơn cứu độ của con người.
Năm 787, Hoàng hậu Irene nhiếp chính cho con nhỏ đã triệu tập Công đồng Nicea II, công đồng chung thứ bảy của Giáo hội. Công đồng phục hồi việc tôn kính ảnh tượng và đưa ra một phân biệt trở thành chuẩn mực đức tin: sự tôn thờ (latria) chỉ dành cho một mình Thiên Chúa, còn các ảnh thánh xứng đáng được tôn kính (dulia), được hôn kính, thắp nến và xông hương, vì lòng tôn kính hướng về ảnh sẽ chuyển đến nguyên mẫu mà ảnh diễn tả. Đức Giáo hoàng Ađrianô I đã chuẩn nhận quyết định này. Lập trường ấy vốn cũng là lập trường của Tây phương từ lâu: Đức Grêgôriô Cả từng nói hình ảnh là sách của những người ít học, vì đa số tín hữu thời ấy không biết đọc. Tranh chấp ảnh tượng còn bùng lên một đợt nữa vào đầu thế kỷ IX, rồi được dập tắt hẳn năm 843, khép lại hơn một thế kỷ sóng gió.
Liên minh Giáo hoàng, người Frank và đế quốc Caroling
Giữa thế kỷ VIII, ngai tòa Phêrô bị kẹt giữa hai mối đe dọa: người Lombard ở phía bắc nước Ý ngày càng lấn lướt, và hoàng đế ở Constantinopolis vừa xa về địa lý vừa đang theo đuổi chính sách cấm ảnh tượng mà Rôma cực lực phản đối. Trong thế cùng, Đức Giáo hoàng Stêphanô II đã làm một việc chưa từng có tiền lệ: vượt dãy Alpes sang xứ Gaul để cầu viện vua Pepin Lùn của người Frank. Năm 754, tại Saint-Denis, ngài xức dầu tấn phong Pepin làm vua và ban cho ông tước hiệu “Patricius của người Rôma”, một tước hiệu nguyên thủy chỉ dành cho các hoàng đế La Mã. Đổi lại, Pepin hai lần đem quân sang Ý đánh bại vua Lombard là Aistulf vào các năm 755 và 756, rồi trao các thành phố chiếm được cho Đức Giáo hoàng thay vì trả lại cho hoàng đế Byzantine.
“Sự hiến tặng của Pepin” năm 756 đặt nền móng cho Quốc gia Giáo hoàng, vùng lãnh thổ ở miền trung nước Ý do chính Đức Giáo hoàng cai quản, tồn tại suốt hơn một thiên niên kỷ sau đó. Từ đây, Đức Giáo hoàng không còn chỉ là một giám mục chịu sự bảo hộ của hoàng đế Đông phương, mà trở thành một vị vua trần thế, với tất cả những hệ lụy tốt xấu của địa vị ấy.
Con trai của Pepin là Charlemagne, tức Charles Đại đế, trị vì từ năm 768 đến 814, đã đưa liên minh giáo hoàng, người Frank lên đỉnh cao. Năm 774, ông tiêu diệt vương quốc Lombard và lên ngôi vua nước Ý, rồi mở rộng bờ cõi ra khắp Tây và Trung Âu, từ Tây Ban Nha đến vùng Saxon ở Đức. Đêm Giáng Sinh năm 800, khi ông đang dự lễ tại Đền thờ Thánh Phêrô ở Rôma, Đức Giáo hoàng Lêô III bất ngờ đặt vương miện hoàng đế lên đầu ông. Một đế quốc Kitô giáo mới ở Tây phương ra đời, đế quốc Caroling, phục hồi ý niệm về một đế quốc La Mã của người Kitô hữu sau hơn ba thế kỷ. Nhưng sự kiện này cũng khoét sâu hố ngăn cách với Đông phương, vì người Byzantine vẫn coi hoàng đế ở Constantinopolis mới là vị hoàng đế La Mã đích thực, và họ xem lễ đăng quang ở Rôma là một sự tiếm quyền.
Charlemagne còn để lại một di sản văn hóa đáng kể. Ông quy tụ các học giả về triều đình ở Aachen, đứng đầu là Alcuin, một đan sĩ người Anh uyên bác, mở trường học ngay trong hoàng cung để đào tạo các quan chức, và ra lệnh mỗi giám mục phải mở trường học cạnh nhà thờ chính tòa của mình. Các đan sĩ miệt mài sao chép Kinh Thánh và sách phụng vụ, chữ viết được chuẩn hóa, phụng vụ Rôma dần thống nhất khắp đế quốc. Dù sau khi ông qua đời năm 814, đế quốc bị chia cắt giữa các con cháu và ngọn lửa học thuật lụi tàn dần, các đan viện vẫn gìn giữ được di sản ấy cho những thế kỷ sau.
