Lịch Công Giáo
Tháng 10 / 2026
Chúa Nhật
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
1
Lễ Kính
Thánh Tê-rê-sa Hài Đồng Giê-su, Trinh nữ, Tiến sĩ Hội Thánh
TM: Mt 18, 1-4
2
Lễ Nhớ
Các Thiên thần hộ thủ
TM: Mt 18, 1-5. 10
3
Thứ bảy tuần XXVI thường niên
TM: Lc 10, 17-24
4
Lễ Trọng
Lễ Đức Mẹ Mân Côi
BĐ1: St 3, 9-15. 20BĐ2: Rm 5, 12. 17-19TM: Lc 1, 26-38
5
Thứ hai tuần XXVII thường niên
TM: Lc 10, 25-37
6
Thứ ba tuần XXVII thường niên
TM: Lc 10, 38-42
7
Thứ tư tuần XXVII thường niên
TM: Lc 11, 1-4
8
Thứ năm tuần XXVII thường niên
TM: Lc 11, 5-13
9
Thứ sáu tuần XXVII thường niên
TM: Lc 11, 15-26
10
Thứ bảy tuần XXVII thường niên
TM: Lc 11, 27-28
11
Chúa Nhật XXVIII Thường Niên – Năm A
BĐ1: Is 25, 6-10aBĐ2: Pl 4, 12-14. 19-20TM: Mt 22, 1-10 {hoặc 1-14}
12
Thứ hai tuần XXVIII thường niên
TM: Lc 11, 29-32
13
Thứ ba tuần XXVIII thường niên
TM: Lc 11, 37-41
14
Thứ tư tuần XXVIII thường niên
TM: Lc 11, 42-46
15
Lễ Nhớ
Thánh Tê-rê-sa Giê-su (thành A-vi-la), Tiến sĩ Hội Thánh
16
Thứ sáu tuần XXVIII thường niên
TM: Lc 12, 1-7
17
Lễ Nhớ
Thánh I-nha-xi-ô thành An-ti-ô-ki-a, Giám mục, tử đạo
TM: Ga 12, 24-26
18
Chúa Nhật XXIX Thường Niên – Năm A
BĐ1: Is 45, 1. 4-6BĐ2: 1 Tx 1, 1-5bTM: Mt 22, 15-21
19
Thứ hai tuần XXIX thường niên
TM: Lc 12, 13-21
20
Thứ ba tuần XXIX thường niên
TM: Lc 12, 35-38
21
Thứ tư tuần XXIX thường niên
TM: Lc 12, 39-48
22
Thứ năm tuần XXIX thường niên
TM: Lc 12, 49-53
23
Thứ sáu tuần XXIX thường niên
TM: Lc 12, 54-59
24
Thứ bảy tuần XXIX thường niên
TM: Lc 13, 1-9
25
Chúa Nhật XXX Thường Niên – Năm A
BĐ2: 1 Tx 1, 5c-10TM: Mt 22, 34-40
26
Thứ hai tuần XXX thường niên
TM: Lc 13, 10-17
27
Thứ ba tuần XXX thường niên
TM: Lc 13, 18-21
28
Lễ Kính
Thánh Si-mon và Thánh Giu-đa, tông đồ
TM: Lc 6, 12-19
29
Thứ năm tuần XXX thường niên
TM: Lc 13, 31-35
30
Thứ sáu tuần XXX thường niên
TM: Lc 14, 1-6
31
Thứ bảy tuần XXX thường niên
TM: Lc 14, 1. 7-11