Cũng phải nói thẳng mặt trái của thời đại này. Phương cách mở mang Kitô giáo của Charlemagne nhiều khi là gươm giáo: người Saxon bị buộc phải lựa chọn “rửa tội bằng nước hay bằng máu”. Đạo trở nên phong trào bề ngoài, người ta chịu phép rửa tội hàng loạt vì sợ nhà cầm quyền hơn vì lòng tin, và Giáo hội nơm nớp lo sợ tình trạng ngoại giáo trá hình len lỏi ngay trong lòng mình. Liên minh chặt chẽ giữa Giáo hội và nhà nước, như lịch sử cho thấy, luôn là con dao hai lưỡi: được bảo vệ đấy, nhưng cũng bị can thiệp đấy. Có lần Charlemagne viết thư cho Đức Giáo hoàng rằng việc của ngài là cầu nguyện cho Giáo hội, còn việc của ông, một hoàng đế, là cai quản Giáo hội. Thói quen vua chúa chọn lựa và tấn phong giám mục mà không cần hỏi ý Đức Giáo hoàng, gọi là “giáo dân tấn phong giáo sĩ”, sẽ còn là nguồn bất hòa lớn suốt nhiều thế kỷ.
Tông đồ của người Slav: Thánh Cyrillô và Thánh Mêthôdiô
Giữa những biến động chính trị, công cuộc truyền giáo vẫn âm thầm tiến bước và đạt một thành quả rực rỡ ở Đông Âu. Năm 863, Hoàng tử Rastislav của Moravia, một vương quốc Slav ở Trung Âu, xin Constantinopolis gửi đến các nhà truyền giáo biết nói tiếng bản xứ, vừa để rao giảng đức tin vừa để thoát khỏi ảnh hưởng của các giám mục người Đức. Hai anh em Cyrillô và Mêthôdiô, người Thessalonica, được cử đi. Để Lời Chúa đến được với người Slav, Thánh Cyrillô đã sáng tạo một mẫu tự hoàn toàn mới, gọi là mẫu tự Glagolitic, rồi cùng em dịch Kinh Thánh và các sách phụng vụ sang tiếng Slav. Lần đầu tiên trong lịch sử, một dân tộc có chữ viết riêng nhờ công cuộc truyền giáo.
Việc cử hành phụng vụ bằng tiếng bản xứ vấp phải sự chống đối quyết liệt của hàng giáo sĩ người Đức, những người chủ trương chỉ có ba thứ tiếng Hebrew, Hy Lạp và Latinh mới xứng đáng dùng để tôn vinh Thiên Chúa, thứ mà hai thánh gọi là “lạc thuyết tam ngữ”. Để bảo vệ sứ vụ, hai anh em đã lên đường đến Rôma vào năm 868, mang theo di tích của Thánh Clêmentê, vị giáo hoàng tử đạo mà các ngài tìm thấy ở Crimea. Đức Giáo hoàng Ađrianô II đón tiếp các ngài trọng thể, chuẩn nhận việc dùng tiếng Slav trong phụng vụ, và đặt các sách lễ tiếng Slav trên bàn thờ những thánh đường lớn nhất Rôma như một dấu chỉ công nhận long trọng.
Thánh Cyrillô kiệt sức vì bệnh tật, qua đời tại Rôma ngày 14 tháng 2 năm 869, khi mới ngoài bốn mươi tuổi. Thánh Mêthôdiô được tấn phong Tổng giám mục Sirmium và đặt làm đặc sứ của Đức Giáo hoàng cho các dân tộc Slav, rồi trở lại Moravia tiếp tục sứ vụ giữa bao chống đối, có lúc bị giam cầm, sau được Đức Giáo hoàng Gioan VIII can thiệp trả tự do. Năm 880, với thư Industriae tuae, Đức Giáo hoàng một lần nữa xác nhận quyền cử hành phụng vụ bằng tiếng Slav. Thánh Mêthôdiô qua đời năm 885; các môn đệ của ngài bị trục xuất khỏi Moravia, nhưng họ mang hạt giống đức tin sang Bulgaria, Serbia, và từ đó lan đến nước Nga, nơi phụng vụ tiếng Slav tồn tại cho đến ngày nay. Giáo hội Công giáo tôn vinh hai anh em làm bổn mạng của châu Âu, những vị tông đồ đã chứng minh rằng Tin Mừng không bị giam hãm trong bất cứ ngôn ngữ nào, và mỗi dân tộc đều có quyền nghe Lời Chúa bằng tiếng mẹ đẻ của mình.
Photius và vết rạn Đông, Tây
Đầu thế kỷ IX, tương quan giữa Rôma và Constantinopolis vẫn còn những tia hy vọng. Đức Giáo hoàng Nicôlaô I, trị vì từ năm 858 đến 867, là vị giáo hoàng có thế lực nhất thế kỷ: ngài tuyên bố nhiệm vụ của hoàng đế là bảo vệ Giáo hội chứ không phải cai trị Giáo hội. Nhưng cũng trong những năm ấy, một vết rạn mới xuất hiện ở Đông phương. Photius, một học giả uyên bác, lên ngôi Thượng phụ Constantinopolis năm 858 trong hoàn cảnh tranh chấp với vị tiền nhiệm, rồi vướng vào cuộc tranh giành ảnh hưởng với Rôma trên vùng truyền giáo Bulgaria.
Năm 867, Photius gửi thông điệp cho các giám mục Đông phương, tố cáo Giáo hội Rôma đã lạc giáo vì thêm chữ Filioque vào Kinh Tin Kính, vì duy trì tín điều về luyện ngục, cùng một số cáo buộc khác. Hai bên đã tuyệt thông lẫn nhau, Rôma tuyệt thông Photius và Photius tuyệt thông Đức Giáo hoàng. May mắn là Photius sau đó đã rút lại các cáo buộc, hai bên hòa giải, và sang thế kỷ X, quan hệ Đông, Tây tương đối bình yên. Nhưng những vấn đề căn bản không bao giờ được giải quyết, và vết rạn năm 867 trở thành tiền đề cho một biến cố lớn hơn nhiều.
Ở đây cần nói rõ lập trường của đức tin Công giáo. Việc tuyên xưng Chúa Thánh Thần “bởi Chúa Cha và Chúa Con mà ra”, tức chữ Filioque trong Kinh Tin Kính, là tín điều đúng đắn, phù hợp với mặc khải và truyền thống của Giáo hội, chứ không phải một sai lầm như một số luận điệu về sau xuyên tạc. Điều gây rạn nứt thực sự không nằm ở nội dung tín điều, mà ở cách thức và thẩm quyền: Tây phương thêm chữ ấy vào bản Kinh Tin Kính chung mà không qua một công đồng chung, và đằng sau tranh luận thần học là câu hỏi gai góc về quyền tối thượng của Đấng kế vị Thánh Phêrô, điều mà Đông phương không chấp nhận. Khi thần học bị chính trị lấn át, vết thương khó lành, và nó sẽ vỡ toang vào năm 1054 thành cuộc đại ly giáo mà bài tiếp theo sẽ kể chi tiết.
Thế kỷ X tăm tối và ánh sáng Cluny
Sau thời Đức Nicôlaô I, không còn vị giáo hoàng nào đủ mạnh để chèo lái con thuyền Giáo hội giữa cơn bão. Đế quốc Caroling tan rã dưới sức ép của người Viking từ phương Bắc, người Hungari từ phương Đông và người Hồi giáo Saracen từ phương Nam; Âu châu vỡ vụn thành những lãnh địa phong kiến chém giết lẫn nhau. Sự suy tàn của đế quốc kéo theo sự tàn tạ của Giáo hội Tây phương, vì hai bên đã gắn bó với nhau trong quá nhiều lãnh vực.
Thế kỷ X được các sử gia gọi là “thời kỳ tăm tối” của giáo triều, saeculum obscurum. Trong sáu mươi năm đầu, việc bầu chọn giáo hoàng bị các gia tộc quý tộc Rôma chi phối, đưa lên ngai tòa Phêrô những con người không xứng đáng. Tệ hại nhất là Đức Gioan XII, trị vì từ năm 955 đến 964, với đời sống sa đọa đến mức chính Thiên Chúa dường như phải giải thoát Giáo hội của Người qua bàn tay của nhà cầm quyền thế tục: Otto I Đại đế, vua nước Đức, tiến vào Ý, phế truất Gioan XII và được đội vương miện hoàng đế năm 962, mở đầu dòng hoàng đế Đức của Đế quốc La Mã Thánh Thiện. Các hoàng đế Đức muốn dùng Giáo hội như công cụ khôi phục trật tự, họ chọn lựa giám mục và can thiệp cả vào việc bầu giáo hoàng theo thói “giáo dân tấn phong giáo sĩ”. May mắn thay, nhờ lòng thương xót của Thiên Chúa, những vị được chọn lại phần nhiều là người có đức hạnh, nổi bật là Đức Sylvester II, trị vì từ năm 999 đến 1003, một học giả uyên bác. Giáo hội Tây phương bắt đầu hồi sinh.
Nhưng yếu tố then chốt của cuộc hồi sinh không nằm ở hoàng cung mà ở đan viện. Năm 910, Guillaume Ngoan đạo, công tước xứ Aquitaine bên Pháp, đã hiến tặng vùng đất Cluny ở Burgundy để thành lập một đan viện mới và cử đan sĩ Bernon làm viện phụ đầu tiên. Điều làm nên đặc biệt của Cluny nằm trong hiến chương thành lập: đan viện chỉ chịu trách nhiệm với Đức Giáo hoàng, viện phụ do chính các đan sĩ tự bầu, và không một ai, dù là giáo sĩ hay giáo dân, được can thiệp vào việc nội bộ hay chiếm đoạt tài sản của đan viện. Giữa một thời đại mà hầu hết các đan viện đều bị các lãnh chúa địa phương khống chế và suy đồi, Cluny như một ốc đảo độc lập.
Đời sống ở Cluny trở về với Tu luật Thánh Biển Đức trong sự nghiêm nhặt nguyên thủy: thinh lặng, cầu nguyện liên lỉ, và phụng vụ long trọng được đặt làm trung tâm của ngày sống. Dưới thời viện phụ Odon, kế vị Bernon từ năm 927 đến 942, Cluny trở thành đầu tàu của một phong trào cải tổ lan rộng. Nhiều đan viện cũ xin gia nhập và đặt mình dưới quyền viện phụ Cluny, được điều hành qua các viện trưởng phụ tá, tạo nên hệ thống dòng tu thống nhất đầu tiên trong lịch sử Giáo hội. Phong trào lan sang Ý, Đức, Tây Ban Nha, Anh và Hòa Lan; đến năm 1100 đã có khoảng một ngàn năm trăm chi nhánh. Từ nguồn mạch Cluny còn nảy sinh những dòng cải tổ mới như dòng Camaldoli của Thánh Rômuanđô và dòng Chartreux của Thánh Brunô. Các đan sĩ Cluny, nổi tiếng thánh thiện và học thức, được mời làm giám mục khắp Âu châu, mang tinh thần cải tổ thấm vào hàng giáo phẩm. Ngọn lửa được thắp lên ở Cluny năm 910 sẽ còn cháy sáng và dọn đường cho cuộc cải cách lớn hơn nhiều của thế kỷ XI.
Bốn thế kỷ vừa đi qua mở đầu bằng bóng mây Hồi giáo ở phương Đông và khép lại bằng ánh sáng Cluny ở phương Tây. Giáo hội đã mất những vùng đất Kitô giáo cổ kính vào tay người Hồi giáo, đã tranh luận đến cùng về ý nghĩa của một bức ảnh thánh, đã đội vương miện cho các hoàng đế rồi nếm trải cay đắng của sự can thiệp, đã đưa Tin Mừng đến với người Slav bằng chính tiếng mẹ đẻ của họ, và đã chứng kiến vết rạn với Đông phương hằn sâu thêm qua vụ Photius. Nhưng từ lòng đất tăm tối của thế kỷ X, mầm cải tổ Cluny đang vươn lên, và nó sẽ nảy sinh cuộc cải cách Grêgôriô vĩ đại: giành lại tự do cho Giáo hội khỏi bàn tay thế quyền trong cuộc tranh investiture đầy sóng gió. Còn vết rạn Đông, Tây, tưởng đã liền da, sẽ vỡ toang thành cuộc đại ly giáo năm 1054. Đó là câu chuyện của bài tiếp theo, khi Giáo hội bước vào thế kỷ XI.
Tham khảo: Alan Schreck, Lịch Sử Giáo Hội Công Giáo, Tủ Sách Công Giáo, 2019.


